general job
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A job that does not require specific skills or training; an entry-level position or a job with broad responsibilities.
Vietnamese Meaning
Một công việc không yêu cầu kỹ năng hoặc đào tạo cụ thể; một vị trí mới vào nghề hoặc một công việc có trách nhiệm rộng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She started her career by taking a general job at a retail store."
"Cô ấy bắt đầu sự nghiệp của mình bằng cách làm một công việc phổ thông tại một cửa hàng bán lẻ."
-
"Many students take on general jobs during their summer break."
"Nhiều sinh viên đảm nhận các công việc phổ thông trong kỳ nghỉ hè."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | general | chung, tổng quát, không chuyên biệt |
| Adv | generally | thường là, nói chung, nhìn chung |
| V | generalize | tổng quát hóa, khái quát hóa |
| N | generalization | sự tổng quát hóa, sự khái quát hóa |
| N | job | công việc, nghề nghiệp |
| Adj | jobless | thất nghiệp |
| N | jobseeker | người tìm việc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả các công việc có tính chất phổ thông, dễ tiếp cận, không đòi hỏi kinh nghiệm hoặc chuyên môn cao. 'General job' nhấn mạnh tính chất đại trà, khác với các công việc chuyên môn sâu hoặc đòi hỏi kỹ năng đặc biệt. Cần phân biệt với 'specific job', vốn là công việc đòi hỏi kỹ năng và kinh nghiệm cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
routine routine general job (công việc chung thường ngày/đều đặn)
-
simple simple general job (công việc chung đơn giản)
-
entry-level entry-level general job (công việc chung ở cấp độ cơ bản/mới vào nghề)
-
do do a general job (làm một công việc chung/tổng quát)
-
find find a general job (tìm một công việc không chuyên biệt)
-
handle handle a general job (xử lý/đảm nhiệm một công việc chung)
-
suitable for suitable for a general job (phù hợp với một công việc chung)
-
assigned to assigned to a general job (được giao một công việc chung)
Idioms
-
a general job
một công việc chung chung/không chuyên biệt (thường dùng để chỉ công việc không đòi hỏi kỹ năng đặc thù hoặc có phạm vi rộng)
"He's looking for a general job in an office, not something highly specialized."
(Anh ấy đang tìm một công việc chung ở văn phòng, không phải thứ gì đó quá chuyên biệt.)
-
general job duties
các nhiệm vụ công việc chung (những trách nhiệm cơ bản, tổng quát của một vị trí)
"The general job duties include answering phones and managing basic paperwork."
(Các nhiệm vụ công việc chung bao gồm trả lời điện thoại và quản lý giấy tờ cơ bản.)
-
general job description
mô tả công việc tổng quát (bản mô tả sơ lược về công việc, không đi sâu vào chi tiết)
"The general job description provided a good overview of what the role entailed."
(Bản mô tả công việc tổng quát đã cung cấp một cái nhìn tổng thể tốt về những gì vai trò đó yêu cầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
general job
Noun PhraseMột công việc không yêu cầu kỹ năng hoặc đào tạo cụ thể; một vị trí mới vào nghề hoặc một công việc có trách nhiệm rộng.
"She started her career by taking a general job at a retail store."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "general job".
