(Top Banner Ad)
foam peanuts
B1
noun B1 Vận chuyển, Đóng gói

foam peanuts

UK: /fəʊm ˈpiːnʌts/ • US: /foʊm ˈpiːnʌts/

Nghĩa tiếng Việt

xốp hạt đậu hạt xốp mút xốp hình hạt đậu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Small, loose-fill packaging material used to prevent damage to fragile objects during shipping. They are typically made of polystyrene foam or biodegradable materials.

Vietnamese Meaning

Vật liệu đóng gói lỏng lẻo, nhỏ, được sử dụng để ngăn ngừa thiệt hại cho các vật dễ vỡ trong quá trình vận chuyển. Chúng thường được làm bằng xốp polystyrene hoặc vật liệu phân hủy sinh học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We packed the fragile vase with foam peanuts to ensure it wouldn't break during transit."

    "Chúng tôi đóng gói chiếc bình dễ vỡ bằng xốp hạt đậu để đảm bảo nó không bị vỡ trong quá trình vận chuyển."

  • "The package was filled with foam peanuts to protect the contents."

    "Gói hàng được lấp đầy bằng xốp hạt đậu để bảo vệ các vật phẩm bên trong."

  • "Consider using biodegradable foam peanuts to reduce environmental impact."

    "Hãy cân nhắc sử dụng xốp hạt đậu phân hủy sinh học để giảm tác động đến môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun foam chất liệu bọt xốp; bọt
Verb to foam sủi bọt, tạo bọt
Adjective foamy có bọt, đầy bọt
Noun peanut đậu phộng, lạc
Noun peanut butter bơ đậu phộng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vận chuyển, Đóng gói

Etymology (Nguồn gốc)

English
foam
English
peanut
English
foam peanuts

Nguồn gốc tên gọi và vật liệu

Cụm từ "foam peanuts" (đậu phộng xốp) mô tả vật liệu đóng gói có hình dạng giống hạt đậu phộng. Từ "foam" (bọt xốp) chỉ chất liệu nhẹ, xốp, thường là polystyrene hoặc tinh bột. Từ "peanut" (đậu phộng) được dùng vì hình dạng đặc trưng giúp chúng dễ dàng lồng vào nhau, tạo lớp đệm hiệu quả.

Lịch sử ra đời

Hạt xốp đóng gói truyền thống, ban đầu làm từ polystyrene, được Dow Chemical Company phát minh vào năm 1965 dưới tên thương mại 'Styrofoam brand packing peanuts'. Mục đích là để bảo vệ hàng hóa dễ vỡ trong quá trình vận chuyển. Sau này, các phiên bản thân thiện môi trường hơn làm từ tinh bột ngô đã ra đời.

Usage Note

"Foam peanuts" là tên gọi phổ biến, nhấn mạnh hình dạng và chất liệu của vật liệu đóng gói. Chúng còn được gọi là "packing peanuts", "loose-fill packaging", "packing beads", hay "shipping peanuts". Sự khác biệt chính giữa các tên gọi này nằm ở mức độ trang trọng và sự chú trọng vào chất liệu hoặc mục đích sử dụng.

Prepositions

with in

"with": Thường được sử dụng để mô tả việc sử dụng foam peanuts cùng với các vật phẩm khác (ví dụ: packed with foam peanuts). "in": Được dùng để chỉ vị trí của vật phẩm bên trong thùng chứa có foam peanuts (ví dụ: shipped in a box filled with foam peanuts).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + foam peanuts
  • biodegradable biodegradable foam peanuts
    (hạt xốp đóng gói tự phân hủy sinh học)
  • eco-friendly eco-friendly foam peanuts
    (hạt xốp đóng gói thân thiện với môi trường)
  • polystyrene polystyrene foam peanuts
    (hạt xốp đóng gói polystyrene (nhựa))
  • loose-fill loose-fill foam peanuts
    (hạt xốp đóng gói rời (dùng để lấp đầy khoảng trống))
Verb + foam peanuts
  • use use foam peanuts
    (sử dụng hạt xốp đóng gói)
  • pack with pack with foam peanuts
    (đóng gói bằng hạt xốp)
  • cushion with cushion with foam peanuts
    (làm đệm bằng hạt xốp)
  • pour pour foam peanuts
    (đổ hạt xốp)
Noun + foam peanuts
  • bag of a bag of foam peanuts
    (một túi hạt xốp)
  • box of a box of foam peanuts
    (một hộp hạt xốp)

Idioms

  • packing peanuts

    tên gọi khác rất phổ biến của foam peanuts, dùng để chỉ hạt xốp đóng gói

    "They filled the box with packing peanuts to protect the vase."

    (Họ đã lấp đầy hộp bằng hạt xốp đóng gói để bảo vệ chiếc bình hoa.)

  • loose-fill packaging peanuts

    một thuật ngữ mô tả hạt xốp dùng để lấp đầy khoảng trống trong hộp gói hàng

    "Make sure to use plenty of loose-fill packaging peanuts to prevent shifting during transit."

    (Hãy đảm bảo dùng nhiều hạt xốp đóng gói rời để ngăn chặn sự xê dịch trong quá trình vận chuyển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foam peanuts

noun
Lật mặt

Vật liệu đóng gói lỏng lẻo, nhỏ, được sử dụng để ngăn ngừa thiệt hại cho các vật dễ vỡ trong quá trình vận chuyển. Chúng thường được làm bằng xốp polystyrene hoặc vật liệu phân hủy sinh học.

"We packed the fragile vase with foam peanuts to ensure it wouldn't break during transit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The packaging company will be using foam peanuts to protect fragile items.
Công ty đóng gói sẽ đang sử dụng hạt xốp để bảo vệ các mặt hàng dễ vỡ.
Phủ định
The store won't be using foam peanuts anymore because they switched to biodegradable packing material.
Cửa hàng sẽ không sử dụng hạt xốp nữa vì họ đã chuyển sang vật liệu đóng gói tự hủy.
Nghi vấn
Will they be using foam peanuts to ship the antique vase?
Họ có đang sử dụng hạt xốp để vận chuyển chiếc bình cổ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foam peanuts".

Vấn đề môi trường và giải pháp thay thế

Hạt xốp đóng gói truyền thống làm từ polystyrene (một loại nhựa) mất hàng trăm năm để phân hủy, gây ra ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Vì vậy, các loại hạt xốp tự phân hủy sinh học làm từ tinh bột ngô hoặc các vật liệu thực vật khác đã trở nên phổ biến hơn, có thể hòa tan trong nước và an toàn hơn cho môi trường.

Chất liệu quen thuộc trong thương mại điện tử

Với sự bùng nổ của thương mại điện tử, hạt xốp đóng gói trở thành một vật liệu phổ biến để bảo vệ hàng hóa dễ vỡ được vận chuyển đến tay người tiêu dùng. Chúng có mặt trong hầu hết các gói hàng trực tuyến, giúp giảm thiểu hư hại và đảm bảo sản phẩm nguyên vẹn.