(Top Banner Ad)
status system
B2
Noun B2 Xã hội học, Quản lý, Khoa học Chính trị

status system

UK: /ˈsteɪtəs ˌsɪstəm/ • US: /ˈsteɪtəs ˌsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống địa vị xã hội cấu trúc phân tầng xã hội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system in which individuals or groups are ranked within a society based on factors such as wealth, power, prestige, or occupation.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống trong đó các cá nhân hoặc nhóm được xếp hạng trong xã hội dựa trên các yếu tố như sự giàu có, quyền lực, uy tín hoặc nghề nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The status system in the company discouraged open communication between employees of different ranks."

    "Hệ thống địa vị trong công ty đã ngăn cản sự giao tiếp cởi mở giữa các nhân viên ở các cấp bậc khác nhau."

  • "The status system in some cultures places a high value on age and experience."

    "Hệ thống địa vị ở một số nền văn hóa đặt giá trị cao vào tuổi tác và kinh nghiệm."

  • "Understanding the status system can help navigate complex social dynamics."

    "Hiểu rõ hệ thống địa vị có thể giúp điều hướng các động lực xã hội phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun status Địa vị, tình trạng, thứ bậc xã hội
Noun system Hệ thống, chế độ, cách thức tổ chức
Adjective systematic Có hệ thống, có phương pháp, theo quy củ
Adverb systematically Một cách có hệ thống, theo phương pháp
Verb systematize Hệ thống hóa, quy chuẩn hóa
Adjective systemic Mang tính hệ thống, toàn diện (ảnh hưởng toàn bộ hệ thống)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Quản lý, Khoa học Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
status
Ancient Greek
σύστημα (sustēma)
English
status system

Nguồn gốc từ 'Status'

Từ 'status' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'status', mang nghĩa 'tình trạng, vị trí, tư thế'. Nó đi vào tiếng Anh để chỉ địa vị xã hội, thứ hạng hay tình trạng hiện tại của một người hoặc vật.

Nguồn gốc từ 'System'

Từ 'system' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'sustēma', có nghĩa là 'một tổng thể có tổ chức, một sự kết hợp các bộ phận'. Qua tiếng Latinh 'systēma' và tiếng Pháp 'système', nó được du nhập vào tiếng Anh để chỉ một tập hợp các yếu tố liên kết với nhau tạo thành một tổng thể hoạt động.

Sự kết hợp 'Status System'

'Status system' là một cụm từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp 'status' (địa vị) và 'system' (hệ thống) để mô tả một cấu trúc xã hội phân cấp, nơi các cá nhân hoặc nhóm được xếp hạng theo thứ bậc dựa trên các tiêu chí nhất định.

Usage Note

Hệ thống này mô tả cách địa vị xã hội được phân bổ và duy trì trong một cộng đồng. Nó ảnh hưởng đến các mối quan hệ, cơ hội và hành vi của các thành viên trong xã hội. 'Status system' thường được dùng để phân tích các cấu trúc xã hội phức tạp và các vấn đề bất bình đẳng.

Prepositions

in within

‘in’ thường dùng để chỉ sự tồn tại của hệ thống trong một bối cảnh rộng lớn hơn (in society, in an organization). ‘within’ thường dùng để chỉ sự xếp hạng và tương tác bên trong hệ thống (within the status system).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + status system
  • rigid a rigid status system
    (một hệ thống địa vị cứng nhắc)
  • hierarchical a hierarchical status system
    (một hệ thống địa vị phân cấp)
  • prevailing the prevailing status system
    (hệ thống địa vị hiện hành)
  • social the social status system
    (hệ thống địa vị xã hội)
Verb + status system
  • challenge to challenge the status system
    (thách thức hệ thống địa vị)
  • uphold to uphold the status system
    (duy trì, ủng hộ hệ thống địa vị)
  • dismantle to dismantle a status system
    (tháo dỡ, phá bỏ một hệ thống địa vị)
  • rise through to rise through the status system
    (vươn lên trong hệ thống địa vị)
Noun + status system
  • impact on the impact on the status system
    (tác động lên hệ thống địa vị)
  • within the to operate within the status system
    (hoạt động trong khuôn khổ hệ thống địa vị)

Idioms

  • climb the (social) status system

    Vươn lên trong hệ thống địa vị xã hội; thăng tiến địa vị

    "Many people aspire to climb the social status system through education and hard work."

    (Nhiều người khao khát vươn lên trong hệ thống địa vị xã hội thông qua giáo dục và làm việc chăm chỉ.)

  • challenge the existing status system

    Thách thức hệ thống địa vị hiện có/hiện hành

    "Revolutionary thinkers often challenge the existing status system to bring about change."

    (Những nhà tư tưởng cách mạng thường thách thức hệ thống địa vị hiện hành để mang lại sự thay đổi.)

  • work within the status system

    Hoạt động trong khuôn khổ/bên trong hệ thống địa vị

    "Some believe it's better to work within the status system to achieve gradual reforms."

    (Một số người tin rằng tốt hơn là hoạt động trong khuôn khổ hệ thống địa vị để đạt được những cải cách dần dần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

status system

Noun
Lật mặt

Một hệ thống trong đó các cá nhân hoặc nhóm được xếp hạng trong xã hội dựa trên các yếu tố như sự giàu có, quyền lực, uy tín hoặc nghề nghiệp.

"The status system in the company discouraged open communication between employees of different ranks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company implemented a new status system to track employee progress.
Công ty đã triển khai một hệ thống trạng thái mới để theo dõi sự tiến bộ của nhân viên.
Phủ định
Our organization does not currently have a formal status system in place.
Tổ chức của chúng tôi hiện không có một hệ thống trạng thái chính thức nào.
Nghi vấn
Does the government's online portal employ a status system to manage applications?
Cổng thông tin trực tuyến của chính phủ có sử dụng hệ thống trạng thái để quản lý các ứng dụng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "status system".

Phân Tầng Xã Hội (Social Stratification)

Hệ thống địa vị là nền tảng của phân tầng xã hội, nơi các cá nhân và nhóm được xếp hạng theo thứ bậc dựa trên các yếu tố như tài sản, quyền lực, uy tín hoặc dòng dõi. Mọi xã hội, từ cổ đại đến hiện đại, đều có một hình thức hệ thống địa vị nhất định, dù là hệ thống đẳng cấp (caste system), phong kiến (feudal system) hay phân hóa giai cấp (class stratification).

Tính Di Động Xã Hội (Social Mobility)

Mức độ di động xã hội, tức khả năng cá nhân thay đổi địa vị của mình, thay đổi rất nhiều giữa các hệ thống địa vị. Một 'hệ thống địa vị cứng nhắc' (rigid status system) như chế độ đẳng cấp thường có tính di động rất thấp, trong khi các 'hệ thống địa vị mở' (open status system) dựa trên công trạng hoặc thành tích cho phép di chuyển lên xuống dễ dàng hơn, mặc dù vẫn tồn tại những rào cản.