solid rock
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large mass of hard mineral matter; something that is strong, reliable, and unyielding.
Vietnamese Meaning
Một khối lớn vật chất khoáng cứng; một cái gì đó mạnh mẽ, đáng tin cậy và không lay chuyển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Their relationship is built on solid rock."
"Mối quan hệ của họ được xây dựng trên một nền tảng vững chắc."
-
"Honesty is the solid rock upon which any good relationship must be built."
"Trung thực là nền tảng vững chắc mà mọi mối quan hệ tốt đẹp phải được xây dựng."
-
"The company's success is built on a solid rock of innovation and customer service."
"Sự thành công của công ty được xây dựng trên nền tảng vững chắc của sự đổi mới và dịch vụ khách hàng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Theo nghĩa đen, chỉ một khối đá chắc chắn, không có vết nứt hay yếu điểm. Theo nghĩa bóng, 'solid rock' chỉ một người, một niềm tin, hoặc một nền tảng vững chắc, đáng tin cậy, có thể dựa vào được trong những lúc khó khăn. So sánh với 'foundation' (nền móng) và 'cornerstone' (đá tảng) có ý nghĩa tương tự về sự vững chắc, nhưng 'solid rock' nhấn mạnh tính nguyên khối và không thể phá vỡ.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'on', nó thường mang ý nghĩa là 'dựa trên', 'xây dựng trên'. Ví dụ: 'build on solid rock' có nghĩa là xây dựng dựa trên một nền tảng vững chắc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
build on build on solid rock (xây dựng trên nền đá vững chắc (nghĩa đen và bóng))
-
stand on stand on solid rock (đứng vững trên nền đá kiên cố (nghĩa đen và bóng))
-
be founded on be founded on solid rock (được xây dựng/đặt nền móng trên nền đá vững chắc)
-
on on solid rock (trên nền đá vững chắc)
Idioms
-
rock-solid
cực kỳ vững chắc, kiên cố, đáng tin cậy
"Her alibi was rock-solid, so the police had to let her go."
(Chứng cứ ngoại phạm của cô ấy rất vững chắc, nên cảnh sát đành phải thả cô.)
-
as solid as a rock
vững như bàn thạch, cực kỳ kiên cố
"Our team's defense is as solid as a rock; no one can get past them."
(Hàng phòng ngự của đội chúng tôi vững như bàn thạch; không ai có thể vượt qua họ.)
-
build one's house on solid rock
xây dựng (cuộc sống, sự nghiệp, niềm tin) trên nền tảng vững chắc
"It's important to build your career on solid rock, not on fleeting trends."
(Điều quan trọng là xây dựng sự nghiệp của bạn trên nền tảng vững chắc, chứ không phải trên những xu hướng nhất thời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
solid rock
Danh từMột khối lớn vật chất khoáng cứng; một cái gì đó mạnh mẽ, đáng tin cậy và không lay chuyển.
"Their relationship is built on solid rock."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solid rock".
