(Top Banner Ad)
say what's on your mind
B1
Cụm động từ B1 Giao tiếp

say what's on your mind

UK: /seɪ wɒts ɒn jɔː(r) maɪnd/ • US: /seɪ wʌts ɑːn jʊər maɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

nói thẳng ruột ngựa nói toạc móng heo nói thật lòng bộc bạch tâm tư
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To express your thoughts or opinions frankly and honestly.

Vietnamese Meaning

Diễn đạt suy nghĩ hoặc ý kiến của bạn một cách thẳng thắn và trung thực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Don't be afraid to say what's on your mind, we value your opinion."

    "Đừng ngại nói ra những gì bạn nghĩ, chúng tôi coi trọng ý kiến của bạn."

  • "I encourage everyone to say what's on their mind during the meeting."

    "Tôi khuyến khích mọi người nói ra những gì họ nghĩ trong cuộc họp."

  • "If you have any concerns, please say what's on your mind."

    "Nếu bạn có bất kỳ lo ngại nào, vui lòng nói ra những gì bạn nghĩ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb say nói, phát biểu
Noun saying câu nói, tục ngữ
Noun statement lời tuyên bố, phát biểu
Noun speaker người nói, diễn giả
Noun mind tâm trí, suy nghĩ, trí óc
Adjective mindful chú tâm, lưu tâm
Adjective mindless vô tâm, không suy nghĩ
Noun mindset tư duy, quan điểm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sokʷh₁-ye-
Proto-Germanic
*sagjaną
Old English
secgan
PIE
*men-
Proto-Germanic
*gamundiz
Old English
gemynd
Modern English (phrase formation)
say what's on your mind

Nguồn gốc cụm từ "say what's on your mind"

Cụm từ "say what's on your mind" (nói ra điều trong đầu bạn) là một thành ngữ tiếng Anh hiện đại, được hình thành từ các từ ngữ thông dụng. "Say" (nói) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "secgan", và "mind" (tâm trí, suy nghĩ) từ tiếng Anh cổ "gemynd". Sự kết hợp này nhấn mạnh việc thể hiện một cách trung thực và trực tiếp những suy nghĩ, cảm xúc bên trong mỗi người. Nó phản ánh giá trị của sự cởi mở trong giao tiếp trong các nền văn hóa nói tiếng Anh.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự chân thành và trực tiếp trong giao tiếp. Nó thường được dùng để khuyến khích ai đó chia sẻ quan điểm của họ, đặc biệt khi họ có thể ngần ngại hoặc sợ bị phán xét. Nó khác với việc chỉ 'speak' (nói) vì nó hàm ý sự bộc trực và có phần táo bạo. Cũng cần phân biệt với 'think aloud' (nghĩ thành tiếng), hành động đơn thuần là nói ra những gì đang nghĩ trong đầu mà không nhất thiết có mục đích giao tiếp rõ ràng.

Prepositions

to

Cụm 'say what's on your mind to someone' được dùng để chỉ việc bạn nói ra suy nghĩ thật của mình với một người cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Các động từ bổ trợ
  • feel free to say what's on your mind
    (cứ tự nhiên nói ra điều bạn nghĩ)
  • learn to say what's on your mind
    (học cách nói ra điều bạn nghĩ)
  • encourage someone to say what's on their mind
    (khuyến khích ai đó nói ra điều họ nghĩ)
Các trạng từ mô tả
  • always say what's on your mind
    (luôn nói ra điều bạn nghĩ)
  • frankly say what's on your mind
    (thẳng thắn nói ra điều bạn nghĩ)
  • openly say what's on your mind
    (công khai nói ra điều bạn nghĩ)

Idioms

  • speak your mind

    nói thẳng suy nghĩ của bạn, không ngần ngại

    "Don't be afraid to speak your mind if you disagree with the proposal."

    (Đừng ngại nói thẳng suy nghĩ của bạn nếu bạn không đồng ý với đề xuất.)

  • get something off your chest

    trút bỏ gánh nặng trong lòng bằng cách nói ra điều gì đó

    "I need to talk to you; I have to get something off my chest about what happened."

    (Tôi cần nói chuyện với bạn; tôi phải trút bỏ một điều gì đó trong lòng về những gì đã xảy ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

say what's on your mind

Cụm động từ
Lật mặt

Diễn đạt suy nghĩ hoặc ý kiến của bạn một cách thẳng thắn và trung thực.

"Don't be afraid to say what's on your mind, we value your opinion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "say what's on your mind".

Giao tiếp trực tiếp trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều xã hội phương Tây, việc "say what's on your mind" được đánh giá cao như một hình thức giao tiếp trung thực và minh bạch. Người ta khuyến khích bày tỏ ý kiến rõ ràng, thay vì ám chỉ hay giữ im lặng, để giải quyết vấn đề, xây dựng sự tin tưởng và tránh những hiểu lầm không đáng có.

Giá trị của sự chân thật (Authenticity)

Khả năng thể hiện suy nghĩ và cảm xúc thật sự của mình được xem là một yếu tố quan trọng của sự chân thật và lòng tự trọng. Việc che giấu cảm xúc hoặc ý kiến thật có thể dẫn đến sự hiểu lầm trong các mối quan hệ, cảm giác không hài lòng cá nhân và cản trở sự phát triển cá nhân.