(Top Banner Ad)
rightful ruler
B2
Tính từ + Danh từ B2 Chính trị, Lịch sử

rightful ruler

UK: /ˈraɪtfʊl ˈruːlə(r)/ • US: /ˈraɪtfəl ˈruːlər/

Nghĩa tiếng Việt

vua chính thống người cai trị chính đáng bậc minh quân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Rightful ruler" refers to a person who has a legitimate or just claim to rule or govern, often based on law, tradition, or divine right. It emphasizes the legitimacy and moral correctness of their position.

Vietnamese Meaning

"Rightful ruler" (người cai trị chính đáng) đề cập đến một người có yêu sách hợp pháp hoặc công bằng để cai trị hoặc quản lý, thường dựa trên luật pháp, truyền thống hoặc quyền thiêng liêng. Nó nhấn mạnh tính hợp pháp và sự đúng đắn về mặt đạo đức của vị trí của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The people longed for the return of their rightful ruler after years of tyranny."

    "Người dân khao khát sự trở lại của người cai trị chính đáng của họ sau nhiều năm bị áp bức."

  • "Historical accounts often debate who was the rightful ruler of the ancient kingdom."

    "Các ghi chép lịch sử thường tranh luận về việc ai là người cai trị chính đáng của vương quốc cổ đại."

  • "The prophecy foretold the return of the rightful ruler to restore peace to the land."

    "Lời tiên tri báo trước sự trở lại của người cai trị chính đáng để khôi phục hòa bình cho vùng đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun right Quyền lợi, điều đúng đắn, lẽ phải
Adjective right Đúng, phải, chính đáng
Adverb rightly Một cách đúng đắn, công bằng
Noun rule Luật lệ, quy tắc; sự cai trị
Verb rule Cai trị, điều khiển, ra lệnh
Noun ruling Quyết định, phán quyết (thường của tòa án hoặc người có thẩm quyền cao nhất)
Adjective ruling Đang cai trị, có quyền lực (ví dụ: ruling party - đảng cầm quyền)

Synonyms

legitimate ruler (người cai trị hợp pháp)lawful sovereign (quốc vương hợp pháp)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*h₃reǵ- (nguồn gốc của 'right', nghĩa là 'thẳng, hướng dẫn')
PGmc
*rehtaz (tiền thân của 'right', nghĩa là 'thẳng, công bằng')
L
regula (nguồn gốc của 'rule', nghĩa là 'thước kẻ, quy tắc')
OE
riht (từ đó có 'right', nghĩa là 'công bằng, đúng đắn')
OFr
reule (từ đó có 'rule', nghĩa là 'quy tắc, sự kiểm soát')
ME
rightful (từ 'right' + hậu tố '-ful')
ME
ruler (từ 'rule' + hậu tố '-er')
ModE
rightful ruler (sự kết hợp hiện đại)

Nguồn Gốc Của "Rightful Ruler"

Cụm từ "rightful ruler" (người cai trị hợp pháp) được hình thành từ hai phần chính. "Rightful" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'riht', mang ý nghĩa 'đúng đắn, công bằng, chính đáng'. Trong khi đó, "ruler" xuất phát từ tiếng Latin 'regula' (thước kẻ, quy tắc) qua tiếng Pháp cổ 'reule', chỉ người nắm quyền điều hành hoặc quản lý. Khi kết hợp lại, cụm từ này không chỉ đơn thuần chỉ một người có quyền lực, mà nhấn mạnh rằng quyền lực đó phải được dựa trên sự công lý, luật pháp và sự chấp thuận, phân biệt với những kẻ cai trị bằng vũ lực hay chiếm đoạt.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, chính trị hoặc tôn giáo. Nó ngụ ý rằng người cai trị không chỉ nắm giữ quyền lực mà còn có quyền đạo đức và pháp lý để làm như vậy. Sự khác biệt với "ruler" đơn thuần nằm ở tính chất chính đáng của quyền lực.

