sea current
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A continuous, directed movement of seawater generated by a number of forces acting upon the water, including wind, the Coriolis effect, temperature, salinity, and tides.
Vietnamese Meaning
Một dòng chảy liên tục, có hướng của nước biển, được tạo ra bởi nhiều lực tác động lên nước, bao gồm gió, hiệu ứng Coriolis, nhiệt độ, độ mặn và thủy triều.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ship was carried far off course by a strong sea current."
"Con tàu đã bị một dòng hải lưu mạnh cuốn trôi khỏi hải trình rất xa."
-
"The Gulf Stream is a powerful sea current that affects the climate of Europe."
"Dòng Gulf là một dòng hải lưu mạnh mẽ ảnh hưởng đến khí hậu của châu Âu."
-
"Scientists are studying how sea currents are changing due to global warming."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu sự thay đổi của các dòng hải lưu do sự nóng lên toàn cầu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | current | đang chảy, đang diễn ra; hiện hành |
| Adverb | currently | hiện tại, hiện nay |
| Noun | undercurrent | dòng chảy ngầm (dưới nước); ẩn ý, xu hướng ngầm (trong xã hội) |
| Noun | crosscurrent | dòng chảy chéo, dòng chảy đối lưu; sự đối lập (ý kiến, xu hướng) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'sea current' đề cập đến một dòng chảy nước biển có quy mô lớn và liên tục. Nó khác với 'rip current' (dòng chảy xa bờ) là dòng chảy mạnh, hẹp và nguy hiểm thường hình thành gần bờ biển. 'Ocean current' có thể được sử dụng thay thế, nhưng 'sea current' có thể cụ thể hơn khi nói về các dòng chảy ven biển hoặc khu vực.
Prepositions
*in a sea current*: cho biết vị trí nằm trong dòng hải lưu đó. *of a sea current*: mô tả đặc tính hoặc nguồn gốc của dòng hải lưu. *along a sea current*: chỉ sự di chuyển hoặc vị trí dọc theo dòng hải lưu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong a strong sea current (một dòng hải lưu mạnh)
-
weak a weak sea current (một dòng hải lưu yếu)
-
warm a warm sea current (một dòng hải lưu ấm)
-
cold a cold sea current (một dòng hải lưu lạnh)
-
deep a deep sea current (một dòng hải lưu sâu)
-
detect detect a sea current (phát hiện một dòng hải lưu)
-
be affected by be affected by a sea current (bị ảnh hưởng bởi một dòng hải lưu)
-
be carried by be carried by a sea current (bị cuốn trôi/mang đi bởi một dòng hải lưu)
-
direction the direction of a sea current (hướng của dòng hải lưu)
-
speed the speed of a sea current (tốc độ của dòng hải lưu)
Idioms
-
go against the sea current
đi ngược dòng hải lưu (nghĩa đen hoặc bóng: làm ngược lại xu hướng chung)
"It's difficult to go against the sea current when everyone else is following the trend."
(Rất khó để đi ngược dòng hải lưu khi mọi người khác đều đang theo xu hướng.)
-
drift with the sea current
trôi theo dòng hải lưu (nghĩa đen hoặc bóng: để mọi việc diễn ra tự nhiên, không chống đối)
"Sometimes it's easier to just drift with the sea current than to constantly fight it."
(Đôi khi chỉ cần trôi theo dòng hải lưu sẽ dễ dàng hơn là liên tục chống lại nó.)
-
caught in a sea current
bị mắc kẹt/cuốn vào dòng hải lưu (thường chỉ nghĩa đen, trong tình huống nguy hiểm trên biển)
"Swimmers should be careful not to get caught in a strong sea current near the rocks."
(Người bơi lội nên cẩn thận để không bị mắc kẹt vào dòng hải lưu mạnh gần các rạn đá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sea current
danh từMột dòng chảy liên tục, có hướng của nước biển, được tạo ra bởi nhiều lực tác động lên nước, bao gồm gió, hiệu ứng Coriolis, nhiệt độ, độ mặn và thủy triều.
"The ship was carried far off course by a strong sea current."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sea current".
