(Top Banner Ad)
slave driver
B2
noun B2 Lịch sử, Lao động, Xã hội học

slave driver

UK: /ˈsleɪv ˌdraɪvə/ • US: /ˈsleɪv ˌdraɪvər/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ bóc lột người bóc lột đốc công hà khắc người quản lý độc đoán
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who supervises slaves and forces them to work hard; a demanding or tyrannical taskmaster.

Vietnamese Meaning

Một người giám sát nô lệ và buộc họ làm việc vất vả; một người quản lý hoặc đốc công độc đoán, hà khắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The foreman was a real slave driver, pushing the workers to their limits."

    "Người đốc công là một kẻ bóc lột thực sự, đẩy công nhân đến giới hạn của họ."

  • "He accused his boss of being a slave driver."

    "Anh ấy buộc tội ông chủ của mình là một kẻ bóc lột."

  • "The project manager was a slave driver, demanding long hours and unrealistic deadlines."

    "Người quản lý dự án là một kẻ bóc lột, yêu cầu làm việc nhiều giờ và đặt ra những thời hạn phi thực tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun slave nô lệ
Noun slavery chế độ nô lệ, tình trạng nô lệ
Verb enslave bắt làm nô lệ, nô dịch
Adjective enslaved bị nô dịch, bị bắt làm nô lệ
Verb drive lái, điều khiển; thúc đẩy, ép buộc
Noun driver người lái xe; người điều khiển/thúc đẩy (trong ngữ cảnh chung)
Adjective driving có tính thúc đẩy mạnh mẽ; cấp bách

Synonyms

Antonyms

benevolent leader (người lãnh đạo nhân từ)compassionate supervisor (người giám sát đầy lòng trắc ẩn)

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Lao động, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Slavic
*slověninъ
Byzantine Greek
Sklabos
Medieval Latin
sclavus
Old French
sclave
English
slave
Proto-Germanic
*drībaną
Old English
drīfan
English
drive
English
driver
English (18th Century)
slave driver

Nguồn gốc từ 'Slave'

Từ 'slave' có nguồn gốc thú vị từ tên của người Slav. Trong lịch sử, nhiều người Slav đã bị các tộc người German bắt làm nô lệ, khiến cho tên gọi của họ dần gắn liền với ý nghĩa 'người bị bắt làm nô lệ' trong tiếng Latin thời Trung Cổ, rồi lan rộng sang các ngôn ngữ châu Âu khác, bao gồm tiếng Anh.

Nguồn gốc từ 'Driver'

Từ 'driver' ban đầu có nghĩa là 'người điều khiển' hoặc 'người thúc đẩy', phát triển từ động từ 'drive' trong tiếng Anh cổ. Khi kết hợp với 'slave', nó tạo ra ý nghĩa 'người điều khiển nô lệ', tức là người quản lý, giám sát và bắt ép nô lệ làm việc.

Sự kết hợp 'Slave Driver'

Cụm từ 'slave driver' xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 18, trong bối cảnh chế độ nô lệ còn phổ biến. Nó dùng để chỉ những người đốc công, giám sát tàn nhẫn, ép buộc nô lệ làm việc quá sức. Ngày nay, ý nghĩa này được mở rộng để ám chỉ bất kỳ ông chủ hay người quản lý nào quá khắt khe và đòi hỏi nhân viên làm việc cật lực.

Usage Note

Cụm từ này mang nghĩa tiêu cực mạnh mẽ, ám chỉ sự bóc lột, áp bức và đối xử tàn tệ với người khác, đặc biệt là trong bối cảnh nô lệ. Ngoài nghĩa đen chỉ người giám sát nô lệ, nó còn được dùng ẩn dụ để chỉ những người quản lý hoặc cấp trên đòi hỏi quá mức, không quan tâm đến sức khỏe và quyền lợi của nhân viên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + slave driver
  • harsh a harsh slave driver
    (một ông chủ/người quản lý hà khắc)
  • ruthless a ruthless slave driver
    (một ông chủ/người quản lý tàn nhẫn)
  • demanding a demanding slave driver
    (một ông chủ/người quản lý đòi hỏi khắt khe)
  • unrelenting an unrelenting slave driver
    (một ông chủ/người quản lý không khoan nhượng)
Verb + slave driver
  • be to be a slave driver
    (là một ông chủ/người quản lý hà khắc)
  • act like to act like a slave driver
    (hành xử như một ông chủ/người quản lý hà khắc)
  • accuse someone of being to accuse someone of being a slave driver
    (buộc tội ai đó là một ông chủ/người quản lý hà khắc)

Idioms

  • Be a slave driver

    Là một người quản lý, ông chủ, hoặc người giám sát cực kỳ hà khắc, luôn bắt người khác làm việc cật lực và ít khi cho nghỉ ngơi.

    "My new boss is a real slave driver; we never get a break, even for lunch."

    (Ông chủ mới của tôi đúng là một tên hà khắc; chúng tôi chẳng bao giờ được nghỉ ngơi, ngay cả bữa trưa cũng vậy.)

  • Act like a slave driver

    Hành xử như một người quản lý hoặc ông chủ hà khắc, thúc ép người khác làm việc quá sức và không nhân nhượng.

    "The coach acts like a slave driver, making the team practice for hours without a water break."

    (Huấn luyện viên hành xử như một người đốc công hà khắc, bắt cả đội tập luyện hàng giờ mà không cho nghỉ uống nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slave driver

noun
Lật mặt

Một người giám sát nô lệ và buộc họ làm việc vất vả; một người quản lý hoặc đốc công độc đoán, hà khắc.

"The foreman was a real slave driver, pushing the workers to their limits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slave driver".

Lịch sử và tính tiêu cực

Thuật ngữ 'slave driver' trực tiếp gợi nhớ đến những trang sử đen tối của chế độ nô lệ, nơi những người giám sát tàn bạo đã bóc lột sức lao động của nô lệ một cách dã man. Do đó, từ này mang một ý nghĩa tiêu cực sâu sắc, gắn liền với sự áp bức, bất công và thiếu nhân đạo.

Sử dụng ẩn dụ trong công việc hiện đại

Trong xã hội hiện đại, 'slave driver' được dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ những người quản lý, sếp hoặc chủ doanh nghiệp quá khắt khe, đặt ra yêu cầu công việc phi thực tế, bắt nhân viên làm việc quá giờ mà không được đền bù xứng đáng hoặc không có thời gian nghỉ ngơi. Nó phản ánh áp lực công việc và sự khai thác sức lao động trong môi trường văn phòng hoặc nhà máy.