(Top Banner Ad)
sexual function
B2
noun B2 Y học/Sinh học

sexual function

UK: /ˈsɛksjuəl ˈfʌŋkʃən/ • US: /ˈsɛkʃuəl ˈfʌŋkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

chức năng tình dục khả năng tình dục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The physiological functions related to sexual activity, including arousal, erection (in males), lubrication (in females), orgasm, and reproduction.

Vietnamese Meaning

Các chức năng sinh lý liên quan đến hoạt động tình dục, bao gồm sự hưng phấn, cương cứng (ở nam giới), tiết chất nhờn (ở nữ giới), cực khoái và sinh sản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Erectile dysfunction can significantly impact a man's sexual function."

    "Rối loạn cương dương có thể ảnh hưởng đáng kể đến chức năng tình dục của nam giới."

  • "Studies have shown a link between diabetes and reduced sexual function."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ giữa bệnh tiểu đường và giảm chức năng tình dục."

  • "Certain medications can have side effects that affect sexual function."

    "Một số loại thuốc có thể có tác dụng phụ ảnh hưởng đến chức năng tình dục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sex giới tính, tình dục
Noun sexuality tính dục, xu hướng tình dục
Noun function chức năng, công dụng
Noun dysfunction rối loạn chức năng, suy yếu chức năng
Noun malfunction trục trặc, sự cố
Verb function hoạt động, vận hành
Verb malfunction trục trặc, hoạt động sai
Adjective sexual thuộc về tình dục, giới tính
Adjective functional có chức năng, hữu dụng
Adjective dysfunctional rối loạn chức năng, không hoạt động bình thường
Adjective malfunctional bị trục trặc, hoạt động sai
Adverb sexually về mặt tình dục
Adverb functionally về mặt chức năng

Synonyms

sexual performance (khả năng tình dục)reproductive function (chức năng sinh sản)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sexus
Latin
sexualis
English
sexual
Latin
fungi
Latin
functio
English
function
English
sexual function

Nguồn gốc của 'sexual function'

'Sexual function' là một cụm từ ghép tương đối hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành từ hai từ có nguồn gốc Latin. Từ 'sexual' bắt nguồn từ tiếng Latin 'sexus' (giới tính) và 'sexualis' (liên quan đến giới tính). Từ 'function' có gốc từ tiếng Latin 'fungi' (thực hiện, thi hành) qua 'functio' (sự thực hiện, chức năng). Ghép lại, cụm từ này mô tả khả năng sinh lý và hoạt động liên quan đến tình dục của một cơ thể.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học để mô tả và chẩn đoán các rối loạn chức năng tình dục hoặc để nghiên cứu các khía cạnh khác nhau của sinh lý tình dục. Nó đề cập đến toàn bộ các quá trình sinh học liên quan đến hoạt động tình dục, không chỉ giới hạn ở một khía cạnh cụ thể.

Prepositions

of in with

* **of:** Được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính. Ví dụ: 'The importance of sexual function'. * **in:** Được sử dụng để chỉ vị trí hoặc phạm vi. Ví dụ: 'Improvements in sexual function'. * **with:** Được sử dụng để chỉ mối quan hệ đồng hành hoặc nguyên nhân. Ví dụ: 'Problems with sexual function'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sexual function
  • normal normal sexual function
    (chức năng tình dục bình thường)
  • healthy healthy sexual function
    (chức năng tình dục khỏe mạnh)
  • impaired impaired sexual function
    (chức năng tình dục bị suy giảm)
  • poor poor sexual function
    (chức năng tình dục kém)
  • good good sexual function
    (chức năng tình dục tốt)
  • male male sexual function
    (chức năng tình dục nam giới)
  • female female sexual function
    (chức năng tình dục nữ giới)
Verb + sexual function
  • affect affect sexual function
    (ảnh hưởng đến chức năng tình dục)
  • improve improve sexual function
    (cải thiện chức năng tình dục)
  • restore restore sexual function
    (phục hồi chức năng tình dục)
  • maintain maintain sexual function
    (duy trì chức năng tình dục)
  • assess assess sexual function
    (đánh giá chức năng tình dục)
  • impact impact sexual function
    (tác động đến chức năng tình dục)
  • discuss discuss sexual function
    (thảo luận về chức năng tình dục)

Idioms

  • preserve sexual function

    bảo tồn chức năng tình dục (thường trong bối cảnh y tế, sau phẫu thuật)

    "Surgeons aim to preserve sexual function during prostate cancer treatment."

    (Các bác sĩ phẫu thuật đặt mục tiêu bảo tồn chức năng tình dục trong quá trình điều trị ung thư tuyến tiền liệt.)

  • evaluate sexual function

    đánh giá chức năng tình dục (trong khám bệnh, nghiên cứu)

    "Doctors will evaluate sexual function to diagnose any underlying issues."

    (Các bác sĩ sẽ đánh giá chức năng tình dục để chẩn đoán bất kỳ vấn đề tiềm ẩn nào.)

  • decline in sexual function

    sự suy giảm chức năng tình dục (do tuổi tác, bệnh tật)

    "Many people experience a natural decline in sexual function with age."

    (Nhiều người trải qua sự suy giảm tự nhiên về chức năng tình dục theo tuổi tác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sexual function

noun
Lật mặt

Các chức năng sinh lý liên quan đến hoạt động tình dục, bao gồm sự hưng phấn, cương cứng (ở nam giới), tiết chất nhờn (ở nữ giới), cực khoái và sinh sản.

"Erectile dysfunction can significantly impact a man's sexual function."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he reached fifty, his sexual function had already declined due to his poor health habits.
Vào thời điểm anh ấy bước sang tuổi năm mươi, chức năng tình dục của anh ấy đã suy giảm do thói quen sức khỏe kém.
Phủ định
She hadn't realized how much her medication had affected her sexual function until she stopped taking it.
Cô ấy đã không nhận ra thuốc của mình ảnh hưởng đến chức năng tình dục của cô ấy nhiều như thế nào cho đến khi cô ấy ngừng dùng nó.
Nghi vấn
Had the surgery improved his sexual function as much as the doctors had hoped?
Cuộc phẫu thuật có cải thiện chức năng tình dục của anh ấy nhiều như các bác sĩ đã hy vọng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sexual function".

Chủ đề nhạy cảm trong giao tiếp

Ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là các nền văn hóa truyền thống hoặc bảo thủ, việc thảo luận cởi mở về 'chức năng tình dục' và các vấn đề liên quan thường được coi là điều cấm kỵ hoặc không thoải mái. Điều này có thể dẫn đến việc thiếu kiến thức hoặc trì hoãn tìm kiếm sự giúp đỡ y tế khi cần thiết.

Tầm quan trọng đối với chất lượng cuộc sống

Chức năng tình dục khỏe mạnh thường được liên kết chặt chẽ với chất lượng cuộc sống tổng thể, sức khỏe tinh thần và sự hài lòng trong các mối quan hệ cá nhân. Các vấn đề về chức năng tình dục có thể ảnh hưởng đáng kể đến lòng tự trọng của một người và sự gắn kết trong mối quan hệ.

Tiến bộ y học

Do tầm quan trọng của chức năng tình dục, lĩnh vực y học đã có những bước tiến đáng kể trong việc tìm hiểu và điều trị các rối loạn chức năng tình dục, từ các loại thuốc như Viagra cho đến các liệu pháp tâm lý và vật lý trị liệu, nhằm cải thiện đời sống cho bệnh nhân.