(Top Banner Ad)
separated education
B2
Danh từ ghép B2 Giáo dục, Xã hội học

separated education

UK: /ˈsepəreɪtɪd edʒʊˈkeɪʃən/ • US: /ˈsepəreɪtɪd ɛdʒʊˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giáo dục tách biệt giáo dục phân ly giáo dục theo nhóm riêng biệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An educational system where students are taught in different classes or schools based on factors such as gender, ability, religion, or race.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống giáo dục nơi học sinh được dạy trong các lớp hoặc trường khác nhau dựa trên các yếu tố như giới tính, khả năng, tôn giáo hoặc chủng tộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Separated education based on gender was once common in many countries."

    "Giáo dục tách biệt dựa trên giới tính đã từng phổ biến ở nhiều quốc gia."

  • "The debate over separated education for boys and girls continues."

    "Cuộc tranh luận về giáo dục tách biệt cho nam và nữ vẫn tiếp tục."

  • "Separated education can lead to different opportunities for different groups of students."

    "Giáo dục tách biệt có thể dẫn đến các cơ hội khác nhau cho các nhóm học sinh khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb separate Tách rời, chia ra, phân chia
Noun separation Sự tách biệt, sự phân ly
Adjective separable Có thể tách rời, có thể phân chia được
Verb educate Giáo dục, dạy dỗ
Noun education Giáo dục, sự giáo dục, nền giáo dục
Noun educator Nhà giáo dục, người dạy học
Adjective educational Thuộc về giáo dục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sēparāre
Old French
separer
English
separate
Latin
ēducāre
Latin
ēducātiō
Old French
educacion
Middle English
educacion
Modern English
separated education (combination)

Nguồn gốc cụm từ

Cụm từ 'separated education' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'separated' (động tính từ quá khứ của 'separate') và 'education'. 'Separate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'sēparāre' có nghĩa là 'tách ra, phân chia'. 'Education' cũng có gốc Latin từ 'ēducāre', mang nghĩa 'nuôi dưỡng, dạy dỗ'. Khi kết hợp, chúng mô tả một hệ thống giáo dục nơi học sinh được phân chia hoặc tách biệt dựa trên một tiêu chí cụ thể, không hòa nhập vào môi trường giáo dục chung.

Usage Note

Cụm từ này thường đề cập đến sự phân biệt trong giáo dục dựa trên các tiêu chí nhất định, có thể gây tranh cãi về vấn đề bình đẳng và cơ hội. Nó khác với 'segregated education' ở chỗ 'separated' có thể mang ý nghĩa tự nguyện hoặc có lý do khác ngoài phân biệt đối xử.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + separated education
  • provide provide separated education
    (cung cấp giáo dục tách biệt)
  • implement implement separated education
    (thực hiện giáo dục tách biệt)
  • advocate for advocate for separated education
    (ủng hộ giáo dục tách biệt)
Adjective + separated education
  • effective effective separated education
    (giáo dục tách biệt hiệu quả)
  • controversial controversial separated education
    (giáo dục tách biệt gây tranh cãi)
  • religious religious separated education
    (giáo dục tách biệt theo tôn giáo)
Noun + separated education
  • system of system of separated education
    (hệ thống giáo dục tách biệt)
  • debate over debate over separated education
    (cuộc tranh luận về giáo dục tách biệt)

Idioms

  • the concept of separated education

    khái niệm giáo dục tách biệt

    "The concept of separated education has been debated for centuries."

    (Khái niệm giáo dục tách biệt đã được tranh luận trong nhiều thế kỷ.)

  • the practice of separated education

    thực tiễn giáo dục tách biệt

    "Many countries still maintain the practice of separated education in some form."

    (Nhiều quốc gia vẫn duy trì thực tiễn giáo dục tách biệt dưới một hình thức nào đó.)

  • arguments for/against separated education

    các lập luận ủng hộ/phản đối giáo dục tách biệt

    "We need to consider all arguments for and against separated education before making a decision."

