safe to eat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
An toàn để ăn; thích hợp để ăn mà không có nguy cơ gây hại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor confirmed that the fruit was safe to eat."
"Bác sĩ xác nhận rằng loại quả đó an toàn để ăn."
-
"Is this mushroom safe to eat?"
"Loại nấm này có an toàn để ăn không?"
-
"Make sure the meat is cooked properly before it's safe to eat."
"Hãy chắc chắn rằng thịt được nấu chín kỹ trước khi nó an toàn để ăn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | safety | sự an toàn |
| Adverb | safely | một cách an toàn |
| Adjective | unsafe | không an toàn |
| Verb/Noun | safeguard | bảo vệ, cái bảo vệ |
| Noun | eater | người ăn |
| Adjective | edible | có thể ăn được (thường dùng cho những thứ không phải thực phẩm chính, ví dụ như hoa ăn được) |
| Adjective | uneatable | không ăn được (vì dở, không ngon hoặc không thể tiêu hóa) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả thực phẩm đã được kiểm tra và xác nhận là không chứa các chất độc hại, vi khuẩn gây bệnh hoặc các yếu tố khác có thể gây hại cho sức khỏe người tiêu dùng. Nó nhấn mạnh tính chất an toàn của thực phẩm đó. Ví dụ, 'The vegetables are safe to eat after being thoroughly washed'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be safe to eat (an toàn để ăn)
-
consider consider something safe to eat (xem xét cái gì đó an toàn để ăn)
-
declare declare something safe to eat (tuyên bố cái gì đó an toàn để ăn)
-
make make something safe to eat (làm cho cái gì đó an toàn để ăn)
-
ensure ensure something is safe to eat (đảm bảo cái gì đó an toàn để ăn)
-
perfectly perfectly safe to eat (hoàn toàn an toàn để ăn)
-
still still safe to eat (vẫn an toàn để ăn)
-
not not safe to eat (không an toàn để ăn)
-
definitely definitely safe to eat (chắc chắn an toàn để ăn)
-
food food that is safe to eat (thực phẩm an toàn để ăn)
-
produce produce that is safe to eat (nông sản an toàn để ăn)
-
meat meat that is safe to eat (thịt an toàn để ăn)
Idioms
-
Is it safe to eat?
Liệu nó có an toàn để ăn không?
"The mushroom looks strange. Is it safe to eat?"
(Cây nấm trông lạ quá. Nó có an toàn để ăn không?)
-
To be declared/certified safe to eat
Được tuyên bố/chứng nhận an toàn để ăn
"After thorough testing, the water was declared safe to eat."
(Sau khi kiểm tra kỹ lưỡng, nước đã được tuyên bố là an toàn để uống.)
-
Make something safe to eat
Làm cho cái gì đó an toàn để ăn
"You need to cook the chicken thoroughly to make it safe to eat."
(Bạn cần nấu chín kỹ gà để nó an toàn khi ăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
safe to eat
Tính từ (adjective) + cụm từ (phrase)An toàn để ăn; thích hợp để ăn mà không có nguy cơ gây hại.
"The doctor confirmed that the fruit was safe to eat."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "safe to eat".
