shifting sands
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Literal: Sand that is constantly moving and changing shape due to wind or water currents. Figurative: A situation, plan, or foundation that is unstable, unreliable, or constantly changing.
Vietnamese Meaning
Nghĩa đen: Cát liên tục di chuyển và thay đổi hình dạng do gió hoặc dòng nước. Nghĩa bóng: Một tình huống, kế hoạch hoặc nền tảng không ổn định, không đáng tin cậy hoặc liên tục thay đổi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The political landscape is shifting sands, making it difficult to predict the future."
"Bức tranh chính trị là những bãi cát dịch chuyển, gây khó khăn cho việc dự đoán tương lai."
-
"The company's success was built on shifting sands and eventually collapsed."
"Thành công của công ty được xây dựng trên nền tảng không vững chắc và cuối cùng đã sụp đổ."
-
"Their relationship was like shifting sands; never stable for long."
"Mối quan hệ của họ giống như những bãi cát dịch chuyển; không bao giờ ổn định được lâu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng theo nghĩa bóng để mô tả những tình huống hoặc nền tảng không chắc chắn, dễ thay đổi hoặc không đáng tin cậy. Sự bất ổn này có thể do nhiều yếu tố gây ra, chẳng hạn như thay đổi chính trị, kinh tế, xã hội hoặc công nghệ. So sánh với "quicksand", vốn ám chỉ nguy hiểm tiềm ẩn cao hơn, "shifting sands" thường mang ý nghĩa về sự bấp bênh và thiếu sự chắc chắn hơn.
Prepositions
Khi sử dụng với giới từ 'on', cụm từ thường chỉ sự phụ thuộc vào một nền tảng không ổn định: 'Building your business on shifting sands is risky.' (Xây dựng doanh nghiệp của bạn trên nền tảng không ổn định là rủi ro.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
treacherous treacherous shifting sands (tình thế biến động đầy cạm bẫy/nguy hiểm)
-
unpredictable unpredictable shifting sands (tình hình biến động không thể đoán trước)
-
navigate navigate the shifting sands (điều hướng/xoay sở qua những biến động/tình thế không ổn định)
-
build on build on shifting sands (xây dựng trên nền tảng không vững chắc/bấp bênh)
-
stand on stand on shifting sands (đứng trên nền tảng không vững chắc)
-
the the shifting sands of global politics (những biến động khó lường của chính trị toàn cầu)
-
the the shifting sands of public opinion (sự thay đổi liên tục của dư luận)
-
the the shifting sands of the economy (sự lên xuống thất thường/biến động của nền kinh tế)
Idioms
-
shifting sands
tình thế/tình hình không ổn định, biến động liên tục, không đáng tin cậy
"The company is trying to survive amidst the shifting sands of the global economy."
(Công ty đang cố gắng tồn tại giữa tình hình kinh tế toàn cầu đầy biến động.)
-
build on shifting sands
xây dựng trên nền tảng không vững chắc, không bền vững; kế hoạch thiếu thực tế
"Any peace deal built on shifting sands will eventually collapse."
(Bất kỳ thỏa thuận hòa bình nào xây dựng trên nền tảng không vững chắc cuối cùng cũng sẽ sụp đổ.)
-
be on shifting sands
ở trong tình trạng không ổn định, không chắc chắn, bấp bênh
"Our relationship feels like it's on shifting sands right now."
(Mối quan hệ của chúng ta hiện tại cảm giác như đang rất bấp bênh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shifting sands
Danh từ (Cụm danh từ)Nghĩa đen: Cát liên tục di chuyển và thay đổi hình dạng do gió hoặc dòng nước. Nghĩa bóng: Một tình huống, kế hoạch hoặc nền tảng không ổn định, không đáng tin cậy hoặc liên tục thay đổi.
"The political landscape is shifting sands, making it difficult to predict the future."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shifting sands".
