(Top Banner Ad)
to measure
A2
Động từ A2 Tổng quát

to measure

UK: /ˈmeʒə(r)/ • US: /ˈmeʒər/

Nghĩa tiếng Việt

đo đo đạc đánh giá ước lượng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To ascertain the size, amount, or degree of (something) by using an instrument or device marked in standard units.

Vietnamese Meaning

Đo đạc kích thước, số lượng hoặc mức độ của (cái gì đó) bằng cách sử dụng một dụng cụ hoặc thiết bị được đánh dấu theo đơn vị tiêu chuẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The carpenter measured the wood before cutting it."

    "Người thợ mộc đo gỗ trước khi cắt nó."

  • "Please measure the length of the room."

    "Xin hãy đo chiều dài của căn phòng."

  • "The company measures its success by its profits."

    "Công ty đánh giá sự thành công của mình bằng lợi nhuận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun measurement Sự đo lường, phép đo
Adjective measurable Có thể đo được
Adjective immeasurable Không thể đo được, vô kể
Noun measure Đơn vị đo, thước đo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*med-
Latin
metiri
Old French
mesurer
Middle English
mesuren

Nguồn gốc của 'to measure'

Từ 'to measure' bắt nguồn từ tiếng Latin 'metiri', có nghĩa là 'đo đạc'. Ý tưởng về việc đo lường đã xuất hiện từ rất sớm trong lịch sử loài người, khi con người cần phải chia đất đai, buôn bán và xây dựng. Việc sử dụng các bộ phận cơ thể như bàn tay, ngón tay làm đơn vị đo là rất phổ biến trước khi có các hệ thống đo lường chuẩn hóa.

Usage Note

Động từ "measure" thường được sử dụng khi chúng ta muốn xác định kích thước, khối lượng, khoảng cách, thời gian, hoặc bất kỳ thuộc tính nào có thể được biểu thị bằng số lượng. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ đo lường vật lý đến đánh giá các yếu tố trừu tượng hơn. Cần phân biệt với "estimate" (ước tính) khi không có dụng cụ đo lường chính xác, và "gauge" (đánh giá) khi muốn đánh giá một cách chủ quan hơn.

Prepositions

by in against

"measure by" dùng để chỉ phương pháp hoặc công cụ được sử dụng để đo. Ví dụ: "measured by the meter". "measure in" dùng để chỉ đơn vị đo lường. Ví dụ: "measured in inches". "measure against" dùng để so sánh với một tiêu chuẩn hoặc đối tượng khác. Ví dụ: "measure against a specific target."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + to measure
  • easy to measure
    (dễ đo)
  • difficult to measure
    (khó đo)
  • important to measure
    (quan trọng để đo lường)
Verb + to measure
  • need to measure
    (cần đo)
  • try to measure
    (cố gắng đo)
  • learn to measure
    (học cách đo)
Adverb + to measure
  • accurately to measure
    (đo một cách chính xác)
  • carefully to measure
    (đo một cách cẩn thận)

Idioms

  • measure up

    đạt đến một tiêu chuẩn nhất định, đủ giỏi

    "He didn't measure up to my expectations."

    (Anh ấy không đạt đến những gì tôi mong đợi.)

  • measure for measure

    ăn miếng trả miếng, trả đũa

    "They will repay the enemy measure for measure."

    (Họ sẽ trả đũa kẻ thù một cách thích đáng.)

  • take someone's measure

    đánh giá ai đó, hiểu rõ về ai đó

    "I tried to take his measure during the interview."

    (Tôi cố gắng đánh giá anh ta trong suốt buổi phỏng vấn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

to measure

Động từ
Lật mặt

Đo đạc kích thước, số lượng hoặc mức độ của (cái gì đó) bằng cách sử dụng một dụng cụ hoặc thiết bị được đánh dấu theo đơn vị tiêu chuẩn.

"The carpenter measured the wood before cutting it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist used an instrument that can measure the radiation levels accurately.
Nhà khoa học đã sử dụng một dụng cụ có thể đo mức độ bức xạ một cách chính xác.
Phủ định
The amount of rainfall, which we couldn't measure precisely, affected the crop yield.
Lượng mưa, mà chúng tôi không thể đo lường chính xác, đã ảnh hưởng đến năng suất cây trồng.
Nghi vấn
Is this the device whose precision allows us to measure even the smallest changes?
Đây có phải là thiết bị có độ chính xác cho phép chúng ta đo lường ngay cả những thay đổi nhỏ nhất không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had measured the room yesterday.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã đo căn phòng ngày hôm qua.
Phủ định
He told me that he didn't measure the ingredients carefully.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không đo các thành phần một cách cẩn thận.
Nghi vấn
She asked if I had measured the table's length.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã đo chiều dài của cái bàn chưa.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We can measure the length of the room, can't we?
Chúng ta có thể đo chiều dài của căn phòng, phải không?
Phủ định
The measurement wasn't accurate, was it?
Số đo không chính xác, phải không?
Nghi vấn
They don't measure ingredients by weight, do they?
Họ không đo các thành phần theo trọng lượng, phải không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the engineers finish their analysis, they will have measured the bridge's stress levels.
Vào thời điểm các kỹ sư hoàn thành phân tích của họ, họ sẽ đo được mức độ căng thẳng của cây cầu.
Phủ định
By next year, the scientists won't have measured the impact of the new policy measurably.
Đến năm sau, các nhà khoa học sẽ không đo lường được một cách đáng kể tác động của chính sách mới.
Nghi vấn
Will the construction team have measured the foundation's dimensions before the concrete arrives?
Liệu đội xây dựng đã đo kích thước móng trước khi bê tông đến chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to measure".

Hệ mét và hệ đo lường Anh

Trên thế giới có hai hệ đo lường phổ biến: hệ mét (kilogram, mét, giây) và hệ đo lường Anh (pound, foot, second). Hầu hết các quốc gia sử dụng hệ mét, nhưng một số nước như Hoa Kỳ vẫn sử dụng hệ đo lường Anh trong một số trường hợp.

Đo lường trong cuộc sống hàng ngày

Đo lường đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta. Chúng ta đo lường thời gian, khoảng cách, trọng lượng, nhiệt độ và nhiều thứ khác để lên kế hoạch, nấu ăn, xây dựng và thực hiện nhiều hoạt động khác.