(Top Banner Ad)
shifting sands
B2
Danh từ (Cụm danh từ) B2 Địa lý, Văn học, Ngôn ngữ học (Nghĩa bóng)

shifting sands

UK: /ˈʃɪftɪŋ sændz/ • US: /ˈʃɪftɪŋ sændz/

Nghĩa tiếng Việt

cát chảy bãi cát di động nền tảng lung lay tình thế bấp bênh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Literal: Sand that is constantly moving and changing shape due to wind or water currents. Figurative: A situation, plan, or foundation that is unstable, unreliable, or constantly changing.

Vietnamese Meaning

Nghĩa đen: Cát liên tục di chuyển và thay đổi hình dạng do gió hoặc dòng nước. Nghĩa bóng: Một tình huống, kế hoạch hoặc nền tảng không ổn định, không đáng tin cậy hoặc liên tục thay đổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The political landscape is shifting sands, making it difficult to predict the future."

    "Bức tranh chính trị là những bãi cát dịch chuyển, gây khó khăn cho việc dự đoán tương lai."

  • "The company's success was built on shifting sands and eventually collapsed."

    "Thành công của công ty được xây dựng trên nền tảng không vững chắc và cuối cùng đã sụp đổ."

  • "Their relationship was like shifting sands; never stable for long."

    "Mối quan hệ của họ giống như những bãi cát dịch chuyển; không bao giờ ổn định được lâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shift di chuyển; thay đổi vị trí/hướng; chuyển ca
Noun shift sự di chuyển, sự thay đổi; ca làm việc
Adjective shifting đang dịch chuyển, hay thay đổi (như trong 'shifting sands')
Noun sand cát
Adjective sandy có nhiều cát, giống cát

Synonyms

unstable ground (nền đất không ổn định)fluid situation (tình huống biến động)uncertain future (tương lai bất định)shaky foundations (nền tảng lung lay)

Antonyms

firm ground (nền đất vững chắc)stable situation (tình huống ổn định)secure future (tương lai an toàn)solid foundations (nền tảng vững chắc)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Văn học, Ngôn ngữ học (Nghĩa bóng)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sciftan (to divide, arrange, change)
Middle English
schiften
Modern English
shift
Old English
sand
Modern English
sand

Nguồn gốc mô tả và ẩn dụ

Cụm từ 'shifting sands' (cát dịch chuyển) là một sự kết hợp đơn giản, mô tả đúng nghĩa đen hiện tượng tự nhiên của cát bị gió hoặc nước làm cho di chuyển liên tục, thay đổi vị trí. Từ 'shift' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sciftan' nghĩa là 'chia tách, sắp xếp, thay đổi', còn 'sand' (cát) cũng từ tiếng Anh cổ 'sand'. Cụm từ này không có một câu chuyện lịch sử đặc biệt mà chủ yếu là sự kết hợp mô tả. Tuy nhiên, chính sự hình dung về những bãi cát luôn thay đổi, không vững chắc đã tạo nên ý nghĩa ẩn dụ sâu sắc về sự không ổn định, biến động và bấp bênh trong cuộc sống, chính trị, kinh tế và các mối quan hệ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng theo nghĩa bóng để mô tả những tình huống hoặc nền tảng không chắc chắn, dễ thay đổi hoặc không đáng tin cậy. Sự bất ổn này có thể do nhiều yếu tố gây ra, chẳng hạn như thay đổi chính trị, kinh tế, xã hội hoặc công nghệ. So sánh với "quicksand", vốn ám chỉ nguy hiểm tiềm ẩn cao hơn, "shifting sands" thường mang ý nghĩa về sự bấp bênh và thiếu sự chắc chắn hơn.

Prepositions

on

Khi sử dụng với giới từ 'on', cụm từ thường chỉ sự phụ thuộc vào một nền tảng không ổn định: 'Building your business on shifting sands is risky.' (Xây dựng doanh nghiệp của bạn trên nền tảng không ổn định là rủi ro.)

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + shifting sands
  • treacherous treacherous shifting sands
    (tình thế biến động đầy cạm bẫy/nguy hiểm)
  • unpredictable unpredictable shifting sands
    (tình hình biến động không thể đoán trước)
Động từ + shifting sands
  • navigate navigate the shifting sands
    (điều hướng/xoay sở qua những biến động/tình thế không ổn định)
  • build on build on shifting sands
    (xây dựng trên nền tảng không vững chắc/bấp bênh)
  • stand on stand on shifting sands
    (đứng trên nền tảng không vững chắc)
Cụm danh từ: the shifting sands of...
  • the the shifting sands of global politics
    (những biến động khó lường của chính trị toàn cầu)
  • the the shifting sands of public opinion
    (sự thay đổi liên tục của dư luận)
  • the the shifting sands of the economy
    (sự lên xuống thất thường/biến động của nền kinh tế)

Idioms

  • shifting sands

    tình thế/tình hình không ổn định, biến động liên tục, không đáng tin cậy

    "The company is trying to survive amidst the shifting sands of the global economy."

    (Công ty đang cố gắng tồn tại giữa tình hình kinh tế toàn cầu đầy biến động.)

  • build on shifting sands

    xây dựng trên nền tảng không vững chắc, không bền vững; kế hoạch thiếu thực tế

    "Any peace deal built on shifting sands will eventually collapse."

    (Bất kỳ thỏa thuận hòa bình nào xây dựng trên nền tảng không vững chắc cuối cùng cũng sẽ sụp đổ.)

  • be on shifting sands

    ở trong tình trạng không ổn định, không chắc chắn, bấp bênh

    "Our relationship feels like it's on shifting sands right now."

    (Mối quan hệ của chúng ta hiện tại cảm giác như đang rất bấp bênh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shifting sands

Danh từ (Cụm danh từ)
Lật mặt

Nghĩa đen: Cát liên tục di chuyển và thay đổi hình dạng do gió hoặc dòng nước. Nghĩa bóng: Một tình huống, kế hoạch hoặc nền tảng không ổn định, không đáng tin cậy hoặc liên tục thay đổi.

"The political landscape is shifting sands, making it difficult to predict the future."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shifting sands".

Biểu tượng của sự bấp bênh và nguy hiểm

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh 'cát dịch chuyển' (shifting sands) thường được dùng như một phép ẩn dụ mạnh mẽ cho sự bấp bênh, không ổn định và nguy hiểm. Nó gợi nhớ đến sa mạc rộng lớn nơi địa hình có thể thay đổi nhanh chóng, hay những bãi cát lún có thể nuốt chửng mọi thứ. Vì vậy, cụm từ này thường được dùng để mô tả các tình huống chính trị, kinh tế, hoặc cá nhân thiếu vững chắc, nơi mà các nền tảng có thể tan vỡ bất cứ lúc nào.

Nền tảng không vững chắc trong Kinh Thánh

Khái niệm 'xây nhà trên cát' (building a house on sand) là một hình ảnh ẩn dụ phổ biến trong Kinh Thánh (Ma-thi-ơ 7:24-27) để chỉ việc xây dựng cuộc sống, đức tin hoặc kế hoạch trên một nền tảng yếu kém, không vững chắc, không thể chịu đựng được thử thách. Cụm từ 'shifting sands' cũng mang ý nghĩa tương tự, nhấn mạnh sự nguy hiểm của việc phụ thuộc vào những điều không kiên định hay dễ thay đổi, cảnh báo về những hậu quả của việc thiếu sự chuẩn bị hoặc dựa vào những điều không đáng tin cậy.