simplified language
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A form of language that has been adapted to be easier to understand, typically by reducing grammatical complexity, limiting vocabulary, and avoiding idioms.
Vietnamese Meaning
Một dạng ngôn ngữ đã được điều chỉnh để dễ hiểu hơn, thường bằng cách giảm độ phức tạp ngữ pháp, giới hạn từ vựng và tránh các thành ngữ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The textbook uses simplified language to make complex concepts accessible to students."
"Sách giáo khoa sử dụng ngôn ngữ đơn giản hóa để giúp học sinh tiếp cận các khái niệm phức tạp."
-
"Many websites offer simplified language versions of their content for users with disabilities."
"Nhiều trang web cung cấp các phiên bản ngôn ngữ đơn giản hóa của nội dung cho người dùng khuyết tật."
-
"Simplified language is often used in patient information leaflets."
"Ngôn ngữ đơn giản thường được sử dụng trong tờ rơi thông tin cho bệnh nhân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | simplify | làm đơn giản, đơn giản hóa |
| Adjective | simple | đơn giản, dễ hiểu |
| Noun | simplicity | sự đơn giản, tính dễ hiểu |
| Noun | simplification | sự đơn giản hóa |
| Noun | linguist | nhà ngôn ngữ học |
| Adjective | linguistic | thuộc về ngôn ngữ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Simplified language" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh giáo dục, dịch thuật kỹ thuật, hoặc khi giao tiếp với người học ngôn ngữ hoặc người có khả năng đọc hiểu hạn chế. Nó khác với tiếng lóng hoặc tiếng địa phương, vốn có mục đích khác. Cần phân biệt với "plain language" (ngôn ngữ đơn giản, rõ ràng) đôi khi được dùng thay thế nhưng nhấn mạnh vào sự rõ ràng hơn là đơn giản về mặt cấu trúc.
Prepositions
Ví dụ: "simplified language for children", "simplified language in technical manuals". "For" chỉ đối tượng thụ hưởng, "in" chỉ ngữ cảnh sử dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly simplified language (ngôn ngữ được đơn giản hóa cao độ)
-
overly overly simplified language (ngôn ngữ bị đơn giản hóa quá mức (có thể dẫn đến thiếu chính xác))
-
clear clear simplified language (ngôn ngữ đơn giản rõ ràng)
-
basic basic simplified language (ngôn ngữ đơn giản cơ bản)
-
use use simplified language (sử dụng ngôn ngữ đơn giản)
-
provide provide simplified language (cung cấp ngôn ngữ đơn giản)
-
write in write in simplified language (viết bằng ngôn ngữ đơn giản)
-
adapt to adapt to simplified language (thích nghi với ngôn ngữ đơn giản)
-
in in simplified language (bằng ngôn ngữ đơn giản (ví dụ: giải thích bằng ngôn ngữ đơn giản))
Idioms
-
break down concepts into simplified language
phân tích các khái niệm phức tạp thành ngôn ngữ đơn giản
"The teacher broke down the complex scientific concepts into simplified language for her students."
(Giáo viên đã phân tích các khái niệm khoa học phức tạp thành ngôn ngữ đơn giản cho học sinh của mình.)
-
express something in simplified language
diễn đạt điều gì đó bằng ngôn ngữ đơn giản
"Can you express that legal jargon in simplified language so everyone can understand?"
(Bạn có thể diễn đạt thuật ngữ pháp lý đó bằng ngôn ngữ đơn giản để mọi người đều hiểu được không?)
-
the need for simplified language
nhu cầu về ngôn ngữ đơn giản
"There is a growing need for simplified language in official documents, especially for non-native speakers."
(Có một nhu cầu ngày càng tăng về ngôn ngữ đơn giản trong các tài liệu chính thức, đặc biệt đối với những người không phải là người bản xứ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
simplified language
Danh từMột dạng ngôn ngữ đã được điều chỉnh để dễ hiểu hơn, thường bằng cách giảm độ phức tạp ngữ pháp, giới hạn từ vựng và tránh các thành ngữ.
"The textbook uses simplified language to make complex concepts accessible to students."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This simplified language makes it easier for them to understand the instructions. |
Ngôn ngữ đơn giản hóa này giúp họ dễ dàng hiểu các hướng dẫn hơn. |
| Phủ định | That simplified language is not sufficient for her to grasp the nuances of the poem. |
Ngôn ngữ đơn giản hóa đó không đủ để cô ấy nắm bắt được sắc thái của bài thơ. |
| Nghi vấn | Is this simplified language the version that they are currently using? |
Có phải ngôn ngữ đơn giản hóa này là phiên bản mà họ đang sử dụng không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This document uses simplified language compared to the original legal text. |
Tài liệu này sử dụng ngôn ngữ đơn giản hóa so với văn bản pháp lý gốc. |
| Phủ định | Not only did they use simplified language in the brochure, but also they explained the complex process clearly. |
Không chỉ họ sử dụng ngôn ngữ đơn giản trong брошюра, mà họ còn giải thích quy trình phức tạp một cách rõ ràng. |
| Nghi vấn | Should the instructions be simplified further, customers would understand them easily. |
Nếu hướng dẫn được đơn giản hóa hơn nữa, khách hàng sẽ hiểu chúng một cách dễ dàng. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "simplified language".
