(Top Banner Ad)
shipping peanuts
B1
danh từ (số nhiều) B1 Thương mại, Vận chuyển

shipping peanuts

UK: /ˈʃɪpɪŋ ˈpiːnʌts/ • US: /ˈʃɪpɪŋ ˈpiːnʌts/

Nghĩa tiếng Việt

hạt xốp đóng hàng mút xốp đóng gói hạt bóp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Small, lightweight pieces of expanded polystyrene or other similar material used to cushion items inside a package during shipping.

Vietnamese Meaning

Những mảnh nhỏ, nhẹ làm bằng polystyrene giãn nở hoặc vật liệu tương tự khác, được sử dụng để làm đệm cho các vật phẩm bên trong một gói hàng trong quá trình vận chuyển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I had to dig through a mountain of shipping peanuts to find the item at the bottom of the box."

    "Tôi phải bới tung một đống hạt xốp đóng hàng để tìm món đồ ở dưới đáy hộp."

  • "The company uses biodegradable shipping peanuts to reduce its environmental impact."

    "Công ty sử dụng hạt xốp đóng hàng phân hủy sinh học để giảm tác động đến môi trường."

  • "Be careful when opening the package; shipping peanuts can make a mess."

    "Hãy cẩn thận khi mở gói hàng; hạt xốp đóng hàng có thể gây bừa bộn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ship vận chuyển, gửi hàng
Noun ship tàu, thuyền
Noun shipper người gửi hàng, hãng vận chuyển
Noun shipment lô hàng, chuyến hàng
Adjective shipping thuộc về vận chuyển (ví dụ: shipping costs)
Noun peanut đậu phộng, lạc
Noun packing peanuts hạt xốp đóng gói (từ đồng nghĩa)
Noun packaging bao bì, việc đóng gói

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Vận chuyển

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skipam
Old English
scip
Old English
pise
Old English
hnutu
English (1700s)
peanut
English (Mid-20th C)
shipping peanuts

Nguồn gốc của 'shipping peanuts'

Cụm từ 'shipping peanuts' dùng để chỉ những hạt xốp nhẹ, có hình dạng giống hạt đậu phộng, được sử dụng để đóng gói và bảo vệ hàng hóa trong quá trình vận chuyển. 'Shipping' bắt nguồn từ từ 'ship' (tàu, vận chuyển), trong khi 'peanuts' là 'đậu phộng'. Loại vật liệu đóng gói này được Công ty Dow Chemical phát minh vào những năm 1960 với tên gọi 'Styrofoam peanuts'. Mục đích chính là tạo lớp đệm chống sốc, giữ cho sản phẩm không bị hư hại. Mặc dù ban đầu thường làm từ polystyrene không phân hủy sinh học, ngày nay có nhiều loại hạt xốp được làm từ tinh bột hoặc vật liệu tái chế, thân thiện hơn với môi trường.

Usage Note

Chỉ được sử dụng ở dạng số nhiều. Thường được dùng để lấp đầy khoảng trống trong hộp để bảo vệ hàng hóa khỏi bị hư hại trong quá trình vận chuyển. Các vật liệu thay thế thân thiện với môi trường hơn bao gồm các loại hạt làm từ tinh bột ngô hoặc giấy tái chế.

Prepositions

in with

* **in:** Dùng để chỉ sự chứa đựng, ví dụ: "The fragile items were packed *in* shipping peanuts."
* **with:** Dùng để chỉ việc sử dụng cái gì đó để làm gì, ví dụ: "We protect our products *with* shipping peanuts."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + shipping peanuts
  • use use shipping peanuts
    (sử dụng hạt xốp đóng gói)
  • fill with fill a box with shipping peanuts
    (lấp đầy một hộp bằng hạt xốp đóng gói)
  • pack with pack items with shipping peanuts
    (đóng gói các vật phẩm bằng hạt xốp đóng gói)
  • dispose of dispose of shipping peanuts
    (vứt bỏ hạt xốp đóng gói)
Adjective + shipping peanuts
  • biodegradable biodegradable shipping peanuts
    (hạt xốp đóng gói tự hủy sinh học)
  • foam foam shipping peanuts
    (hạt xốp đóng gói bằng xốp (nhựa))
  • eco-friendly eco-friendly shipping peanuts
    (hạt xốp đóng gói thân thiện môi trường)
  • loose-fill loose-fill shipping peanuts
    (hạt xốp đóng gói dạng rời)
Noun + shipping peanuts
  • bag of a bag of shipping peanuts
    (một túi hạt xốp đóng gói)
  • box of a box of shipping peanuts
    (một hộp hạt xốp đóng gói)

Idioms

  • Worth less than shipping peanuts

    Không có giá trị gì, rất ít giá trị.

    "His promises turned out to be worth less than shipping peanuts."

    (Những lời hứa của anh ta hóa ra chẳng đáng giá gì.)

  • Drowning in shipping peanuts

    Bị choáng ngợp bởi quá nhiều vật liệu đóng gói hoặc các chi tiết nhỏ nhặt, không quan trọng.

    "When I opened the ridiculously oversized package, I felt like I was drowning in shipping peanuts."

    (Khi tôi mở gói hàng to một cách lố bịch, tôi cảm thấy như bị ngập trong hạt xốp đóng gói.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shipping peanuts

danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Những mảnh nhỏ, nhẹ làm bằng polystyrene giãn nở hoặc vật liệu tương tự khác, được sử dụng để làm đệm cho các vật phẩm bên trong một gói hàng trong quá trình vận chuyển.

"I had to dig through a mountain of shipping peanuts to find the item at the bottom of the box."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the package arrives, the company will have used an enormous amount of shipping peanuts.
Đến lúc kiện hàng đến nơi, công ty sẽ đã sử dụng một lượng lớn hạt xốp đóng gói.
Phủ định
They won't have recycled the shipping peanuts before the new regulations take effect.
Họ sẽ chưa tái chế hạt xốp đóng gói trước khi các quy định mới có hiệu lực.
Nghi vấn
Will the online retailer have switched to biodegradable alternatives instead of shipping peanuts by next year?
Nhà bán lẻ trực tuyến có chuyển sang các lựa chọn thay thế phân hủy sinh học thay vì hạt xốp đóng gói vào năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shipping peanuts".

Tác động môi trường và lựa chọn xanh

Ban đầu, hầu hết 'shipping peanuts' được làm từ polystyrene, một loại nhựa không phân hủy sinh học, gây ô nhiễm môi trường và khó xử lý. Điều này đã dẫn đến nhiều cuộc tranh luận và sự phát triển của các lựa chọn thay thế thân thiện với môi trường hơn, như hạt xốp làm từ tinh bột ngô hoặc các vật liệu tái chế, có thể phân hủy sinh học hoặc hòa tan trong nước. Ngày nay, nhiều công ty đã chuyển sang sử dụng 'shipping peanuts' xanh để giảm thiểu dấu chân carbon và đáp ứng yêu cầu của người tiêu dùng về tính bền vững.

Trải nghiệm mở gói hàng

Với nhiều người, việc mở một gói hàng chứa đầy 'shipping peanuts' là một trải nghiệm đáng nhớ. Chúng có thể vương vãi khắp nơi do tĩnh điện, tạo ra một chút hỗn độn nhưng đồng thời cũng thể hiện hiệu quả của chúng trong việc bảo vệ sản phẩm. Một số người thậm chí còn thích thú khi đào bới qua lớp xốp để tìm món đồ mình đã đặt. Tuy nhiên, việc dọn dẹp sau đó thường là một thách thức nhỏ.