(Top Banner Ad)
solid rock
B1
Danh từ B1 Địa chất, Xây dựng, Nghĩa bóng (Sức mạnh tinh thần)

solid rock

UK: /ˈsɒlɪd rɒk/ • US: /ˈsɑːlɪd rɑːk/

Nghĩa tiếng Việt

nền tảng vững chắc vững như bàn thạch chắc như đá
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large mass of hard mineral matter; something that is strong, reliable, and unyielding.

Vietnamese Meaning

Một khối lớn vật chất khoáng cứng; một cái gì đó mạnh mẽ, đáng tin cậy và không lay chuyển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Their relationship is built on solid rock."

    "Mối quan hệ của họ được xây dựng trên một nền tảng vững chắc."

  • "Honesty is the solid rock upon which any good relationship must be built."

    "Trung thực là nền tảng vững chắc mà mọi mối quan hệ tốt đẹp phải được xây dựng."

  • "The company's success is built on a solid rock of innovation and customer service."

    "Sự thành công của công ty được xây dựng trên nền tảng vững chắc của sự đổi mới và dịch vụ khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun solidity sự rắn chắc, tính kiên cố
Verb solidify làm cho rắn lại, củng cố
Adverb solidly một cách vững chắc, kiên cố
Adjective rocky nhiều đá, gập ghềnh (nghĩa đen); khó khăn, gian nan (nghĩa bóng)
Noun bedrock đá gốc, nền tảng cơ bản (nghĩa bóng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất, Xây dựng, Nghĩa bóng (Sức mạnh tinh thần)

Etymology (Nguồn gốc)

English
solid
English
rock
English
solid rock

Nguồn Gốc Của 'Solid Rock'

Cụm từ 'solid rock' (đá tảng, nền đá vững chắc) được tạo thành từ hai từ tiếng Anh độc lập. Từ 'solid' (rắn chắc, kiên cố) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'solidus' nghĩa là 'đặc, vững chắc', qua tiếng Pháp cổ 'solide'. Từ 'rock' (đá) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'roche', bản thân nó có thể đến từ các ngôn ngữ Germanic hoặc Celtic. Khi kết hợp lại trong tiếng Anh, 'solid rock' mô tả một loại đá rất cứng, dày đặc và không dễ vỡ, thường được dùng để chỉ một nền tảng vật chất hoặc tinh thần vững chắc.

Ý Nghĩa Đen và Bóng

Ban đầu, 'solid rock' dùng để chỉ một khối đá tự nhiên lớn, cứng cáp. Tuy nhiên, qua thời gian, cụm từ này đã phát triển ý nghĩa bóng để mô tả bất cứ điều gì kiên cố, đáng tin cậy, không lay chuyển được. Ví dụ, một người có thể được gọi là 'solid rock' nếu họ luôn đáng tin cậy và hỗ trợ mọi người.

Usage Note

Theo nghĩa đen, chỉ một khối đá chắc chắn, không có vết nứt hay yếu điểm. Theo nghĩa bóng, 'solid rock' chỉ một người, một niềm tin, hoặc một nền tảng vững chắc, đáng tin cậy, có thể dựa vào được trong những lúc khó khăn. So sánh với 'foundation' (nền móng) và 'cornerstone' (đá tảng) có ý nghĩa tương tự về sự vững chắc, nhưng 'solid rock' nhấn mạnh tính nguyên khối và không thể phá vỡ.

Prepositions

on

Khi sử dụng giới từ 'on', nó thường mang ý nghĩa là 'dựa trên', 'xây dựng trên'. Ví dụ: 'build on solid rock' có nghĩa là xây dựng dựa trên một nền tảng vững chắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + solid rock
  • build on build on solid rock
    (xây dựng trên nền đá vững chắc (nghĩa đen và bóng))
  • stand on stand on solid rock
    (đứng vững trên nền đá kiên cố (nghĩa đen và bóng))
  • be founded on be founded on solid rock
    (được xây dựng/đặt nền móng trên nền đá vững chắc)
Prepositional Phrase
  • on on solid rock
    (trên nền đá vững chắc)

Idioms

  • rock-solid

    cực kỳ vững chắc, kiên cố, đáng tin cậy

    "Her alibi was rock-solid, so the police had to let her go."

    (Chứng cứ ngoại phạm của cô ấy rất vững chắc, nên cảnh sát đành phải thả cô.)

  • as solid as a rock

    vững như bàn thạch, cực kỳ kiên cố

    "Our team's defense is as solid as a rock; no one can get past them."

    (Hàng phòng ngự của đội chúng tôi vững như bàn thạch; không ai có thể vượt qua họ.)

  • build one's house on solid rock

    xây dựng (cuộc sống, sự nghiệp, niềm tin) trên nền tảng vững chắc

    "It's important to build your career on solid rock, not on fleeting trends."

    (Điều quan trọng là xây dựng sự nghiệp của bạn trên nền tảng vững chắc, chứ không phải trên những xu hướng nhất thời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

solid rock

Danh từ
Lật mặt

Một khối lớn vật chất khoáng cứng; một cái gì đó mạnh mẽ, đáng tin cậy và không lay chuyển.

"Their relationship is built on solid rock."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solid rock".

Ngụ Ngôn Người Xây Nhà Khôn Ngoan và Dại Dột

Trong Kinh Thánh (Phúc âm Ma-thi-ơ 7:24-27), Chúa Giê-su kể một ngụ ngôn nổi tiếng về hai người xây nhà. Người khôn ngoan xây nhà trên nền đá vững chắc ('solid rock'), nên khi bão tố đến, ngôi nhà vẫn đứng vững. Người dại dột xây nhà trên cát, và ngôi nhà của ông sụp đổ. Ngụ ngôn này là một ẩn dụ mạnh mẽ, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng cuộc đời, đức tin hoặc công việc trên một nền tảng vững chắc, bền vững.

Biểu Tượng Của Sự Ổn Định và Sức Mạnh

'Solid rock' thường được sử dụng trong văn hóa phương Tây như một biểu tượng của sự kiên định, ổn định, và sức mạnh không thể lay chuyển. Nó đại diện cho những gì cơ bản, đáng tin cậy và bền vững, có thể chịu đựng được mọi thử thách hay áp lực. Điều này thể hiện trong cách người ta dùng cụm từ này để mô tả những mối quan hệ bền chặt, những nguyên tắc đạo đức vững chắc, hoặc những người có tính cách đáng tin cậy.