(Top Banner Ad)
unstable family
B1
Tính từ + Danh từ B1 Xã hội học, Tâm lý học

unstable family

UK: /ʌnˈsteɪbl ˈfæməli/ • US: /ʌnˈsteɪbl ˈfæməli/

Nghĩa tiếng Việt

gia đình bất ổn gia đình không ổn định gia đình lục đục gia đình có vấn đề
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A family characterized by conflict, insecurity, and frequent changes, making it difficult for its members to develop and maintain healthy relationships.

Vietnamese Meaning

Một gia đình có đặc điểm là xung đột, bất ổn và những thay đổi thường xuyên, gây khó khăn cho các thành viên trong việc phát triển và duy trì các mối quan hệ lành mạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Growing up in an unstable family affected his ability to form trusting relationships."

    "Lớn lên trong một gia đình bất ổn đã ảnh hưởng đến khả năng xây dựng các mối quan hệ tin tưởng của anh ấy."

  • "Children from unstable families are more likely to experience emotional problems."

    "Trẻ em từ những gia đình bất ổn có nhiều khả năng gặp phải các vấn đề về cảm xúc hơn."

  • "The social worker tried to help the unstable family find resources and support."

    "Nhân viên xã hội đã cố gắng giúp gia đình bất ổn tìm kiếm các nguồn lực và sự hỗ trợ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj stable ổn định, vững chắc, bền vững
N stability sự ổn định, tính bền vững
V stabilize làm ổn định, giữ vững
V destabilize làm mất ổn định, gây bất ổn
N instability sự bất ổn, tình trạng không ổn định
Adj familial thuộc về gia đình, có tính chất gia đình
N family member thành viên gia đình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂-
Latin
stabilis
Old French
estable
English
stable
Old English
un-
Latin
familia
Old French
famille
English
family

Nguồn gốc 'Unstable Family'

Cụm từ 'unstable family' (gia đình không ổn định) được tạo thành từ hai thành phần chính: 'unstable' và 'family'. 'Stable' (ổn định) có nguồn gốc từ từ Latin 'stabilis', nghĩa là 'vững chắc, kiên cố', vốn xuất phát từ gốc Ấn-Âu cổ đại '*steh₂-' (đứng vững). Tiền tố phủ định 'un-' (không) đến từ tiếng Anh cổ. Trong khi đó, 'family' (gia đình) bắt nguồn từ tiếng Latin 'familia', ban đầu ám chỉ 'hộ gia đình' hoặc 'tập hợp những người phục vụ trong nhà'. Khi kết hợp lại, cụm từ này mô tả một gia đình thiếu đi sự vững chắc, bền vững hoặc hài hòa.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả một môi trường gia đình không an toàn, không ổn định về mặt cảm xúc và/hoặc tài chính. Nó có thể ám chỉ đến sự lạm dụng, bỏ bê, xung đột thường xuyên giữa các thành viên, hoặc sự thiếu hụt các nguồn lực cần thiết. Khác với 'broken family' (gia đình tan vỡ) chỉ sự ly hôn hoặc mất mát, 'unstable family' nhấn mạnh vào sự bất ổn và thiếu an toàn đang diễn ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unstable family
  • dysfunctional dysfunctional unstable family
    (gia đình không ổn định và có nhiều vấn đề/rối loạn chức năng)
  • broken broken unstable family
    (gia đình tan vỡ, không ổn định)
  • vulnerable vulnerable unstable family
    (gia đình không ổn định dễ bị tổn thương/có nguy cơ cao)
Verb + unstable family
  • come from come from an unstable family
    (đến từ một gia đình không ổn định)
  • grow up in grow up in an unstable family
    (lớn lên trong một gia đình không ổn định)
  • experience experience an unstable family life
    (trải qua cuộc sống gia đình không ổn định)

Idioms

  • a child from an unstable family

    một đứa trẻ đến từ một gia đình không ổn định

    "Children from unstable families often face more challenges in school and social development."

    (Những đứa trẻ đến từ các gia đình không ổn định thường đối mặt nhiều thử thách hơn trong học tập và phát triển xã hội.)

  • break the cycle of an unstable family

    phá vỡ vòng luẩn quẩn/chu kỳ của một gia đình không ổn định

    "She was determined to break the cycle of an unstable family for her own children, providing them with a loving and secure home."

    (Cô ấy quyết tâm phá vỡ vòng luẩn quẩn của một gia đình không ổn định cho chính con cái mình, mang đến cho chúng một mái ấm yêu thương và an toàn.)

  • struggle with an unstable family background

    vật lộn/khó khăn với hoàn cảnh gia đình không ổn định

    "Many young adults struggle with an unstable family background as they enter adulthood, affecting their confidence and relationships."

    (Nhiều người trẻ tuổi phải vật lộn với hoàn cảnh gia đình không ổn định khi họ bước vào tuổi trưởng thành, ảnh hưởng đến sự tự tin và các mối quan hệ của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unstable family

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một gia đình có đặc điểm là xung đột, bất ổn và những thay đổi thường xuyên, gây khó khăn cho các thành viên trong việc phát triển và duy trì các mối quan hệ lành mạnh.

"Growing up in an unstable family affected his ability to form trusting relationships."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unstable family".

Tác động đến sự phát triển của trẻ em

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, một môi trường gia đình ổn định, an toàn và hỗ trợ được coi là yếu tố tối quan trọng cho sự phát triển toàn diện của trẻ em. Một 'unstable family' (gia đình không ổn định) có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng về tâm lý, tình cảm và xã hội cho trẻ, bao gồm vấn đề học tập, hành vi tiêu cực, khó khăn trong việc thiết lập các mối quan hệ lành mạnh, và tăng nguy cơ mắc các bệnh tâm lý khi trưởng thành.

Hệ thống hỗ trợ xã hội và vai trò cộng đồng

Để giảm thiểu tác động tiêu cực của các 'unstable family', nhiều quốc gia phương Tây đã phát triển các hệ thống hỗ trợ xã hội toàn diện. Các chương trình này bao gồm tư vấn tâm lý cho các thành viên gia đình, hỗ trợ tài chính, cung cấp nhà ở tạm thời, dịch vụ chăm sóc trẻ em, và các lớp học kỹ năng làm cha mẹ. Ngoài ra, cộng đồng và các tổ chức phi chính phủ cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra một mạng lưới an toàn, cung cấp sự hỗ trợ và nguồn lực cần thiết để giúp các gia đình vượt qua khó khăn và tìm lại sự ổn định.