Prepositions

of as

* **of**: Dùng để chỉ quyền cai trị hợp pháp đối với một vùng đất hoặc một nhóm người. Ví dụ: 'the rightful ruler of the kingdom'.
* **as**: Ít phổ biến hơn, dùng để chỉ vai trò của một người như một người cai trị chính đáng. Ví dụ: 'He was recognized as the rightful ruler'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + rightful ruler
  • recognize recognize the rightful ruler
    (công nhận người cai trị hợp pháp)
  • restore restore the rightful ruler
    (khôi phục quyền lực cho người cai trị hợp pháp)
  • support support the rightful ruler
    (ủng hộ người cai trị hợp pháp)
  • challenge challenge the rightful ruler
    (thách thức quyền cai trị của người hợp pháp)
  • become become the rightful ruler
    (trở thành người cai trị hợp pháp)

Idioms

  • claim one's place as the rightful ruler

    Tuyên bố hoặc giành lấy vị trí của mình với tư cách là người cai trị hợp pháp.

    "The prince returned from exile to claim his place as the rightful ruler."

    (Hoàng tử trở về từ nơi lưu đày để tuyên bố vị trí người cai trị hợp pháp của mình.)

  • ascend to the throne as the rightful ruler

    Lên ngôi với tư cách là người cai trị hợp pháp.

    "After his father's death, the young king ascended to the throne as the rightful ruler."

    (Sau khi vua cha băng hà, vị vua trẻ lên ngôi với tư cách là người cai trị hợp pháp.)

  • establish oneself as the rightful ruler

    Thiết lập vị thế của mình như một người cai trị hợp pháp.

    "It took years for the queen to establish herself as the rightful ruler after the civil war."

    (Nữ hoàng phải mất nhiều năm để thiết lập vị thế người cai trị hợp pháp của mình sau cuộc nội chiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rightful ruler

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Rightful ruler" (người cai trị chính đáng) đề cập đến một người có yêu sách hợp pháp hoặc công bằng để cai trị hoặc quản lý, thường dựa trên luật pháp, truyền thống hoặc quyền thiêng liêng. Nó nhấn mạnh tính hợp pháp và sự đúng đắn về mặt đạo đức của vị trí của họ.

"The people longed for the return of their rightful ruler after years of tyranny."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Alas, the rightful ruler has finally returned to claim his throne!
Than ôi, vị vua chính thống cuối cùng đã trở lại để đòi lại ngai vàng của mình!
Phủ định
Good heavens, the people don't believe he is the rightful ruler!
Lạy chúa, người dân không tin rằng ông ta là vị vua chính thống!
Nghi vấn
My goodness, is he truly the rightful ruler we've been waiting for?
Ôi trời ơi, liệu ông ấy có thực sự là vị vua chính thống mà chúng ta đã chờ đợi?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The current king is as rightful a ruler as his predecessor.
Vị vua hiện tại là một người cai trị chính đáng như người tiền nhiệm của ông.
Phủ định
No one can be more rightful a ruler than him in this kingdom.
Không ai có thể là một người cai trị chính đáng hơn anh ta ở vương quốc này.
Nghi vấn
Is she the most rightful ruler in the history of this country?
Cô ấy có phải là người cai trị chính đáng nhất trong lịch sử đất nước này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rightful ruler".

Quyền Cai Trị Thần Thánh Của Vua (Divine Right of Kings)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là thời Trung cổ và đầu hiện đại, khái niệm 'người cai trị hợp pháp' thường gắn liền với 'Quyền Cai Trị Thần Thánh Của Vua'. Theo đó, quyền lực của nhà vua được cho là do Chúa ban trực tiếp, khiến họ trở thành người cai trị hợp pháp theo ý chí thiêng liêng. Bất kỳ sự phản đối nào đối với nhà vua đều được coi là chống lại ý Chúa.

Kế Vị và Tính Hợp Pháp (Succession and Legitimacy)

Khái niệm 'người cai trị hợp pháp' rất quan trọng trong các chế độ quân chủ để đảm bảo sự ổn định. Tính hợp pháp thường được xác định bởi luật kế vị đã được thiết lập (ví dụ: con trai cả của vua). Một người lên ngôi mà không tuân thủ các quy tắc này, dù có nắm giữ quyền lực thực sự, vẫn có thể bị coi là 'kẻ tiếm quyền' (usurper) và không phải là người cai trị hợp pháp.