    (Chúng ta cần xem xét tất cả các lập luận ủng hộ và phản đối giáo dục tách biệt trước khi đưa ra quyết định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

separated education

Danh từ ghép
Lật mặt

Một hệ thống giáo dục nơi học sinh được dạy trong các lớp hoặc trường khác nhau dựa trên các yếu tố như giới tính, khả năng, tôn giáo hoặc chủng tộc.

"Separated education based on gender was once common in many countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Separated education can perpetuate social inequalities.
Giáo dục tách biệt có thể duy trì sự bất bình đẳng xã hội.
Phủ định
We do not believe that separated education is the best approach for all students.
Chúng tôi không tin rằng giáo dục tách biệt là phương pháp tốt nhất cho tất cả học sinh.
Nghi vấn
Does separated education truly offer equal opportunities for all?
Liệu giáo dục tách biệt có thực sự mang lại cơ hội bình đẳng cho tất cả mọi người không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In some countries, education systems are separated based on gender.
Ở một số quốc gia, hệ thống giáo dục được phân chia dựa trên giới tính.
Phủ định
Not only has separated education been criticized for inequality, but also it reinforces gender stereotypes.
Không chỉ giáo dục tách biệt bị chỉ trích vì sự bất bình đẳng, mà nó còn củng cố định kiến giới.
Nghi vấn
Should separated education be implemented, what measures will ensure equal resources for all students?
Nếu giáo dục tách biệt được thực hiện, những biện pháp nào sẽ đảm bảo nguồn lực bình đẳng cho tất cả học sinh?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In some countries, separated education is believed to be implemented effectively to foster better learning environments.
Ở một vài quốc gia, giáo dục tách biệt được cho là được thực hiện hiệu quả để thúc đẩy môi trường học tập tốt hơn.
Phủ định
Separated education is not considered a priority in many co-educational systems.
Giáo dục tách biệt không được coi là ưu tiên trong nhiều hệ thống giáo dục hỗn hợp.
Nghi vấn
Is separated education being debated as a potential solution for improving academic performance?
Liệu giáo dục tách biệt có đang được tranh luận như một giải pháp tiềm năng để cải thiện thành tích học tập không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children were separated into different classrooms based on their abilities last year.
Năm ngoái, bọn trẻ đã được chia vào các lớp học khác nhau dựa trên khả năng của chúng.
Phủ định
The students weren't separated during the field trip; they stayed together as a group.
Các học sinh đã không bị tách ra trong chuyến đi thực tế; họ ở cùng nhau như một nhóm.
Nghi vấn
Did the school board decide to implement a separated education system in the past?
Hội đồng trường có quyết định thực hiện một hệ thống giáo dục tách biệt trong quá khứ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "separated education".

Giáo dục đơn giới (Single-sex education)

Giáo dục đơn giới là một hình thức phổ biến của 'separated education', nơi nam sinh và nữ sinh học riêng biệt. Trong lịch sử, đây từng là tiêu chuẩn ở nhiều nền văn hóa phương Tây. Ngày nay, mô hình này vẫn tồn tại và được tranh luận, với những người ủng hộ cho rằng nó giúp học sinh tập trung hơn và tùy chỉnh phương pháp giảng dạy phù hợp với giới tính, trong khi những người phản đối lo ngại về việc hạn chế kỹ năng xã hội và củng cố định kiến giới.

Trường học tôn giáo

Tại nhiều quốc gia phương Tây, trường học tôn giáo là một dạng khác của 'separated education'. Những trường này cung cấp một môi trường giáo dục tách biệt, nơi chương trình học không chỉ bao gồm các môn học truyền thống mà còn tích hợp giáo lý và giá trị của một tôn giáo cụ thể. Mặc dù có thể nhận được tài trợ từ chính phủ, các trường này thường duy trì quyền tự chủ trong việc xây dựng chương trình giảng dạy và quy định về đạo đức, khác biệt so với trường công lập.