(Top Banner Ad)
snowboarding tricks
B1
Danh từ B1 Thể thao, Giải trí (trượt tuyết)

snowboarding tricks

UK: /ˈsnəʊˌbɔːdɪŋ trɪks/ • US: /ˈsnoʊˌbɔrdɪŋ trɪks/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ thuật trượt ván tuyết mánh khóe trượt ván tuyết các chiêu trò trượt ván tuyết
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A series of maneuvers or stunts performed while snowboarding.

Vietnamese Meaning

Một loạt các động tác hoặc pha nguy hiểm được thực hiện khi trượt ván trên tuyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is practicing new snowboarding tricks for the upcoming competition."

    "Anh ấy đang luyện tập những kỹ thuật trượt ván tuyết mới cho cuộc thi sắp tới."

  • "Learning snowboarding tricks takes time and practice."

    "Học các kỹ thuật trượt ván tuyết cần thời gian và luyện tập."

  • "Some snowboarding tricks are incredibly dangerous."

    "Một số kỹ thuật trượt ván tuyết vô cùng nguy hiểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun snow tuyết
Verb snow tuyết rơi
Adjective snowy có tuyết, phủ đầy tuyết
Noun board tấm ván, bảng
Verb board lên tàu/xe/máy bay, lát ván
Noun boarding sự lên tàu/xe/máy bay
Noun trick mẹo, thủ thuật, kỹ thuật
Verb trick đánh lừa, chơi khăm
Adjective tricky khó khăn, phức tạp, xảo quyệt
Noun snowboard ván trượt tuyết
Verb snowboard trượt ván trên tuyết
Noun snowboarder người trượt ván trên tuyết
Gerund/Noun snowboarding môn trượt ván trên tuyết, việc trượt ván trên tuyết

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Giải trí (trượt tuyết)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*snaiwaz
Old English
snāw
Modern English
snow
Proto-Germanic
*burdam
Old English
bord
Modern English
board
Old French
tric
Middle English
trik
Modern English
trick
Modern English (Compound)
snowboard (snow + board)
Modern English (Gerund/Verb)
snowboarding
Modern English (Phrase)
snowboarding tricks

Nguồn gốc của 'snowboarding tricks'

Cụm từ 'snowboarding tricks' là sự kết hợp hiện đại của các từ có lịch sử lâu đời. 'Snow' (tuyết) và 'board' (tấm ván) có nguồn gốc từ tiếng German cổ, ám chỉ vật liệu và dụng cụ. 'Trick' (kỹ thuật, thủ thuật) lại xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'tric', ban đầu mang nghĩa lừa dối, sau này phát triển thành ý nghĩa kỹ năng khéo léo, tinh xảo. Môn thể thao trượt ván trên tuyết (snowboarding) ra đời vào giữa thế kỷ 20, pha trộn giữa lướt sóng và trượt tuyết truyền thống, mang theo những 'kỹ thuật' mới mẻ và táo bạo, từ đó hình thành cụm từ 'snowboarding tricks' để miêu tả các động tác phức tạp trong môn thể thao này.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ các kỹ thuật biểu diễn phức tạp và đẹp mắt khi trượt ván trên tuyết. 'Tricks' ở đây bao hàm sự khéo léo, kỹ năng và đôi khi là cả sự mạo hiểm. So với việc chỉ đơn thuần trượt xuống dốc, 'snowboarding tricks' thể hiện trình độ cao hơn của người chơi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + snowboarding tricks
  • impressive impressive snowboarding tricks
    (những màn trượt tuyết ấn tượng)
  • difficult difficult snowboarding tricks
    (những kỹ thuật trượt tuyết khó)
  • advanced advanced snowboarding tricks
    (những kỹ thuật trượt tuyết nâng cao)
  • spectacular spectacular snowboarding tricks
    (những kỹ thuật trượt tuyết ngoạn mục)
Verb + snowboarding tricks
  • perform perform snowboarding tricks
    (thực hiện các kỹ thuật trượt tuyết)
  • land land snowboarding tricks
    (tiếp đất thành công các kỹ thuật trượt tuyết)
  • master master snowboarding tricks
    (thành thạo các kỹ thuật trượt tuyết)
  • practice practice snowboarding tricks
    (luyện tập các kỹ thuật trượt tuyết)
  • pull off pull off snowboarding tricks
    (thực hiện thành công một cách ấn tượng các kỹ thuật trượt tuyết)

Idioms

  • to push the limits of snowboarding tricks

    đẩy giới hạn của các kỹ thuật trượt tuyết (ám chỉ sự sáng tạo, đổi mới và vượt qua thử thách)

    "Professional snowboarders are always trying to push the limits of snowboarding tricks."

    (Những vận động viên trượt tuyết chuyên nghiệp luôn cố gắng đẩy giới hạn của các kỹ thuật trượt tuyết.)

  • a bag of snowboarding tricks

    một kho tàng/tập hợp các kỹ thuật trượt tuyết (ám chỉ có nhiều kỹ năng hoặc lựa chọn để thể hiện)

    "He went into the competition with a whole bag of snowboarding tricks, ready to surprise everyone."

    (Anh ấy bước vào cuộc thi với một kho tàng các kỹ thuật trượt tuyết, sẵn sàng làm mọi người ngạc nhiên.)

  • the art of snowboarding tricks

    nghệ thuật của các kỹ thuật trượt tuyết (ám chỉ sự tinh tế, kỹ năng cao và tính thẩm mỹ trong việc thực hiện)

    "Learning the art of snowboarding tricks takes years of dedication and practice."

    (Học được nghệ thuật của các kỹ thuật trượt tuyết cần nhiều năm cống hiến và luyện tập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

snowboarding tricks

Danh từ
Lật mặt

Một loạt các động tác hoặc pha nguy hiểm được thực hiện khi trượt ván trên tuyết.

"He is practicing new snowboarding tricks for the upcoming competition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snowboarding tricks".

Từ Văn Hóa Phản Kháng đến Thế Vận Hội

Ban đầu, trượt ván trên tuyết (snowboarding) được coi là môn thể thao của giới trẻ nổi loạn, đối lập với hình ảnh truyền thống của trượt tuyết. Các 'snowboarding tricks' mang tính biểu diễn và mạo hiểm cao, thể hiện sự tự do và phá cách. Tuy nhiên, sự phổ biến và tinh thần thể thao đã giúp nó được công nhận, trở thành một môn thi đấu chính thức tại Thế vận hội Mùa đông từ năm 1998, chứng tỏ nó đã vươn tầm từ một hoạt động giải trí đường phố thành một môn thể thao đẳng cấp quốc tế, vẫn giữ được tinh thần sáng tạo và thách thức giới hạn.

Biểu Tượng của Tự Do và Biểu Đạt Cá Nhân

Đối với nhiều người, việc thực hiện 'snowboarding tricks' không chỉ là một kỹ năng thể chất mà còn là một hình thức biểu đạt cá nhân và tìm kiếm tự do. Mỗi trick là một cơ hội để người chơi thể hiện phong cách, sự sáng tạo và bản lĩnh của mình. Văn hóa trượt ván trên tuyết cũng gắn liền với âm nhạc, thời trang đường phố và tinh thần cộng đồng mạnh mẽ, nơi các vận động viên và người hâm mộ chia sẻ niềm đam mê, khuyến khích nhau vượt qua giới hạn và sáng tạo những động tác mới, tạo nên một cộng đồng độc đáo và năng động.