foam peanuts
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Small, loose-fill packaging material used to prevent damage to fragile objects during shipping. They are typically made of polystyrene foam or biodegradable materials.
Vietnamese Meaning
Vật liệu đóng gói lỏng lẻo, nhỏ, được sử dụng để ngăn ngừa thiệt hại cho các vật dễ vỡ trong quá trình vận chuyển. Chúng thường được làm bằng xốp polystyrene hoặc vật liệu phân hủy sinh học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We packed the fragile vase with foam peanuts to ensure it wouldn't break during transit."
"Chúng tôi đóng gói chiếc bình dễ vỡ bằng xốp hạt đậu để đảm bảo nó không bị vỡ trong quá trình vận chuyển."
-
"The package was filled with foam peanuts to protect the contents."
"Gói hàng được lấp đầy bằng xốp hạt đậu để bảo vệ các vật phẩm bên trong."
-
"Consider using biodegradable foam peanuts to reduce environmental impact."
"Hãy cân nhắc sử dụng xốp hạt đậu phân hủy sinh học để giảm tác động đến môi trường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | foam | chất liệu bọt xốp; bọt |
| Verb | to foam | sủi bọt, tạo bọt |
| Adjective | foamy | có bọt, đầy bọt |
| Noun | peanut | đậu phộng, lạc |
| Noun | peanut butter | bơ đậu phộng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Foam peanuts" là tên gọi phổ biến, nhấn mạnh hình dạng và chất liệu của vật liệu đóng gói. Chúng còn được gọi là "packing peanuts", "loose-fill packaging", "packing beads", hay "shipping peanuts". Sự khác biệt chính giữa các tên gọi này nằm ở mức độ trang trọng và sự chú trọng vào chất liệu hoặc mục đích sử dụng.
Prepositions
"with": Thường được sử dụng để mô tả việc sử dụng foam peanuts cùng với các vật phẩm khác (ví dụ: packed with foam peanuts). "in": Được dùng để chỉ vị trí của vật phẩm bên trong thùng chứa có foam peanuts (ví dụ: shipped in a box filled with foam peanuts).
Collocations (Từ đi kèm)
-
biodegradable biodegradable foam peanuts (hạt xốp đóng gói tự phân hủy sinh học)
-
eco-friendly eco-friendly foam peanuts (hạt xốp đóng gói thân thiện với môi trường)
-
polystyrene polystyrene foam peanuts (hạt xốp đóng gói polystyrene (nhựa))
-
loose-fill loose-fill foam peanuts (hạt xốp đóng gói rời (dùng để lấp đầy khoảng trống))
-
use use foam peanuts (sử dụng hạt xốp đóng gói)
-
pack with pack with foam peanuts (đóng gói bằng hạt xốp)
-
cushion with cushion with foam peanuts (làm đệm bằng hạt xốp)
-
pour pour foam peanuts (đổ hạt xốp)
-
bag of a bag of foam peanuts (một túi hạt xốp)
-
box of a box of foam peanuts (một hộp hạt xốp)
Idioms
-
packing peanuts
tên gọi khác rất phổ biến của foam peanuts, dùng để chỉ hạt xốp đóng gói
"They filled the box with packing peanuts to protect the vase."
(Họ đã lấp đầy hộp bằng hạt xốp đóng gói để bảo vệ chiếc bình hoa.)
-
loose-fill packaging peanuts
một thuật ngữ mô tả hạt xốp dùng để lấp đầy khoảng trống trong hộp gói hàng
"Make sure to use plenty of loose-fill packaging peanuts to prevent shifting during transit."
(Hãy đảm bảo dùng nhiều hạt xốp đóng gói rời để ngăn chặn sự xê dịch trong quá trình vận chuyển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
foam peanuts
nounVật liệu đóng gói lỏng lẻo, nhỏ, được sử dụng để ngăn ngừa thiệt hại cho các vật dễ vỡ trong quá trình vận chuyển. Chúng thường được làm bằng xốp polystyrene hoặc vật liệu phân hủy sinh học.
"We packed the fragile vase with foam peanuts to ensure it wouldn't break during transit."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The packaging company will be using foam peanuts to protect fragile items. |
Công ty đóng gói sẽ đang sử dụng hạt xốp để bảo vệ các mặt hàng dễ vỡ. |
| Phủ định | The store won't be using foam peanuts anymore because they switched to biodegradable packing material. |
Cửa hàng sẽ không sử dụng hạt xốp nữa vì họ đã chuyển sang vật liệu đóng gói tự hủy. |
| Nghi vấn | Will they be using foam peanuts to ship the antique vase? |
Họ có đang sử dụng hạt xốp để vận chuyển chiếc bình cổ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foam peanuts".
