speak truthfully
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To express oneself in a manner that is consistent with the truth; to be honest in one's communication.
Vietnamese Meaning
Nói một cách trung thực, bày tỏ điều gì đó theo cách phù hợp với sự thật; thành thật trong giao tiếp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The witness was asked to speak truthfully about the events."
"Nhân chứng được yêu cầu nói một cách trung thực về các sự kiện."
-
"It is important to speak truthfully, even when it is difficult."
"Điều quan trọng là phải nói một cách trung thực, ngay cả khi điều đó khó khăn."
-
"The doctor swore to speak truthfully and accurately in her testimony."
"Bác sĩ đã tuyên thệ nói một cách trung thực và chính xác trong lời khai của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | speaker | người nói, loa |
| Noun | speech | bài nói, lời nói |
| Noun | truth | sự thật |
| Noun | truthfulness | tính chân thật |
| Verb | speak | nói, phát biểu |
| Adjective | true | đúng, thật |
| Adjective | truthful | chân thật |
| Adjective | unspoken | không nói ra, ngầm hiểu |
| Adverb | truly | thật sự, đúng là |
| Adverb | untruthfully | không thật lòng, không đúng sự thật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh hành động nói ra sự thật một cách chủ động và có ý thức. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng hơn hoặc khi cần nhấn mạnh tầm quan trọng của sự trung thực. So với 'tell the truth', 'speak truthfully' mang sắc thái trang trọng và có phần trịnh trọng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
always always speak truthfully (luôn luôn nói thật)
-
frankly frankly speak truthfully (thẳng thắn nói thật)
-
openly openly speak truthfully (công khai nói thật)
-
consistently consistently speak truthfully (luôn nói thật một cách nhất quán)
-
try to try to speak truthfully (cố gắng nói thật)
-
dare to dare to speak truthfully (dám nói thật)
-
promise to promise to speak truthfully (hứa sẽ nói thật)
-
important to it's important to speak truthfully (quan trọng là phải nói thật)
-
duty to it's your duty to speak truthfully (đó là bổn phận của bạn để nói thật)
Idioms
-
To speak truthfully, ...
Thật lòng mà nói, ... (dùng để mở đầu một ý kiến chân thật)
"To speak truthfully, I don't think that's a good idea."
(Thật lòng mà nói, tôi không nghĩ đó là một ý hay.)
-
To swear to speak truthfully
Thề nói thật (như trong lời khai trước tòa)
"Witnesses are required to swear to speak truthfully in court."
(Các nhân chứng được yêu cầu thề nói thật trước tòa.)
-
Encourage someone to speak truthfully
Khuyến khích ai đó nói thật
"Parents should encourage their children to speak truthfully from a young age."
(Cha mẹ nên khuyến khích con cái nói thật từ khi còn nhỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
speak truthfully
Cụm động từNói một cách trung thực, bày tỏ điều gì đó theo cách phù hợp với sự thật; thành thật trong giao tiếp.
"The witness was asked to speak truthfully about the events."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been speaking truthfully about her past before the police arrived. |
Cô ấy đã nói thật về quá khứ của mình trước khi cảnh sát đến. |
| Phủ định | They hadn't been speaking truthfully to each other about their feelings, which led to misunderstandings. |
Họ đã không nói thật với nhau về cảm xúc của mình, điều này dẫn đến những hiểu lầm. |
| Nghi vấn | Had he been speaking truthfully when he claimed he didn't know anything about the missing money? |
Anh ta có đã nói thật khi anh ta tuyên bố rằng anh ta không biết gì về số tiền bị mất không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She spoke truthfully about the incident yesterday. |
Cô ấy đã nói thật về vụ việc ngày hôm qua. |
| Phủ định | He didn't speak truthfully when the police questioned him. |
Anh ấy đã không nói thật khi cảnh sát thẩm vấn anh ta. |
| Nghi vấn | Did they speak truthfully about their involvement? |
Họ có nói thật về sự liên quan của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speak truthfully".
