(Top Banner Ad)
sleep-wake cycle
B2
noun B2 Sinh học, Y học

sleep-wake cycle

UK: /ˈsliːp ˌweɪk ˈsaɪkl/ • US: /ˈsliːp ˌweɪk ˈsaɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

chu kỳ thức ngủ chu kỳ ngủ thức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A naturally recurring pattern of sleep and wakefulness, typically lasting 24 hours.

Vietnamese Meaning

Một mô hình ngủ và thức lặp lại một cách tự nhiên, thường kéo dài 24 giờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Shift work can disrupt the normal sleep-wake cycle."

    "Làm việc theo ca có thể phá vỡ chu kỳ ngủ-thức bình thường."

  • "The hormone melatonin plays a crucial role in regulating the sleep-wake cycle."

    "Hormone melatonin đóng một vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh chu kỳ ngủ-thức."

  • "Exposure to light influences the sleep-wake cycle."

    "Sự tiếp xúc với ánh sáng ảnh hưởng đến chu kỳ ngủ-thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sleep-wake cycle chu kỳ ngủ-thức
Noun sleep giấc ngủ
Verb sleep ngủ
Adjective sleepy buồn ngủ
Adjective sleepless mất ngủ, không ngủ được
Verb wake thức dậy, đánh thức
Adjective awake thức
Noun wakefulness trạng thái thức
Noun cycle chu kỳ, vòng
Verb cycle xoay vòng, đạp xe
Adjective cyclic có tính chu kỳ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*slēpaz
Old English
slǣp
Middle English
slep
Modern English
sleep
Proto-Germanic
*wakjaną
Old English
wacan, wacian
Middle English
waken
Modern English
wake
Ancient Greek
κύκλος (kýklos, "circle, wheel")
Latin
cyclus
Old French
cicle
Middle English
cicle
Modern English
cycle
Modern English Compound
sleep-wake cycle

Nguồn gốc của 'chu kỳ ngủ-thức'

Cụm từ 'sleep-wake cycle' là một thuật ngữ khoa học ghép lại từ ba từ cơ bản: 'sleep' (ngủ), 'wake' (thức) và 'cycle' (chu kỳ). Từ 'sleep' có gốc từ tiếng Proto-Germanic và 'wake' cũng vậy. 'Cycle' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại qua tiếng Latin, có nghĩa là 'vòng tròn' hoặc 'bánh xe'. Khi kết hợp lại, 'sleep-wake cycle' mô tả một chu trình sinh học tự nhiên, lặp đi lặp lại hàng ngày của con người và động vật, điều chỉnh thời gian ngủ và thức dựa trên các yếu tố nội tại và môi trường, đặc biệt là ánh sáng.

Usage Note

Chu kỳ ngủ-thức là một quá trình sinh học nội tại điều chỉnh thời gian ngủ và thức của một cá nhân. Nó chịu ảnh hưởng bởi cả các yếu tố bên trong (ví dụ: đồng hồ sinh học) và các yếu tố bên ngoài (ví dụ: ánh sáng, nhiệt độ). Sự gián đoạn chu kỳ này có thể dẫn đến các vấn đề về giấc ngủ và các vấn đề sức khỏe khác. Cần phân biệt với 'sleep schedule' (lịch trình ngủ), là kế hoạch thời gian biểu cho việc ngủ và thức, trong khi 'sleep-wake cycle' mang tính tự nhiên và sinh học hơn.

Prepositions

of in

'of' thường được dùng để chỉ chu kỳ ngủ-thức của ai đó hoặc của một loài cụ thể. Ví dụ: 'the sleep-wake cycle of humans'. 'in' được dùng để nói về sự thay đổi hoặc rối loạn trong chu kỳ. Ví dụ: 'disruptions in the sleep-wake cycle'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sleep-wake cycle
  • regulate regulate the sleep-wake cycle
    (điều hòa chu kỳ ngủ-thức)
  • disrupt disrupt the sleep-wake cycle
    (làm gián đoạn chu kỳ ngủ-thức)
  • maintain maintain a healthy sleep-wake cycle
    (duy trì một chu kỳ ngủ-thức khỏe mạnh)
  • study study the sleep-wake cycle
    (nghiên cứu chu kỳ ngủ-thức)
Adjective + sleep-wake cycle
  • healthy healthy sleep-wake cycle
    (chu kỳ ngủ-thức lành mạnh)
  • disrupted disrupted sleep-wake cycle
    (chu kỳ ngủ-thức bị gián đoạn)
  • circadian circadian sleep-wake cycle
    (chu kỳ ngủ-thức sinh học (chu kỳ ngày đêm))
  • natural natural sleep-wake cycle
    (chu kỳ ngủ-thức tự nhiên)
Noun + of + sleep-wake cycle
  • disruption disruption of the sleep-wake cycle
    (sự gián đoạn chu kỳ ngủ-thức)
  • regulation regulation of the sleep-wake cycle
    (sự điều hòa chu kỳ ngủ-thức)

