sensible reaction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A reaction that is practical, reasonable, and shows good judgment.
Vietnamese Meaning
Một phản ứng thực tế, hợp lý và thể hiện sự phán đoán tốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His sensible reaction prevented a potentially dangerous situation."
"Phản ứng hợp lý của anh ấy đã ngăn chặn một tình huống có khả năng nguy hiểm."
-
"Providing clear instructions is a sensible reaction to the employee's confusion."
"Cung cấp hướng dẫn rõ ràng là một phản ứng hợp lý đối với sự bối rối của nhân viên."
-
"Her sensible reaction to the accident helped to calm everyone down."
"Phản ứng hợp lý của cô ấy đối với vụ tai nạn đã giúp mọi người bình tĩnh lại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sense | giác quan, ý thức, ý nghĩa |
| Noun | sensibility | khả năng cảm thụ, sự nhạy cảm, sự hợp lý |
| Adjective | sensitive | nhạy cảm, dễ bị tổn thương |
| Adverb | sensibly | một cách hợp lý, một cách khôn ngoan |
| Adjective | senseless | vô nghĩa, bất tỉnh |
| Verb | react | phản ứng lại, đối phó |
| Noun | reactionary | kẻ phản động, người bảo thủ (thường có nghĩa tiêu cực) |
| Adjective | reactive | có tính phản ứng, dễ phản ứng |
| Noun | reactor | lò phản ứng (hạt nhân), người phản ứng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Sensible reaction" nhấn mạnh rằng phản ứng được đưa ra dựa trên logic và cân nhắc kỹ lưỡng, trái ngược với phản ứng bốc đồng hoặc cảm tính. Nó cho thấy người phản ứng đã xem xét các yếu tố liên quan và đưa ra quyết định khôn ngoan. So sánh với "rational reaction" (phản ứng lý trí), "sensible" thường mang ý nghĩa thực tế và phù hợp với tình huống hơn.
Prepositions
`to`: Thường được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc tình huống mà phản ứng hướng đến. Ví dụ: "A sensible reaction to the news." (`in`: Thường được sử dụng để chỉ bối cảnh hoặc tình huống mà phản ứng xảy ra. Ví dụ: "A sensible reaction in a crisis situation."
Collocations (Từ đi kèm)
-
calm a calm sensible reaction (một phản ứng bình tĩnh và hợp lý)
-
measured a measured sensible reaction (một phản ứng có chừng mực, thận trọng và hợp lý)
-
appropriate an appropriate sensible reaction (một phản ứng phù hợp và hợp lý)
-
rational a rational sensible reaction (một phản ứng lý trí và hợp lý)
-
have to have a sensible reaction (có một phản ứng hợp lý)
-
show to show a sensible reaction (thể hiện một phản ứng hợp lý)
-
elicit to elicit a sensible reaction (khơi gợi/thu được một phản ứng hợp lý)
-
provoke to provoke a sensible reaction (kích thích/gây ra một phản ứng hợp lý)
Idioms
-
a perfectly sensible reaction
một phản ứng hoàn toàn hợp lý/khôn ngoan
"Her decision not to quit was a perfectly sensible reaction to the uncertain economic climate."
(Quyết định không từ chức của cô ấy là một phản ứng hoàn toàn hợp lý trước tình hình kinh tế bất ổn.)
-
the only sensible reaction
phản ứng hợp lý duy nhất
"Given the circumstances, remaining silent was the only sensible reaction."
(Trong hoàn cảnh đó, giữ im lặng là phản ứng hợp lý duy nhất.)
-
to have a sensible reaction to something
có một phản ứng hợp lý trước điều gì đó
"It's important to have a sensible reaction to unexpected challenges."
(Điều quan trọng là phải có một phản ứng hợp lý trước những thử thách bất ngờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sensible reaction
Tính từ + Danh từMột phản ứng thực tế, hợp lý và thể hiện sự phán đoán tốt.
"His sensible reaction prevented a potentially dangerous situation."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He showed a sensible reaction to the news. |
Anh ấy đã thể hiện một phản ứng hợp lý trước tin tức. |
| Phủ định | Didn't she react sensibly to the difficult situation? |
Cô ấy đã không phản ứng một cách hợp lý với tình huống khó khăn sao? |
| Nghi vấn | Is a sensible reaction always the best course of action? |
Phản ứng hợp lý có luôn là hành động tốt nhất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sensible reaction".
