(Top Banner Ad)
sacks
A2
Danh từ A2 Thương mại, Nông nghiệp

sacks

UK: /sæks/ • US: /sæks/

Nghĩa tiếng Việt

bao túi (lớn) bị sa thải
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural of sack: a large bag made of strong material such as burlap, thick paper, or plastic, used for storing and carrying goods.

Vietnamese Meaning

Số nhiều của 'sack': một túi lớn làm bằng vật liệu chắc chắn như vải bố, giấy dày hoặc nhựa, được sử dụng để lưu trữ và vận chuyển hàng hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmers harvested many sacks of potatoes."

    "Những người nông dân đã thu hoạch nhiều bao khoai tây."

  • "They loaded the sacks of grain onto the truck."

    "Họ chất những bao ngũ cốc lên xe tải."

  • "She received the sacks."

    "Cô ấy đã nhận các bao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sack Cái bao, cái túi lớn (số ít)
Noun sacking Vải bố dùng làm bao tải; hành động sa thải (khỏi việc làm)
Noun sacker Người đóng gói vào bao; người sa thải
Verb sack Đóng gói vào bao; cướp bóc (thành phố); sa thải (ai đó)
Adjective sacked Bị sa thải
Adjective unsacked Không bị sa thải; chưa được đóng gói

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Semitic
*ṣaqq*
Hebrew
שַׂק (saq)
Ancient Greek
σάκκος (sákkos)
Latin
saccus
Old English
sacc
Middle English
sak
Modern English
sack

Hành Trình của Chiếc Túi

Từ 'sack' (và dạng số nhiều 'sacks') có một lịch sử phong phú, bắt nguồn từ tiếng Proto-Semitic cổ đại là '*ṣaqq*', có nghĩa là 'vải bố' hoặc 'túi'. Từ này đã đi qua tiếng Hebrew (saq), tiếng Hy Lạp cổ (sákkos), tiếng Latin (saccus), rồi đến tiếng Anh cổ (sacc) và tiếng Pháp cổ (sac), cuối cùng trở thành 'sack' trong tiếng Anh hiện đại. Nó là một ví dụ tuyệt vời về cách các từ ngữ di chuyển và phát triển qua nhiều nền văn hóa và ngôn ngữ, giữ lại ý nghĩa cơ bản về một loại vật chứa.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ các túi đựng các vật liệu số lượng lớn như gạo, khoai tây, xi măng. Khác với 'bag' mang nghĩa chung chung hơn, 'sack' thường chỉ túi lớn, thô hơn và dùng trong mục đích công nghiệp hoặc nông nghiệp.

Prepositions

of in

'Sack of [something]' có nghĩa là một túi chứa đầy [cái gì đó]. 'In sacks' có nghĩa là được đựng trong các túi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sacks
  • heavy heavy sacks
    (những bao tải nặng)
  • empty empty sacks
    (những bao tải rỗng)
  • paper paper sacks
    (những túi giấy)
  • plastic plastic sacks
    (những túi ni lông)
  • full full sacks
    (những bao tải đầy)
Verb + sacks
  • load load sacks
    (chất bao tải lên)
  • carry carry sacks
    (mang bao tải)
  • fill fill sacks
    (đổ đầy bao tải)
  • empty empty sacks
    (đổ rỗng bao tải)
  • stack stack sacks
    (xếp chồng bao tải)

Idioms

  • hit the sack

    Đi ngủ, lên giường ngủ (thân mật)

    "I'm exhausted; I'm going to hit the sack."

    (Tôi kiệt sức rồi; tôi sẽ đi ngủ đây.)

  • get the sack

    Bị sa thải, bị đuổi việc

    "He got the sack for being late too many times."

    (Anh ta bị đuổi việc vì đi muộn quá nhiều lần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sacks

Danh từ
Lật mặt

Số nhiều của 'sack': một túi lớn làm bằng vật liệu chắc chắn như vải bố, giấy dày hoặc nhựa, được sử dụng để lưu trữ và vận chuyển hàng hóa.

"The farmers harvested many sacks of potatoes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sacks".

Chiếc Túi của Ông Già Noel

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là vào dịp Giáng sinh, Ông Già Noel (Santa Claus) thường được miêu tả với một chiếc 'sack' lớn chứa đầy quà tặng. Chiếc túi này tượng trưng cho sự hào phóng và niềm vui, là hình ảnh quen thuộc gắn liền với lễ hội.

Trò Chơi Đua Bao Bố

Đua bao bố ('sack race') là một trò chơi truyền thống vui nhộn phổ biến ở các nước nói tiếng Anh, đặc biệt trong các buổi dã ngoại, tiệc tùng hoặc sự kiện thể thao cộng đồng. Người chơi chui vào một chiếc bao bố lớn và nhảy về phía vạch đích. Trò chơi này tượng trưng cho sự vui vẻ và tinh thần thể thao.