remain strong
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To continue to be in a good condition or state; to maintain one's strength or resilience.
Vietnamese Meaning
Tiếp tục ở trong tình trạng tốt; duy trì sức mạnh hoặc khả năng phục hồi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Despite the challenges, the company must remain strong to survive."
"Bất chấp những thách thức, công ty phải duy trì sức mạnh để tồn tại."
-
"We must remain strong in the face of adversity."
"Chúng ta phải giữ vững tinh thần mạnh mẽ khi đối mặt với nghịch cảnh."
-
"Her spirit remained strong even after the accident."
"Tinh thần của cô ấy vẫn mạnh mẽ ngay cả sau tai nạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh sự bền bỉ và khả năng vượt qua khó khăn. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự kiên cường và không khuất phục. 'Stay strong' cũng mang nghĩa tương tự nhưng 'remain strong' có thể ám chỉ một quá trình kéo dài hoặc một trạng thái đã có từ trước đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
consistently consistently remain strong (duy trì mạnh mẽ một cách nhất quán)
-
continue to continue to remain strong (tiếp tục duy trì mạnh mẽ)
-
managed to managed to remain strong (đã xoay sở để duy trì mạnh mẽ)
-
determined to determined to remain strong (quyết tâm duy trì mạnh mẽ)
-
The economy The economy remains strong (Nền kinh tế vẫn mạnh mẽ)
-
Public support Public support remains strong (Sự ủng hộ của công chúng vẫn mạnh mẽ)
-
Their relationship Their relationship remains strong (Mối quan hệ của họ vẫn bền chặt)
-
His will His will remains strong (Ý chí của anh ấy vẫn kiên cường)
-
The team's spirit The team's spirit remains strong (Tinh thần đồng đội vẫn vững chắc)
Idioms
-
remain strong in the face of adversity
giữ vững sự kiên cường, bản lĩnh trước nghịch cảnh/khó khăn
"Despite the economic downturn, the company managed to remain strong in the face of adversity."
(Mặc dù suy thoái kinh tế, công ty vẫn xoay sở để kiên cường trước nghịch cảnh.)
-
remain strong and united
giữ vững sự mạnh mẽ và đoàn kết
"During challenging times, it's crucial for the community to remain strong and united."
(Trong những thời điểm khó khăn, điều quan trọng là cộng đồng phải giữ vững sự mạnh mẽ và đoàn kết.)
-
remain strong in one's convictions
giữ vững niềm tin, lập trường của mình
"Even when pressured, she remained strong in her convictions about environmental protection."
(Ngay cả khi bị áp lực, cô ấy vẫn giữ vững niềm tin của mình về bảo vệ môi trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
remain strong
Verb + AdjectiveTiếp tục ở trong tình trạng tốt; duy trì sức mạnh hoặc khả năng phục hồi.
"Despite the challenges, the company must remain strong to survive."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had trained harder, he would remain strong even now. |
Nếu anh ấy đã tập luyện chăm chỉ hơn, anh ấy sẽ vẫn mạnh mẽ ngay cả bây giờ. |
| Phủ định | If she hadn't eaten so much junk food, she would remain strong and healthy. |
Nếu cô ấy không ăn quá nhiều đồ ăn vặt, cô ấy sẽ vẫn mạnh mẽ và khỏe mạnh. |
| Nghi vấn | If they hadn't given up, would they remain strong today? |
Nếu họ không bỏ cuộc, liệu họ có còn mạnh mẽ đến ngày hôm nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remain strong".
