spiritual connection
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A feeling of being connected to something larger than oneself, often involving a sense of purpose, meaning, or transcendence.
Vietnamese Meaning
Một cảm giác kết nối với điều gì đó lớn lao hơn bản thân, thường liên quan đến ý thức về mục đích, ý nghĩa hoặc sự siêu việt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people seek a spiritual connection through meditation and mindfulness."
"Nhiều người tìm kiếm sự kết nối tâm linh thông qua thiền định và chánh niệm."
-
"She felt a deep spiritual connection to nature during her hike."
"Cô ấy cảm thấy một sự kết nối tâm linh sâu sắc với thiên nhiên trong chuyến đi bộ đường dài của mình."
-
"Building spiritual connections with others can improve your overall well-being."
"Xây dựng kết nối tâm linh với người khác có thể cải thiện sức khỏe tổng thể của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | spirit | Linh hồn, tinh thần |
| Adjective | spiritual | Thuộc về tinh thần, tâm linh |
| Noun | spirituality | Sự tâm linh, tính linh thiêng |
| Adverb | spiritually | Về mặt tinh thần, theo cách tâm linh |
| Verb | connect | Kết nối, liên kết |
| Noun | connection | Mối liên hệ, sự kết nối |
| Adjective | connected | Có sự kết nối, liên kết |
| Noun | connector | Đầu nối, bộ kết nối |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ sâu sắc với thế giới tự nhiên, vũ trụ, một sức mạnh siêu nhiên, hoặc với những người khác trên mức độ tâm hồn. Nó khác với một 'religious connection' vì nó không nhất thiết phải liên quan đến một tôn giáo cụ thể hoặc một tập hợp các tín ngưỡng chính thức. 'Spiritual connection' nhấn mạnh trải nghiệm cá nhân và sự kết nối bên trong.
Prepositions
'with' thường được sử dụng để chỉ sự kết nối với một người hoặc một nhóm người (ví dụ: 'a spiritual connection with family'). 'to' thường được sử dụng để chỉ sự kết nối với một khái niệm trừu tượng hoặc một sức mạnh cao hơn (ví dụ: 'a spiritual connection to the universe').
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong a strong spiritual connection (Một mối liên hệ tâm linh bền chặt)
-
deep a deep spiritual connection (Một mối liên hệ tâm linh sâu sắc)
-
profound a profound spiritual connection (Một mối liên hệ tâm linh sâu sắc, thâm thúy)
-
personal a personal spiritual connection (Một mối liên hệ tâm linh cá nhân)
-
meaningful a meaningful spiritual connection (Một mối liên hệ tâm linh có ý nghĩa)
-
divine a divine spiritual connection (Một mối liên hệ tâm linh thiêng liêng/thần thánh)
-
feel feel a spiritual connection (Cảm nhận một mối liên hệ tâm linh)
-
establish establish a spiritual connection (Thiết lập một mối liên hệ tâm linh)
-
build build a spiritual connection (Xây dựng một mối liên hệ tâm linh)
-
seek seek a spiritual connection (Tìm kiếm một mối liên hệ tâm linh)
-
strengthen strengthen one's spiritual connection (Củng cố mối liên hệ tâm linh của một người)
-
share share a spiritual connection (Chia sẻ một mối liên hệ tâm linh)
Idioms
-
Forge a spiritual connection
Tạo dựng một mối liên hệ tâm linh.
"Through shared experiences, they began to forge a spiritual connection."
(Qua những trải nghiệm chung, họ bắt đầu tạo dựng một mối liên hệ tâm linh.)
-
Deepen one's spiritual connection
Làm sâu sắc thêm mối liên hệ tâm linh của mình.
"Meditation helps many people deepen their spiritual connection."
(Thiền định giúp nhiều người làm sâu sắc thêm mối liên hệ tâm linh của họ.)
-
A sense of spiritual connection
Một cảm giác kết nối tâm linh.
"Spending time in nature gives me a profound sense of spiritual connection."
(Dành thời gian trong thiên nhiên mang lại cho tôi một cảm giác kết nối tâm linh sâu sắc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spiritual connection
Noun PhraseMột cảm giác kết nối với điều gì đó lớn lao hơn bản thân, thường liên quan đến ý thức về mục đích, ý nghĩa hoặc sự siêu việt.
"Many people seek a spiritual connection through meditation and mindfulness."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spiritual connection".
