(Top Banner Ad)
special needs education
B2
Noun B2 Giáo dục

special needs education

UK: /ˈspɛʃəl niːdz ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/ • US: /ˈspɛʃəl nidz ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giáo dục đặc biệt giáo dục cho trẻ khuyết tật giáo dục cho trẻ có nhu cầu đặc biệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Education specifically designed to address the unique needs of students with disabilities, learning difficulties, or other special educational requirements.

Vietnamese Meaning

Giáo dục được thiết kế đặc biệt để đáp ứng nhu cầu riêng biệt của học sinh khuyết tật, gặp khó khăn trong học tập hoặc có các yêu cầu giáo dục đặc biệt khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government provides funding for special needs education to ensure that all children have access to quality education."

    "Chính phủ cung cấp ngân sách cho giáo dục đặc biệt để đảm bảo rằng tất cả trẻ em đều được tiếp cận với nền giáo dục chất lượng."

  • "Special needs education programs are tailored to meet the individual requirements of each student."

    "Các chương trình giáo dục đặc biệt được thiết kế riêng để đáp ứng các yêu cầu cá nhân của từng học sinh."

  • "Many schools offer specialized support services as part of their special needs education provision."

    "Nhiều trường cung cấp các dịch vụ hỗ trợ chuyên biệt như một phần của chương trình giáo dục đặc biệt của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun special needs nhu cầu đặc biệt
Noun educator nhà giáo dục, người dạy
Noun education sự giáo dục, nền giáo dục
Noun specialist chuyên gia
Verb educate giáo dục, dạy dỗ
Verb specialize chuyên môn hóa
Adjective special đặc biệt
Adjective educational có tính giáo dục
Adverb specially một cách đặc biệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

English
special
English
needs
English
education
English (Modern - mid 20th C.)
special needs education

Nguồn gốc khái niệm

Thuật ngữ "special needs education" (giáo dục đặc biệt) là một cụm từ ghép hiện đại, xuất hiện rõ rệt vào giữa thế kỷ 20. Sự ra đời của nó gắn liền với sự gia tăng nhận thức xã hội về quyền và nhu cầu học tập của trẻ em khuyết tật hoặc có khó khăn trong học tập. Trước đây, những trẻ em này thường bị tách biệt khỏi hệ thống giáo dục chính thống. Sự phát triển của giáo dục đặc biệt phản ánh sự chuyển dịch từ quan điểm y tế sang quan điểm giáo dục và xã hội, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cung cấp hỗ trợ cá nhân hóa để mọi trẻ em đều có cơ hội học tập và phát triển tối đa.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh việc cung cấp một môi trường học tập phù hợp và hỗ trợ cho những học sinh có nhu cầu khác biệt so với học sinh bình thường. Nó bao gồm các điều chỉnh về chương trình học, phương pháp giảng dạy, và cơ sở vật chất để đảm bảo mọi học sinh đều có cơ hội học tập và phát triển tối đa. Cần phân biệt với 'inclusive education' (giáo dục hòa nhập), là việc đưa học sinh có nhu cầu đặc biệt vào các lớp học thông thường, trong khi 'special needs education' có thể diễn ra trong các lớp học hoặc trường học riêng biệt, tùy thuộc vào nhu cầu của học sinh.

Prepositions

in for

‘In special needs education’ thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc môi trường làm việc. Ví dụ: ‘She works in special needs education.’ ‘For special needs education’ thường được dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng hướng đến. Ví dụ: ‘Funding for special needs education is crucial.’

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + special needs education
  • provide provide special needs education
    (cung cấp giáo dục đặc biệt)
  • receive receive special needs education
    (nhận được/được hưởng giáo dục đặc biệt)
  • access access special needs education
    (tiếp cận giáo dục đặc biệt)
  • fund fund special needs education
    (tài trợ cho giáo dục đặc biệt)
Adjective + special needs education
  • inclusive inclusive special needs education
    (giáo dục đặc biệt hòa nhập)
  • quality quality special needs education
    (giáo dục đặc biệt chất lượng)
  • tailored tailored special needs education
    (giáo dục đặc biệt được thiết kế riêng)
Noun + special needs education
  • funding for funding for special needs education
    (nguồn tài trợ cho giáo dục đặc biệt)
  • policy on policy on special needs education
    (chính sách về giáo dục đặc biệt)
  • teacher in teacher in special needs education
    (giáo viên giáo dục đặc biệt)

Idioms

  • to receive special needs education

    được hưởng/tiếp nhận giáo dục đặc biệt

    "Every child with a disability has the right to receive special needs education."

