spiritual battle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A conflict or struggle of a non-physical nature, often involving moral, ethical, or religious dimensions.
Vietnamese Meaning
Một cuộc xung đột hoặc đấu tranh không mang tính vật chất, thường liên quan đến các khía cạnh đạo đức, luân lý hoặc tôn giáo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was engaged in a spiritual battle against his own doubts."
"Anh ấy đang tham gia vào một cuộc chiến tinh thần chống lại những nghi ngờ của chính mình."
-
"The film explores the spiritual battle between good and evil."
"Bộ phim khám phá cuộc chiến tinh thần giữa thiện và ác."
-
"Many people face a spiritual battle in their daily lives."
"Nhiều người đối mặt với một cuộc chiến tinh thần trong cuộc sống hàng ngày của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | spirit | tinh thần, linh hồn, khí chất |
| Noun | spirituality | sự tâm linh, tính thiêng liêng |
| Adjective | spiritual | thuộc về tinh thần, tâm linh |
| Adverb | spiritually | một cách tâm linh, về mặt tinh thần |
| Verb | spiritualize | tinh thần hóa, làm cho có tính tâm linh |
| Noun | battle | trận chiến, cuộc đấu tranh |
| Noun | battler | người chiến đấu, người kiên cường |
| Verb | battle | chiến đấu, vật lộn |
| Adjective | battling | đang chiến đấu, đang vật lộn (dạng tính từ) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'spiritual battle' thường được sử dụng để mô tả cuộc đấu tranh nội tâm giữa thiện và ác, giữa đức tin và nghi ngờ, hoặc giữa những giá trị khác nhau. Nó không phải là một trận chiến vật lý, mà là một cuộc chiến tinh thần diễn ra trong tâm trí và trái tim của một người. Cần phân biệt với các cuộc xung đột vật lý hoặc các cuộc chiến tranh thực tế.
Prepositions
Sử dụng 'in' để chỉ bối cảnh của trận chiến ('in a spiritual battle'). Sử dụng 'against' để chỉ đối tượng mà trận chiến chống lại ('a spiritual battle against temptation').
Collocations (Từ đi kèm)
-
intense an intense spiritual battle (một trận chiến tâm linh dữ dội)
-
personal a personal spiritual battle (một trận chiến tâm linh cá nhân)
-
ongoing an ongoing spiritual battle (một trận chiến tâm linh liên tục)
-
unseen an unseen spiritual battle (một trận chiến tâm linh vô hình)
-
fight fight a spiritual battle (chiến đấu một trận chiến tâm linh)
-
wage wage a spiritual battle (tiến hành một cuộc chiến tâm linh)
-
overcome overcome a spiritual battle (vượt qua một trận chiến tâm linh)
-
face face a spiritual battle (đối mặt với một trận chiến tâm linh)
-
for a spiritual battle for one's soul (một trận chiến tâm linh vì linh hồn của một người)
-
against a spiritual battle against temptation (một trận chiến tâm linh chống lại cám dỗ)
Idioms
-
spiritual warfare
cuộc chiến tranh tâm linh (thường mang nghĩa rộng hơn, bao gồm nhiều trận chiến nhỏ)
"Many religious traditions speak of the importance of engaging in spiritual warfare against evil forces."
(Nhiều truyền thống tôn giáo nói về tầm quan trọng của việc tham gia vào cuộc chiến tranh tâm linh chống lại các thế lực tà ác.)
-
fight the good fight
chiến đấu vì lẽ phải, chiến đấu cho những gì đúng đắn (thường ám chỉ cuộc đấu tranh đạo đức, tinh thần)
"Even when faced with adversity, she continued to fight the good fight for justice."
(Ngay cả khi đối mặt với nghịch cảnh, cô ấy vẫn tiếp tục chiến đấu vì công lý.)
-
inner struggle
cuộc đấu tranh nội tâm, cuộc giằng xé bên trong
"He went through a deep inner struggle before deciding to forgive his brother."
(Anh ấy đã trải qua một cuộc đấu tranh nội tâm sâu sắc trước khi quyết định tha thứ cho anh trai mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spiritual battle
Danh từMột cuộc xung đột hoặc đấu tranh không mang tính vật chất, thường liên quan đến các khía cạnh đạo đức, luân lý hoặc tôn giáo.
"He was engaged in a spiritual battle against his own doubts."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spiritual battle".
