(Top Banner Ad)
private services
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Dịch vụ

private services

UK: /ˈpraɪ.vət ˈsɜː.vɪ.sɪz/ • US: /ˈpraɪ.vət ˈsɝː.vɪ.sɪz/

Nghĩa tiếng Việt

dịch vụ tư nhân dịch vụ cá nhân dịch vụ ngoài nhà nước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Services offered by a non-governmental organization or individual, usually for profit.

Vietnamese Meaning

Các dịch vụ được cung cấp bởi một tổ chức hoặc cá nhân phi chính phủ, thường là để kiếm lợi nhuận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people prefer private services because of the perceived higher quality and faster response times."

    "Nhiều người thích các dịch vụ tư nhân hơn vì chất lượng được cho là cao hơn và thời gian phản hồi nhanh hơn."

  • "The country's healthcare system relies heavily on private services."

    "Hệ thống chăm sóc sức khỏe của đất nước này phụ thuộc nhiều vào các dịch vụ tư nhân."

  • "Private services are often more expensive than public alternatives."

    "Các dịch vụ tư nhân thường đắt hơn các lựa chọn thay thế công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun privacy sự riêng tư, sự kín đáo
Adverb privately một cách riêng tư, kín đáo
Verb privatize tư nhân hóa (chuyển giao từ nhà nước sang tư nhân)
Noun privatization sự tư nhân hóa
Verb serve phục vụ, cung cấp dịch vụ
Noun servant người hầu, người phục vụ
Adjective serviceable có thể sử dụng được, hữu ích, bền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Dịch vụ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
privatus (from privare 'to deprive, separate'; privus 'one's own')
Old French
privat
English
private (c. 14th century)
Latin
servitium (slavery, condition of a slave; from servus 'slave')
Old French
service
English
service (c. 12th century)

Nguồn gốc của 'private'

Từ 'private' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'privatus', nghĩa là 'của riêng mình', 'tách biệt', hoặc 'không thuộc về công cộng'. Nó ám chỉ sự riêng tư, cá nhân, không công khai và tách rời khỏi quyền sở hữu hoặc sự kiểm soát của nhà nước.

Nguồn gốc của 'services'

Từ 'service' xuất phát từ tiếng Latin 'servitium', ban đầu mang nghĩa 'tình trạng nô lệ' hoặc 'nghĩa vụ'. Sau đó, nghĩa của nó phát triển rộng hơn thành 'hành động phục vụ', 'cung cấp sự giúp đỡ' hoặc 'dịch vụ' mà một người hoặc một tổ chức thực hiện cho người khác.

Ý nghĩa kết hợp

Khi kết hợp, 'private services' (dịch vụ tư nhân) dùng để chỉ các dịch vụ được cung cấp bởi các cá nhân, công ty hoặc tổ chức phi chính phủ, không phải bởi nhà nước. Các dịch vụ này thường được cung cấp theo yêu cầu và có tính phí, khác với dịch vụ công thường được nhà nước cung cấp cho toàn dân.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt với các dịch vụ công do chính phủ cung cấp. Nó nhấn mạnh tính độc lập và có thể là tính phí của dịch vụ. Ví dụ, so sánh 'private healthcare' (chăm sóc sức khỏe tư nhân) với 'public healthcare' (chăm sóc sức khỏe công cộng).

Prepositions

for in

'private services for' chỉ mục đích hoặc đối tượng của dịch vụ (ví dụ: private services for the elderly - dịch vụ tư nhân cho người cao tuổi). 'private services in' chỉ lĩnh vực mà dịch vụ hoạt động (ví dụ: private services in education - dịch vụ tư nhân trong giáo dục).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + private services
  • provide provide private services
    (cung cấp dịch vụ tư nhân)
  • offer offer private services
    (đề xuất/cung ứng dịch vụ tư nhân)
  • access access private services
    (tiếp cận/sử dụng dịch vụ tư nhân)
  • fund fund private services
    (tài trợ cho các dịch vụ tư nhân)
Adjective + private services
  • expensive expensive private services
    (dịch vụ tư nhân đắt đỏ)
  • high-quality high-quality private services
    (dịch vụ tư nhân chất lượng cao)
  • specialized specialized private services
    (dịch vụ tư nhân chuyên biệt)
  • essential essential private services
    (dịch vụ tư nhân thiết yếu)
Noun + private services
  • provision of provision of private services
    (sự cung cấp dịch vụ tư nhân)
  • demand for demand for private services
    (nhu cầu về dịch vụ tư nhân)
  • cost of cost of private services
    (chi phí của dịch vụ tư nhân)

Idioms

  • the private services sector

    khu vực dịch vụ tư nhân (trong nền kinh tế, bao gồm các dịch vụ do tư nhân cung cấp)

    "Many people find employment in the private services sector, from banking to healthcare."

    (Nhiều người tìm được việc làm trong khu vực dịch vụ tư nhân, từ ngân hàng đến chăm sóc sức khỏe.)

  • provision of private services

    việc cung cấp các dịch vụ tư nhân (hành động hoặc quá trình cung cấp dịch vụ)

    "The government is considering increasing the provision of private services in social welfare."

    (Chính phủ đang xem xét tăng cường việc cung cấp các dịch vụ tư nhân trong phúc lợi xã hội.)

  • resort to private services

    phải tìm đến/sử dụng dịch vụ tư nhân (thường khi dịch vụ công không đáp ứng đủ hoặc không phù hợp)

    "Due to long waiting lists for public healthcare, many patients have to resort to private services."

    (Do danh sách chờ dài cho dịch vụ y tế công, nhiều bệnh nhân phải tìm đến dịch vụ tư nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

private services

Danh từ
Lật mặt

Các dịch vụ được cung cấp bởi một tổ chức hoặc cá nhân phi chính phủ, thường là để kiếm lợi nhuận.

"Many people prefer private services because of the perceived higher quality and faster response times."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were using private services while traveling abroad.
Họ đã sử dụng các dịch vụ cá nhân khi đi du lịch nước ngoài.
Phủ định
She wasn't relying on private services; she preferred the public ones.
Cô ấy đã không dựa vào các dịch vụ cá nhân; cô ấy thích các dịch vụ công cộng hơn.
Nghi vấn
Were you considering private services for your healthcare needs?
Bạn có đang xem xét các dịch vụ tư nhân cho nhu cầu chăm sóc sức khỏe của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "private services".

Dịch vụ công và Dịch vụ tư

Trong nhiều nền kinh tế, 'private services' (dịch vụ tư nhân) được phân biệt rõ ràng với 'public services' (dịch vụ công). Dịch vụ công thường được nhà nước cung cấp và tài trợ từ thuế, có sẵn cho tất cả mọi người (ví dụ: y tế công, giáo dục công). Ngược lại, dịch vụ tư nhân do các cá nhân hoặc công ty tư nhân cung cấp, thường yêu cầu chi trả trực tiếp và có thể mang lại sự lựa chọn, chất lượng hoặc tiện ích cao hơn, nhưng cũng đi kèm với chi phí cao hơn.

Xu hướng tư nhân hóa

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đã và đang có xu hướng tư nhân hóa (privatization) các dịch vụ mà trước đây do nhà nước cung cấp. Điều này bao gồm việc chuyển giao quyền sở hữu và điều hành các dịch vụ như giao thông, điện, nước, y tế và giáo dục từ nhà nước sang khu vực tư nhân. Mục tiêu thường là tăng hiệu quả, giảm gánh nặng ngân sách, nhưng cũng gây ra tranh cãi về chi phí, khả năng tiếp cận và công bằng xã hội.