(Top Banner Ad)
special promotion
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Marketing

special promotion

UK: /ˈspeʃəl prəˈməʊʃən/ • US: /ˈspeʃəl prəˈmoʊʃən/

Nghĩa tiếng Việt

chương trình khuyến mãi đặc biệt ưu đãi đặc biệt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A temporary offer or discount used to increase sales or attract customers.

Vietnamese Meaning

Một chương trình ưu đãi hoặc giảm giá tạm thời được sử dụng để tăng doanh số bán hàng hoặc thu hút khách hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The store is having a special promotion on all summer clothing."

    "Cửa hàng đang có chương trình khuyến mãi đặc biệt cho tất cả quần áo mùa hè."

  • "Don't miss our special promotion this weekend!"

    "Đừng bỏ lỡ chương trình khuyến mãi đặc biệt của chúng tôi vào cuối tuần này!"

  • "The special promotion helped increase sales by 20%."

    "Chương trình khuyến mãi đặc biệt đã giúp tăng doanh số bán hàng lên 20%."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun specialty đặc sản, chuyên môn
Noun specialist chuyên gia
Verb specialize chuyên môn hóa
Adverb specially một cách đặc biệt
Verb promote quảng bá, thăng chức
Noun promoter người quảng bá, nhà tổ chức
Adjective promotional mang tính quảng cáo, khuyến mãi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
specialis
Old French
especial
Middle English
special
Latin
promotio
Old French
promotion
Middle English
promocion
English
special promotion

Nguồn gốc của 'special'

Từ 'special' có gốc từ tiếng Latin 'specialis', nghĩa là 'của một loại cụ thể' hoặc 'riêng biệt'. Ban đầu nó chỉ những gì thuộc về một 'species' (loài) nhất định, sau phát triển để mô tả sự độc đáo, khác biệt và quan trọng.

Nguồn gốc của 'promotion'

Từ 'promotion' bắt nguồn từ tiếng Latin 'promotio', mang ý nghĩa 'sự chuyển động về phía trước' hoặc 'thăng tiến'. Trong lĩnh vực thương mại, nó ám chỉ việc thúc đẩy doanh số bán hàng, quảng bá sản phẩm để chúng 'tiến lên' và được nhiều người biết đến.

Usage Note

Cụm từ 'special promotion' thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng chương trình khuyến mãi này đặc biệt hơn so với các chương trình khuyến mãi thông thường. Nó có thể bao gồm mức giảm giá lớn hơn, quà tặng kèm theo, hoặc thời gian khuyến mãi có hạn. Khác với 'sale' (giảm giá), 'promotion' có thể bao gồm nhiều hình thức khác nhau ngoài giảm giá.

Prepositions

on for

'on' được sử dụng để chỉ sản phẩm hoặc dịch vụ được khuyến mãi (ví dụ: special promotion on TVs). 'for' được sử dụng để chỉ đối tượng được hưởng khuyến mãi hoặc mục đích của khuyến mãi (ví dụ: special promotion for new customers).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + special promotion
  • run run a special promotion
    (triển khai/thực hiện một chương trình khuyến mãi đặc biệt)
  • offer offer a special promotion
    (đưa ra một khuyến mãi đặc biệt)
  • launch launch a special promotion
    (khởi động/ra mắt một khuyến mãi đặc biệt)
  • take advantage of take advantage of a special promotion
    (tận dụng/hưởng lợi từ một khuyến mãi đặc biệt)
Adjective + special promotion
  • great a great special promotion
    (một khuyến mãi đặc biệt tuyệt vời)
  • limited-time a limited-time special promotion
    (một khuyến mãi đặc biệt có thời hạn)
  • exclusive an exclusive special promotion
    (một khuyến mãi đặc biệt độc quyền)
  • upcoming an upcoming special promotion
    (một khuyến mãi đặc biệt sắp tới)
Prepositional Phrase with special promotion
  • part of part of a special promotion
    (là một phần của chương trình khuyến mãi đặc biệt)
  • during during a special promotion
    (trong suốt một chương trình khuyến mãi đặc biệt)

Idioms

  • run a special promotion

    Thực hiện/triển khai một chương trình khuyến mãi đặc biệt

    "The store will run a special promotion next week for loyal customers."

    (Cửa hàng sẽ triển khai một chương trình khuyến mãi đặc biệt vào tuần tới dành cho khách hàng thân thiết.)

  • take advantage of a special promotion

    Tận dụng ưu đãi khuyến mãi đặc biệt

    "You should take advantage of this special promotion before it ends."

    (Bạn nên tận dụng ưu đãi khuyến mãi đặc biệt này trước khi nó kết thúc.)

  • limited-time special promotion

    Chương trình khuyến mãi đặc biệt có giới hạn thời gian

    "This is a limited-time special promotion, so don't miss out!"

    (Đây là chương trình khuyến mãi đặc biệt có giới hạn thời gian, vì vậy đừng bỏ lỡ!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

special promotion

Danh từ
Lật mặt

Một chương trình ưu đãi hoặc giảm giá tạm thời được sử dụng để tăng doanh số bán hàng hoặc thu hút khách hàng.

"The store is having a special promotion on all summer clothing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The marketing team will be launching a special promotion next week to boost sales.
Tuần tới, đội ngũ marketing sẽ triển khai một chương trình khuyến mãi đặc biệt để thúc đẩy doanh số.
Phủ định
They won't be offering any special promotions on electronics during the holiday season.
Họ sẽ không cung cấp bất kỳ chương trình khuyến mãi đặc biệt nào cho đồ điện tử trong mùa lễ này.
Nghi vấn
Will the store be running a special promotion on all summer clothing?
Cửa hàng có đang chạy chương trình khuyến mãi đặc biệt cho tất cả quần áo mùa hè không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "special promotion".

Các sự kiện giảm giá theo mùa

Các chương trình khuyến mãi đặc biệt thường gắn liền với các sự kiện mua sắm lớn tại phương Tây như Black Friday (Thứ Sáu Đen), Cyber Monday, hoặc các đợt giảm giá cuối mùa, lễ hội. Đây là thời điểm các nhà bán lẻ tung ra ưu đãi hấp dẫn để kích cầu mua sắm và thu hút khách hàng.

Tâm lý khan hiếm và khẩn cấp

Trong văn hóa tiêu dùng, các chương trình khuyến mãi đặc biệt thường sử dụng chiến thuật 'thời gian có hạn' hoặc 'số lượng có hạn' để tạo cảm giác khan hiếm và thúc đẩy khách hàng đưa ra quyết định mua nhanh chóng, tận dụng ưu đãi trước khi chúng kết thúc. Điều này đánh vào tâm lý sợ bỏ lỡ của người tiêu dùng.