(Top Banner Ad)
secrecy agreement
B2
Danh từ B2 Pháp luật, Kinh doanh

secrecy agreement

UK: /ˈsiːkrəsi əˈɡriːmənt/ • US: /ˈsiːkrəsi əˈɡriːmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thỏa thuận bảo mật hiệp định bảo mật cam kết bảo mật thỏa thuận giữ bí mật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A legally binding contract that ensures one or more parties agree not to disclose confidential information.

Vietnamese Meaning

Một hợp đồng ràng buộc pháp lý, đảm bảo một hoặc nhiều bên đồng ý không tiết lộ thông tin bí mật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company requires all employees to sign a secrecy agreement."

    "Công ty yêu cầu tất cả nhân viên ký một thỏa thuận bảo mật."

  • "Before discussing the project, everyone signed a secrecy agreement."

    "Trước khi thảo luận về dự án, mọi người đã ký một thỏa thuận bảo mật."

  • "Violating the secrecy agreement could result in legal action."

    "Vi phạm thỏa thuận bảo mật có thể dẫn đến hành động pháp lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun secrecy sự bí mật, tính kín đáo
Noun secret bí mật (cái gì đó được giữ kín)
Adjective secret bí mật, kín đáo
Adverb secretly một cách bí mật
Noun agreement thỏa thuận, hợp đồng
Verb agree đồng ý, chấp thuận
Adjective agreeable dễ chịu, có thể đồng ý
Noun disagreement sự bất đồng, sự không đồng ý
Verb disagree không đồng ý

Synonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
secretus
Old French
secret
Middle English
secret
English
secret (and secrecy)
Old French
agrément
Middle English
agrément
English
agreement

Nguồn gốc của 'Secrecy'

Từ 'secret' (bí mật) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'secretus', mang nghĩa 'được tách riêng ra' hoặc 'được giữ kín'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại trước khi trở thành 'secret' như ngày nay. Hậu tố '-cy' được thêm vào để tạo thành danh từ 'secrecy', chỉ trạng thái hoặc hành động giữ bí mật.

Nguồn gốc của 'Agreement'

Từ 'agreement' (thỏa thuận) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'agrément', có nghĩa là 'sự hài lòng' hay 'sự đồng ý'. Điều này phản ánh ý tưởng rằng một thỏa thuận là sự đồng thuận giữa các bên, mang lại sự hài lòng hoặc chấp thuận chung.

Usage Note

"Secrecy agreement" thường được sử dụng trong các bối cảnh kinh doanh, pháp lý, hoặc khi các thông tin nhạy cảm cần được bảo vệ. Nó nhấn mạnh tính ràng buộc pháp lý và nghĩa vụ giữ bí mật.

Prepositions

under to

Under a secrecy agreement: Theo một thỏa thuận bảo mật. To a secrecy agreement: Đối với một thỏa thuận bảo mật (chỉ sự tham gia).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + secrecy agreement
  • sign sign a secrecy agreement
    (ký một thỏa thuận bảo mật)
  • enter into enter into a secrecy agreement
    (tham gia/ký kết một thỏa thuận bảo mật)
  • breach breach a secrecy agreement
    (vi phạm một thỏa thuận bảo mật)
  • enforce enforce a secrecy agreement
    (thực thi một thỏa thuận bảo mật)
Adjective + secrecy agreement
  • strict strict secrecy agreement
    (thỏa thuận bảo mật nghiêm ngặt)
  • binding binding secrecy agreement
    (thỏa thuận bảo mật ràng buộc)
  • mutual mutual secrecy agreement
    (thỏa thuận bảo mật song phương/chung)
  • comprehensive comprehensive secrecy agreement
    (thỏa thuận bảo mật toàn diện)
Noun + secrecy agreement
  • terms of the terms of the secrecy agreement
    (các điều khoản của thỏa thuận bảo mật)
  • violation of a violation of a secrecy agreement
    (sự vi phạm thỏa thuận bảo mật)

Idioms

  • under a secrecy agreement

    theo/dựa trên một thỏa thuận bảo mật

    "Employees are strictly forbidden from discussing client information under a secrecy agreement."

    (Các nhân viên bị nghiêm cấm thảo luận thông tin khách hàng theo một thỏa thuận bảo mật.)

  • bound by a secrecy agreement

    bị ràng buộc bởi một thỏa thuận bảo mật

    "As a consultant, she is bound by a secrecy agreement not to reveal project details."

    (Với tư cách là một nhà tư vấn, cô ấy bị ràng buộc bởi một thỏa thuận bảo mật không được tiết lộ chi tiết dự án.)

  • breach of a secrecy agreement

    hành vi vi phạm thỏa thuận bảo mật

    "Any unauthorized disclosure would constitute a serious breach of a secrecy agreement."

    (Bất kỳ tiết lộ trái phép nào sẽ cấu thành hành vi vi phạm nghiêm trọng thỏa thuận bảo mật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

secrecy agreement

Danh từ
Lật mặt

Một hợp đồng ràng buộc pháp lý, đảm bảo một hoặc nhiều bên đồng ý không tiết lộ thông tin bí mật.

"The company requires all employees to sign a secrecy agreement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This agreement is as crucial as a secrecy agreement to protect our intellectual property.
Thỏa thuận này quan trọng ngang bằng một thỏa thuận bảo mật để bảo vệ tài sản trí tuệ của chúng ta.
Phủ định
The secrecy surrounding the project isn't less intense than it was last year, despite the agreement.
Sự bảo mật xung quanh dự án không kém gay gắt so với năm ngoái, mặc dù đã có thỏa thuận.
Nghi vấn
Is this secrecy agreement the most comprehensive one we have ever used?
Đây có phải là thỏa thuận bảo mật toàn diện nhất mà chúng ta từng sử dụng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secrecy agreement".

Thỏa thuận bảo mật (NDA) trong kinh doanh

Trong thế giới kinh doanh hiện đại, 'secrecy agreement' thường được gọi là 'Non-Disclosure Agreement' (NDA), hay thỏa thuận không tiết lộ thông tin. Đây là một công cụ pháp lý quan trọng được sử dụng để bảo vệ thông tin độc quyền, bí mật thương mại, hoặc ý tưởng mới khi hợp tác với nhân viên, nhà thầu, hoặc đối tác. Việc ký NDA rất phổ biến trong các ngành công nghệ, tài chính và các lĩnh vực sáng tạo.

Tầm quan trọng pháp lý và đạo đức

Thỏa thuận bảo mật đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ tài sản trí tuệ và đảm bảo tính cạnh tranh của các công ty. Tuy nhiên, chúng cũng đặt ra những vấn đề đạo đức khi có thể được dùng để che giấu những hành vi sai trái hoặc ngăn chặn những người tố giác (whistleblower) tiết lộ thông tin vì lợi ích công cộng. Việc cân bằng giữa bảo vệ bí mật kinh doanh và sự minh bạch là một thách thức.