Idioms

  • to reset one's sleep-wake cycle

    thiết lập lại chu kỳ ngủ-thức của một người (thường sau khi bị gián đoạn, ví dụ do lệch múi giờ)

    "After a long flight, it takes a few days to reset your sleep-wake cycle."

    (Sau một chuyến bay dài, phải mất vài ngày để thiết lập lại chu kỳ ngủ-thức của bạn.)

  • to be out of sync with one's sleep-wake cycle

    không đồng bộ với chu kỳ ngủ-thức của mình (cảm thấy mệt mỏi hoặc khó ngủ vì lịch trình không phù hợp với nhịp sinh học)

    "Working night shifts often causes people to be out of sync with their natural sleep-wake cycle."

    (Làm việc ca đêm thường khiến mọi người không đồng bộ với chu kỳ ngủ-thức tự nhiên của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sleep-wake cycle

noun
Lật mặt

Một mô hình ngủ và thức lặp lại một cách tự nhiên, thường kéo dài 24 giờ.

"Shift work can disrupt the normal sleep-wake cycle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Maintaining a regular sleep-wake cycle is essential for good health.
Duy trì một chu kỳ thức-ngủ đều đặn là rất quan trọng cho sức khỏe tốt.
Phủ định
Disruptions to the sleep-wake cycle can lead to various health problems.
Sự gián đoạn đối với chu kỳ thức-ngủ có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau.
Nghi vấn
Does jet lag affect your sleep-wake cycle?
Sốc phản lực có ảnh hưởng đến chu kỳ thức-ngủ của bạn không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His sleep-wake cycle is perfectly regular.
Chu kỳ thức-ngủ của anh ấy hoàn toàn đều đặn.
Phủ định
Stress can disrupt your sleep-wake cycle.
Căng thẳng có thể phá vỡ chu kỳ thức-ngủ của bạn.
Nghi vấn
Does traveling frequently affect your sleep-wake cycle?
Việc đi du lịch thường xuyên có ảnh hưởng đến chu kỳ thức-ngủ của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sleep-wake cycle".

Tầm quan trọng của nhịp sinh học

Trong văn hóa phương Tây và y học hiện đại, việc duy trì một 'sleep-wake cycle' (còn gọi là nhịp sinh học hay nhịp ngày đêm) lành mạnh được coi là yếu tố then chốt cho sức khỏe tổng thể và năng suất. Các vấn đề như jet lag (lệch múi giờ) khi du lịch, hoặc rối loạn giấc ngủ ở những người làm việc ca đêm, đều được hiểu là do sự gián đoạn của chu kỳ này. Việc giáo dục về 'sleep hygiene' (vệ sinh giấc ngủ) - bao gồm thói quen ngủ đều đặn, tạo môi trường ngủ tối ưu - ngày càng được chú trọng để giúp mọi người duy trì chu kỳ ngủ-thức ổn định.

Người 'cú đêm' và 'chim sớm'

Văn hóa phương Tây thường chia con người thành hai loại chính dựa trên chu kỳ ngủ-thức tự nhiên của họ: 'early birds' (chim sớm) là những người thích dậy sớm và năng động vào buổi sáng, trong khi 'night owls' (cú đêm) là những người thích thức khuya và làm việc hiệu quả nhất vào ban đêm. Mặc dù xã hội thường ưu tiên lịch trình của 'chim sớm' (ví dụ: giờ làm việc hành chính), nhận thức về sự khác biệt trong 'sleep-wake cycle' cá nhân đang dần tăng lên, cho thấy mỗi người có thể có một nhịp sinh học tự nhiên khác nhau.