reveal one's true self
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To show or make known one's genuine personality, feelings, or beliefs, often after a period of concealment or pretense.
Vietnamese Meaning
Bộc lộ, thể hiện con người thật của mình, bao gồm tính cách, cảm xúc, hoặc niềm tin, thường sau một thời gian che giấu hoặc giả tạo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It took years for her to reveal her true self to her family."
"Cô ấy mất nhiều năm để bộc lộ con người thật của mình với gia đình."
-
"He finally revealed his true self after years of hiding."
"Cuối cùng anh ấy cũng bộc lộ con người thật của mình sau nhiều năm che giấu."
-
"The artist's work reveals her true self through its raw emotion."
"Tác phẩm của nghệ sĩ bộc lộ con người thật của cô ấy thông qua cảm xúc thô sơ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự chân thành và dũng cảm khi một người dám đối diện và cho người khác thấy con người thật của mình. Nó có thể đề cập đến việc chia sẻ bí mật, bày tỏ cảm xúc thật, hoặc đơn giản là ngừng cố gắng trở thành người khác muốn mình trở thành. Khác với việc 'admit' (thừa nhận) chỉ đơn thuần là công nhận sự thật, 'reveal' (tiết lộ) hàm ý một hành động chủ động và có chủ ý để cho người khác biết.
Prepositions
‘Reveal to’: Cho ai đó thấy con người thật của mình (ví dụ: He revealed his true self to his partner). ‘Reveal with’: Tiết lộ bằng cách nào đó (ví dụ: He revealed his true self with his actions).
Collocations (Từ đi kèm)
-
difficult to reveal one's true self (khó để bộc lộ con người thật của mình)
-
courageous to reveal one's true self (dũng cảm để bộc lộ con người thật của mình)
-
afraid to reveal one's true self (sợ hãi khi bộc lộ con người thật của mình)
-
struggle to reveal one's true self (đấu tranh/gặp khó khăn để bộc lộ con người thật của mình)
-
hesitate to reveal one's true self (do dự khi bộc lộ con người thật của mình)
-
dare to reveal one's true self (dám bộc lộ con người thật của mình)
-
gradually reveal one's true self (dần dần bộc lộ con người thật của mình)
-
fully reveal one's true self (hoàn toàn bộc lộ con người thật của mình)
-
bravely reveal one's true self (dũng cảm bộc lộ con người thật của mình)
Idioms
-
Reveal one's true self
Bộc lộ/Tiết lộ con người thật của mình (tính cách, bản chất thật).
"After months, she finally felt comfortable enough to reveal her true self to him."
(Sau nhiều tháng, cuối cùng cô ấy cũng cảm thấy đủ thoải mái để bộc lộ con người thật của mình với anh ấy.)
-
It takes courage to reveal one's true self
Cần lòng dũng cảm để bộc lộ con người thật của mình.
"Living in a judgmental society, it takes courage to reveal one's true self."
(Sống trong một xã hội hay phán xét, cần lòng dũng cảm để bộc lộ con người thật của mình.)
-
Struggle to reveal one's true self
Đấu tranh/gặp khó khăn để bộc lộ con người thật của mình.
"Many teenagers struggle to reveal their true self due to peer pressure."
(Nhiều thanh thiếu niên gặp khó khăn trong việc bộc lộ con người thật của mình do áp lực từ bạn bè.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reveal one's true self
Cụm động từBộc lộ, thể hiện con người thật của mình, bao gồm tính cách, cảm xúc, hoặc niềm tin, thường sau một thời gian che giấu hoặc giả tạo.
"It took years for her to reveal her true self to her family."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reveal one's true self".
