rightful ruler
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Rightful ruler" refers to a person who has a legitimate or just claim to rule or govern, often based on law, tradition, or divine right. It emphasizes the legitimacy and moral correctness of their position.
Vietnamese Meaning
"Rightful ruler" (người cai trị chính đáng) đề cập đến một người có yêu sách hợp pháp hoặc công bằng để cai trị hoặc quản lý, thường dựa trên luật pháp, truyền thống hoặc quyền thiêng liêng. Nó nhấn mạnh tính hợp pháp và sự đúng đắn về mặt đạo đức của vị trí của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The people longed for the return of their rightful ruler after years of tyranny."
"Người dân khao khát sự trở lại của người cai trị chính đáng của họ sau nhiều năm bị áp bức."
-
"Historical accounts often debate who was the rightful ruler of the ancient kingdom."
"Các ghi chép lịch sử thường tranh luận về việc ai là người cai trị chính đáng của vương quốc cổ đại."
-
"The prophecy foretold the return of the rightful ruler to restore peace to the land."
"Lời tiên tri báo trước sự trở lại của người cai trị chính đáng để khôi phục hòa bình cho vùng đất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | right | Quyền lợi, điều đúng đắn, lẽ phải |
| Adjective | right | Đúng, phải, chính đáng |
| Adverb | rightly | Một cách đúng đắn, công bằng |
| Noun | rule | Luật lệ, quy tắc; sự cai trị |
| Verb | rule | Cai trị, điều khiển, ra lệnh |
| Noun | ruling | Quyết định, phán quyết (thường của tòa án hoặc người có thẩm quyền cao nhất) |
| Adjective | ruling | Đang cai trị, có quyền lực (ví dụ: ruling party - đảng cầm quyền) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, chính trị hoặc tôn giáo. Nó ngụ ý rằng người cai trị không chỉ nắm giữ quyền lực mà còn có quyền đạo đức và pháp lý để làm như vậy. Sự khác biệt với "ruler" đơn thuần nằm ở tính chất chính đáng của quyền lực.
Prepositions
* **of**: Dùng để chỉ quyền cai trị hợp pháp đối với một vùng đất hoặc một nhóm người. Ví dụ: 'the rightful ruler of the kingdom'.
* **as**: Ít phổ biến hơn, dùng để chỉ vai trò của một người như một người cai trị chính đáng. Ví dụ: 'He was recognized as the rightful ruler'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
recognize recognize the rightful ruler (công nhận người cai trị hợp pháp)
-
restore restore the rightful ruler (khôi phục quyền lực cho người cai trị hợp pháp)
-
support support the rightful ruler (ủng hộ người cai trị hợp pháp)
-
challenge challenge the rightful ruler (thách thức quyền cai trị của người hợp pháp)
-
become become the rightful ruler (trở thành người cai trị hợp pháp)
Idioms
-
claim one's place as the rightful ruler
Tuyên bố hoặc giành lấy vị trí của mình với tư cách là người cai trị hợp pháp.
"The prince returned from exile to claim his place as the rightful ruler."
(Hoàng tử trở về từ nơi lưu đày để tuyên bố vị trí người cai trị hợp pháp của mình.)
-
ascend to the throne as the rightful ruler
Lên ngôi với tư cách là người cai trị hợp pháp.
"After his father's death, the young king ascended to the throne as the rightful ruler."
(Sau khi vua cha băng hà, vị vua trẻ lên ngôi với tư cách là người cai trị hợp pháp.)
-
establish oneself as the rightful ruler
Thiết lập vị thế của mình như một người cai trị hợp pháp.
"It took years for the queen to establish herself as the rightful ruler after the civil war."
(Nữ hoàng phải mất nhiều năm để thiết lập vị thế người cai trị hợp pháp của mình sau cuộc nội chiến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rightful ruler
Tính từ + Danh từ"Rightful ruler" (người cai trị chính đáng) đề cập đến một người có yêu sách hợp pháp hoặc công bằng để cai trị hoặc quản lý, thường dựa trên luật pháp, truyền thống hoặc quyền thiêng liêng. Nó nhấn mạnh tính hợp pháp và sự đúng đắn về mặt đạo đức của vị trí của họ.
"The people longed for the return of their rightful ruler after years of tyranny."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Alas, the rightful ruler has finally returned to claim his throne! |
Than ôi, vị vua chính thống cuối cùng đã trở lại để đòi lại ngai vàng của mình! |
| Phủ định | Good heavens, the people don't believe he is the rightful ruler! |
Lạy chúa, người dân không tin rằng ông ta là vị vua chính thống! |
| Nghi vấn | My goodness, is he truly the rightful ruler we've been waiting for? |
Ôi trời ơi, liệu ông ấy có thực sự là vị vua chính thống mà chúng ta đã chờ đợi? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The current king is as rightful a ruler as his predecessor. |
Vị vua hiện tại là một người cai trị chính đáng như người tiền nhiệm của ông. |
| Phủ định | No one can be more rightful a ruler than him in this kingdom. |
Không ai có thể là một người cai trị chính đáng hơn anh ta ở vương quốc này. |
| Nghi vấn | Is she the most rightful ruler in the history of this country? |
Cô ấy có phải là người cai trị chính đáng nhất trong lịch sử đất nước này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rightful ruler".
