separated education
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An educational system where students are taught in different classes or schools based on factors such as gender, ability, religion, or race.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống giáo dục nơi học sinh được dạy trong các lớp hoặc trường khác nhau dựa trên các yếu tố như giới tính, khả năng, tôn giáo hoặc chủng tộc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Separated education based on gender was once common in many countries."
"Giáo dục tách biệt dựa trên giới tính đã từng phổ biến ở nhiều quốc gia."
-
"The debate over separated education for boys and girls continues."
"Cuộc tranh luận về giáo dục tách biệt cho nam và nữ vẫn tiếp tục."
-
"Separated education can lead to different opportunities for different groups of students."
"Giáo dục tách biệt có thể dẫn đến các cơ hội khác nhau cho các nhóm học sinh khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | separate | Tách rời, chia ra, phân chia |
| Noun | separation | Sự tách biệt, sự phân ly |
| Adjective | separable | Có thể tách rời, có thể phân chia được |
| Verb | educate | Giáo dục, dạy dỗ |
| Noun | education | Giáo dục, sự giáo dục, nền giáo dục |
| Noun | educator | Nhà giáo dục, người dạy học |
| Adjective | educational | Thuộc về giáo dục |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường đề cập đến sự phân biệt trong giáo dục dựa trên các tiêu chí nhất định, có thể gây tranh cãi về vấn đề bình đẳng và cơ hội. Nó khác với 'segregated education' ở chỗ 'separated' có thể mang ý nghĩa tự nguyện hoặc có lý do khác ngoài phân biệt đối xử.
Collocations (Từ đi kèm)
-
provide provide separated education (cung cấp giáo dục tách biệt)
-
implement implement separated education (thực hiện giáo dục tách biệt)
-
advocate for advocate for separated education (ủng hộ giáo dục tách biệt)
-
effective effective separated education (giáo dục tách biệt hiệu quả)
-
controversial controversial separated education (giáo dục tách biệt gây tranh cãi)
-
religious religious separated education (giáo dục tách biệt theo tôn giáo)
-
system of system of separated education (hệ thống giáo dục tách biệt)
-
debate over debate over separated education (cuộc tranh luận về giáo dục tách biệt)
Idioms
-
the concept of separated education
khái niệm giáo dục tách biệt
"The concept of separated education has been debated for centuries."
(Khái niệm giáo dục tách biệt đã được tranh luận trong nhiều thế kỷ.)
-
the practice of separated education
thực tiễn giáo dục tách biệt
"Many countries still maintain the practice of separated education in some form."
(Nhiều quốc gia vẫn duy trì thực tiễn giáo dục tách biệt dưới một hình thức nào đó.)
-
arguments for/against separated education
các lập luận ủng hộ/phản đối giáo dục tách biệt
"We need to consider all arguments for and against separated education before making a decision."
(Chúng ta cần xem xét tất cả các lập luận ủng hộ và phản đối giáo dục tách biệt trước khi đưa ra quyết định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
separated education
Danh từ ghépMột hệ thống giáo dục nơi học sinh được dạy trong các lớp hoặc trường khác nhau dựa trên các yếu tố như giới tính, khả năng, tôn giáo hoặc chủng tộc.
"Separated education based on gender was once common in many countries."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Separated education can perpetuate social inequalities. |
Giáo dục tách biệt có thể duy trì sự bất bình đẳng xã hội. |
| Phủ định | We do not believe that separated education is the best approach for all students. |
Chúng tôi không tin rằng giáo dục tách biệt là phương pháp tốt nhất cho tất cả học sinh. |
| Nghi vấn | Does separated education truly offer equal opportunities for all? |
Liệu giáo dục tách biệt có thực sự mang lại cơ hội bình đẳng cho tất cả mọi người không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | In some countries, education systems are separated based on gender. |
Ở một số quốc gia, hệ thống giáo dục được phân chia dựa trên giới tính. |
| Phủ định | Not only has separated education been criticized for inequality, but also it reinforces gender stereotypes. |
Không chỉ giáo dục tách biệt bị chỉ trích vì sự bất bình đẳng, mà nó còn củng cố định kiến giới. |
| Nghi vấn | Should separated education be implemented, what measures will ensure equal resources for all students? |
Nếu giáo dục tách biệt được thực hiện, những biện pháp nào sẽ đảm bảo nguồn lực bình đẳng cho tất cả học sinh? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | In some countries, separated education is believed to be implemented effectively to foster better learning environments. |
Ở một vài quốc gia, giáo dục tách biệt được cho là được thực hiện hiệu quả để thúc đẩy môi trường học tập tốt hơn. |
| Phủ định | Separated education is not considered a priority in many co-educational systems. |
Giáo dục tách biệt không được coi là ưu tiên trong nhiều hệ thống giáo dục hỗn hợp. |
| Nghi vấn | Is separated education being debated as a potential solution for improving academic performance? |
Liệu giáo dục tách biệt có đang được tranh luận như một giải pháp tiềm năng để cải thiện thành tích học tập không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children were separated into different classrooms based on their abilities last year. |
Năm ngoái, bọn trẻ đã được chia vào các lớp học khác nhau dựa trên khả năng của chúng. |
| Phủ định | The students weren't separated during the field trip; they stayed together as a group. |
Các học sinh đã không bị tách ra trong chuyến đi thực tế; họ ở cùng nhau như một nhóm. |
| Nghi vấn | Did the school board decide to implement a separated education system in the past? |
Hội đồng trường có quyết định thực hiện một hệ thống giáo dục tách biệt trong quá khứ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "separated education".
