(Top Banner Ad)
soft stool
B1
Danh từ ghép B1 Y học

soft stool

UK: /sɒft stuːl/ • US: /sɔft stul/

Nghĩa tiếng Việt

phân mềm đi ngoài phân mềm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Feces that are not firm or solid; loose bowel movements.

Vietnamese Meaning

Phân mềm, không thành khuôn hoặc rắn; đi tiêu lỏng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient reported having soft stools for the past few days."

    "Bệnh nhân báo cáo đi ngoài phân mềm trong vài ngày qua."

  • "The doctor asked about the consistency of the patient's stool, and they reported it was soft."

    "Bác sĩ hỏi về độ đặc của phân bệnh nhân, và họ báo cáo là phân mềm."

  • "Soft stools can be a sign of dehydration."

    "Phân mềm có thể là dấu hiệu của tình trạng mất nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb soften làm mềm, làm dịu
Noun softness sự mềm mại, độ mềm
Adverb softly một cách nhẹ nhàng, êm ái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sep-
Proto-Germanic
*samftaz
Old English
sōfte
Middle English
softe
Modern English
soft
Proto-Indo-European
*steh₂-
Proto-Germanic
*stōlaz
Old English
stōl
Middle English
stool
Modern English
stool

Nguồn gốc y học của 'stool'

Từ 'stool' ban đầu trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'ghế' hoặc 'chỗ ngồi'. Theo thời gian, nó được dùng để chỉ 'ghế bô' hoặc 'bệ xí', nơi người ta đi vệ sinh. Dần dần, nghĩa của từ này mở rộng để chỉ chính chất thải bài tiết từ cơ thể, hay phân, đặc biệt trong ngữ cảnh y học. Vì vậy, 'soft stool' nghĩa đen là 'phân mềm', mô tả một tình trạng tiêu hóa cụ thể.

Usage Note

Cụm từ "soft stool" thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế để mô tả đặc điểm phân của bệnh nhân. Mức độ 'mềm' có thể khác nhau, từ hơi nhão đến gần như lỏng. Cần phân biệt với 'diarrhea' (tiêu chảy), là tình trạng đi tiêu lỏng thường xuyên hơn bình thường. 'Soft stool' có thể là dấu hiệu của nhiều vấn đề sức khỏe, từ thay đổi chế độ ăn uống đến nhiễm trùng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + soft stool
  • watery watery soft stool
    (phân mềm lỏng như nước)
  • loose loose soft stool
    (phân mềm và lỏng)
  • frequent frequent soft stool
    (đi ngoài phân mềm thường xuyên)
  • persistent persistent soft stool
    (phân mềm dai dẳng)
Verb + soft stool
  • have have soft stool
    (bị đi ngoài phân mềm)
  • pass pass soft stool
    (đi ngoài phân mềm)
  • experience experience soft stool
    (trải qua tình trạng phân mềm)
  • cause cause soft stool
    (gây ra tình trạng phân mềm)
  • manage manage soft stool
    (kiểm soát tình trạng phân mềm)

Idioms

  • to have soft stools

    bị đi ngoài phân mềm

    "The baby has been having soft stools for two days."

    (Em bé đã bị đi ngoài phân mềm hai ngày rồi.)

  • frequent soft stools

    tình trạng đi ngoài phân mềm thường xuyên

    "Frequent soft stools can be a sign of an underlying digestive issue."

    (Tình trạng đi ngoài phân mềm thường xuyên có thể là dấu hiệu của vấn đề tiêu hóa tiềm ẩn.)

  • loose, watery soft stools

    phân mềm, lỏng như nước

    "He reported having loose, watery soft stools after eating contaminated food."

    (Anh ấy báo cáo bị phân mềm, lỏng như nước sau khi ăn phải thức ăn bị nhiễm khuẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soft stool

Danh từ ghép
Lật mặt

Phân mềm, không thành khuôn hoặc rắn; đi tiêu lỏng.

"The patient reported having soft stools for the past few days."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baby's stool was soft.
Phân của em bé mềm.
Phủ định
Never have I seen such soft stool from a grown man.
Chưa bao giờ tôi thấy phân mềm như vậy từ một người đàn ông trưởng thành.
Nghi vấn
Should the stool be soft, consult a doctor immediately.
Nếu phân mềm, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ ngay lập tức.

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His stool was as soft as butter.
Phân của anh ấy mềm như bơ.
Phủ định
This soft stool isn't the softest I've ever seen.
Phân mềm này không phải là loại mềm nhất mà tôi từng thấy.
Nghi vấn
Is this stool softer than the previous one?
Phân này có mềm hơn cái trước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soft stool".

Tính riêng tư của các vấn đề tiêu hóa

Trong văn hóa phương Tây, các vấn đề liên quan đến việc đi ngoài, bao gồm cả 'soft stool', thường được coi là chủ đề riêng tư và nhạy cảm. Người ta thường tránh thảo luận công khai về chúng và chỉ chia sẻ với bạn bè thân thiết, gia đình hoặc bác sĩ. Điều này phản ánh sự coi trọng quyền riêng tư và sự lịch sự trong giao tiếp.

Phân là chỉ báo sức khỏe quan trọng

Mặc dù là chủ đề nhạy cảm, tình trạng phân (bao gồm độ mềm, tần suất) được xem là một chỉ báo quan trọng về sức khỏe tổng thể và hệ tiêu hóa trong y học phương Tây. Bất kỳ sự thay đổi đáng kể nào về 'soft stool' hoặc các loại phân khác đều có thể là dấu hiệu của vấn đề sức khỏe và thường được khuyến khích tham khảo ý kiến bác sĩ.