(Top Banner Ad)
sacredness of life
C1
Danh từ (cụm danh từ) C1 Triết học, Đạo đức học, Tôn giáo

sacredness of life

UK: /ˈseɪ.krɪd.nəs ɒv laɪf/ • US: /ˈseɪ.krɪd.nəs əv laɪf/

Nghĩa tiếng Việt

tính thiêng liêng của sự sống giá trị thiêng liêng của sự sống sự tôn nghiêm của sự sống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being sacred; the intrinsic value and inviolability of life.

Vietnamese Meaning

Tính thiêng liêng của sự sống; giá trị nội tại và bất khả xâm phạm của sự sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many cultures recognize the sacredness of life and have rituals to honor it."

    "Nhiều nền văn hóa công nhận tính thiêng liêng của sự sống và có các nghi lễ để tôn vinh điều đó."

  • "The doctor spoke passionately about the sacredness of life and the importance of preserving it."

    "Vị bác sĩ nói đầy nhiệt huyết về tính thiêng liêng của sự sống và tầm quan trọng của việc bảo tồn nó."

  • "Debates surrounding euthanasia often touch upon the concept of the sacredness of life."

    "Các cuộc tranh luận xung quanh vấn đề an tử thường đề cập đến khái niệm về tính thiêng liêng của sự sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj sacred thiêng liêng, thần thánh
Adv sacredly một cách thiêng liêng
N sacredness sự thiêng liêng, tính thiêng liêng
V consecrate thánh hiến, hiến dâng (cho mục đích tôn giáo)
N life sự sống, cuộc sống
V live sống, sinh hoạt
Adj lively sống động, hoạt bát, đầy sức sống
Adj lifeless vô hồn, không sự sống
N living sinh hoạt, cách sống; (Adj) đang sống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Đạo đức học, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*seh₂k- ('to sanctify, consecrate')
Latin
sacer ('sacred, holy, dedicated')
Old French
sacre
English
sacred
Proto-Germanic
*libam ('to live')
Old English
lif ('life, existence')
Middle English
lif
English
life

Nguồn gốc của 'Sacred'

Từ 'sacred' (thiêng liêng) bắt nguồn từ tiếng Latinh 'sacer', có nghĩa là 'thánh, được hiến dâng'. Nó ám chỉ những thứ được dành riêng cho thần linh hoặc được coi trọng đến mức không thể bị xâm phạm, thường mang một ý nghĩa tôn giáo sâu sắc.

Nguồn gốc của 'Life'

Từ 'life' (sự sống) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*libam' và tiếng Anh cổ 'lif', dùng để chỉ trạng thái tồn tại, sinh trưởng, phát triển của sinh vật, trái ngược với cái chết. Nó đã phát triển qua nhiều thế kỷ để mang ý nghĩa rộng hơn về trải nghiệm và sự tồn tại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về đạo đức sinh học, quyền con người, và các vấn đề liên quan đến việc bắt đầu và kết thúc cuộc đời. Nó nhấn mạnh rằng sự sống, dưới mọi hình thức, đều đáng được tôn trọng và bảo vệ. Khác với 'sanctity of life' (tính thần thánh của sự sống), 'sacredness' có thể bao hàm ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các quan điểm phi tôn giáo về giá trị của sự sống.

Prepositions

of

Giới từ 'of' liên kết 'sacredness' (tính thiêng liêng) với 'life' (sự sống), chỉ ra rằng tính thiêng liêng là thuộc tính của sự sống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sacredness of life
  • inherent the inherent sacredness of life
    (sự thiêng liêng vốn có/bẩm sinh của sự sống)
  • profound the profound sacredness of life
    (sự thiêng liêng sâu sắc của sự sống)
  • fundamental the fundamental sacredness of life
    (sự thiêng liêng cơ bản của sự sống)
  • intrinsic the intrinsic sacredness of life
    (sự thiêng liêng nội tại của sự sống)
Verb + sacredness of life
  • respect respect the sacredness of life
    (tôn trọng sự thiêng liêng của sự sống)
  • uphold uphold the sacredness of life
    (đề cao/duy trì sự thiêng liêng của sự sống)
  • affirm affirm the sacredness of life
    (khẳng định sự thiêng liêng của sự sống)
  • honor honor the sacredness of life
    (tôn vinh/trân trọng sự thiêng liêng của sự sống)

Idioms

  • a belief in the sacredness of life

    niềm tin vào sự thiêng liêng của sự sống

    "Many cultures share a profound belief in the sacredness of life, leading them to oppose capital punishment."

    (Nhiều nền văn hóa chia sẻ niềm tin sâu sắc vào sự thiêng liêng của sự sống, khiến họ phản đối án tử hình.)

  • to defend the sacredness of life

    bảo vệ sự thiêng liêng của sự sống

    "Environmental activists often defend the sacredness of life in all its forms, from tiny insects to giant whales."

    (Các nhà hoạt động môi trường thường bảo vệ sự thiêng liêng của sự sống dưới mọi hình thức, từ côn trùng nhỏ bé đến cá voi khổng lồ.)

  • the principle of the sacredness of life

    nguyên tắc về sự thiêng liêng của sự sống

    "The hospital's ethics committee operates on the principle of the sacredness of life, guiding all medical decisions."

    (Ủy ban đạo đức của bệnh viện hoạt động dựa trên nguyên tắc về sự thiêng liêng của sự sống, định hướng mọi quyết định y tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sacredness of life

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Tính thiêng liêng của sự sống; giá trị nội tại và bất khả xâm phạm của sự sống.

"Many cultures recognize the sacredness of life and have rituals to honor it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sacredness of life".

Nền tảng trong Tôn giáo và Triết học

Khái niệm 'sự thiêng liêng của sự sống' là một giáo lý trung tâm trong hầu hết các tôn giáo lớn và nhiều hệ thống triết học. Nó thường khẳng định rằng sự sống, đặc biệt là sự sống con người, là một món quà thiêng liêng từ tạo hóa hoặc sở hữu giá trị nội tại vô hạn, không thể bị xâm phạm. Điều này dẫn đến các nguyên tắc đạo đức như cấm giết người và coi trọng sự tồn tại của mọi sinh linh.

Ảnh hưởng đến Đạo đức sinh học và Pháp luật

Trong lĩnh vực y học, đạo đức sinh học và pháp luật, 'sự thiêng liêng của sự sống' là một nguyên tắc then chốt, đặc biệt trong các cuộc tranh luận về những vấn đề nhạy cảm như phá thai, an tử (cái chết êm ái), nghiên cứu tế bào gốc và hình phạt tử hình. Nguyên tắc này thường được sử dụng để lập luận cho việc bảo tồn sự sống bằng mọi giá và chống lại các hành động bị coi là vi phạm giá trị của sự sống.