stay steady
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To remain in a stable, balanced, or unchanging condition.
Vietnamese Meaning
Giữ vững, duy trì trạng thái ổn định, cân bằng hoặc không thay đổi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Despite the market volatility, we need to stay steady and focus on our long-term goals."
"Bất chấp sự biến động của thị trường, chúng ta cần giữ vững tinh thần và tập trung vào các mục tiêu dài hạn."
-
"The doctor told him to stay steady after the surgery."
"Bác sĩ bảo anh ấy phải giữ vững sau ca phẫu thuật."
-
"The ship managed to stay steady despite the rough seas."
"Con tàu đã cố gắng giữ vững mặc dù biển động."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | stay | ở lại, duy trì, giữ nguyên (vị trí, trạng thái) |
| Noun | stay | sự ở lại, sự lưu trú, điểm dừng chân |
| Noun | staying | sự lưu lại, thời gian ở lại (danh động từ) |
| Adjective | steady | ổn định, vững chắc, kiên định, đều đặn |
| Verb | steady | làm cho vững, giữ vững, ổn định (cái gì) |
| Adverb | steadily | một cách ổn định, đều đặn, vững chắc |
| Noun | steadiness | sự ổn định, sự vững chắc, tính kiên định |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để diễn tả việc duy trì một trạng thái nhất định, không để bị lung lay hay thay đổi. Nó có thể áp dụng cho cả nghĩa đen (ví dụ: giữ cho đồ vật không bị đổ) và nghĩa bóng (ví dụ: giữ vững tinh thần). 'Stay' ở đây mang nghĩa là 'tiếp tục ở trạng thái', còn 'steady' bổ nghĩa cho trạng thái đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
relatively relatively stay steady (tương đối ổn định)
-
firmly firmly stay steady (giữ vững chắc chắn)
-
consistently consistently stay steady (duy trì ổn định một cách nhất quán)
-
remarkably remarkably stay steady (duy trì ổn định một cách đáng kể)
-
on course stay steady on course (giữ vững lộ trình/hướng đi)
-
in position stay steady in position (giữ vững vị trí)
-
under pressure stay steady under pressure (giữ vững ổn định dưới áp lực)
-
through the storm stay steady through the storm (giữ vững tinh thần/ổn định vượt qua khó khăn)
Idioms
-
Stay steady on your feet
Giữ vững thăng bằng, không bị ngã; tự chủ, độc lập
"Hold onto the railing to stay steady on your feet during the earthquake."
(Hãy bám vào lan can để giữ vững thăng bằng trong trận động đất.)
-
Stay steady in the market
Duy trì sự ổn định trên thị trường (thường dùng trong kinh tế, tài chính)
"Despite global uncertainties, our company's sales managed to stay steady in the market."
(Mặc dù có nhiều bất ổn toàn cầu, doanh số của công ty chúng tôi vẫn duy trì ổn định trên thị trường.)
-
Stay steady with your progress
Duy trì tiến độ ổn định, không bị gián đoạn hoặc chậm lại
"It's important to stay steady with your progress when learning a new language every day."
(Điều quan trọng là phải duy trì tiến độ ổn định khi học một ngôn ngữ mới mỗi ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stay steady
Cụm động từGiữ vững, duy trì trạng thái ổn định, cân bằng hoặc không thay đổi.
"Despite the market volatility, we need to stay steady and focus on our long-term goals."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ladder stayed steady during the climb. |
Cái thang vẫn đứng vững trong suốt quá trình leo. |
| Phủ định | The camera couldn't stay steady because of the earthquake. |
Máy ảnh không thể giữ ổn định do trận động đất. |
| Nghi vấn | Will the boat stay steady in the rough sea? |
Liệu con thuyền có giữ vững được trong biển động không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay steady".
