(Top Banner Ad)
sensible reaction
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tâm lý học, Hành vi học

sensible reaction

UK: /ˈsɛnsɪbəl riˈækʃən/ • US: /ˈsɛnsəbəl riˈækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phản ứng hợp lý phản ứng khôn ngoan hành động sáng suốt cách xử lý phải lẽ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A reaction that is practical, reasonable, and shows good judgment.

Vietnamese Meaning

Một phản ứng thực tế, hợp lý và thể hiện sự phán đoán tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His sensible reaction prevented a potentially dangerous situation."

    "Phản ứng hợp lý của anh ấy đã ngăn chặn một tình huống có khả năng nguy hiểm."

  • "Providing clear instructions is a sensible reaction to the employee's confusion."

    "Cung cấp hướng dẫn rõ ràng là một phản ứng hợp lý đối với sự bối rối của nhân viên."

  • "Her sensible reaction to the accident helped to calm everyone down."

    "Phản ứng hợp lý của cô ấy đối với vụ tai nạn đã giúp mọi người bình tĩnh lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sense giác quan, ý thức, ý nghĩa
Noun sensibility khả năng cảm thụ, sự nhạy cảm, sự hợp lý
Adjective sensitive nhạy cảm, dễ bị tổn thương
Adverb sensibly một cách hợp lý, một cách khôn ngoan
Adjective senseless vô nghĩa, bất tỉnh
Verb react phản ứng lại, đối phó
Noun reactionary kẻ phản động, người bảo thủ (thường có nghĩa tiêu cực)
Adjective reactive có tính phản ứng, dễ phản ứng
Noun reactor lò phản ứng (hạt nhân), người phản ứng

Synonyms

reasonable response (phản hồi hợp lý)logical answer (câu trả lời logic)prudent action (hành động thận trọng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Hành vi học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sensus
Old French
sensible
Middle English
sensible
Latin
re- + agere > reagere
French
réaction
English
reaction

Nguồn gốc của 'sensible'

Từ 'sensible' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sensus', nghĩa là 'giác quan' hoặc 'cảm giác'. Qua tiếng Pháp cổ, nó mang nghĩa 'có khả năng cảm nhận' và sau đó mở rộng thành 'có khả năng suy nghĩ hợp lý, khôn ngoan'. Điều này cho thấy sự phát triển từ việc cảm nhận thế giới bằng giác quan đến việc xử lý thông tin một cách hợp lý và có ý thức.

Nguồn gốc của 'reaction'

Từ 'reaction' bắt nguồn từ tiền tố Latin 're-' (nghĩa là 'trở lại' hoặc 'đối lại') và động từ 'agere' (nghĩa là 'làm' hoặc 'hành động'). Kết hợp lại, 'reagere' có nghĩa là 'hành động trở lại' hoặc 'phản ứng lại'. Từ này đi vào tiếng Pháp thành 'réaction' và sau đó sang tiếng Anh, dùng để chỉ một hành động hoặc phản ứng đối lại với một kích thích hoặc sự kiện nào đó.

Usage Note

"Sensible reaction" nhấn mạnh rằng phản ứng được đưa ra dựa trên logic và cân nhắc kỹ lưỡng, trái ngược với phản ứng bốc đồng hoặc cảm tính. Nó cho thấy người phản ứng đã xem xét các yếu tố liên quan và đưa ra quyết định khôn ngoan. So sánh với "rational reaction" (phản ứng lý trí), "sensible" thường mang ý nghĩa thực tế và phù hợp với tình huống hơn.

Prepositions

to in

`to`: Thường được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc tình huống mà phản ứng hướng đến. Ví dụ: "A sensible reaction to the news." (`in`: Thường được sử dụng để chỉ bối cảnh hoặc tình huống mà phản ứng xảy ra. Ví dụ: "A sensible reaction in a crisis situation."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sensible reaction
  • calm a calm sensible reaction
    (một phản ứng bình tĩnh và hợp lý)
  • measured a measured sensible reaction
    (một phản ứng có chừng mực, thận trọng và hợp lý)
  • appropriate an appropriate sensible reaction
    (một phản ứng phù hợp và hợp lý)
  • rational a rational sensible reaction
    (một phản ứng lý trí và hợp lý)
Verb + sensible reaction
  • have to have a sensible reaction
    (có một phản ứng hợp lý)
  • show to show a sensible reaction
    (thể hiện một phản ứng hợp lý)
  • elicit to elicit a sensible reaction
    (khơi gợi/thu được một phản ứng hợp lý)
  • provoke to provoke a sensible reaction
    (kích thích/gây ra một phản ứng hợp lý)

Idioms

  • a perfectly sensible reaction

    một phản ứng hoàn toàn hợp lý/khôn ngoan

    "Her decision not to quit was a perfectly sensible reaction to the uncertain economic climate."

    (Quyết định không từ chức của cô ấy là một phản ứng hoàn toàn hợp lý trước tình hình kinh tế bất ổn.)

  • the only sensible reaction

    phản ứng hợp lý duy nhất

    "Given the circumstances, remaining silent was the only sensible reaction."

    (Trong hoàn cảnh đó, giữ im lặng là phản ứng hợp lý duy nhất.)

  • to have a sensible reaction to something

    có một phản ứng hợp lý trước điều gì đó

    "It's important to have a sensible reaction to unexpected challenges."

    (Điều quan trọng là phải có một phản ứng hợp lý trước những thử thách bất ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sensible reaction

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một phản ứng thực tế, hợp lý và thể hiện sự phán đoán tốt.

"His sensible reaction prevented a potentially dangerous situation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He showed a sensible reaction to the news.
Anh ấy đã thể hiện một phản ứng hợp lý trước tin tức.
Phủ định
Didn't she react sensibly to the difficult situation?
Cô ấy đã không phản ứng một cách hợp lý với tình huống khó khăn sao?
Nghi vấn
Is a sensible reaction always the best course of action?
Phản ứng hợp lý có luôn là hành động tốt nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sensible reaction".

Lý trí và kiểm soát cảm xúc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường chuyên nghiệp hoặc công cộng, việc thể hiện một 'sensible reaction' (phản ứng hợp lý) được đánh giá cao. Điều này ngụ ý khả năng suy nghĩ rõ ràng, bình tĩnh và kiểm soát cảm xúc khi đối mặt với tình huống khó khăn, thay vì phản ứng bốc đồng. Nó thường được xem là dấu hiệu của sự trưởng thành và khôn ngoan.

Sự đối lập giữa 'hợp lý' và 'cảm tính'

Khái niệm 'sensible reaction' thường được đặt đối lập với 'emotional reaction' (phản ứng cảm tính) hoặc 'sentimental reaction' (phản ứng ủy mị). Trong các tình huống đòi hỏi quyết định quan trọng, một phản ứng hợp lý dựa trên logic, thực tế và sự cân nhắc kỹ lưỡng sẽ được ưu tiên hơn một phản ứng chỉ dựa vào cảm xúc cá nhân, vì nó thường dẫn đến kết quả tốt hơn.