to measure
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To ascertain the size, amount, or degree of (something) by using an instrument or device marked in standard units.
Vietnamese Meaning
Đo đạc kích thước, số lượng hoặc mức độ của (cái gì đó) bằng cách sử dụng một dụng cụ hoặc thiết bị được đánh dấu theo đơn vị tiêu chuẩn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The carpenter measured the wood before cutting it."
"Người thợ mộc đo gỗ trước khi cắt nó."
-
"Please measure the length of the room."
"Xin hãy đo chiều dài của căn phòng."
-
"The company measures its success by its profits."
"Công ty đánh giá sự thành công của mình bằng lợi nhuận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | measurement | Sự đo lường, phép đo |
| Adjective | measurable | Có thể đo được |
| Adjective | immeasurable | Không thể đo được, vô kể |
| Noun | measure | Đơn vị đo, thước đo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ "measure" thường được sử dụng khi chúng ta muốn xác định kích thước, khối lượng, khoảng cách, thời gian, hoặc bất kỳ thuộc tính nào có thể được biểu thị bằng số lượng. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ đo lường vật lý đến đánh giá các yếu tố trừu tượng hơn. Cần phân biệt với "estimate" (ước tính) khi không có dụng cụ đo lường chính xác, và "gauge" (đánh giá) khi muốn đánh giá một cách chủ quan hơn.
Prepositions
"measure by" dùng để chỉ phương pháp hoặc công cụ được sử dụng để đo. Ví dụ: "measured by the meter". "measure in" dùng để chỉ đơn vị đo lường. Ví dụ: "measured in inches". "measure against" dùng để so sánh với một tiêu chuẩn hoặc đối tượng khác. Ví dụ: "measure against a specific target."
Collocations (Từ đi kèm)
-
easy to measure (dễ đo)
-
difficult to measure (khó đo)
-
important to measure (quan trọng để đo lường)
-
need to measure (cần đo)
-
try to measure (cố gắng đo)
-
learn to measure (học cách đo)
-
accurately to measure (đo một cách chính xác)
-
carefully to measure (đo một cách cẩn thận)
Idioms
-
measure up
đạt đến một tiêu chuẩn nhất định, đủ giỏi
"He didn't measure up to my expectations."
(Anh ấy không đạt đến những gì tôi mong đợi.)
-
measure for measure
ăn miếng trả miếng, trả đũa
"They will repay the enemy measure for measure."
(Họ sẽ trả đũa kẻ thù một cách thích đáng.)
-
take someone's measure
đánh giá ai đó, hiểu rõ về ai đó
"I tried to take his measure during the interview."
(Tôi cố gắng đánh giá anh ta trong suốt buổi phỏng vấn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
to measure
Động từĐo đạc kích thước, số lượng hoặc mức độ của (cái gì đó) bằng cách sử dụng một dụng cụ hoặc thiết bị được đánh dấu theo đơn vị tiêu chuẩn.
"The carpenter measured the wood before cutting it."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientist used an instrument that can measure the radiation levels accurately. |
Nhà khoa học đã sử dụng một dụng cụ có thể đo mức độ bức xạ một cách chính xác. |
| Phủ định | The amount of rainfall, which we couldn't measure precisely, affected the crop yield. |
Lượng mưa, mà chúng tôi không thể đo lường chính xác, đã ảnh hưởng đến năng suất cây trồng. |
| Nghi vấn | Is this the device whose precision allows us to measure even the smallest changes? |
Đây có phải là thiết bị có độ chính xác cho phép chúng ta đo lường ngay cả những thay đổi nhỏ nhất không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had measured the room yesterday. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã đo căn phòng ngày hôm qua. |
| Phủ định | He told me that he didn't measure the ingredients carefully. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không đo các thành phần một cách cẩn thận. |
| Nghi vấn | She asked if I had measured the table's length. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã đo chiều dài của cái bàn chưa. |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We can measure the length of the room, can't we? |
Chúng ta có thể đo chiều dài của căn phòng, phải không? |
| Phủ định | The measurement wasn't accurate, was it? |
Số đo không chính xác, phải không? |
| Nghi vấn | They don't measure ingredients by weight, do they? |
Họ không đo các thành phần theo trọng lượng, phải không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the engineers finish their analysis, they will have measured the bridge's stress levels. |
Vào thời điểm các kỹ sư hoàn thành phân tích của họ, họ sẽ đo được mức độ căng thẳng của cây cầu. |
| Phủ định | By next year, the scientists won't have measured the impact of the new policy measurably. |
Đến năm sau, các nhà khoa học sẽ không đo lường được một cách đáng kể tác động của chính sách mới. |
| Nghi vấn | Will the construction team have measured the foundation's dimensions before the concrete arrives? |
Liệu đội xây dựng đã đo kích thước móng trước khi bê tông đến chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to measure".
