sacks
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Plural of sack: a large bag made of strong material such as burlap, thick paper, or plastic, used for storing and carrying goods.
Vietnamese Meaning
Số nhiều của 'sack': một túi lớn làm bằng vật liệu chắc chắn như vải bố, giấy dày hoặc nhựa, được sử dụng để lưu trữ và vận chuyển hàng hóa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The farmers harvested many sacks of potatoes."
"Những người nông dân đã thu hoạch nhiều bao khoai tây."
-
"They loaded the sacks of grain onto the truck."
"Họ chất những bao ngũ cốc lên xe tải."
-
"She received the sacks."
"Cô ấy đã nhận các bao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sack | Cái bao, cái túi lớn (số ít) |
| Noun | sacking | Vải bố dùng làm bao tải; hành động sa thải (khỏi việc làm) |
| Noun | sacker | Người đóng gói vào bao; người sa thải |
| Verb | sack | Đóng gói vào bao; cướp bóc (thành phố); sa thải (ai đó) |
| Adjective | sacked | Bị sa thải |
| Adjective | unsacked | Không bị sa thải; chưa được đóng gói |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ các túi đựng các vật liệu số lượng lớn như gạo, khoai tây, xi măng. Khác với 'bag' mang nghĩa chung chung hơn, 'sack' thường chỉ túi lớn, thô hơn và dùng trong mục đích công nghiệp hoặc nông nghiệp.
Prepositions
'Sack of [something]' có nghĩa là một túi chứa đầy [cái gì đó]. 'In sacks' có nghĩa là được đựng trong các túi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavy heavy sacks (những bao tải nặng)
-
empty empty sacks (những bao tải rỗng)
-
paper paper sacks (những túi giấy)
-
plastic plastic sacks (những túi ni lông)
-
full full sacks (những bao tải đầy)
-
load load sacks (chất bao tải lên)
-
carry carry sacks (mang bao tải)
-
fill fill sacks (đổ đầy bao tải)
-
empty empty sacks (đổ rỗng bao tải)
-
stack stack sacks (xếp chồng bao tải)
Idioms
-
hit the sack
Đi ngủ, lên giường ngủ (thân mật)
"I'm exhausted; I'm going to hit the sack."
(Tôi kiệt sức rồi; tôi sẽ đi ngủ đây.)
-
get the sack
Bị sa thải, bị đuổi việc
"He got the sack for being late too many times."
(Anh ta bị đuổi việc vì đi muộn quá nhiều lần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sacks
Danh từSố nhiều của 'sack': một túi lớn làm bằng vật liệu chắc chắn như vải bố, giấy dày hoặc nhựa, được sử dụng để lưu trữ và vận chuyển hàng hóa.
"The farmers harvested many sacks of potatoes."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sacks".
