sexual function
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The physiological functions related to sexual activity, including arousal, erection (in males), lubrication (in females), orgasm, and reproduction.
Vietnamese Meaning
Các chức năng sinh lý liên quan đến hoạt động tình dục, bao gồm sự hưng phấn, cương cứng (ở nam giới), tiết chất nhờn (ở nữ giới), cực khoái và sinh sản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Erectile dysfunction can significantly impact a man's sexual function."
"Rối loạn cương dương có thể ảnh hưởng đáng kể đến chức năng tình dục của nam giới."
-
"Studies have shown a link between diabetes and reduced sexual function."
"Các nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ giữa bệnh tiểu đường và giảm chức năng tình dục."
-
"Certain medications can have side effects that affect sexual function."
"Một số loại thuốc có thể có tác dụng phụ ảnh hưởng đến chức năng tình dục."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sex | giới tính, tình dục |
| Noun | sexuality | tính dục, xu hướng tình dục |
| Noun | function | chức năng, công dụng |
| Noun | dysfunction | rối loạn chức năng, suy yếu chức năng |
| Noun | malfunction | trục trặc, sự cố |
| Verb | function | hoạt động, vận hành |
| Verb | malfunction | trục trặc, hoạt động sai |
| Adjective | sexual | thuộc về tình dục, giới tính |
| Adjective | functional | có chức năng, hữu dụng |
| Adjective | dysfunctional | rối loạn chức năng, không hoạt động bình thường |
| Adjective | malfunctional | bị trục trặc, hoạt động sai |
| Adverb | sexually | về mặt tình dục |
| Adverb | functionally | về mặt chức năng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học để mô tả và chẩn đoán các rối loạn chức năng tình dục hoặc để nghiên cứu các khía cạnh khác nhau của sinh lý tình dục. Nó đề cập đến toàn bộ các quá trình sinh học liên quan đến hoạt động tình dục, không chỉ giới hạn ở một khía cạnh cụ thể.
Prepositions
* **of:** Được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính. Ví dụ: 'The importance of sexual function'. * **in:** Được sử dụng để chỉ vị trí hoặc phạm vi. Ví dụ: 'Improvements in sexual function'. * **with:** Được sử dụng để chỉ mối quan hệ đồng hành hoặc nguyên nhân. Ví dụ: 'Problems with sexual function'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
normal normal sexual function (chức năng tình dục bình thường)
-
healthy healthy sexual function (chức năng tình dục khỏe mạnh)
-
impaired impaired sexual function (chức năng tình dục bị suy giảm)
-
poor poor sexual function (chức năng tình dục kém)
-
good good sexual function (chức năng tình dục tốt)
-
male male sexual function (chức năng tình dục nam giới)
-
female female sexual function (chức năng tình dục nữ giới)
-
affect affect sexual function (ảnh hưởng đến chức năng tình dục)
-
improve improve sexual function (cải thiện chức năng tình dục)
-
restore restore sexual function (phục hồi chức năng tình dục)
-
maintain maintain sexual function (duy trì chức năng tình dục)
-
assess assess sexual function (đánh giá chức năng tình dục)
-
impact impact sexual function (tác động đến chức năng tình dục)
-
discuss discuss sexual function (thảo luận về chức năng tình dục)
Idioms
-
preserve sexual function
bảo tồn chức năng tình dục (thường trong bối cảnh y tế, sau phẫu thuật)
"Surgeons aim to preserve sexual function during prostate cancer treatment."
(Các bác sĩ phẫu thuật đặt mục tiêu bảo tồn chức năng tình dục trong quá trình điều trị ung thư tuyến tiền liệt.)
-
evaluate sexual function
đánh giá chức năng tình dục (trong khám bệnh, nghiên cứu)
"Doctors will evaluate sexual function to diagnose any underlying issues."
(Các bác sĩ sẽ đánh giá chức năng tình dục để chẩn đoán bất kỳ vấn đề tiềm ẩn nào.)
-
decline in sexual function
sự suy giảm chức năng tình dục (do tuổi tác, bệnh tật)
"Many people experience a natural decline in sexual function with age."
(Nhiều người trải qua sự suy giảm tự nhiên về chức năng tình dục theo tuổi tác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sexual function
nounCác chức năng sinh lý liên quan đến hoạt động tình dục, bao gồm sự hưng phấn, cương cứng (ở nam giới), tiết chất nhờn (ở nữ giới), cực khoái và sinh sản.
"Erectile dysfunction can significantly impact a man's sexual function."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time he reached fifty, his sexual function had already declined due to his poor health habits. |
Vào thời điểm anh ấy bước sang tuổi năm mươi, chức năng tình dục của anh ấy đã suy giảm do thói quen sức khỏe kém. |
| Phủ định | She hadn't realized how much her medication had affected her sexual function until she stopped taking it. |
Cô ấy đã không nhận ra thuốc của mình ảnh hưởng đến chức năng tình dục của cô ấy nhiều như thế nào cho đến khi cô ấy ngừng dùng nó. |
| Nghi vấn | Had the surgery improved his sexual function as much as the doctors had hoped? |
Cuộc phẫu thuật có cải thiện chức năng tình dục của anh ấy nhiều như các bác sĩ đã hy vọng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sexual function".
