(Top Banner Ad)
reveal one's true self
B2
Cụm động từ B2 Tâm lý học, Phát triển cá nhân

reveal one's true self

UK: /rɪˈviːl wʌnz truː sɛlf/ • US: /rɪˈviːl wʌnz truː sɛlf/

Nghĩa tiếng Việt

bộc lộ con người thật thể hiện bản thân một cách chân thật cho thấy con người thật của mình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To show or make known one's genuine personality, feelings, or beliefs, often after a period of concealment or pretense.

Vietnamese Meaning

Bộc lộ, thể hiện con người thật của mình, bao gồm tính cách, cảm xúc, hoặc niềm tin, thường sau một thời gian che giấu hoặc giả tạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It took years for her to reveal her true self to her family."

    "Cô ấy mất nhiều năm để bộc lộ con người thật của mình với gia đình."

  • "He finally revealed his true self after years of hiding."

    "Cuối cùng anh ấy cũng bộc lộ con người thật của mình sau nhiều năm che giấu."

  • "The artist's work reveals her true self through its raw emotion."

    "Tác phẩm của nghệ sĩ bộc lộ con người thật của cô ấy thông qua cảm xúc thô sơ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reveal tiết lộ, bộc lộ
Noun revelation sự tiết lộ, sự khám phá (thường là bất ngờ)
Adjective true thật, đúng, chân thật
Adverb truly thật sự, một cách chân thật
Noun truth sự thật
Adjective selfless vị tha, quên mình
Adjective selfish ích kỷ

Synonyms

Antonyms

hide one's true self (giấu con người thật)put on a facade (đeo mặt nạ)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wel-
Latin
velum (veil)
Latin
re-velare (unveil)
Old French
reveler
Middle English
revelen (reveal)
Proto-Indo-European
*drew- (firm, solid)
Proto-Germanic
*trewwiz (faithful)
Old English
trēowe (faithful, loyal)
Middle English
trewe (true)
Proto-Germanic
*selbaz
Old English
self, seolf
Middle English
self

Hé lộ bản ngã: Chuyến hành trình khám phá và thể hiện

Cụm từ 'reveal one's true self' (tiết lộ con người thật của mình) tuy là một cấu trúc hiện đại, nhưng nó chạm đến một khái niệm sâu sắc đã tồn tại qua nhiều thời đại: ý tưởng về một 'bản ngã chân thật' ẩn sâu bên trong mỗi người, khác biệt với hình ảnh chúng ta thể hiện ra bên ngoài. Nó khuyến khích sự tự vấn, lòng dũng cảm để gỡ bỏ những lớp mặt nạ xã hội, và sống đúng với bản chất thật, dù điều đó có thể khó khăn hay đi ngược lại kỳ vọng.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự chân thành và dũng cảm khi một người dám đối diện và cho người khác thấy con người thật của mình. Nó có thể đề cập đến việc chia sẻ bí mật, bày tỏ cảm xúc thật, hoặc đơn giản là ngừng cố gắng trở thành người khác muốn mình trở thành. Khác với việc 'admit' (thừa nhận) chỉ đơn thuần là công nhận sự thật, 'reveal' (tiết lộ) hàm ý một hành động chủ động và có chủ ý để cho người khác biết.

Prepositions

to with

‘Reveal to’: Cho ai đó thấy con người thật của mình (ví dụ: He revealed his true self to his partner). ‘Reveal with’: Tiết lộ bằng cách nào đó (ví dụ: He revealed his true self with his actions).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reveal one's true self
  • difficult to reveal one's true self
    (khó để bộc lộ con người thật của mình)
  • courageous to reveal one's true self
    (dũng cảm để bộc lộ con người thật của mình)
  • afraid to reveal one's true self
    (sợ hãi khi bộc lộ con người thật của mình)
Verb + reveal one's true self
  • struggle to reveal one's true self
    (đấu tranh/gặp khó khăn để bộc lộ con người thật của mình)
  • hesitate to reveal one's true self
    (do dự khi bộc lộ con người thật của mình)
  • dare to reveal one's true self
    (dám bộc lộ con người thật của mình)
Adverb + reveal one's true self
  • gradually reveal one's true self
    (dần dần bộc lộ con người thật của mình)
  • fully reveal one's true self
    (hoàn toàn bộc lộ con người thật của mình)
  • bravely reveal one's true self
    (dũng cảm bộc lộ con người thật của mình)

Idioms

  • Reveal one's true self

    Bộc lộ/Tiết lộ con người thật của mình (tính cách, bản chất thật).

    "After months, she finally felt comfortable enough to reveal her true self to him."

    (Sau nhiều tháng, cuối cùng cô ấy cũng cảm thấy đủ thoải mái để bộc lộ con người thật của mình với anh ấy.)

  • It takes courage to reveal one's true self

    Cần lòng dũng cảm để bộc lộ con người thật của mình.

    "Living in a judgmental society, it takes courage to reveal one's true self."

    (Sống trong một xã hội hay phán xét, cần lòng dũng cảm để bộc lộ con người thật của mình.)

  • Struggle to reveal one's true self

    Đấu tranh/gặp khó khăn để bộc lộ con người thật của mình.

    "Many teenagers struggle to reveal their true self due to peer pressure."

    (Nhiều thanh thiếu niên gặp khó khăn trong việc bộc lộ con người thật của mình do áp lực từ bạn bè.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reveal one's true self

Cụm động từ
Lật mặt

Bộc lộ, thể hiện con người thật của mình, bao gồm tính cách, cảm xúc, hoặc niềm tin, thường sau một thời gian che giấu hoặc giả tạo.

"It took years for her to reveal her true self to her family."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reveal one's true self".

Giá trị của sự chân thật và chấp nhận bản thân

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, việc 'bộc lộ con người thật của mình' được đánh giá cao như một biểu hiện của sự chân thật (authenticity) và lòng dũng cảm. Nó gắn liền với khái niệm chấp nhận bản thân và sống đúng với giá trị cốt lõi của mình, thay vì đeo mặt nạ để làm hài lòng người khác. Điều này thường được coi là bước thiết yếu để có cuộc sống hạnh phúc và các mối quan hệ có ý nghĩa.

Sự dễ bị tổn thương như một sức mạnh

Việc tiết lộ con người thật, đặc biệt là những phần yếu đuối hay không hoàn hảo, thường đòi hỏi sự dễ bị tổn thương (vulnerability). Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự dễ bị tổn thương này không còn được coi là điểm yếu mà là một sức mạnh, giúp xây dựng các mối quan hệ sâu sắc hơn và thể hiện sự tin tưởng. Nó cho phép người khác nhìn thấy chúng ta là ai một cách chân thực, từ đó tạo nên sự kết nối.