(Top Banner Ad)
general job
A2
Noun Phrase A2 Nhân sự, Tuyển dụng

general job

UK: /ˈdʒenrəl dʒɒb/ • US: /ˈdʒɛnərəl dʒɑːb/

Nghĩa tiếng Việt

công việc phổ thông công việc đại trà việc làm thông thường
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A job that does not require specific skills or training; an entry-level position or a job with broad responsibilities.

Vietnamese Meaning

Một công việc không yêu cầu kỹ năng hoặc đào tạo cụ thể; một vị trí mới vào nghề hoặc một công việc có trách nhiệm rộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She started her career by taking a general job at a retail store."

    "Cô ấy bắt đầu sự nghiệp của mình bằng cách làm một công việc phổ thông tại một cửa hàng bán lẻ."

  • "Many students take on general jobs during their summer break."

    "Nhiều sinh viên đảm nhận các công việc phổ thông trong kỳ nghỉ hè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj general chung, tổng quát, không chuyên biệt
Adv generally thường là, nói chung, nhìn chung
V generalize tổng quát hóa, khái quát hóa
N generalization sự tổng quát hóa, sự khái quát hóa
N job công việc, nghề nghiệp
Adj jobless thất nghiệp
N jobseeker người tìm việc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhân sự, Tuyển dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
genus
Latin
generalis
Old French
general
Middle English
general

Nguồn gốc từ 'General'

Từ 'general' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'generalis', nghĩa là 'thuộc về một loại hoặc một giống'. Nó xuất phát từ 'genus', có nghĩa là 'giống, loài, dòng dõi'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ những gì thuộc về mọi người hoặc bao trùm một phạm vi rộng. Khi đi kèm với 'job', nó diễn tả một công việc không chuyên biệt, mang tính tổng quát.

Nguồn gốc từ 'Job'

Từ 'job' xuất hiện vào thế kỷ 16, có thể bắt nguồn từ từ 'gob' (nghĩa là 'một miếng, một cục') hoặc từ 'jobbe' (nghĩa là 'đẩy, đánh'). Ban đầu, 'job' có thể ám chỉ một cú đánh hoặc một hành động cụ thể. Sau đó, nó phát triển nghĩa để chỉ một 'miếng việc', một 'công việc' hoặc 'nhiệm vụ' mà một người cần làm.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các công việc có tính chất phổ thông, dễ tiếp cận, không đòi hỏi kinh nghiệm hoặc chuyên môn cao. 'General job' nhấn mạnh tính chất đại trà, khác với các công việc chuyên môn sâu hoặc đòi hỏi kỹ năng đặc biệt. Cần phân biệt với 'specific job', vốn là công việc đòi hỏi kỹ năng và kinh nghiệm cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + general job
  • routine routine general job
    (công việc chung thường ngày/đều đặn)
  • simple simple general job
    (công việc chung đơn giản)
  • entry-level entry-level general job
    (công việc chung ở cấp độ cơ bản/mới vào nghề)
Verb + general job
  • do do a general job
    (làm một công việc chung/tổng quát)
  • find find a general job
    (tìm một công việc không chuyên biệt)
  • handle handle a general job
    (xử lý/đảm nhiệm một công việc chung)
Prepositional Phrase
  • suitable for suitable for a general job
    (phù hợp với một công việc chung)
  • assigned to assigned to a general job
    (được giao một công việc chung)

Idioms

  • a general job

    một công việc chung chung/không chuyên biệt (thường dùng để chỉ công việc không đòi hỏi kỹ năng đặc thù hoặc có phạm vi rộng)

    "He's looking for a general job in an office, not something highly specialized."

    (Anh ấy đang tìm một công việc chung ở văn phòng, không phải thứ gì đó quá chuyên biệt.)

  • general job duties

    các nhiệm vụ công việc chung (những trách nhiệm cơ bản, tổng quát của một vị trí)

    "The general job duties include answering phones and managing basic paperwork."

    (Các nhiệm vụ công việc chung bao gồm trả lời điện thoại và quản lý giấy tờ cơ bản.)

  • general job description

    mô tả công việc tổng quát (bản mô tả sơ lược về công việc, không đi sâu vào chi tiết)

    "The general job description provided a good overview of what the role entailed."

    (Bản mô tả công việc tổng quát đã cung cấp một cái nhìn tổng thể tốt về những gì vai trò đó yêu cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

general job

Noun Phrase
Lật mặt

Một công việc không yêu cầu kỹ năng hoặc đào tạo cụ thể; một vị trí mới vào nghề hoặc một công việc có trách nhiệm rộng.

"She started her career by taking a general job at a retail store."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "general job".

Người đa năng (Generalist) và chuyên gia (Specialist)

Trong văn hóa công sở phương Tây, có sự phân biệt giữa 'generalist' (người đa năng, làm được nhiều việc tổng quát) và 'specialist' (chuyên gia, tập trung vào một lĩnh vực cụ thể). 'General job' thường phù hợp với người đa năng, những người có thể đảm nhiệm nhiều loại công việc khác nhau mà không cần chuyên sâu, đặc biệt trong các vị trí khởi điểm hoặc hỗ trợ.

Kỹ năng mềm cho công việc chung

Các 'general job' thường nhấn mạnh tầm quan trọng của các kỹ năng mềm (soft skills) như giao tiếp, làm việc nhóm, giải quyết vấn đề và thích nghi. Những kỹ năng này được coi là nền tảng, giúp cá nhân thành công ở bất kỳ công việc chung nào và là bước đệm để phát triển sự nghiệp, ngay cả khi chưa có kinh nghiệm chuyên môn.