(Top Banner Ad)
Put aside
B1
Verb (phrasal verb) B1 Chung

Put aside

UK: /pʊt əˈsaɪd/ • US: /pʊt əˈsaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

Để dành Gạt sang một bên Bỏ qua Không để ý đến
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To save something, usually money, for a special purpose.

Vietnamese Meaning

Tiết kiệm, để dành cái gì đó, thường là tiền bạc, cho một mục đích đặc biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She puts aside a little money each month for her retirement."

    "Cô ấy để dành một ít tiền mỗi tháng cho việc nghỉ hưu."

  • "He's been putting aside money for a new car."

    "Anh ấy đã để dành tiền mua một chiếc xe hơi mới."

  • "Let's put aside our personal feelings and focus on the project."

    "Hãy gạt bỏ những cảm xúc cá nhân và tập trung vào dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb put đặt, để, đưa
Noun input đầu vào, dữ liệu nhập
Verb input nhập liệu
Noun output đầu ra, sản lượng
Verb output xuất liệu, sản xuất
Adverb aside sang một bên, gác lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
putian
Old English
on sīde
Late Middle English
put aside

Nguồn Gốc "Put Aside"

Từ "put" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "putian", ban đầu mang nghĩa "đẩy" hoặc "đặt". "Aside" cũng từ tiếng Anh cổ "on sīde", có nghĩa là "ở một bên" hoặc "sang một bên". Khi kết hợp lại thành "put aside", cụm từ này ban đầu chỉ hành động đặt một vật gì đó sang một bên theo nghĩa đen. Về sau, ý nghĩa của nó dần mở rộng để chỉ việc cất giữ, để dành (như tiền bạc), hoặc gạt bỏ, bỏ qua (như những cảm xúc, khác biệt) theo nghĩa bóng.

Usage Note

Cụm động từ này nhấn mạnh hành động có ý thức và chủ động của việc để dành một khoản tiền hoặc tài sản cho một mục đích đã định trước. Nó thường liên quan đến việc lập kế hoạch tài chính hoặc chuẩn bị cho những tình huống bất ngờ. Khác với 'save', 'put aside' thường chỉ một khoản tiền/vật cụ thể cho một mục đích cụ thể, trong khi 'save' có thể mang nghĩa chung hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns referring to work/activities put aside (temporarily stop)
  • work put aside work
    (gác công việc lại)
  • a book put aside a book
    (gấp sách lại, không đọc nữa)

Idioms

  • put aside something for a rainy day

    tiết kiệm/để dành tiền phòng khi khó khăn (phòng khi trái gió trở trời)

    "It's always wise to put aside some money for a rainy day."

    (Luôn khôn ngoan khi để dành một ít tiền phòng khi trái gió trở trời.)

  • put aside one's pride/ego

    gạt bỏ lòng tự trọng/cái tôi cá nhân

    "Sometimes you have to put aside your pride to apologize."

    (Đôi khi bạn phải gạt bỏ lòng tự trọng để xin lỗi.)

  • put aside the past

    gác lại quá khứ

    "They decided to put aside the past and work together for the future."

    (Họ quyết định gác lại quá khứ và cùng nhau làm việc vì tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Put aside

Verb (phrasal verb)
Lật mặt

Tiết kiệm, để dành cái gì đó, thường là tiền bạc, cho một mục đích đặc biệt.

"She puts aside a little money each month for her retirement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He avoids putting aside money for emergencies, which often leads to financial stress.
Anh ấy tránh việc để dành tiền cho những trường hợp khẩn cấp, điều này thường dẫn đến căng thẳng tài chính.
Phủ định
She doesn't mind putting aside time each week to volunteer at the local shelter.
Cô ấy không ngại dành thời gian mỗi tuần để tình nguyện tại trại tạm trú địa phương.
Nghi vấn
Do you recommend putting aside a portion of each paycheck into a savings account?
Bạn có khuyến nghị việc để dành một phần của mỗi séc lương vào tài khoản tiết kiệm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Put aside".

Quỹ Dự Phòng (Rainy Day Fund)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước nói tiếng Anh, khái niệm 'rainy day fund' (quỹ dự phòng cho ngày mưa) rất phổ biến. Đây là khoản tiền tiết kiệm được 'put aside' (để dành) để chi trả cho những tình huống khẩn cấp hoặc bất ngờ như mất việc, bệnh tật, hoặc sửa chữa nhà cửa. Việc có một quỹ như vậy được xem là một hành vi tài chính có trách nhiệm.

Gạt Bỏ Khác Biệt Cá Nhân

Cụm từ 'put aside differences' (gạt bỏ khác biệt) thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội và công việc, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự thỏa hiệp và hợp tác. Trong nhiều nền văn hóa, khả năng gạt bỏ ý kiến hoặc cảm xúc cá nhân để đạt được mục tiêu chung, duy trì hòa khí hoặc giải quyết xung đột là một kỹ năng xã hội và lãnh đạo được đánh giá cao.