(Top Banner Ad)
speak carelessly
B2
Cụm động từ B2 Giao tiếp

speak carelessly

UK: /spiːk ˈkeələsli/ • US: /spiːk ˈkerləsli/

Nghĩa tiếng Việt

nói năng thiếu thận trọng vạ miệng hớ hênh nói không suy nghĩ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To say something without thinking carefully about the possible consequences, especially causing offense or revealing secrets.

Vietnamese Meaning

Nói điều gì đó mà không suy nghĩ cẩn thận về những hậu quả có thể xảy ra, đặc biệt là gây xúc phạm hoặc tiết lộ bí mật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He spoke carelessly about his colleagues, causing a lot of bad feeling."

    "Anh ta đã nói một cách thiếu thận trọng về các đồng nghiệp của mình, gây ra rất nhiều ác cảm."

  • "She spoke carelessly and regretted it immediately."

    "Cô ấy đã nói một cách thiếu thận trọng và hối hận ngay lập tức."

  • "It's easy to speak carelessly when you're angry."

    "Thật dễ dàng để nói một cách thiếu thận trọng khi bạn đang tức giận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb speak Nói, phát biểu
Noun speaker Người nói, diễn giả
Noun speech Bài phát biểu, lời nói
Adjective outspoken Thẳng thắn, bộc trực
Verb care Quan tâm, chăm sóc, để ý
Noun care Sự quan tâm, sự cẩn trọng
Adjective careful Cẩn thận, thận trọng
Adverb carefully Một cách cẩn thận
Adjective careless Bất cẩn, thiếu cẩn trọng
Adverb carelessly Một cách bất cẩn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sprekaną*
Old English
sprecan
Middle English
speken
Modern English
speak
Proto-Germanic
*karō*
Old English
caru
Old English
-leas
Old English
-lice

Nguồn gốc của 'Speak' (Nói)

Từ 'speak' trong tiếng Anh hiện đại có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ gốc Proto-Germanic *sprekaną, mang ý nghĩa 'phát ra âm thanh, nói'. Nó đã phát triển qua Old English (sprecan) và Middle English (speken), giữ vững ý nghĩa cơ bản về hành động tạo ra lời nói bằng miệng. Sự ổn định này cho thấy tầm quan trọng của việc giao tiếp bằng lời nói trong lịch sử ngôn ngữ.

Nguồn gốc của 'Carelessly' (Bất cẩn)

Từ 'carelessly' được tạo thành từ 'care', hậu tố '-less' và '-ly'. Ban đầu, 'care' (từ tiếng Old English 'caru') có nghĩa là 'nỗi buồn, lo lắng, gánh nặng'. Theo thời gian, nghĩa của nó chuyển sang 'sự chú ý, sự cẩn trọng'. Hậu tố '-less' (từ Old English '-leas') có nghĩa là 'không có, thiếu đi', và '-ly' (từ Old English '-lice') biến một tính từ thành trạng từ. Do đó, 'carelessly' có nghĩa là 'một cách thiếu cẩn trọng, không chú ý'.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự thiếu cẩn trọng và cân nhắc khi nói, dẫn đến những hậu quả tiêu cực. Nó thường ám chỉ việc nói ra những điều lẽ ra nên giữ kín hoặc nói theo cách gây tổn thương cho người khác. Khác với 'speak frankly' (nói thẳng thắn) hoặc 'speak openly' (nói cởi mở) vốn mang tính tích cực, 'speak carelessly' luôn mang ý nghĩa tiêu cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + speak carelessly
  • often often speak carelessly
    (thường nói năng bất cẩn)
  • rarely rarely speak carelessly
    (hiếm khi nói năng bất cẩn)
  • always always speak carelessly
    (luôn nói năng bất cẩn)
Prepositional Phrase + speak carelessly
  • about sensitive topics speak carelessly about sensitive topics
    (nói năng bất cẩn về các chủ đề nhạy cảm)
  • in public speak carelessly in public
    (nói năng bất cẩn ở nơi công cộng)
  • out of anger speak carelessly out of anger
    (nói năng bất cẩn do tức giận)
Verb/Phrase + speak carelessly
  • tend to tend to speak carelessly
    (có xu hướng nói năng bất cẩn)
  • prone to prone to speak carelessly
    (dễ nói năng bất cẩn)
  • avoiding avoiding speaking carelessly
    (tránh nói năng bất cẩn)

Idioms

  • Never speak carelessly.

    Đừng bao giờ nói năng bất cẩn.

    "My mother always told me, 'Never speak carelessly, words can hurt people.'"

    (Mẹ tôi luôn dặn: 'Đừng bao giờ nói năng bất cẩn, lời nói có thể làm tổn thương người khác.')

  • To speak carelessly is to invite trouble.

    Nói năng bất cẩn là tự chuốc lấy rắc rối.

    "In diplomacy, to speak carelessly is to invite trouble and misunderstandings."

    (Trong ngoại giao, nói năng bất cẩn là tự chuốc lấy rắc rối và hiểu lầm.)

  • He has a habit of speaking carelessly.

    Anh ấy có thói quen nói năng bất cẩn.

    "Be cautious with him; he has a habit of speaking carelessly, especially when he's stressed."

    (Hãy cẩn trọng với anh ta; anh ta có thói quen nói năng bất cẩn, đặc biệt khi căng thẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

speak carelessly

Cụm động từ
Lật mặt

Nói điều gì đó mà không suy nghĩ cẩn thận về những hậu quả có thể xảy ra, đặc biệt là gây xúc phạm hoặc tiết lộ bí mật.

"He spoke carelessly about his colleagues, causing a lot of bad feeling."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he speaks carelessly, people get offended.
Nếu anh ấy nói năng bất cẩn, mọi người sẽ bị xúc phạm.
Phủ định
If she speaks carelessly, she doesn't make a good impression.
Nếu cô ấy nói năng bất cẩn, cô ấy không tạo được ấn tượng tốt.
Nghi vấn
If you speak carelessly, do people misunderstand you?
Nếu bạn nói năng bất cẩn, mọi người có hiểu lầm bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speak carelessly".

Tự do ngôn luận và Trách nhiệm lời nói

Trong các nền dân chủ phương Tây, trong khi quyền tự do ngôn luận được đề cao là một quyền cơ bản, nó đi kèm với kỳ vọng ngầm về giao tiếp có trách nhiệm. Nói năng bất cẩn có thể dẫn đến sự lên án của xã hội, tổn hại danh tiếng, hoặc thậm chí là hậu quả pháp lý, phản ánh giá trị văn hóa đề cao sự biểu đạt có suy nghĩ.

Sức mạnh của lời nói và hậu quả

Các cụm từ như 'loose lips sink ships' (lời nói bất cẩn có thể gây ra hậu quả thảm khốc, đặc biệt trong thời chiến) cho thấy nhận thức lịch sử trong các nền văn hóa phương Tây về tác động đáng kể của lời nói. Điều này củng cố tầm quan trọng của giao tiếp cẩn trọng trong các lĩnh vực chuyên môn, chính trị và cá nhân.