(Top Banner Ad)
stay steady
B1
Cụm động từ B1 Tổng quát

stay steady

UK: /ˈsteɪ ˈstɛdi/ • US: /ˈsteɪ ˈstɛdi/

Nghĩa tiếng Việt

giữ vững ổn định giữ thăng bằng duy trì sự ổn định
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remain in a stable, balanced, or unchanging condition.

Vietnamese Meaning

Giữ vững, duy trì trạng thái ổn định, cân bằng hoặc không thay đổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite the market volatility, we need to stay steady and focus on our long-term goals."

    "Bất chấp sự biến động của thị trường, chúng ta cần giữ vững tinh thần và tập trung vào các mục tiêu dài hạn."

  • "The doctor told him to stay steady after the surgery."

    "Bác sĩ bảo anh ấy phải giữ vững sau ca phẫu thuật."

  • "The ship managed to stay steady despite the rough seas."

    "Con tàu đã cố gắng giữ vững mặc dù biển động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stay ở lại, duy trì, giữ nguyên (vị trí, trạng thái)
Noun stay sự ở lại, sự lưu trú, điểm dừng chân
Noun staying sự lưu lại, thời gian ở lại (danh động từ)
Adjective steady ổn định, vững chắc, kiên định, đều đặn
Verb steady làm cho vững, giữ vững, ổn định (cái gì)
Adverb steadily một cách ổn định, đều đặn, vững chắc
Noun steadiness sự ổn định, sự vững chắc, tính kiên định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*steh₂-
Latin
stāre (to stand)
Old French
ester (to stand, remain)
Middle English
staien (to stop, remain)
English
stay
Proto-Germanic
*stadiz (firm, fixed)
Old English
stedig (firm, steady)
Middle English
stedig
English
steady

Nguồn gốc của 'Stay Steady'

'Stay steady' là một cụm động từ kết hợp 'stay' (nghĩa là ở lại, duy trì, xuất phát từ tiếng Latin 'stare' - đứng) và 'steady' (nghĩa là vững chắc, ổn định, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'stedig' - kiên cố). Khi kết hợp, cụm từ này mang ý nghĩa duy trì sự ổn định, không thay đổi, không mất thăng bằng hoặc giữ vững tinh thần trước khó khăn, thường được dùng như một lời khuyên hoặc để mô tả tình trạng.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả việc duy trì một trạng thái nhất định, không để bị lung lay hay thay đổi. Nó có thể áp dụng cho cả nghĩa đen (ví dụ: giữ cho đồ vật không bị đổ) và nghĩa bóng (ví dụ: giữ vững tinh thần). 'Stay' ở đây mang nghĩa là 'tiếp tục ở trạng thái', còn 'steady' bổ nghĩa cho trạng thái đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + stay steady
  • relatively relatively stay steady
    (tương đối ổn định)
  • firmly firmly stay steady
    (giữ vững chắc chắn)
  • consistently consistently stay steady
    (duy trì ổn định một cách nhất quán)
  • remarkably remarkably stay steady
    (duy trì ổn định một cách đáng kể)
stay steady + Prepositional Phrase
  • on course stay steady on course
    (giữ vững lộ trình/hướng đi)
  • in position stay steady in position
    (giữ vững vị trí)
  • under pressure stay steady under pressure
    (giữ vững ổn định dưới áp lực)
  • through the storm stay steady through the storm
    (giữ vững tinh thần/ổn định vượt qua khó khăn)

Idioms

  • Stay steady on your feet

    Giữ vững thăng bằng, không bị ngã; tự chủ, độc lập

    "Hold onto the railing to stay steady on your feet during the earthquake."

    (Hãy bám vào lan can để giữ vững thăng bằng trong trận động đất.)

  • Stay steady in the market

    Duy trì sự ổn định trên thị trường (thường dùng trong kinh tế, tài chính)

    "Despite global uncertainties, our company's sales managed to stay steady in the market."

    (Mặc dù có nhiều bất ổn toàn cầu, doanh số của công ty chúng tôi vẫn duy trì ổn định trên thị trường.)

  • Stay steady with your progress

    Duy trì tiến độ ổn định, không bị gián đoạn hoặc chậm lại

    "It's important to stay steady with your progress when learning a new language every day."

    (Điều quan trọng là phải duy trì tiến độ ổn định khi học một ngôn ngữ mới mỗi ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stay steady

Cụm động từ
Lật mặt

Giữ vững, duy trì trạng thái ổn định, cân bằng hoặc không thay đổi.

"Despite the market volatility, we need to stay steady and focus on our long-term goals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ladder stayed steady during the climb.
Cái thang vẫn đứng vững trong suốt quá trình leo.
Phủ định
The camera couldn't stay steady because of the earthquake.
Máy ảnh không thể giữ ổn định do trận động đất.
Nghi vấn
Will the boat stay steady in the rough sea?
Liệu con thuyền có giữ vững được trong biển động không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay steady".

Sự Kiên Định Trong Khủng Hoảng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh và tài chính, cụm từ 'stay steady' thường được dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì sự ổn định, bình tĩnh và không hoảng loạn khi đối mặt với những biến động hoặc khủng hoảng. Điều này được xem là một phẩm chất lãnh đạo và quản lý quan trọng, giúp giữ vững niềm tin và định hướng.

Tầm Quan Trọng Của Sự Cân Bằng & Tự Chủ

Khái niệm 'stay steady' còn thể hiện tầm quan trọng của sự cân bằng, cả về thể chất lẫn tinh thần. Trong nhiều hoạt động từ thể thao (ví dụ: giữ vững tư thế) đến những tình huống đòi hỏi sự tập trung cao, việc giữ một tâm trí và cơ thể 'steady' (vững vàng) là chìa khóa để đạt được hiệu suất tốt nhất và vượt qua thử thách. Nó tượng trưng cho sự tự chủ, kỷ luật và khả năng chịu đựng áp lực.