(Top Banner Ad)
divided education
B2
Tính từ + Danh từ B2 Giáo dục, Xã hội học

divided education

Nghĩa tiếng Việt

giáo dục phân hóa giáo dục bị chia rẽ giáo dục bất bình đẳng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An educational system or approach characterized by significant disparities or segregation, often based on factors such as socioeconomic status, race, or geographical location.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống hoặc phương pháp giáo dục đặc trưng bởi sự chênh lệch hoặc phân biệt đáng kể, thường dựa trên các yếu tố như tình trạng kinh tế xã hội, chủng tộc hoặc vị trí địa lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report highlighted the issue of divided education in the city, with students from wealthier neighborhoods consistently outperforming those from poorer areas."

    "Báo cáo nhấn mạnh vấn đề giáo dục bị chia rẽ trong thành phố, với học sinh từ các khu phố giàu có liên tục đạt thành tích cao hơn so với học sinh từ các khu vực nghèo hơn."

  • "Divided education systems can perpetuate social inequalities."

    "Các hệ thống giáo dục bị chia rẽ có thể duy trì sự bất bình đẳng xã hội."

  • "The researcher studied the effects of divided education on student outcomes."

    "Nhà nghiên cứu đã nghiên cứu những tác động của giáo dục bị chia rẽ đối với kết quả học tập của học sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb divide chia, phân chia
Noun division sự phân chia, bộ phận
Noun divider vật/người chia, dụng cụ chia
Adjective divisible có thể chia được
Adjective undivided không bị chia rẽ, toàn vẹn
Verb educate giáo dục, dạy dỗ
Noun educator nhà giáo dục, giáo viên
Noun educationist nhà giáo dục học
Adjective educational thuộc về giáo dục
Adjective educated có học thức, được giáo dục
Adjective uneducated không được giáo dục, vô học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*weidʰ-
Latin
videre
Latin
dividere
Old French
diviser
Middle English
dividen
Modern English
divide
Latin
educare
Latin
educatio
Old French
education
Middle English
educacion
Modern English
education

Nguồn gốc của 'Divide'

Từ 'divide' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dividere', mang ý nghĩa 'chia cắt, tách rời'. Nó được hình thành từ tiền tố 'dis-' (có nghĩa là 'ra xa, tách rời') và động từ 'videre' (nghĩa là 'chia tách'). Ban đầu, nó mô tả hành động phân chia vật lý, sau đó mở rộng ra các ý nghĩa trừu tượng hơn như chia rẽ ý kiến hoặc phân chia hệ thống.

Nguồn gốc của 'Education' và cụm từ 'Divided Education'

Từ 'education' bắt nguồn từ tiếng Latin 'educatio', có nghĩa là 'sự nuôi dưỡng, giáo dục'. Gốc từ 'educare' (nuôi dưỡng, đào tạo) và 'educere' (dẫn dắt ra ngoài, khai sáng) đều gợi lên ý tưởng về việc phát triển tiềm năng và đưa một người từ trạng thái thiếu hiểu biết sang trạng thái có tri thức. Khi kết hợp với 'divided', cụm từ 'divided education' miêu tả một hệ thống giáo dục bị chia tách, phân hóa, thường dẫn đến sự bất bình đẳng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ ra những bất bình đẳng trong giáo dục, nơi mà một số nhóm học sinh nhận được chất lượng giáo dục tốt hơn so với những nhóm khác. Nó nhấn mạnh sự chia rẽ và thiếu công bằng trong việc tiếp cận các nguồn lực và cơ hội giáo dục.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + divided education
  • deeply deeply divided education
    (nền giáo dục bị chia rẽ sâu sắc)
  • starkly starkly divided education
    (nền giáo dục bị chia rẽ rõ rệt/gay gắt)
  • socially socially divided education
    (nền giáo dục bị phân hóa về mặt xã hội)
Verb + divided education
  • creates creates divided education
    (tạo ra nền giáo dục bị chia rẽ)
  • perpetuates perpetuates divided education
    (duy trì/làm cho nền giáo dục bị chia rẽ tiếp diễn)
  • addresses addresses divided education
    (giải quyết vấn đề giáo dục bị chia rẽ)
Noun + of divided education
  • the problem of the problem of divided education
    (vấn đề giáo dục bị chia rẽ)
  • the impact of the impact of divided education
    (tác động của nền giáo dục bị chia rẽ)

Idioms

  • The pressing issue of divided education

    Vấn đề cấp bách về giáo dục bị chia rẽ (đề cập đến một vấn đề xã hội quan trọng cần được giải quyết ngay lập tức).

    "Governments worldwide are facing the pressing issue of divided education, which threatens social cohesion."

