(Top Banner Ad)
speak truthfully
B2
Cụm động từ B2 Giao tiếp

speak truthfully

UK: /spiːk ˈtruːθfəli/ • US: /spiːk ˈtruːθfəli/

Nghĩa tiếng Việt

nói thật nói một cách trung thực thành thật mà nói
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To express oneself in a manner that is consistent with the truth; to be honest in one's communication.

Vietnamese Meaning

Nói một cách trung thực, bày tỏ điều gì đó theo cách phù hợp với sự thật; thành thật trong giao tiếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The witness was asked to speak truthfully about the events."

    "Nhân chứng được yêu cầu nói một cách trung thực về các sự kiện."

  • "It is important to speak truthfully, even when it is difficult."

    "Điều quan trọng là phải nói một cách trung thực, ngay cả khi điều đó khó khăn."

  • "The doctor swore to speak truthfully and accurately in her testimony."

    "Bác sĩ đã tuyên thệ nói một cách trung thực và chính xác trong lời khai của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun speaker người nói, loa
Noun speech bài nói, lời nói
Noun truth sự thật
Noun truthfulness tính chân thật
Verb speak nói, phát biểu
Adjective true đúng, thật
Adjective truthful chân thật
Adjective unspoken không nói ra, ngầm hiểu
Adverb truly thật sự, đúng là
Adverb untruthfully không thật lòng, không đúng sự thật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*spreg-
Proto-Germanic
*sprekaną
Old English
sprecan

Nguồn gốc của 'Speak' và 'Truthfully'

'Speak' (nói) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*sprekaną', liên quan đến việc 'tạo ra âm thanh' hoặc 'nói'. Từ này đã tiến hóa thành 'sprecan' trong tiếng Anh cổ. Phần 'truthfully' được hình thành từ danh từ 'truth' (sự thật), có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*treuþō' (lòng trung thành, sự thật), ban đầu liên quan đến 'treu-' (đáng tin cậy, vững chắc). Bằng cách thêm hậu tố '-ful' (đầy đủ) và '-ly' (biến thành trạng từ), 'truthfully' mang ý nghĩa 'một cách chân thật, đúng sự thật'.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh hành động nói ra sự thật một cách chủ động và có ý thức. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng hơn hoặc khi cần nhấn mạnh tầm quan trọng của sự trung thực. So với 'tell the truth', 'speak truthfully' mang sắc thái trang trọng và có phần trịnh trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ bổ nghĩa cho 'speak truthfully'
  • always always speak truthfully
    (luôn luôn nói thật)
  • frankly frankly speak truthfully
    (thẳng thắn nói thật)
  • openly openly speak truthfully
    (công khai nói thật)
  • consistently consistently speak truthfully
    (luôn nói thật một cách nhất quán)
Động từ hoặc cụm động từ đi kèm 'speak truthfully'
  • try to try to speak truthfully
    (cố gắng nói thật)
  • dare to dare to speak truthfully
    (dám nói thật)
  • promise to promise to speak truthfully
    (hứa sẽ nói thật)
Cụm từ dùng 'speak truthfully'
  • important to it's important to speak truthfully
    (quan trọng là phải nói thật)
  • duty to it's your duty to speak truthfully
    (đó là bổn phận của bạn để nói thật)

Idioms

  • To speak truthfully, ...

    Thật lòng mà nói, ... (dùng để mở đầu một ý kiến chân thật)

    "To speak truthfully, I don't think that's a good idea."

    (Thật lòng mà nói, tôi không nghĩ đó là một ý hay.)

  • To swear to speak truthfully

    Thề nói thật (như trong lời khai trước tòa)

    "Witnesses are required to swear to speak truthfully in court."

    (Các nhân chứng được yêu cầu thề nói thật trước tòa.)

  • Encourage someone to speak truthfully

    Khuyến khích ai đó nói thật

    "Parents should encourage their children to speak truthfully from a young age."

    (Cha mẹ nên khuyến khích con cái nói thật từ khi còn nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

speak truthfully

Cụm động từ
Lật mặt

Nói một cách trung thực, bày tỏ điều gì đó theo cách phù hợp với sự thật; thành thật trong giao tiếp.

"The witness was asked to speak truthfully about the events."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been speaking truthfully about her past before the police arrived.
Cô ấy đã nói thật về quá khứ của mình trước khi cảnh sát đến.
Phủ định
They hadn't been speaking truthfully to each other about their feelings, which led to misunderstandings.
Họ đã không nói thật với nhau về cảm xúc của mình, điều này dẫn đến những hiểu lầm.
Nghi vấn
Had he been speaking truthfully when he claimed he didn't know anything about the missing money?
Anh ta có đã nói thật khi anh ta tuyên bố rằng anh ta không biết gì về số tiền bị mất không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She spoke truthfully about the incident yesterday.
Cô ấy đã nói thật về vụ việc ngày hôm qua.
Phủ định
He didn't speak truthfully when the police questioned him.
Anh ấy đã không nói thật khi cảnh sát thẩm vấn anh ta.
Nghi vấn
Did they speak truthfully about their involvement?
Họ có nói thật về sự liên quan của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speak truthfully".

Tầm quan trọng của sự thật và danh dự

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc nói thật và giữ lời là nền tảng của danh dự và sự tin cậy cá nhân. Trong các hệ thống pháp luật, việc khai man có thể bị truy tố hình sự. Lời thề nói thật ('to tell the truth, the whole truth, and nothing but the truth') là một phần nghi lễ quan trọng trong các phiên tòa, nhấn mạnh giá trị cao nhất của sự chân thật và chính trực.

Nói thật trong các mối quan hệ

Trong các mối quan hệ cá nhân, từ tình bạn đến tình yêu, nói thật là yếu tố then chốt để xây dựng và duy trì lòng tin. Mặc dù đôi khi sự thật có thể khó nghe hoặc gây khó chịu, nhưng việc tránh nói dối được xem là dấu hiệu của sự tôn trọng, lòng trung thành và tính chính trực.