(Top Banner Ad)
spiritual battle
B2
Danh từ B2 Tôn giáo/Triết học/Tâm linh

spiritual battle

UK: /ˈspɪrɪtʃuəl ˈbætl/ • US: /ˈspɪrɪtʃuəl ˈbætl/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc chiến tâm linh đấu tranh tinh thần cuộc chiến trong tâm hồn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A conflict or struggle of a non-physical nature, often involving moral, ethical, or religious dimensions.

Vietnamese Meaning

Một cuộc xung đột hoặc đấu tranh không mang tính vật chất, thường liên quan đến các khía cạnh đạo đức, luân lý hoặc tôn giáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was engaged in a spiritual battle against his own doubts."

    "Anh ấy đang tham gia vào một cuộc chiến tinh thần chống lại những nghi ngờ của chính mình."

  • "The film explores the spiritual battle between good and evil."

    "Bộ phim khám phá cuộc chiến tinh thần giữa thiện và ác."

  • "Many people face a spiritual battle in their daily lives."

    "Nhiều người đối mặt với một cuộc chiến tinh thần trong cuộc sống hàng ngày của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spirit tinh thần, linh hồn, khí chất
Noun spirituality sự tâm linh, tính thiêng liêng
Adjective spiritual thuộc về tinh thần, tâm linh
Adverb spiritually một cách tâm linh, về mặt tinh thần
Verb spiritualize tinh thần hóa, làm cho có tính tâm linh
Noun battle trận chiến, cuộc đấu tranh
Noun battler người chiến đấu, người kiên cường
Verb battle chiến đấu, vật lộn
Adjective battling đang chiến đấu, đang vật lộn (dạng tính từ)

Synonyms

moral struggle (đấu tranh đạo đức)inner conflict (xung đột nội tâm)

Related Words

Subject Area

Tôn giáo/Triết học/Tâm linh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sp(h)ei-
Latin
spiritus
Old French
spirituel
Middle English
spirituel
English
spiritual
Proto-Indo-European
*bhat-
Latin
battuere
Old French
bataille
Middle English
bataile
English
battle
English (Conceptual Compound)
spiritual battle

Nguồn gốc 'Trận chiến Tâm linh'

Cụm từ 'spiritual battle' (trận chiến tâm linh) là sự kết hợp của 'spiritual' (thuộc về tinh thần, tâm linh) và 'battle' (trận chiến). 'Spiritual' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'spiritus' (hơi thở, linh hồn), qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại. Trong khi đó, 'battle' xuất phát từ tiếng Latin 'battuere' (đánh, đấm), cũng trải qua quá trình tương tự. Khi ghép lại, chúng tạo thành một khái niệm sâu sắc, mô tả một cuộc đấu tranh không diễn ra trên chiến trường vật lý mà là trong thế giới nội tâm, về đức tin, ý chí, hoặc đạo đức, thường là cuộc chiến chống lại cám dỗ, cái ác hoặc những phần tiêu cực trong bản thân mỗi người.

Usage Note

Cụm từ 'spiritual battle' thường được sử dụng để mô tả cuộc đấu tranh nội tâm giữa thiện và ác, giữa đức tin và nghi ngờ, hoặc giữa những giá trị khác nhau. Nó không phải là một trận chiến vật lý, mà là một cuộc chiến tinh thần diễn ra trong tâm trí và trái tim của một người. Cần phân biệt với các cuộc xung đột vật lý hoặc các cuộc chiến tranh thực tế.

Prepositions

in against

Sử dụng 'in' để chỉ bối cảnh của trận chiến ('in a spiritual battle'). Sử dụng 'against' để chỉ đối tượng mà trận chiến chống lại ('a spiritual battle against temptation').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spiritual battle
  • intense an intense spiritual battle
    (một trận chiến tâm linh dữ dội)
  • personal a personal spiritual battle
    (một trận chiến tâm linh cá nhân)
  • ongoing an ongoing spiritual battle
    (một trận chiến tâm linh liên tục)
  • unseen an unseen spiritual battle
    (một trận chiến tâm linh vô hình)
Verb + spiritual battle
  • fight fight a spiritual battle
    (chiến đấu một trận chiến tâm linh)
  • wage wage a spiritual battle
    (tiến hành một cuộc chiến tâm linh)
  • overcome overcome a spiritual battle
    (vượt qua một trận chiến tâm linh)
  • face face a spiritual battle
    (đối mặt với một trận chiến tâm linh)
Spiritual battle + Prepositional Phrase
  • for a spiritual battle for one's soul
    (một trận chiến tâm linh vì linh hồn của một người)
  • against a spiritual battle against temptation
    (một trận chiến tâm linh chống lại cám dỗ)

Idioms

  • spiritual warfare

    cuộc chiến tranh tâm linh (thường mang nghĩa rộng hơn, bao gồm nhiều trận chiến nhỏ)

    "Many religious traditions speak of the importance of engaging in spiritual warfare against evil forces."

    (Nhiều truyền thống tôn giáo nói về tầm quan trọng của việc tham gia vào cuộc chiến tranh tâm linh chống lại các thế lực tà ác.)

  • fight the good fight

    chiến đấu vì lẽ phải, chiến đấu cho những gì đúng đắn (thường ám chỉ cuộc đấu tranh đạo đức, tinh thần)

    "Even when faced with adversity, she continued to fight the good fight for justice."

    (Ngay cả khi đối mặt với nghịch cảnh, cô ấy vẫn tiếp tục chiến đấu vì công lý.)

  • inner struggle

    cuộc đấu tranh nội tâm, cuộc giằng xé bên trong

    "He went through a deep inner struggle before deciding to forgive his brother."

    (Anh ấy đã trải qua một cuộc đấu tranh nội tâm sâu sắc trước khi quyết định tha thứ cho anh trai mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spiritual battle

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc xung đột hoặc đấu tranh không mang tính vật chất, thường liên quan đến các khía cạnh đạo đức, luân lý hoặc tôn giáo.

"He was engaged in a spiritual battle against his own doubts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spiritual battle".

Ý nghĩa Tôn giáo

Trong nhiều tôn giáo, đặc biệt là Kitô giáo, 'trận chiến tâm linh' (spiritual battle) là một khái niệm trung tâm. Nó đề cập đến cuộc đấu tranh không ngừng nghỉ của một cá nhân chống lại tội lỗi, cám dỗ, sự nghi ngờ và các thế lực tiêu cực hoặc ma quỷ. Đây không phải là cuộc chiến thể xác mà là một cuộc xung đột trong tâm trí, trái tim và linh hồn, đòi hỏi đức tin, cầu nguyện và sự kiên trì đạo đức.

Phát triển Cá nhân và Tâm lý

Ngoài ngữ cảnh tôn giáo, 'trận chiến tâm linh' cũng có thể được hiểu theo nghĩa thế tục hoặc tâm lý. Nó mô tả cuộc đấu tranh nội tâm của một người để vượt qua những khuyết điểm, thói quen xấu, nỗi sợ hãi hoặc những thách thức tinh thần để đạt được sự tự chủ, bình an nội tâm và phát triển cá nhân. Đây là cuộc chiến với 'bản ngã thấp kém' để hướng tới một phiên bản tốt đẹp hơn của chính mình.