    (Các chính phủ trên toàn thế giới đang đối mặt với vấn đề cấp bách về giáo dục bị chia rẽ, điều này đe dọa sự gắn kết xã hội.)

  • To address divided education

    Giải quyết vấn đề giáo dục bị chia rẽ (thực hiện các biện pháp để khắc phục sự phân hóa và bất bình đẳng trong hệ thống giáo dục).

    "New reforms aim to address divided education by ensuring equal access to quality schooling for all students."

    (Các cải cách mới nhằm mục đích giải quyết vấn đề giáo dục bị chia rẽ bằng cách đảm bảo quyền tiếp cận bình đẳng với giáo dục chất lượng cho tất cả học sinh.)

  • The stark reality of divided education

    Thực tế phũ phàng/khắc nghiệt của nền giáo dục bị chia rẽ (nhấn mạnh sự thật đau lòng, rõ rệt về sự bất bình đẳng trong giáo dục).

    "The report highlighted the stark reality of divided education, showing significant disparities between urban and rural schools."

    (Báo cáo đã làm nổi bật thực tế phũ phàng của nền giáo dục bị chia rẽ, cho thấy sự chênh lệch đáng kể giữa các trường học ở thành thị và nông thôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

divided education

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống hoặc phương pháp giáo dục đặc trưng bởi sự chênh lệch hoặc phân biệt đáng kể, thường dựa trên các yếu tố như tình trạng kinh tế xã hội, chủng tộc hoặc vị trí địa lý.

"The report highlighted the issue of divided education in the city, with students from wealthier neighborhoods consistently outperforming those from poorer areas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the education system had not been so divided along socioeconomic lines, more students from disadvantaged backgrounds would access better opportunities now.
Nếu hệ thống giáo dục không bị chia rẽ sâu sắc theo các dòng kinh tế xã hội, nhiều học sinh từ hoàn cảnh khó khăn hơn sẽ được tiếp cận các cơ hội tốt hơn ngay bây giờ.
Phủ định
If schools were not so divided by geographical boundaries, they wouldn't have had to implement such drastic measures to combat inequality.
Nếu các trường học không bị chia rẽ quá nhiều bởi ranh giới địa lý, họ đã không phải thực hiện các biện pháp quyết liệt như vậy để chống lại sự bất bình đẳng.
Nghi vấn
If the country had not had such a divided education system, would educational outcomes be more equitable today?
Nếu đất nước không có một hệ thống giáo dục bị chia rẽ như vậy, liệu kết quả giáo dục có công bằng hơn ngày nay không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By 2030, the government will have addressed the challenges of divided education through comprehensive reforms.
Đến năm 2030, chính phủ sẽ giải quyết những thách thức của nền giáo dục bị chia rẽ thông qua các cải cách toàn diện.
Phủ định
By the time the new policy is implemented, many students will not have experienced the benefits of a less divided education system.
Vào thời điểm chính sách mới được thực hiện, nhiều học sinh sẽ không được trải nghiệm những lợi ích của một hệ thống giáo dục ít bị chia rẽ hơn.
Nghi vấn
Will the new initiatives have successfully integrated all schools, thereby diminishing divided education, by the end of this decade?
Liệu các sáng kiến mới có tích hợp thành công tất cả các trường học, do đó làm giảm nền giáo dục bị chia rẽ, vào cuối thập kỷ này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "divided education".

Phân hóa giáo dục ở Vương quốc Anh

Ở Vương quốc Anh, hệ thống giáo dục từng có sự phân hóa rõ rệt với các trường ngữ pháp (Grammar Schools) dành cho học sinh có năng khiếu học thuật và các trường trung học phổ thông hiện đại (Secondary Modern Schools) cho phần lớn học sinh khác. Mặc dù hệ thống này đã được cải cách phần lớn, khái niệm về các trường học chọn lọc vẫn còn tồn tại, thường dẫn đến sự chênh lệch về cơ hội và kết quả học tập giữa các tầng lớp xã hội.

Sự phân biệt chủng tộc trong giáo dục Hoa Kỳ

Tại Hoa Kỳ, lịch sử từng chứng kiến sự phân biệt chủng tộc sâu sắc trong giáo dục, đặc biệt là thông qua các luật 'Jim Crow' buộc phải tách biệt trường học cho học sinh da trắng và da màu. Mặc dù Tòa án Tối cao đã phán quyết việc này là vi hiến vào năm 1954 (vụ Brown v. Board of Education), di sản của sự phân biệt và sự phân hóa giáo dục dựa trên chủng tộc và kinh tế vẫn còn ảnh hưởng đến hệ thống trường học công lập ngày nay, gây ra sự bất bình đẳng về tài nguyên và chất lượng giáo dục.