(Top Banner Ad)
rolled up
B1
Động từ (phrasal verb) B1 Tổng quát

rolled up

UK: /ˈrəʊld ʌp/ • US: /ˈroʊld ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

cuộn lại xắn lên đến xuất hiện
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To wrap or fold something into a cylindrical or compact shape; to increase, accumulate or involve.

Vietnamese Meaning

Cuộn tròn, gói lại thành hình trụ hoặc hình dạng nhỏ gọn; tăng lên, tích lũy hoặc liên quan đến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She rolled up the yoga mat after the class."

    "Cô ấy cuộn tấm thảm yoga sau buổi học."

  • "The sleeves of his shirt were rolled up."

    "Tay áo sơ mi của anh ấy được xắn lên."

  • "They rolled up the map to save space."

    "Họ cuộn bản đồ lại để tiết kiệm không gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb roll cuộn, lăn
Noun roll cuộn (giấy, bánh mì), lượt lăn
Noun roller con lăn, trục lăn
Adjective rolling đang lăn, cuộn; nhấp nhô (đồi)
Verb unroll mở ra, trải ra (từ trạng thái cuộn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*Hret-
Latin
rota
Latin
rotulare
Old French
roller
Middle English
rollen
English
roll
English
rolled up

Nguồn gốc của 'Roll'

Từ 'roll' (cuộn, lăn) có nguồn gốc xa xưa từ tiếng Latin 'rota' nghĩa là 'bánh xe' và 'rotulare' nghĩa là 'quay như bánh xe'. Nó đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'roller'. Sự kết hợp với giới từ 'up' (lên) tạo thành 'rolled up', ban đầu chỉ hành động cuộn hoặc xắn một vật gì đó lên cao hơn, và sau này dùng để mô tả trạng thái của vật đó sau khi được cuộn/xắn.

Usage Note

Khi 'roll up' mang nghĩa 'cuộn tròn', nó thường được dùng để chỉ hành động làm gọn gàng một vật gì đó như quần áo, thảm, hoặc giấy tờ. Khi mang nghĩa 'tăng lên', nó thường được dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc kinh doanh để chỉ sự tích lũy lợi nhuận hoặc chi phí. 'Roll up' cũng có thể mang nghĩa là liên quan hoặc bao gồm nhiều thứ khác nhau, thường dùng trong các dự án hoặc kế hoạch phức tạp.
Nghĩa này thường được sử dụng trong văn nói thân mật. Nó nhấn mạnh sự xuất hiện một cách tự nhiên, không cần báo trước hoặc trang trọng.

Prepositions

with in

Ví dụ: 'rolled up with' (cuộn chung với), 'rolled up in' (bị cuốn vào). 'rolled up with' thường chỉ hành động cuộn một vật gì đó cùng với một vật khác. 'rolled up in' có thể chỉ sự bao bọc về mặt vật lý hoặc sự liên quan, tham gia vào một việc gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Vật thường được cuộn/xắn lên
  • sleeves rolled up sleeves
    (tay áo xắn lên)
  • pants/trousers rolled up pants/trousers
    (ống quần xắn lên)
  • carpet/rug rolled up carpet/rug
    (thảm được cuộn lại)
  • paper/poster rolled up paper/poster
    (giấy/áp phích cuộn lại)
Cách thức cuộn/xắn
  • tightly tightly rolled up
    (cuộn chặt)
  • neatly neatly rolled up
    (cuộn gọn gàng)
  • loosely loosely rolled up
    (cuộn lỏng lẻo)
Trạng thái cuộn
  • into a ball rolled up into a ball
    (cuộn tròn thành quả bóng)

Idioms

  • roll up your sleeves

    xắn tay áo lên, chuẩn bị làm việc chăm chỉ

    "It's time to roll up our sleeves and get this project finished."

    (Đã đến lúc chúng ta phải xắn tay áo lên và hoàn thành dự án này.)

  • all rolled up into one

    kết hợp tất cả trong một, tổng hợp lại

    "She's a designer, an engineer, and a manager, all rolled up into one."

    (Cô ấy vừa là nhà thiết kế, vừa là kỹ sư, vừa là quản lý, tất cả kết hợp trong một người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rolled up

Động từ (phrasal verb)
Lật mặt

Cuộn tròn, gói lại thành hình trụ hoặc hình dạng nhỏ gọn; tăng lên, tích lũy hoặc liên quan đến.

"She rolled up the yoga mat after the class."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rolled up".

Biểu tượng của sự chăm chỉ và sẵn sàng

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động 'xắn tay áo lên' (rolling up one's sleeves) thường được coi là dấu hiệu của sự sẵn sàng làm việc chăm chỉ, đặc biệt là công việc chân tay. Nó cũng có thể biểu thị sự cởi mở, không câu nệ hình thức.

Cuộn giấy tờ và sự trang trọng

Trong lịch sử, nhiều tài liệu quan trọng, bản đồ, hoặc tuyên bố đã được 'cuộn lại' (rolled up) thành dạng cuộn. Điều này không chỉ giúp bảo quản mà còn mang lại vẻ trang trọng và uy tín khi được mở ra, gợi nhớ đến các văn bản cổ xưa.