sticking out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To project or extend beyond a surface or edge; to be easily noticeable or prominent.
Vietnamese Meaning
Nhô ra, lộ ra, vượt ra ngoài bề mặt hoặc mép; dễ nhận thấy, nổi bật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The nail was sticking out of the wood."
"Cái đinh nhô ra khỏi miếng gỗ."
-
"The dog's tongue was sticking out."
"Lưỡi của con chó thè ra."
-
"Her bright red hair made her stick out in the crowd."
"Mái tóc đỏ tươi của cô ấy khiến cô ấy nổi bật trong đám đông."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ "stick out" mang nghĩa vật lý là một vật gì đó nhô ra, vượt ra ngoài. Nghĩa bóng là trở nên nổi bật, dễ nhận thấy (thường là theo cách tiêu cực). So sánh với "protrude" (nhô ra một cách tự nhiên) và "stand out" (nổi bật theo cách tích cực, thu hút sự chú ý).
Ở nghĩa này, "sticking out" thường mang hàm ý một sự khác biệt so với chuẩn mực, có thể gây chú ý không mong muốn. Cần phân biệt với "stand out" mang nghĩa nổi bật theo hướng tích cực, thu hút sự ngưỡng mộ.
Prepositions
"Stick out from" diễn tả sự nhô ra, vươn ra khỏi một vị trí, bề mặt, hoặc vật thể nào đó. Ví dụ: The branch was sticking out from the tree.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hair hair sticking out (tóc dựng lên/lò xo ra)
-
tongue tongue sticking out (lưỡi thò ra/lè ra)
-
ears ears sticking out (tai vểnh ra)
-
a bone a bone sticking out (một khúc xương lòi ra/nhô ra)
-
a thread a thread sticking out (một sợi chỉ lòi ra)
-
of a pocket sticking out of a pocket (thò ra khỏi túi quần/áo)
-
from under the bed sticking out from under the bed (nhô ra từ gầm giường)
-
of the ground sticking out of the ground (thò ra/nhô lên khỏi mặt đất)
Idioms
-
stick out like a sore thumb
Rất dễ nhận thấy, nổi bật một cách bất thường hoặc lạc lõng trong một nhóm, một hoàn cảnh nào đó.
"Her bright pink hair made her stick out like a sore thumb in the conservative office."
(Mái tóc màu hồng tươi khiến cô ấy nổi bật một cách lạc lõng trong văn phòng bảo thủ.)
-
stick out a mile
(Thông tục, đặc biệt trong tiếng Anh Anh) Rất rõ ràng, dễ nhận thấy (dù đôi khi không muốn).
"His guilt was sticking out a mile; everyone could see he was lying."
(Tội lỗi của anh ta lộ rõ mồn một; ai cũng thấy anh ta đang nói dối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sticking out
Động từNhô ra, lộ ra, vượt ra ngoài bề mặt hoặc mép; dễ nhận thấy, nổi bật.
"The nail was sticking out of the wood."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the accident, the bone was sticking out, and he needed immediate medical attention. |
Sau tai nạn, xương bị lòi ra ngoài, và anh ấy cần được chăm sóc y tế ngay lập tức. |
| Phủ định | Despite her shyness, she wasn't one to let injustice pass; she would never let wrongdoing stick out, and she would always speak up. |
Mặc dù nhút nhát, cô ấy không phải là người bỏ qua sự bất công; cô ấy sẽ không bao giờ để những hành vi sai trái nổi bật, và cô ấy sẽ luôn lên tiếng. |
| Nghi vấn | Unexpectedly, was the broken branch sticking out, causing a hazard to pedestrians? |
Bất ngờ thay, cành cây gãy có bị chìa ra ngoài, gây nguy hiểm cho người đi bộ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sticking out".
