private services
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Services offered by a non-governmental organization or individual, usually for profit.
Vietnamese Meaning
Các dịch vụ được cung cấp bởi một tổ chức hoặc cá nhân phi chính phủ, thường là để kiếm lợi nhuận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people prefer private services because of the perceived higher quality and faster response times."
"Nhiều người thích các dịch vụ tư nhân hơn vì chất lượng được cho là cao hơn và thời gian phản hồi nhanh hơn."
-
"The country's healthcare system relies heavily on private services."
"Hệ thống chăm sóc sức khỏe của đất nước này phụ thuộc nhiều vào các dịch vụ tư nhân."
-
"Private services are often more expensive than public alternatives."
"Các dịch vụ tư nhân thường đắt hơn các lựa chọn thay thế công."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | privacy | sự riêng tư, sự kín đáo |
| Adverb | privately | một cách riêng tư, kín đáo |
| Verb | privatize | tư nhân hóa (chuyển giao từ nhà nước sang tư nhân) |
| Noun | privatization | sự tư nhân hóa |
| Verb | serve | phục vụ, cung cấp dịch vụ |
| Noun | servant | người hầu, người phục vụ |
| Adjective | serviceable | có thể sử dụng được, hữu ích, bền |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt với các dịch vụ công do chính phủ cung cấp. Nó nhấn mạnh tính độc lập và có thể là tính phí của dịch vụ. Ví dụ, so sánh 'private healthcare' (chăm sóc sức khỏe tư nhân) với 'public healthcare' (chăm sóc sức khỏe công cộng).
Prepositions
'private services for' chỉ mục đích hoặc đối tượng của dịch vụ (ví dụ: private services for the elderly - dịch vụ tư nhân cho người cao tuổi). 'private services in' chỉ lĩnh vực mà dịch vụ hoạt động (ví dụ: private services in education - dịch vụ tư nhân trong giáo dục).
Collocations (Từ đi kèm)
-
provide provide private services (cung cấp dịch vụ tư nhân)
-
offer offer private services (đề xuất/cung ứng dịch vụ tư nhân)
-
access access private services (tiếp cận/sử dụng dịch vụ tư nhân)
-
fund fund private services (tài trợ cho các dịch vụ tư nhân)
-
expensive expensive private services (dịch vụ tư nhân đắt đỏ)
-
high-quality high-quality private services (dịch vụ tư nhân chất lượng cao)
-
specialized specialized private services (dịch vụ tư nhân chuyên biệt)
-
essential essential private services (dịch vụ tư nhân thiết yếu)
-
provision of provision of private services (sự cung cấp dịch vụ tư nhân)
-
demand for demand for private services (nhu cầu về dịch vụ tư nhân)
-
cost of cost of private services (chi phí của dịch vụ tư nhân)
Idioms
-
the private services sector
khu vực dịch vụ tư nhân (trong nền kinh tế, bao gồm các dịch vụ do tư nhân cung cấp)
"Many people find employment in the private services sector, from banking to healthcare."
(Nhiều người tìm được việc làm trong khu vực dịch vụ tư nhân, từ ngân hàng đến chăm sóc sức khỏe.)
-
provision of private services
việc cung cấp các dịch vụ tư nhân (hành động hoặc quá trình cung cấp dịch vụ)
"The government is considering increasing the provision of private services in social welfare."
(Chính phủ đang xem xét tăng cường việc cung cấp các dịch vụ tư nhân trong phúc lợi xã hội.)
-
resort to private services
phải tìm đến/sử dụng dịch vụ tư nhân (thường khi dịch vụ công không đáp ứng đủ hoặc không phù hợp)
"Due to long waiting lists for public healthcare, many patients have to resort to private services."
(Do danh sách chờ dài cho dịch vụ y tế công, nhiều bệnh nhân phải tìm đến dịch vụ tư nhân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
private services
Danh từCác dịch vụ được cung cấp bởi một tổ chức hoặc cá nhân phi chính phủ, thường là để kiếm lợi nhuận.
"Many people prefer private services because of the perceived higher quality and faster response times."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They were using private services while traveling abroad. |
Họ đã sử dụng các dịch vụ cá nhân khi đi du lịch nước ngoài. |
| Phủ định | She wasn't relying on private services; she preferred the public ones. |
Cô ấy đã không dựa vào các dịch vụ cá nhân; cô ấy thích các dịch vụ công cộng hơn. |
| Nghi vấn | Were you considering private services for your healthcare needs? |
Bạn có đang xem xét các dịch vụ tư nhân cho nhu cầu chăm sóc sức khỏe của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "private services".
