slave driver
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who supervises slaves and forces them to work hard; a demanding or tyrannical taskmaster.
Vietnamese Meaning
Một người giám sát nô lệ và buộc họ làm việc vất vả; một người quản lý hoặc đốc công độc đoán, hà khắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The foreman was a real slave driver, pushing the workers to their limits."
"Người đốc công là một kẻ bóc lột thực sự, đẩy công nhân đến giới hạn của họ."
-
"He accused his boss of being a slave driver."
"Anh ấy buộc tội ông chủ của mình là một kẻ bóc lột."
-
"The project manager was a slave driver, demanding long hours and unrealistic deadlines."
"Người quản lý dự án là một kẻ bóc lột, yêu cầu làm việc nhiều giờ và đặt ra những thời hạn phi thực tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | slave | nô lệ |
| Noun | slavery | chế độ nô lệ, tình trạng nô lệ |
| Verb | enslave | bắt làm nô lệ, nô dịch |
| Adjective | enslaved | bị nô dịch, bị bắt làm nô lệ |
| Verb | drive | lái, điều khiển; thúc đẩy, ép buộc |
| Noun | driver | người lái xe; người điều khiển/thúc đẩy (trong ngữ cảnh chung) |
| Adjective | driving | có tính thúc đẩy mạnh mẽ; cấp bách |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang nghĩa tiêu cực mạnh mẽ, ám chỉ sự bóc lột, áp bức và đối xử tàn tệ với người khác, đặc biệt là trong bối cảnh nô lệ. Ngoài nghĩa đen chỉ người giám sát nô lệ, nó còn được dùng ẩn dụ để chỉ những người quản lý hoặc cấp trên đòi hỏi quá mức, không quan tâm đến sức khỏe và quyền lợi của nhân viên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
harsh a harsh slave driver (một ông chủ/người quản lý hà khắc)
-
ruthless a ruthless slave driver (một ông chủ/người quản lý tàn nhẫn)
-
demanding a demanding slave driver (một ông chủ/người quản lý đòi hỏi khắt khe)
-
unrelenting an unrelenting slave driver (một ông chủ/người quản lý không khoan nhượng)
-
be to be a slave driver (là một ông chủ/người quản lý hà khắc)
-
act like to act like a slave driver (hành xử như một ông chủ/người quản lý hà khắc)
-
accuse someone of being to accuse someone of being a slave driver (buộc tội ai đó là một ông chủ/người quản lý hà khắc)
Idioms
-
Be a slave driver
Là một người quản lý, ông chủ, hoặc người giám sát cực kỳ hà khắc, luôn bắt người khác làm việc cật lực và ít khi cho nghỉ ngơi.
"My new boss is a real slave driver; we never get a break, even for lunch."
(Ông chủ mới của tôi đúng là một tên hà khắc; chúng tôi chẳng bao giờ được nghỉ ngơi, ngay cả bữa trưa cũng vậy.)
-
Act like a slave driver
Hành xử như một người quản lý hoặc ông chủ hà khắc, thúc ép người khác làm việc quá sức và không nhân nhượng.
"The coach acts like a slave driver, making the team practice for hours without a water break."
(Huấn luyện viên hành xử như một người đốc công hà khắc, bắt cả đội tập luyện hàng giờ mà không cho nghỉ uống nước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
slave driver
nounMột người giám sát nô lệ và buộc họ làm việc vất vả; một người quản lý hoặc đốc công độc đoán, hà khắc.
"The foreman was a real slave driver, pushing the workers to their limits."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slave driver".
