speak precisely
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To express oneself in a clear, accurate, and exact manner, leaving no room for ambiguity or misinterpretation.
Vietnamese Meaning
Diễn đạt một cách rõ ràng, chính xác và xác thực, không để lại chỗ cho sự mơ hồ hoặc hiểu sai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Scientists need to speak precisely when presenting their research findings."
"Các nhà khoa học cần phải nói một cách chính xác khi trình bày kết quả nghiên cứu của họ."
-
"The lawyer had to speak precisely to ensure the jury understood the evidence."
"Luật sư phải nói một cách chính xác để đảm bảo bồi thẩm đoàn hiểu bằng chứng."
-
"If you want to be understood, you must speak precisely and avoid jargon."
"Nếu bạn muốn được hiểu, bạn phải nói một cách chính xác và tránh dùng biệt ngữ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | speaker | Người nói, loa |
| Noun | speech | Bài phát biểu, khả năng nói |
| Adjective | outspoken | Thẳng thắn, bộc trực |
| Adjective | unspeakable | Không thể nói ra được, kinh khủng |
| Noun | precision | Sự chính xác, độ chính xác |
| Adjective | imprecise | Không chính xác |
| Adverb | precisely | Một cách chính xác |
| Adjective | precise | Chính xác, tỉ mỉ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng ngôn ngữ một cách cẩn thận và tỉ mỉ. 'Precisely' bổ nghĩa cho 'speak', cho thấy cách thức diễn đạt. Nó thường được sử dụng trong các tình huống mà sự chính xác là rất quan trọng, chẳng hạn như trong khoa học, luật pháp, hoặc các cuộc thảo luận kỹ thuật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
always always speak precisely (luôn nói một cách chính xác)
-
clearly clearly speak precisely (nói rõ ràng và chính xác)
-
accurately accurately speak precisely (nói chính xác đến từng chi tiết)
-
truthfully truthfully speak precisely (nói sự thật một cách chính xác)
-
try to try to speak precisely (cố gắng nói chính xác)
-
learn to learn to speak precisely (học cách nói chính xác)
-
need to need to speak precisely (cần phải nói chính xác)
-
aim to aim to speak precisely (nhằm mục đích nói chính xác)
-
The lawyer The lawyer must speak precisely in court. (Luật sư phải nói chính xác trước tòa.)
-
Scientists Scientists should speak precisely when presenting data. (Các nhà khoa học nên nói chính xác khi trình bày dữ liệu.)
-
It is important to It is important to speak precisely to avoid misunderstandings. (Điều quan trọng là phải nói chính xác để tránh hiểu lầm.)
Idioms
-
To speak precisely,...
Nói một cách chính xác thì...
"To speak precisely, the project is behind schedule by three days, not a week."
(Nói một cách chính xác thì dự án bị chậm ba ngày, chứ không phải một tuần.)
-
It's crucial to speak precisely.
Điều tối quan trọng là phải nói chính xác.
"In negotiations, it's crucial to speak precisely to ensure all parties understand the terms."
(Trong đàm phán, điều tối quan trọng là phải nói chính xác để đảm bảo tất cả các bên hiểu rõ các điều khoản.)
-
Learn to speak more precisely.
Hãy học cách nói chính xác hơn.
"Your boss told you to learn to speak more precisely if you want to be understood."
(Sếp của bạn đã bảo bạn học cách nói chính xác hơn nếu bạn muốn được người khác hiểu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
speak precisely
Cụm động từ + trạng từDiễn đạt một cách rõ ràng, chính xác và xác thực, không để lại chỗ cho sự mơ hồ hoặc hiểu sai.
"Scientists need to speak precisely when presenting their research findings."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speak precisely".
