(Top Banner Ad)
sea current
B1
danh từ B1 Địa lý, Hải dương học

sea current

UK: /ˈsiː ˈkʌrənt/ • US: /ˈsiː ˈkɜːrənt/

Nghĩa tiếng Việt

dòng hải lưu dòng biển
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A continuous, directed movement of seawater generated by a number of forces acting upon the water, including wind, the Coriolis effect, temperature, salinity, and tides.

Vietnamese Meaning

Một dòng chảy liên tục, có hướng của nước biển, được tạo ra bởi nhiều lực tác động lên nước, bao gồm gió, hiệu ứng Coriolis, nhiệt độ, độ mặn và thủy triều.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ship was carried far off course by a strong sea current."

    "Con tàu đã bị một dòng hải lưu mạnh cuốn trôi khỏi hải trình rất xa."

  • "The Gulf Stream is a powerful sea current that affects the climate of Europe."

    "Dòng Gulf là một dòng hải lưu mạnh mẽ ảnh hưởng đến khí hậu của châu Âu."

  • "Scientists are studying how sea currents are changing due to global warming."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu sự thay đổi của các dòng hải lưu do sự nóng lên toàn cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective current đang chảy, đang diễn ra; hiện hành
Adverb currently hiện tại, hiện nay
Noun undercurrent dòng chảy ngầm (dưới nước); ẩn ý, xu hướng ngầm (trong xã hội)
Noun crosscurrent dòng chảy chéo, dòng chảy đối lưu; sự đối lập (ý kiến, xu hướng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Hải dương học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (gốc từ 'sea')
*sai-
Proto-Germanic
*saiwiz
Old English
English
sea
Proto-Indo-European (gốc từ 'current')
*kers-
Latin
currere
Old French
curant
English
current

Nguồn gốc 'Dòng Hải Lưu'

'Sea current' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh. Từ 'sea' (biển) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sæ', liên quan đến các ngôn ngữ Germanic cổ, chỉ các vùng nước lớn. Từ 'current' (dòng chảy) bắt nguồn từ tiếng Latin 'currere', có nghĩa là 'chạy', qua tiếng Pháp cổ 'curant' (chảy, đang chảy). Khi kết hợp lại, 'sea current' mô tả một cách trực tiếp và rõ ràng sự chuyển động có hướng của nước biển.

Usage Note

Cụm từ 'sea current' đề cập đến một dòng chảy nước biển có quy mô lớn và liên tục. Nó khác với 'rip current' (dòng chảy xa bờ) là dòng chảy mạnh, hẹp và nguy hiểm thường hình thành gần bờ biển. 'Ocean current' có thể được sử dụng thay thế, nhưng 'sea current' có thể cụ thể hơn khi nói về các dòng chảy ven biển hoặc khu vực.

Prepositions

in of along

*in a sea current*: cho biết vị trí nằm trong dòng hải lưu đó. *of a sea current*: mô tả đặc tính hoặc nguồn gốc của dòng hải lưu. *along a sea current*: chỉ sự di chuyển hoặc vị trí dọc theo dòng hải lưu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sea current
  • strong a strong sea current
    (một dòng hải lưu mạnh)
  • weak a weak sea current
    (một dòng hải lưu yếu)
  • warm a warm sea current
    (một dòng hải lưu ấm)
  • cold a cold sea current
    (một dòng hải lưu lạnh)
  • deep a deep sea current
    (một dòng hải lưu sâu)
Verb + sea current
  • detect detect a sea current
    (phát hiện một dòng hải lưu)
  • be affected by be affected by a sea current
    (bị ảnh hưởng bởi một dòng hải lưu)
  • be carried by be carried by a sea current
    (bị cuốn trôi/mang đi bởi một dòng hải lưu)
Noun + sea current
  • direction the direction of a sea current
    (hướng của dòng hải lưu)
  • speed the speed of a sea current
    (tốc độ của dòng hải lưu)

Idioms

  • go against the sea current

    đi ngược dòng hải lưu (nghĩa đen hoặc bóng: làm ngược lại xu hướng chung)

    "It's difficult to go against the sea current when everyone else is following the trend."

    (Rất khó để đi ngược dòng hải lưu khi mọi người khác đều đang theo xu hướng.)

  • drift with the sea current

    trôi theo dòng hải lưu (nghĩa đen hoặc bóng: để mọi việc diễn ra tự nhiên, không chống đối)

    "Sometimes it's easier to just drift with the sea current than to constantly fight it."

    (Đôi khi chỉ cần trôi theo dòng hải lưu sẽ dễ dàng hơn là liên tục chống lại nó.)

  • caught in a sea current

    bị mắc kẹt/cuốn vào dòng hải lưu (thường chỉ nghĩa đen, trong tình huống nguy hiểm trên biển)

    "Swimmers should be careful not to get caught in a strong sea current near the rocks."

    (Người bơi lội nên cẩn thận để không bị mắc kẹt vào dòng hải lưu mạnh gần các rạn đá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sea current

danh từ
Lật mặt

Một dòng chảy liên tục, có hướng của nước biển, được tạo ra bởi nhiều lực tác động lên nước, bao gồm gió, hiệu ứng Coriolis, nhiệt độ, độ mặn và thủy triều.

"The ship was carried far off course by a strong sea current."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sea current".

Ảnh hưởng đến Khí hậu và Sinh vật biển

Các dòng hải lưu lớn như Gulf Stream có vai trò quan trọng trong việc điều hòa khí hậu toàn cầu, làm ấm các vùng ven biển châu Âu. Chúng cũng là những tuyến đường di cư chính cho nhiều loài sinh vật biển, ảnh hưởng đến hệ sinh thái đại dương và ngành đánh bắt cá trên toàn thế giới.

Điều hướng và Khám phá Hàng hải

Trong lịch sử, các nhà thám hiểm và thủy thủ đã học cách tận dụng hoặc đối phó với các dòng hải lưu để điều hướng đại dương. Việc hiểu biết sâu sắc về chúng đã giúp định hình các tuyến đường hàng hải, rút ngắn thời gian di chuyển và góp phần vào các cuộc khám phá địa lý vĩ đại, mở ra những vùng đất mới.