    (Mỗi trẻ em khuyết tật đều có quyền được tiếp nhận giáo dục đặc biệt.)

  • to provide special needs education

    cung cấp giáo dục đặc biệt

    "The government aims to provide special needs education for all eligible students."

    (Chính phủ đặt mục tiêu cung cấp giáo dục đặc biệt cho tất cả học sinh đủ điều kiện.)

  • working in special needs education

    làm việc trong lĩnh vực giáo dục đặc biệt

    "She has been working in special needs education for over ten years."

    (Cô ấy đã làm việc trong lĩnh vực giáo dục đặc biệt hơn mười năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

special needs education

Noun
Lật mặt

Giáo dục được thiết kế đặc biệt để đáp ứng nhu cầu riêng biệt của học sinh khuyết tật, gặp khó khăn trong học tập hoặc có các yêu cầu giáo dục đặc biệt khác.

"The government provides funding for special needs education to ensure that all children have access to quality education."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Special needs education, which aims to support students with learning differences, is becoming increasingly important.
Giáo dục đặc biệt, nhằm hỗ trợ học sinh có sự khác biệt trong học tập, ngày càng trở nên quan trọng.
Phủ định
The school, where special needs education is not prioritized, often struggles to meet the diverse learning needs of its students.
Ngôi trường, nơi giáo dục đặc biệt không được ưu tiên, thường gặp khó khăn trong việc đáp ứng nhu cầu học tập đa dạng của học sinh.
Nghi vấn
Is special needs education, which requires specialized training, adequately funded in this district?
Giáo dục đặc biệt, đòi hỏi đào tạo chuyên môn, có được tài trợ đầy đủ ở khu vực này không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is important to advocate for special needs education to ensure every child has the opportunity to learn.
Điều quan trọng là ủng hộ giáo dục đặc biệt để đảm bảo mọi trẻ em đều có cơ hội học tập.
Phủ định
It is irresponsible not to consider special needs education when designing inclusive learning environments.
Thật vô trách nhiệm nếu không xem xét giáo dục đặc biệt khi thiết kế môi trường học tập hòa nhập.
Nghi vấn
Why is it crucial to invest in special needs education?
Tại sao việc đầu tư vào giáo dục đặc biệt lại quan trọng?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If more schools offered special needs education, more children with disabilities would have the opportunity to thrive.
Nếu có nhiều trường cung cấp giáo dục đặc biệt hơn, nhiều trẻ em khuyết tật sẽ có cơ hội phát triển.
Phủ định
If the government didn't invest in special needs education, many children wouldn't receive the support they need.
Nếu chính phủ không đầu tư vào giáo dục đặc biệt, nhiều trẻ em sẽ không nhận được sự hỗ trợ mà họ cần.
Nghi vấn
Would more students benefit if the school offered special needs education?
Liệu nhiều học sinh có được hưởng lợi hơn nếu trường cung cấp giáo dục đặc biệt?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "special needs education".

Sự chuyển dịch sang giáo dục hòa nhập

Trước đây, trẻ em có nhu cầu đặc biệt thường được giáo dục trong các trường học hoặc lớp học riêng biệt. Tuy nhiên, trong những thập kỷ gần đây, có một xu hướng mạnh mẽ hướng tới "giáo dục hòa nhập" (inclusive education), nơi trẻ em có nhu cầu đặc biệt học cùng với bạn bè không khuyết tật trong môi trường lớp học thông thường, với sự hỗ trợ phù hợp. Mục tiêu là tạo ra một môi trường học tập công bằng và bình đẳng cho tất cả.

Kế hoạch giáo dục cá nhân hóa (IEP)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, "Individualized Education Program" (IEP - Kế hoạch giáo dục cá nhân hóa) là một thành phần cốt lõi của giáo dục đặc biệt. Đây là một tài liệu pháp lý được phát triển cho mỗi học sinh có nhu cầu đặc biệt, phác thảo các mục tiêu học tập, dịch vụ hỗ trợ và chỗ ở phù hợp, đảm bảo rằng học sinh nhận được sự giáo dục tốt nhất có thể dựa trên nhu cầu riêng của mình. IEP thể hiện cam kết cá nhân hóa giáo dục cho từng học sinh.