(Top Banner Ad)
remain strong
B1
Verb + Adjective B1 Tổng quát

remain strong

UK: /rɪˈmeɪn strɒŋ/ • US: /rɪˈmeɪn strɔːŋ/

Nghĩa tiếng Việt

giữ vững phong độ duy trì sức mạnh giữ vững tinh thần
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To continue to be in a good condition or state; to maintain one's strength or resilience.

Vietnamese Meaning

Tiếp tục ở trong tình trạng tốt; duy trì sức mạnh hoặc khả năng phục hồi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite the challenges, the company must remain strong to survive."

    "Bất chấp những thách thức, công ty phải duy trì sức mạnh để tồn tại."

  • "We must remain strong in the face of adversity."

    "Chúng ta phải giữ vững tinh thần mạnh mẽ khi đối mặt với nghịch cảnh."

  • "Her spirit remained strong even after the accident."

    "Tinh thần của cô ấy vẫn mạnh mẽ ngay cả sau tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb remain ở lại, còn lại, duy trì
Noun remainder phần còn lại, số dư
Noun remnant mảnh còn sót lại, tàn dư
Adjective strong mạnh mẽ, khỏe mạnh, bền vững
Noun strength sức mạnh, điểm mạnh
Adverb strongly một cách mạnh mẽ, kiên quyết
Verb strengthen củng cố, làm cho mạnh hơn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
remanere
Old French
remaindre
Middle English
remaynen
Modern English
remain
Proto-Germanic
*strangaz
Old English
strang
Middle English
strong
Modern English
strong

Nguồn gốc của 'remain'

Từ 'remain' có gốc từ tiếng Latin 'remanere', kết hợp giữa 're-' (nghĩa là 'trở lại' hoặc 'lại') và 'manere' (nghĩa là 'ở lại', 'cư trú'). Ý nghĩa ban đầu của nó là 'ở lại phía sau', 'duy trì sự hiện diện'. Qua tiếng Pháp cổ 'remaindre', nó du nhập vào tiếng Anh trung cổ và giữ vững ý nghĩa của việc duy trì trạng thái hoặc vị trí ban đầu.

Nguồn gốc của 'strong'

Từ 'strong' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*strangaz', mang ý nghĩa 'mạnh mẽ, cứng rắn, cứng cỏi'. Từ này đã phát triển qua tiếng Anh cổ 'strang' và tiếng Anh trung cổ 'strong', luôn gắn liền với khái niệm về sức mạnh thể chất, tinh thần hoặc khả năng chịu đựng áp lực, chống chọi trước khó khăn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh sự bền bỉ và khả năng vượt qua khó khăn. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự kiên cường và không khuất phục. 'Stay strong' cũng mang nghĩa tương tự nhưng 'remain strong' có thể ám chỉ một quá trình kéo dài hoặc một trạng thái đã có từ trước đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + remain strong
  • consistently consistently remain strong
    (duy trì mạnh mẽ một cách nhất quán)
  • continue to continue to remain strong
    (tiếp tục duy trì mạnh mẽ)
  • managed to managed to remain strong
    (đã xoay sở để duy trì mạnh mẽ)
  • determined to determined to remain strong
    (quyết tâm duy trì mạnh mẽ)
Noun (Subject) + remain strong
  • The economy The economy remains strong
    (Nền kinh tế vẫn mạnh mẽ)
  • Public support Public support remains strong
    (Sự ủng hộ của công chúng vẫn mạnh mẽ)
  • Their relationship Their relationship remains strong
    (Mối quan hệ của họ vẫn bền chặt)
  • His will His will remains strong
    (Ý chí của anh ấy vẫn kiên cường)
  • The team's spirit The team's spirit remains strong
    (Tinh thần đồng đội vẫn vững chắc)

Idioms

  • remain strong in the face of adversity

    giữ vững sự kiên cường, bản lĩnh trước nghịch cảnh/khó khăn

    "Despite the economic downturn, the company managed to remain strong in the face of adversity."

    (Mặc dù suy thoái kinh tế, công ty vẫn xoay sở để kiên cường trước nghịch cảnh.)

  • remain strong and united

    giữ vững sự mạnh mẽ và đoàn kết

    "During challenging times, it's crucial for the community to remain strong and united."

    (Trong những thời điểm khó khăn, điều quan trọng là cộng đồng phải giữ vững sự mạnh mẽ và đoàn kết.)

  • remain strong in one's convictions

    giữ vững niềm tin, lập trường của mình

    "Even when pressured, she remained strong in her convictions about environmental protection."

    (Ngay cả khi bị áp lực, cô ấy vẫn giữ vững niềm tin của mình về bảo vệ môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remain strong

Verb + Adjective
Lật mặt

Tiếp tục ở trong tình trạng tốt; duy trì sức mạnh hoặc khả năng phục hồi.

"Despite the challenges, the company must remain strong to survive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had trained harder, he would remain strong even now.
Nếu anh ấy đã tập luyện chăm chỉ hơn, anh ấy sẽ vẫn mạnh mẽ ngay cả bây giờ.
Phủ định
If she hadn't eaten so much junk food, she would remain strong and healthy.
Nếu cô ấy không ăn quá nhiều đồ ăn vặt, cô ấy sẽ vẫn mạnh mẽ và khỏe mạnh.
Nghi vấn
If they hadn't given up, would they remain strong today?
Nếu họ không bỏ cuộc, liệu họ có còn mạnh mẽ đến ngày hôm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remain strong".

Tinh thần kiên cường và bền bỉ trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khả năng 'remain strong' (kiên cường, bất khuất) trước thử thách và khó khăn là một phẩm chất được đánh giá rất cao. Nó không chỉ thể hiện sức mạnh thể chất mà còn là ý chí sắt đá, khả năng phục hồi tinh thần và sự bền bỉ không bỏ cuộc. Điều này thường được ca ngợi trong các câu chuyện về thành công cá nhân, sự nghiệp thể thao hay vượt qua nghịch cảnh.

Sức mạnh của sự đoàn kết cộng đồng

Khái niệm 'remain strong' cũng mở rộng ra ý nghĩa tập thể, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự đoàn kết và hỗ trợ lẫn nhau trong một cộng đồng, một gia đình hoặc một quốc gia. Khi đối mặt với khủng hoảng hoặc các mối đe dọa, việc 'remain strong and united' (duy trì mạnh mẽ và đoàn kết) là yếu tố then chốt để vượt qua khó khăn và bảo vệ các giá trị chung.