(Top Banner Ad)
speak precisely
B2
Cụm động từ + trạng từ B2 Giao tiếp

speak precisely

UK: /spiːk prɪˈsaɪsli/ • US: /spiːk prɪˈsaɪsli/

Nghĩa tiếng Việt

nói một cách chính xác diễn đạt chính xác nói rõ ràng và chính xác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To express oneself in a clear, accurate, and exact manner, leaving no room for ambiguity or misinterpretation.

Vietnamese Meaning

Diễn đạt một cách rõ ràng, chính xác và xác thực, không để lại chỗ cho sự mơ hồ hoặc hiểu sai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scientists need to speak precisely when presenting their research findings."

    "Các nhà khoa học cần phải nói một cách chính xác khi trình bày kết quả nghiên cứu của họ."

  • "The lawyer had to speak precisely to ensure the jury understood the evidence."

    "Luật sư phải nói một cách chính xác để đảm bảo bồi thẩm đoàn hiểu bằng chứng."

  • "If you want to be understood, you must speak precisely and avoid jargon."

    "Nếu bạn muốn được hiểu, bạn phải nói một cách chính xác và tránh dùng biệt ngữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun speaker Người nói, loa
Noun speech Bài phát biểu, khả năng nói
Adjective outspoken Thẳng thắn, bộc trực
Adjective unspeakable Không thể nói ra được, kinh khủng
Noun precision Sự chính xác, độ chính xác
Adjective imprecise Không chính xác
Adverb precisely Một cách chính xác
Adjective precise Chính xác, tỉ mỉ

Synonyms

speak clearly (nói rõ ràng)articulate accurately (diễn đạt chính xác)express distinctly (diễn đạt rõ rệt)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sprekaną
Old English
sprecan
Middle English
speken
Modern English
speak

Nguồn gốc của 'Speak' và 'Precisely'

Từ 'speak' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*sprekaną' (nghĩa là 'phát ra âm thanh, nói'), phát triển qua tiếng Anh cổ 'sprecan' và tiếng Anh trung đại 'speken'. Trong khi đó, 'precisely' có lịch sử từ tiếng Latin 'praecisus' (nghĩa là 'cắt ngắn, chặt đứt') rồi qua tiếng Pháp cổ thành 'précis'. Khi kết hợp, 'speak precisely' không chỉ là 'nói' mà còn mang ý nghĩa 'nói rõ ràng, cắt bỏ những điều không cần thiết, đi thẳng vào vấn đề' – một cách nói tập trung và chính xác.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng ngôn ngữ một cách cẩn thận và tỉ mỉ. 'Precisely' bổ nghĩa cho 'speak', cho thấy cách thức diễn đạt. Nó thường được sử dụng trong các tình huống mà sự chính xác là rất quan trọng, chẳng hạn như trong khoa học, luật pháp, hoặc các cuộc thảo luận kỹ thuật.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + speak precisely
  • always always speak precisely
    (luôn nói một cách chính xác)
  • clearly clearly speak precisely
    (nói rõ ràng và chính xác)
  • accurately accurately speak precisely
    (nói chính xác đến từng chi tiết)
  • truthfully truthfully speak precisely
    (nói sự thật một cách chính xác)
Động từ + (to) speak precisely
  • try to try to speak precisely
    (cố gắng nói chính xác)
  • learn to learn to speak precisely
    (học cách nói chính xác)
  • need to need to speak precisely
    (cần phải nói chính xác)
  • aim to aim to speak precisely
    (nhằm mục đích nói chính xác)
Chủ thể + must/should speak precisely
  • The lawyer The lawyer must speak precisely in court.
    (Luật sư phải nói chính xác trước tòa.)
  • Scientists Scientists should speak precisely when presenting data.
    (Các nhà khoa học nên nói chính xác khi trình bày dữ liệu.)
  • It is important to It is important to speak precisely to avoid misunderstandings.
    (Điều quan trọng là phải nói chính xác để tránh hiểu lầm.)

Idioms

  • To speak precisely,...

    Nói một cách chính xác thì...

    "To speak precisely, the project is behind schedule by three days, not a week."

    (Nói một cách chính xác thì dự án bị chậm ba ngày, chứ không phải một tuần.)

  • It's crucial to speak precisely.

    Điều tối quan trọng là phải nói chính xác.

    "In negotiations, it's crucial to speak precisely to ensure all parties understand the terms."

    (Trong đàm phán, điều tối quan trọng là phải nói chính xác để đảm bảo tất cả các bên hiểu rõ các điều khoản.)

  • Learn to speak more precisely.

    Hãy học cách nói chính xác hơn.

    "Your boss told you to learn to speak more precisely if you want to be understood."

    (Sếp của bạn đã bảo bạn học cách nói chính xác hơn nếu bạn muốn được người khác hiểu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

speak precisely

Cụm động từ + trạng từ
Lật mặt

Diễn đạt một cách rõ ràng, chính xác và xác thực, không để lại chỗ cho sự mơ hồ hoặc hiểu sai.

"Scientists need to speak precisely when presenting their research findings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speak precisely".

Tầm quan trọng trong các lĩnh vực chuyên môn

Trong các nền văn hóa phương Tây, khả năng 'speak precisely' (nói chính xác) được đánh giá rất cao trong nhiều lĩnh vực chuyên môn như luật pháp, khoa học, y học và ngoại giao. Việc sử dụng ngôn ngữ rõ ràng, không mơ hồ là yếu tố then chốt để đảm bảo tính khách quan, tránh hiểu lầm và duy trì sự tin cậy.

Giá trị của sự rõ ràng trong giao tiếp

Trong nhiều xã hội phương Tây, có một giá trị văn hóa mạnh mẽ về sự trực tiếp và rõ ràng trong giao tiếp. Người ta thường kỳ vọng rằng thông điệp phải được truyền đạt một cách minh bạch và ít gây hiểu lầm nhất có thể. 'Speak precisely' phản ánh mong muốn này, khuyến khích người nói thể hiện ý tưởng của mình một cách mạch lạc và đúng trọng tâm.