speak cautiously
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To express oneself in a careful and deliberate manner, avoiding potential risks or misunderstandings.
Vietnamese Meaning
Nói một cách cẩn trọng và có chủ ý, tránh những rủi ro hoặc hiểu lầm tiềm ẩn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"When discussing sensitive topics, it's important to speak cautiously."
"Khi thảo luận về các chủ đề nhạy cảm, điều quan trọng là phải nói một cách thận trọng."
-
"The lawyer advised his client to speak cautiously during the interrogation."
"Luật sư khuyên khách hàng của mình nên nói thận trọng trong quá trình thẩm vấn."
-
"In such a tense political climate, one must speak cautiously about their opinions."
"Trong bối cảnh chính trị căng thẳng như vậy, người ta phải nói một cách thận trọng về ý kiến của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | speaker | Người nói, diễn giả; loa (thiết bị) |
| Noun | speech | Bài phát biểu; khả năng nói, lời nói |
| Adjective | outspoken | Thẳng thắn, bộc trực (nói không kiêng nể) |
| Adjective | unspeakable | Không thể nói thành lời, quá khủng khiếp/kinh khủng |
| Noun | caution | Sự thận trọng, cẩn trọng; lời cảnh báo |
| Adjective | cautious | Thận trọng, cẩn thận |
| Adverb | cautiously | Một cách thận trọng, cẩn thận |
| Adjective | incautious | Bất cẩn, thiếu thận trọng |
| Adverb | incautiously | Một cách bất cẩn, thiếu thận trọng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn đạt hành động cẩn trọng khi nói, chú ý đến lời nói, lựa chọn từ ngữ để tránh gây hiểu lầm, tranh cãi hoặc làm tổn thương người khác. Thường được sử dụng trong các tình huống nhạy cảm, quan trọng hoặc khi đối diện với những người có quan điểm khác biệt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
always always speak cautiously (luôn luôn nói chuyện một cách thận trọng)
-
tend to tend to speak cautiously (có xu hướng nói chuyện thận trọng)
-
learn to learn to speak cautiously (học cách nói chuyện thận trọng)
-
try to try to speak cautiously (cố gắng nói chuyện thận trọng)
-
need to need to speak cautiously (cần phải nói chuyện thận trọng)
-
choose to choose to speak cautiously (chọn cách nói chuyện thận trọng)
-
about speak cautiously about sensitive topics (nói chuyện thận trọng về các chủ đề nhạy cảm)
-
around speak cautiously around strangers (nói chuyện thận trọng khi ở gần người lạ)
Idioms
-
It's best to speak cautiously
Tốt nhất là nên nói chuyện thận trọng.
"When you're dealing with a legal matter, it's always best to speak cautiously."
(Khi bạn đang giải quyết một vấn đề pháp lý, tốt nhất là nên luôn nói chuyện thận trọng.)
-
You should speak cautiously
Bạn nên nói chuyện thận trọng.
"Given the sensitive nature of the information, you should speak cautiously during the interview."
(Với tính chất nhạy cảm của thông tin, bạn nên nói chuyện thận trọng trong buổi phỏng vấn.)
-
speak cautiously around [someone/something]
nói chuyện thận trọng khi ở gần [ai đó/điều gì đó]
"He had to speak cautiously around his boss after making a mistake."
(Anh ấy phải nói chuyện thận trọng khi ở gần sếp sau khi mắc lỗi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
speak cautiously
Cụm động từNói một cách cẩn trọng và có chủ ý, tránh những rủi ro hoặc hiểu lầm tiềm ẩn.
"When discussing sensitive topics, it's important to speak cautiously."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speak cautiously".
