rolled up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To wrap or fold something into a cylindrical or compact shape; to increase, accumulate or involve.
Vietnamese Meaning
Cuộn tròn, gói lại thành hình trụ hoặc hình dạng nhỏ gọn; tăng lên, tích lũy hoặc liên quan đến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She rolled up the yoga mat after the class."
"Cô ấy cuộn tấm thảm yoga sau buổi học."
-
"The sleeves of his shirt were rolled up."
"Tay áo sơ mi của anh ấy được xắn lên."
-
"They rolled up the map to save space."
"Họ cuộn bản đồ lại để tiết kiệm không gian."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'roll up' mang nghĩa 'cuộn tròn', nó thường được dùng để chỉ hành động làm gọn gàng một vật gì đó như quần áo, thảm, hoặc giấy tờ. Khi mang nghĩa 'tăng lên', nó thường được dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc kinh doanh để chỉ sự tích lũy lợi nhuận hoặc chi phí. 'Roll up' cũng có thể mang nghĩa là liên quan hoặc bao gồm nhiều thứ khác nhau, thường dùng trong các dự án hoặc kế hoạch phức tạp.
Nghĩa này thường được sử dụng trong văn nói thân mật. Nó nhấn mạnh sự xuất hiện một cách tự nhiên, không cần báo trước hoặc trang trọng.
Prepositions
Ví dụ: 'rolled up with' (cuộn chung với), 'rolled up in' (bị cuốn vào). 'rolled up with' thường chỉ hành động cuộn một vật gì đó cùng với một vật khác. 'rolled up in' có thể chỉ sự bao bọc về mặt vật lý hoặc sự liên quan, tham gia vào một việc gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sleeves rolled up sleeves (tay áo xắn lên)
-
pants/trousers rolled up pants/trousers (ống quần xắn lên)
-
carpet/rug rolled up carpet/rug (thảm được cuộn lại)
-
paper/poster rolled up paper/poster (giấy/áp phích cuộn lại)
-
tightly tightly rolled up (cuộn chặt)
-
neatly neatly rolled up (cuộn gọn gàng)
-
loosely loosely rolled up (cuộn lỏng lẻo)
-
into a ball rolled up into a ball (cuộn tròn thành quả bóng)
Idioms
-
roll up your sleeves
xắn tay áo lên, chuẩn bị làm việc chăm chỉ
"It's time to roll up our sleeves and get this project finished."
(Đã đến lúc chúng ta phải xắn tay áo lên và hoàn thành dự án này.)
-
all rolled up into one
kết hợp tất cả trong một, tổng hợp lại
"She's a designer, an engineer, and a manager, all rolled up into one."
(Cô ấy vừa là nhà thiết kế, vừa là kỹ sư, vừa là quản lý, tất cả kết hợp trong một người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rolled up
Động từ (phrasal verb)Cuộn tròn, gói lại thành hình trụ hoặc hình dạng nhỏ gọn; tăng lên, tích lũy hoặc liên quan đến.
"She rolled up the yoga mat after the class."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rolled up".
