(Top Banner Ad)
speak unclearly
B1
Cụm động từ B1 Giao tiếp

speak unclearly

UK: /spiːk ʌnˈklɪəli/ • US: /spiːk ʌnˈklɪrli/

Nghĩa tiếng Việt

nói không rõ ràng diễn đạt không rõ nói khó hiểu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To express oneself in a way that is difficult to understand, either due to articulation, language quality, or the complexity of the ideas.

Vietnamese Meaning

Diễn đạt không rõ ràng, khó hiểu do cách phát âm, chất lượng ngôn ngữ kém, hoặc do ý tưởng phức tạp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He spoke unclearly, so I couldn't understand what he was trying to say."

    "Anh ấy nói không rõ ràng, nên tôi không thể hiểu anh ấy đang cố gắng nói gì."

  • "The witness spoke unclearly, making it difficult for the jury to follow his testimony."

    "Nhân chứng nói không rõ ràng, khiến bồi thẩm đoàn khó theo dõi lời khai của ông ta."

  • "Because she was nervous, she spoke unclearly and stumbled over her words during the presentation."

    "Vì lo lắng, cô ấy nói không rõ ràng và vấp váp trong bài thuyết trình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun speech Bài nói, lời nói, khả năng nói
Noun speaker Người nói, diễn giả
Noun clarity Sự rõ ràng, sự trong sáng
Noun unclearness Sự không rõ ràng, sự mập mờ
Adjective clear Rõ ràng, trong trẻo
Adjective unclear Không rõ ràng, mờ mịt
Adverb clearly Một cách rõ ràng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sp(h)eg-
Proto-Germanic
*sprekaną
Old English
sprecan
English
speak
Latin
clārus
Old French
cler
Middle English
cler
English
clear

Gốc rễ của 'speak' và 'unclearly'

'Speak' (nói) có nguồn gốc rất cổ xưa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (*sp(h)eg-) qua tiếng Proto-Germanic (*sprekaną) và tiếng Anh cổ (sprecan), mang ý nghĩa liên quan đến việc phát ra âm thanh bằng giọng nói. Từ 'unclearly' (không rõ ràng) được tạo thành từ tiền tố phủ định 'un-', từ gốc 'clear' (rõ ràng) và hậu tố trạng từ '-ly'. Từ 'clear' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin (clārus), qua tiếng Pháp cổ (cler) và tiếng Anh trung đại (cler), ban đầu có nghĩa là 'sáng sủa, trong trẻo'. Khi kết hợp lại, 'speak unclearly' mang nghĩa đen là 'nói một cách không rõ ràng hay không trong trẻo'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc người nói không truyền đạt được thông tin một cách hiệu quả. Nó có thể liên quan đến việc nói lắp bắp, nói quá nhanh, sử dụng từ ngữ khó hiểu, hoặc trình bày ý tưởng một cách lộn xộn. Khác với 'mumble' (lẩm bẩm) chỉ việc nói nhỏ và không rõ, 'speak unclearly' tập trung vào việc người nghe không hiểu được nội dung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs of Frequency/Manner
  • often often speak unclearly
    (thường xuyên nói không rõ ràng)
  • deliberately deliberately speak unclearly
    (cố tình nói không rõ ràng)
  • sometimes sometimes speak unclearly
    (thỉnh thoảng nói không rõ ràng)
Verbs before 'to speak unclearly'
  • begin to begin to speak unclearly
    (bắt đầu nói không rõ ràng)
  • tend to tend to speak unclearly
    (có xu hướng nói không rõ ràng)
  • continue to continue to speak unclearly
    (tiếp tục nói không rõ ràng)

Idioms

  • mumble one's words

    lầm bầm, nói không rõ chữ/rõ lời

    "He was so nervous he started to mumble his words."

    (Anh ấy lo lắng đến mức bắt đầu nói lầm bầm không rõ lời.)

  • slur one's words

    nói lắp bắp, nói líu nhíu (do mệt, say rượu, bệnh tật)

    "After the accident, he began to slur his words."

    (Sau vụ tai nạn, anh ấy bắt đầu nói líu nhíu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

speak unclearly

Cụm động từ
Lật mặt

Diễn đạt không rõ ràng, khó hiểu do cách phát âm, chất lượng ngôn ngữ kém, hoặc do ý tưởng phức tạp.

"He spoke unclearly, so I couldn't understand what he was trying to say."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speak unclearly".

Tầm quan trọng của giao tiếp rõ ràng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật và kinh doanh, việc giao tiếp rõ ràng và mạch lạc được đánh giá rất cao. Nói không rõ ràng (speak unclearly) có thể bị coi là thiếu tự tin, thiếu chuẩn bị, hoặc thậm chí là thiếu chuyên nghiệp. Ngược lại, khả năng diễn đạt rõ ràng giúp người nghe dễ dàng nắm bắt thông tin và xây dựng sự tin cậy.

Nhận thức về giọng điệu và cách phát âm

Việc một người nói 'không rõ ràng' có thể không phải do họ phát âm kém, mà đôi khi là do người nghe không quen với giọng điệu (accent) hoặc phương ngữ của họ. Ví dụ, một người học tiếng Anh có giọng địa phương mạnh có thể bị người bản xứ không quen cho là nói không rõ, mặc dù họ đang nói rõ ràng theo cách của mình. Điều này nhấn mạnh sự đa dạng trong ngôn ngữ và tầm quan trọng của sự thấu hiểu.