(Top Banner Ad)
spiritual connection
B2
Noun Phrase B2 Tâm linh học, Triết học, Tôn giáo

spiritual connection

UK: /ˈspɪrɪtʃuəl kəˈnekʃən/ • US: /ˈspɪrɪtʃuəl kəˈnekʃən/

Nghĩa tiếng Việt

kết nối tâm linh sự liên kết tâm hồn sự gắn kết tâm linh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feeling of being connected to something larger than oneself, often involving a sense of purpose, meaning, or transcendence.

Vietnamese Meaning

Một cảm giác kết nối với điều gì đó lớn lao hơn bản thân, thường liên quan đến ý thức về mục đích, ý nghĩa hoặc sự siêu việt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people seek a spiritual connection through meditation and mindfulness."

    "Nhiều người tìm kiếm sự kết nối tâm linh thông qua thiền định và chánh niệm."

  • "She felt a deep spiritual connection to nature during her hike."

    "Cô ấy cảm thấy một sự kết nối tâm linh sâu sắc với thiên nhiên trong chuyến đi bộ đường dài của mình."

  • "Building spiritual connections with others can improve your overall well-being."

    "Xây dựng kết nối tâm linh với người khác có thể cải thiện sức khỏe tổng thể của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spirit Linh hồn, tinh thần
Adjective spiritual Thuộc về tinh thần, tâm linh
Noun spirituality Sự tâm linh, tính linh thiêng
Adverb spiritually Về mặt tinh thần, theo cách tâm linh
Verb connect Kết nối, liên kết
Noun connection Mối liên hệ, sự kết nối
Adjective connected Có sự kết nối, liên kết
Noun connector Đầu nối, bộ kết nối

Synonyms

soul connection (kết nối tâm hồn)inner peace (bình an nội tâm)higher power (sức mạnh siêu nhiên)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm linh học, Triết học, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
spiritus
Old French
spirituel
Middle English
spirituel
Latin
connectere
Old French
connexion
Middle English
conneccion
English
spiritual connection

Nguồn gốc của 'Spiritual'

Từ 'spiritual' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'spiritus', ban đầu có nghĩa là 'hơi thở' hoặc 'linh hồn'. Qua tiếng Pháp cổ 'spirituel', nó dần phát triển để chỉ những gì thuộc về tinh thần, phi vật chất hoặc thần thánh.

Nguồn gốc của 'Connection'

Từ 'connection' xuất phát từ động từ tiếng Latin 'connectere', được tạo thành từ 'con-' (cùng nhau) và 'nectere' (buộc, nối). Nó mô tả hành động gắn kết hoặc liên kết hai hay nhiều thứ lại với nhau, cả về nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ sâu sắc với thế giới tự nhiên, vũ trụ, một sức mạnh siêu nhiên, hoặc với những người khác trên mức độ tâm hồn. Nó khác với một 'religious connection' vì nó không nhất thiết phải liên quan đến một tôn giáo cụ thể hoặc một tập hợp các tín ngưỡng chính thức. 'Spiritual connection' nhấn mạnh trải nghiệm cá nhân và sự kết nối bên trong.

Prepositions

with to

'with' thường được sử dụng để chỉ sự kết nối với một người hoặc một nhóm người (ví dụ: 'a spiritual connection with family'). 'to' thường được sử dụng để chỉ sự kết nối với một khái niệm trừu tượng hoặc một sức mạnh cao hơn (ví dụ: 'a spiritual connection to the universe').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spiritual connection
  • strong a strong spiritual connection
    (Một mối liên hệ tâm linh bền chặt)
  • deep a deep spiritual connection
    (Một mối liên hệ tâm linh sâu sắc)
  • profound a profound spiritual connection
    (Một mối liên hệ tâm linh sâu sắc, thâm thúy)
  • personal a personal spiritual connection
    (Một mối liên hệ tâm linh cá nhân)
  • meaningful a meaningful spiritual connection
    (Một mối liên hệ tâm linh có ý nghĩa)
  • divine a divine spiritual connection
    (Một mối liên hệ tâm linh thiêng liêng/thần thánh)
Verb + spiritual connection
  • feel feel a spiritual connection
    (Cảm nhận một mối liên hệ tâm linh)
  • establish establish a spiritual connection
    (Thiết lập một mối liên hệ tâm linh)
  • build build a spiritual connection
    (Xây dựng một mối liên hệ tâm linh)
  • seek seek a spiritual connection
    (Tìm kiếm một mối liên hệ tâm linh)
  • strengthen strengthen one's spiritual connection
    (Củng cố mối liên hệ tâm linh của một người)
  • share share a spiritual connection
    (Chia sẻ một mối liên hệ tâm linh)

Idioms

  • Forge a spiritual connection

    Tạo dựng một mối liên hệ tâm linh.

    "Through shared experiences, they began to forge a spiritual connection."

    (Qua những trải nghiệm chung, họ bắt đầu tạo dựng một mối liên hệ tâm linh.)

  • Deepen one's spiritual connection

    Làm sâu sắc thêm mối liên hệ tâm linh của mình.

    "Meditation helps many people deepen their spiritual connection."

    (Thiền định giúp nhiều người làm sâu sắc thêm mối liên hệ tâm linh của họ.)

  • A sense of spiritual connection

    Một cảm giác kết nối tâm linh.

    "Spending time in nature gives me a profound sense of spiritual connection."

    (Dành thời gian trong thiên nhiên mang lại cho tôi một cảm giác kết nối tâm linh sâu sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spiritual connection

Noun Phrase
Lật mặt

Một cảm giác kết nối với điều gì đó lớn lao hơn bản thân, thường liên quan đến ý thức về mục đích, ý nghĩa hoặc sự siêu việt.

"Many people seek a spiritual connection through meditation and mindfulness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spiritual connection".

Thiền định và Tự phản tỉnh

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, thiền định và các hình thức tự phản tỉnh được coi là con đường chính để thiết lập hoặc làm sâu sắc thêm mối liên hệ tâm linh của một người, giúp họ tìm thấy sự bình yên nội tâm và hiểu rõ hơn về bản thân cũng như vị trí của mình trong vũ trụ.

Mối liên hệ với Thiên nhiên

Nhiều người phương Tây tìm thấy mối liên hệ tâm linh mạnh mẽ khi hòa mình vào thiên nhiên, tin rằng sự gắn kết với cây cối, núi rừng, biển cả mang lại cảm giác bình yên, mục đích sống và sự kết nối với một điều gì đó lớn lao hơn chính họ.