(Top Banner Ad)
safe to eat
A2
Tính từ (adjective) + cụm từ (phrase) A2 An toàn thực phẩm/Sức khỏe

safe to eat

Nghĩa tiếng Việt

an toàn để ăn ăn được không gây hại khi ăn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not dangerous to consume; suitable for ingestion without risk of harm.

Vietnamese Meaning

An toàn để ăn; thích hợp để ăn mà không có nguy cơ gây hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor confirmed that the fruit was safe to eat."

    "Bác sĩ xác nhận rằng loại quả đó an toàn để ăn."

  • "Is this mushroom safe to eat?"

    "Loại nấm này có an toàn để ăn không?"

  • "Make sure the meat is cooked properly before it's safe to eat."

    "Hãy chắc chắn rằng thịt được nấu chín kỹ trước khi nó an toàn để ăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun safety sự an toàn
Adverb safely một cách an toàn
Adjective unsafe không an toàn
Verb/Noun safeguard bảo vệ, cái bảo vệ
Noun eater người ăn
Adjective edible có thể ăn được (thường dùng cho những thứ không phải thực phẩm chính, ví dụ như hoa ăn được)
Adjective uneatable không ăn được (vì dở, không ngon hoặc không thể tiêu hóa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

An toàn thực phẩm/Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*solh₂-
Latin
salvus
Old French
sauf
English
safe

Nguồn Gốc Của Sự An Toàn

Cụm từ 'safe to eat' (an toàn để ăn) được hình thành từ hai từ riêng biệt. Từ 'safe' (an toàn) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'salvus', mang nghĩa 'không bị tổn thương, khỏe mạnh'. Khái niệm an toàn luôn gắn liền với sức khỏe và sự bảo vệ. Còn từ 'eat' (ăn) lại xuất phát từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*h₁ed-', có nghĩa đơn giản là 'tiêu thụ'. Khi kết hợp lại, 'safe to eat' nhấn mạnh rằng thực phẩm cần phải đảm bảo chất lượng để việc tiêu thụ không gây hại cho cơ thể, một mối quan tâm cơ bản của con người từ thuở sơ khai.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả thực phẩm đã được kiểm tra và xác nhận là không chứa các chất độc hại, vi khuẩn gây bệnh hoặc các yếu tố khác có thể gây hại cho sức khỏe người tiêu dùng. Nó nhấn mạnh tính chất an toàn của thực phẩm đó. Ví dụ, 'The vegetables are safe to eat after being thoroughly washed'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + safe to eat
  • be be safe to eat
    (an toàn để ăn)
  • consider consider something safe to eat
    (xem xét cái gì đó an toàn để ăn)
  • declare declare something safe to eat
    (tuyên bố cái gì đó an toàn để ăn)
  • make make something safe to eat
    (làm cho cái gì đó an toàn để ăn)
  • ensure ensure something is safe to eat
    (đảm bảo cái gì đó an toàn để ăn)
Trạng từ + safe to eat
  • perfectly perfectly safe to eat
    (hoàn toàn an toàn để ăn)
  • still still safe to eat
    (vẫn an toàn để ăn)
  • not not safe to eat
    (không an toàn để ăn)
  • definitely definitely safe to eat
    (chắc chắn an toàn để ăn)
Danh từ được miêu tả là 'safe to eat'
  • food food that is safe to eat
    (thực phẩm an toàn để ăn)
  • produce produce that is safe to eat
    (nông sản an toàn để ăn)
  • meat meat that is safe to eat
    (thịt an toàn để ăn)

Idioms

  • Is it safe to eat?

    Liệu nó có an toàn để ăn không?

    "The mushroom looks strange. Is it safe to eat?"

    (Cây nấm trông lạ quá. Nó có an toàn để ăn không?)

  • To be declared/certified safe to eat

    Được tuyên bố/chứng nhận an toàn để ăn

    "After thorough testing, the water was declared safe to eat."

    (Sau khi kiểm tra kỹ lưỡng, nước đã được tuyên bố là an toàn để uống.)

  • Make something safe to eat

    Làm cho cái gì đó an toàn để ăn

    "You need to cook the chicken thoroughly to make it safe to eat."

    (Bạn cần nấu chín kỹ gà để nó an toàn khi ăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

safe to eat

Tính từ (adjective) + cụm từ (phrase)
Lật mặt

An toàn để ăn; thích hợp để ăn mà không có nguy cơ gây hại.

"The doctor confirmed that the fruit was safe to eat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "safe to eat".

Quy Định An Toàn Thực Phẩm Nghiêm Ngặt

Ở các nước phương Tây, khái niệm 'safe to eat' được đặt lên hàng đầu nhờ các quy định và tiêu chuẩn an toàn thực phẩm rất nghiêm ngặt. Các cơ quan như FDA (Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ) hay EFSA (Cơ quan An toàn Thực phẩm Châu Âu) đóng vai trò quan trọng trong việc giám sát, kiểm soát chất lượng từ khâu sản xuất, chế biến, bảo quản đến phân phối, đảm bảo thực phẩm an toàn cho người tiêu dùng. Điều này thể hiện sự chú trọng lớn vào sức khỏe cộng đồng.

Nhãn Hạn Sử Dụng và Bảo Quản

Một nét văn hóa phổ biến ở phương Tây liên quan đến 'safe to eat' là việc sử dụng rộng rãi các nhãn hạn sử dụng trên bao bì thực phẩm. Các thuật ngữ như 'use by' (sử dụng trước ngày) và 'best before' (tốt nhất trước ngày) cung cấp thông tin quan trọng giúp người tiêu dùng đánh giá độ an toàn của sản phẩm. 'Use by' thường chỉ ra một mốc thời gian an toàn thực phẩm nghiêm ngặt, trong khi 'best before' liên quan nhiều hơn đến chất lượng. Việc tuân thủ các hướng dẫn này là một phần thiết yếu để tránh ngộ độc thực phẩm.