(Top Banner Ad)
sticking out
B1
Động từ B1 Tổng quát

sticking out

UK: /ˈstɪkɪŋ aʊt/ • US: /ˈstɪkɪŋ aʊt/

Nghĩa tiếng Việt

nhô ra lộ ra nổi bật khác biệt thè ra
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To project or extend beyond a surface or edge; to be easily noticeable or prominent.

Vietnamese Meaning

Nhô ra, lộ ra, vượt ra ngoài bề mặt hoặc mép; dễ nhận thấy, nổi bật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The nail was sticking out of the wood."

    "Cái đinh nhô ra khỏi miếng gỗ."

  • "The dog's tongue was sticking out."

    "Lưỡi của con chó thè ra."

  • "Her bright red hair made her stick out in the crowd."

    "Mái tóc đỏ tươi của cô ấy khiến cô ấy nổi bật trong đám đông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stick Dính, dán; đâm; thò ra/nhô ra; kẹt
Noun stick Que, gậy; cành cây; cán
Noun sticker Nhãn dán, đề can; người dán
Adjective sticky Dính, nhớt; bết; khó khăn
Adjective unstuck Không còn dính, được giải thoát; mất kiểm soát (thường trong cụm 'come unstuck')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*(s)teyg-
Proto-Germanic
*stikjanan
Old English
stician
Old English
ūt
Middle English
stiken out

Nguồn gốc của 'thò ra' và 'nhô ra'

Từ 'stick' có gốc từ một từ Ấn-Âu cổ đại *(s)teyg- mang nghĩa 'đâm thủng', 'chọc' hoặc 'sắc nhọn'. Qua tiếng Proto-Germanic và Old English 'stician', nó phát triển thêm nghĩa 'gắn chặt', 'đứng yên' hoặc 'nhô ra'. Khi kết hợp với 'out' (có nghĩa là 'ra ngoài', 'bên ngoài' từ Old English 'ūt'), cụm từ 'sticking out' mang ý nghĩa mạnh mẽ về việc một vật thể vượt ra khỏi bề mặt, trở nên dễ thấy, hoặc lòi hẳn ra ngoài.

Usage Note

Cụm động từ "stick out" mang nghĩa vật lý là một vật gì đó nhô ra, vượt ra ngoài. Nghĩa bóng là trở nên nổi bật, dễ nhận thấy (thường là theo cách tiêu cực). So sánh với "protrude" (nhô ra một cách tự nhiên) và "stand out" (nổi bật theo cách tích cực, thu hút sự chú ý).
Ở nghĩa này, "sticking out" thường mang hàm ý một sự khác biệt so với chuẩn mực, có thể gây chú ý không mong muốn. Cần phân biệt với "stand out" mang nghĩa nổi bật theo hướng tích cực, thu hút sự ngưỡng mộ.

Prepositions

from

"Stick out from" diễn tả sự nhô ra, vươn ra khỏi một vị trí, bề mặt, hoặc vật thể nào đó. Ví dụ: The branch was sticking out from the tree.

Collocations (Từ đi kèm)

Bộ phận cơ thể/Vật thể thường thò ra/nhô ra
  • hair hair sticking out
    (tóc dựng lên/lò xo ra)
  • tongue tongue sticking out
    (lưỡi thò ra/lè ra)
  • ears ears sticking out
    (tai vểnh ra)
  • a bone a bone sticking out
    (một khúc xương lòi ra/nhô ra)
  • a thread a thread sticking out
    (một sợi chỉ lòi ra)
Từ đâu đó thò ra/nhô ra
  • of a pocket sticking out of a pocket
    (thò ra khỏi túi quần/áo)
  • from under the bed sticking out from under the bed
    (nhô ra từ gầm giường)
  • of the ground sticking out of the ground
    (thò ra/nhô lên khỏi mặt đất)

Idioms

  • stick out like a sore thumb

    Rất dễ nhận thấy, nổi bật một cách bất thường hoặc lạc lõng trong một nhóm, một hoàn cảnh nào đó.

    "Her bright pink hair made her stick out like a sore thumb in the conservative office."

    (Mái tóc màu hồng tươi khiến cô ấy nổi bật một cách lạc lõng trong văn phòng bảo thủ.)

  • stick out a mile

    (Thông tục, đặc biệt trong tiếng Anh Anh) Rất rõ ràng, dễ nhận thấy (dù đôi khi không muốn).

    "His guilt was sticking out a mile; everyone could see he was lying."

    (Tội lỗi của anh ta lộ rõ mồn một; ai cũng thấy anh ta đang nói dối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sticking out

Động từ
Lật mặt

Nhô ra, lộ ra, vượt ra ngoài bề mặt hoặc mép; dễ nhận thấy, nổi bật.

"The nail was sticking out of the wood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the accident, the bone was sticking out, and he needed immediate medical attention.
Sau tai nạn, xương bị lòi ra ngoài, và anh ấy cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.
Phủ định
Despite her shyness, she wasn't one to let injustice pass; she would never let wrongdoing stick out, and she would always speak up.
Mặc dù nhút nhát, cô ấy không phải là người bỏ qua sự bất công; cô ấy sẽ không bao giờ để những hành vi sai trái nổi bật, và cô ấy sẽ luôn lên tiếng.
Nghi vấn
Unexpectedly, was the broken branch sticking out, causing a hazard to pedestrians?
Bất ngờ thay, cành cây gãy có bị chìa ra ngoài, gây nguy hiểm cho người đi bộ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sticking out".

Sự Nổi Bật và Hòa Nhập

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'sticking out' (nổi bật, khác biệt) thường được khuyến khích như một biểu hiện của cá tính và sự sáng tạo. Tuy nhiên, trong một số bối cảnh xã hội, nó cũng có thể mang nghĩa tiêu cực, gợi ý sự không phù hợp hoặc bị xem là khác thường. Thành ngữ 'stick out like a sore thumb' phản ánh khía cạnh tiêu cực này khi sự nổi bật khiến một người cảm thấy khó chịu hoặc bị chú ý quá mức.

Rủi Ro và Lợi Ích của Sự Khác Biệt

Việc 'sticking out' có thể mang lại lợi ích như được công nhận hoặc tạo ra xu hướng mới, nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro bị chỉ trích hoặc trở thành mục tiêu. Ví dụ, trong kinh doanh, một sản phẩm 'sticking out' có thể là đột phá nhưng cũng có thể gặp khó khăn nếu thị trường chưa sẵn sàng đón nhận sự khác biệt đó, hoặc bị cạnh tranh khốc liệt vì là người tiên phong.