(Top Banner Ad)
say plainly
B1
Cụm động từ B1 Giao tiếp thông thường

say plainly

UK: /seɪ ˈpleɪnli/ • US: /seɪ ˈpleɪnli/

Nghĩa tiếng Việt

nói thẳng nói huỵch toẹt nói toạc móng heo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To express something clearly and directly, without trying to be subtle or polite.

Vietnamese Meaning

Diễn đạt điều gì đó một cách rõ ràng và trực tiếp, không cố gắng tỏ ra tế nhị hay lịch sự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm going to say plainly that I disagree with your proposal."

    "Tôi sẽ nói thẳng rằng tôi không đồng ý với đề xuất của bạn."

  • "She said plainly that she wasn't interested in the job."

    "Cô ấy nói thẳng rằng cô ấy không hứng thú với công việc này."

  • "He said plainly what he thought of the situation."

    "Anh ấy nói thẳng những gì anh ấy nghĩ về tình hình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb say nói, phát biểu, nói rằng
Noun saying câu nói, tục ngữ, châm ngôn
Adjective unsaid chưa nói ra, ngầm hiểu
Adjective plain rõ ràng, đơn giản, dễ hiểu; không màu mè, không phức tạp
Adverb plainly một cách rõ ràng, thẳng thắn, đơn giản
Noun plainness sự rõ ràng, sự đơn giản, sự không cầu kỳ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp thông thường

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sekʷ-
Proto-Germanic
*sagjaną
Old English
secgan
Middle English
seien
Modern English
say
Latin
planus
Old French
plain
Middle English
plain
Modern English
plainly

Nguồn gốc của 'Plain'

Từ 'plain' trong 'plainly' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'planus', nghĩa là 'phẳng, bằng phẳng, rõ ràng, dễ hiểu'. Hãy hình dung một cánh đồng bằng phẳng, không có gì che khuất tầm nhìn, mọi thứ đều rõ mồn một. Từ đó, ý nghĩa của sự rõ ràng, không phức tạp đã được áp dụng vào ngôn ngữ, nghĩa là dễ hiểu mà không có ẩn ý.

Nguồn gốc của 'Say'

Động từ 'say' là một từ cổ, có từ gốc Proto-Germanic và xa hơn là tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (*PIE) *sekʷ-, có nghĩa là 'nói, theo dõi'. Khi bạn 'say plainly' (nói rõ ràng), bạn đang khiến lời nói của mình đi theo một con đường thẳng thắn, rõ ràng để người nghe dễ dàng nắm bắt.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh việc nói một cách thẳng thắn, không vòng vo, có thể vì muốn tránh hiểu lầm hoặc vì không muốn làm màu mè. Thường được sử dụng khi muốn người khác hiểu rõ ý mình mà không cần suy đoán.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + say plainly
  • truly truly say plainly
    (thực sự nói rõ ràng)
  • simply simply say plainly
    (chỉ đơn giản là nói rõ ràng)
  • directly directly say plainly
    (nói thẳng thắn rõ ràng)
  • always always say plainly
    (luôn nói rõ ràng)
Verb phrase + say plainly
  • need to need to say plainly
    (cần phải nói rõ ràng)
  • want to want to say plainly
    (muốn nói rõ ràng)
  • dare to dare to say plainly
    (dám nói thẳng)
Say plainly + object/complement
  • what you mean say plainly what you mean
    (nói rõ ràng ý bạn muốn nói)
  • the truth say plainly the truth
    (nói rõ ràng sự thật)
  • how you feel say plainly how you feel
    (nói rõ ràng cảm xúc của bạn)

Idioms

  • To say it plainly

    Nói thẳng ra là, nói một cách rõ ràng nhất (thường dùng để giới thiệu một lời phát biểu trực tiếp)

    "To say it plainly, your proposal is not feasible."

    (Nói thẳng ra là, đề xuất của bạn không khả thi.)

  • Let me say it plainly

    Để tôi nói rõ ràng/thẳng thắn (thường dùng khi người nói muốn trình bày quan điểm của mình một cách không vòng vo)

    "Let me say it plainly: We need to reduce costs immediately."

    (Để tôi nói thẳng thắn: Chúng ta cần cắt giảm chi phí ngay lập tức.)

  • Say plainly what you think

    Hãy nói rõ ràng những gì bạn nghĩ (một lời khuyên hoặc yêu cầu sự thẳng thắn)

    "Don't beat around the bush; just say plainly what you think."

    (Đừng vòng vo nữa; cứ nói rõ ràng những gì bạn nghĩ đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

say plainly

Cụm động từ
Lật mặt

Diễn đạt điều gì đó một cách rõ ràng và trực tiếp, không cố gắng tỏ ra tế nhị hay lịch sự.

"I'm going to say plainly that I disagree with your proposal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "say plainly".

Văn hóa giao tiếp trực tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây (như Mỹ, Đức), việc 'say plainly' (nói rõ ràng, thẳng thắn) được đánh giá cao. Nó thường được xem là dấu hiệu của sự trung thực, hiệu quả và minh bạch trong giao tiếp. Người ta tin rằng nói rõ ràng giúp tránh hiểu lầm và giải quyết vấn đề nhanh chóng.

Sự khác biệt trong giao tiếp

Ngược lại, trong một số nền văn hóa phương Đông, bao gồm Việt Nam, giao tiếp có thể gián tiếp hơn để duy trì sự hòa hợp, 'giữ thể diện' hoặc tránh đối đầu trực tiếp. Do đó, việc 'say plainly' có thể đôi khi bị coi là quá thẳng thắn hoặc thiếu tế nhị nếu không được sử dụng cẩn thận và đúng ngữ cảnh.