(Top Banner Ad)
ski coat
A2
noun A2 Thể thao, Thời trang

ski coat

UK: /ˈski kəʊt/ • US: /ˈski koʊt/

Nghĩa tiếng Việt

áo khoác trượt tuyết
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A warm, often waterproof or water-resistant coat designed for skiing and other winter sports.

Vietnamese Meaning

Áo khoác ấm, thường chống thấm nước hoặc kháng nước, được thiết kế để trượt tuyết và các môn thể thao mùa đông khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She bought a new ski coat for her trip to the mountains."

    "Cô ấy đã mua một chiếc áo khoác trượt tuyết mới cho chuyến đi lên núi của mình."

  • "Make sure your ski coat is waterproof."

    "Hãy chắc chắn rằng áo khoác trượt tuyết của bạn không thấm nước."

  • "The ski coat kept me warm on the slopes."

    "Chiếc áo khoác trượt tuyết giữ ấm cho tôi trên sườn dốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ski coat áo khoác trượt tuyết
Noun ski ván trượt tuyết
Verb ski trượt tuyết
Noun skier người trượt tuyết
Noun skiing môn trượt tuyết
Noun coat áo khoác
Verb coat phủ, bọc (một lớp)
Noun coating lớp phủ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
skíð
English
ski
Old French
cote
English
coat
English (compound)
ski coat

Nguồn gốc của 'ski'

Từ 'ski' có nguồn gốc từ tiếng Na Uy cổ 'skíð', ban đầu có nghĩa là 'thanh gỗ' hoặc 'gậy gỗ'. Thuật ngữ này ám chỉ những tấm ván dài được người Scandinavia sử dụng để di chuyển trên tuyết từ hàng ngàn năm trước, dần phát triển thành môn thể thao trượt tuyết ngày nay.

Sự kết hợp của 'coat' và 'ski'

Từ 'coat' (áo khoác) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'cote', chỉ một loại áo dài hoặc áo choàng. Khi môn thể thao trượt tuyết trở nên phổ biến, người ta cần một loại áo khoác chuyên dụng để bảo vệ khỏi cái lạnh và tuyết. Vì vậy, 'ski coat' ra đời để chỉ loại áo khoác được thiết kế đặc biệt cho hoạt động trượt tuyết.

Usage Note

Áo khoác trượt tuyết khác với áo khoác thông thường ở chỗ nó có các tính năng đặc biệt như túi đựng vé trượt tuyết, lớp lót cách nhiệt và lớp ngoài chống nước. Nó thường dài hơn áo khoác thông thường để bảo vệ tốt hơn khỏi tuyết và gió.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ski coat
  • warm a warm ski coat
    (một chiếc áo khoác trượt tuyết ấm áp)
  • waterproof a waterproof ski coat
    (một chiếc áo khoác trượt tuyết chống thấm nước)
  • insulated an insulated ski coat
    (một chiếc áo khoác trượt tuyết cách nhiệt)
  • bright a bright ski coat
    (một chiếc áo khoác trượt tuyết màu sáng)
Verb + ski coat
  • wear wear a ski coat
    (mặc áo khoác trượt tuyết)
  • put on put on a ski coat
    (mặc áo khoác trượt tuyết vào)
  • zip up zip up your ski coat
    (kéo khóa áo khoác trượt tuyết của bạn)
  • buy buy a new ski coat
    (mua một chiếc áo khoác trượt tuyết mới)

Idioms

  • bundle up in a ski coat

    mặc áo khoác trượt tuyết thật ấm áp

    "It's freezing outside, so bundle up in a ski coat before you go."

    (Ngoài trời rất lạnh, vì vậy hãy mặc áo khoác trượt tuyết thật ấm áp trước khi bạn đi.)

  • invest in a good ski coat

    đầu tư vào một chiếc áo khoác trượt tuyết tốt

    "If you plan to ski often, you should invest in a good ski coat."

    (Nếu bạn định trượt tuyết thường xuyên, bạn nên đầu tư vào một chiếc áo khoác trượt tuyết tốt.)

  • a ski coat with all the features

    một chiếc áo khoác trượt tuyết có đầy đủ tính năng

    "She bought a ski coat with all the features, including a helmet-compatible hood and plenty of pockets."

    (Cô ấy đã mua một chiếc áo khoác trượt tuyết có đầy đủ tính năng, bao gồm mũ trùm đầu vừa với mũ bảo hiểm và nhiều túi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ski coat

noun
Lật mặt

Áo khoác ấm, thường chống thấm nước hoặc kháng nước, được thiết kế để trượt tuyết và các môn thể thao mùa đông khác.

"She bought a new ski coat for her trip to the mountains."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ski coat".

Biểu tượng của Môn Thể thao Mùa đông và Thời trang

Áo khoác trượt tuyết không chỉ là trang phục giữ ấm mà còn là biểu tượng của các môn thể thao mùa đông như trượt tuyết và trượt ván tuyết. Chúng thường được thiết kế với màu sắc rực rỡ và kiểu dáng thời trang, phản ánh sự pha trộn giữa tính năng và phong cách trên sườn dốc.

Tiến bộ Công nghệ trong Trang phục Ngoài trời

Sự phát triển của áo khoác trượt tuyết thể hiện những tiến bộ đáng kể trong công nghệ vật liệu. Chúng thường sử dụng các công nghệ tiên tiến như Gore-Tex để chống thấm nước, khả năng thoát hơi và lớp cách nhiệt như Thinsulate để đảm bảo người mặc luôn khô ráo và ấm áp trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.