reveal feelings
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To show or make known one's emotions or sentiments that were previously hidden or not fully expressed.
Vietnamese Meaning
Bộc lộ, thể hiện những cảm xúc hoặc tâm tư tình cảm mà trước đó đã bị che giấu hoặc chưa được bày tỏ đầy đủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She tried to hide her disappointment, but her eyes revealed her feelings."
"Cô ấy cố gắng che giấu sự thất vọng, nhưng đôi mắt đã bộc lộ cảm xúc của cô ấy."
-
"The actor's subtle gestures revealed his true feelings about the project."
"Những cử chỉ tinh tế của diễn viên đã bộc lộ cảm xúc thật sự của anh ấy về dự án."
-
"It was difficult for him to reveal his feelings after being hurt so many times."
"Rất khó để anh ấy bộc lộ cảm xúc sau khi đã bị tổn thương quá nhiều lần."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | reveal | tiết lộ, bộc lộ |
| Noun | revelation | sự tiết lộ, sự khám phá, điều mặc khải |
| Adjective | revealing | mang tính tiết lộ, để lộ ra (thường dùng cho quần áo) |
| Verb | feel | cảm thấy, sờ mó |
| Noun | feeling | cảm giác, cảm xúc |
| Noun | emotion | cảm xúc, sự xúc động |
| Adjective | emotional | thuộc về cảm xúc, dễ xúc động |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để diễn tả hành động chủ động hoặc vô tình để lộ cảm xúc thật sự của một người. Mức độ 'reveal' có thể từ nhẹ nhàng (ví dụ: một cái nhìn thoáng qua) đến mạnh mẽ (ví dụ: thú nhận tình yêu). Cần phân biệt với 'express feelings' (bày tỏ cảm xúc), 'reveal' nhấn mạnh sự hé lộ điều gì đó trước đó không được biết đến, còn 'express' chỉ đơn giản là bày tỏ cảm xúc đang có.
Prepositions
'reveal feelings to someone': Tiết lộ cảm xúc với ai đó. 'reveal feelings about something': Tiết lộ cảm xúc về điều gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
openly openly reveal feelings (công khai bày tỏ cảm xúc)
-
reluctantly reluctantly reveal feelings (miễn cưỡng tiết lộ cảm xúc)
-
slowly slowly reveal feelings (dần dần bộc lộ cảm xúc)
-
fully fully reveal feelings (bộc lộ trọn vẹn cảm xúc)
-
hesitantly hesitantly reveal feelings (ngập ngừng tiết lộ cảm xúc)
-
struggle struggle to reveal feelings (khó khăn/chật vật để bộc lộ cảm xúc)
-
dare dare to reveal feelings (dám bộc lộ cảm xúc)
-
hesitate hesitate to reveal feelings (do dự khi bộc lộ cảm xúc)
-
learn learn to reveal feelings (học cách bộc lộ cảm xúc)
-
try try to reveal feelings (cố gắng bộc lộ cảm xúc)
Idioms
-
Wear your heart on your sleeve
Thể hiện cảm xúc rõ ràng ra bên ngoài, không che giấu.
"She always wears her heart on her sleeve, so you always know how she's feeling."
(Cô ấy luôn bộc lộ cảm xúc rõ ràng, nên bạn luôn biết cô ấy đang cảm thấy thế nào.)
-
Open up
Mở lòng, tâm sự, chia sẻ cảm xúc hoặc suy nghĩ riêng tư.
"It took him a long time to open up about his past."
(Anh ấy phải mất một thời gian dài mới chịu mở lòng về quá khứ của mình.)
-
Let your guard down
Buông bỏ cảnh giác, cho phép bản thân dễ bị tổn thương, bộc lộ cảm xúc thật.
"After years of being reserved, she finally let her guard down and revealed her true feelings to him."
(Sau nhiều năm dè dặt, cuối cùng cô ấy cũng buông bỏ cảnh giác và bộc lộ cảm xúc thật của mình với anh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reveal feelings
Động từ + Danh từBộc lộ, thể hiện những cảm xúc hoặc tâm tư tình cảm mà trước đó đã bị che giấu hoặc chưa được bày tỏ đầy đủ.
"She tried to hide her disappointment, but her eyes revealed her feelings."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had been honest about his feelings, he would have revealed his love for her. |
Nếu anh ấy thành thật về cảm xúc của mình, anh ấy đã bày tỏ tình yêu với cô ấy rồi. |
| Phủ định | If she hadn't been so afraid of rejection, she might not have revealed her feelings through subtle hints. |
Nếu cô ấy không quá sợ bị từ chối, có lẽ cô ấy đã không tiết lộ cảm xúc của mình thông qua những gợi ý tinh tế. |
| Nghi vấn | Would the truth have been revealed if he had asked her directly about her feelings? |
Sự thật có được tiết lộ không nếu anh ấy hỏi trực tiếp cô ấy về cảm xúc của cô ấy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reveal feelings".
