(Top Banner Ad)
stimulating job
B2
Tính từ B2 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

stimulating job

UK: /ˈstɪmjʊˌleɪtɪŋ/ • US: /ˈstɪmjəˌleɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

công việc kích thích công việc thú vị công việc khơi gợi tư duy công việc thử thách và thú vị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Exciting, interesting, and thought-provoking.

Vietnamese Meaning

Mang tính kích thích, thú vị và khơi gợi tư duy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A stimulating job provides opportunities for learning and growth."

    "Một công việc mang tính kích thích tạo cơ hội học hỏi và phát triển."

  • "He found a stimulating job in the tech industry."

    "Anh ấy tìm được một công việc thú vị trong ngành công nghệ."

  • "The company offers stimulating jobs with competitive salaries."

    "Công ty cung cấp những công việc mang tính kích thích với mức lương cạnh tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stimulate kích thích, khuyến khích, khơi dậy
Noun stimulation sự kích thích, sự khuyến khích
Noun stimulus chất kích thích, sự kích thích
Adjective unstimulating không kích thích, buồn tẻ
Noun job công việc, nghề nghiệp
Adjective jobless thất nghiệp
Noun job-seeker người tìm việc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stimulus
Late Latin
stimulare
English
stimulate
English
stimulating

Nguồn gốc của 'stimulating'

Từ 'stimulating' (có tính kích thích, khơi gợi) bắt nguồn từ động từ 'stimulate' trong tiếng Anh, ra đời vào đầu thế kỷ 17. Gốc rễ của nó là từ 'stimulus' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'cây roi nhọn', 'gậy thúc' dùng để thúc đẩy gia súc hoặc khích lệ hành động. Sau đó, nó phát triển thành 'stimulare' trong tiếng Latin muộn, có nghĩa là 'kích thích', 'thúc giục'. Vì vậy, một 'stimulating job' (công việc kích thích) gợi lên hình ảnh một công việc thúc đẩy bạn suy nghĩ, hành động và phát triển.

Nguồn gốc của 'job'

Từ 'job' (công việc, nghề nghiệp) có nguồn gốc không hoàn toàn rõ ràng nhưng xuất hiện trong tiếng Anh Trung đại (Middle English) với nghĩa 'một mảnh công việc' hay 'một nhiệm vụ'. Nó có thể liên quan đến từ 'gobbe' (một mẩu, một cục). Dần dần, nghĩa của từ này mở rộng để chỉ một nghề nghiệp, một vị trí làm việc hoặc một công việc cụ thể. Khi kết hợp với 'stimulating', nó chỉ một công việc không chỉ trả lương mà còn mang lại sự hứng thú và thử thách.

Usage Note

Tính từ 'stimulating' diễn tả khả năng của một thứ gì đó (công việc, cuộc trò chuyện, hoạt động) trong việc tạo ra sự hứng thú, khơi gợi sự tò mò và khuyến khích tư duy. Nó khác với 'interesting' ở chỗ 'stimulating' có tác động mạnh mẽ hơn đến trí tuệ và cảm xúc, thúc đẩy sự tham gia tích cực. Khác với 'challenging' ở chỗ 'stimulating' tập trung vào khía cạnh thú vị và khơi gợi, trong khi 'challenging' nhấn mạnh tính khó khăn và đòi hỏi nỗ lực.
Khi 'stimulating job' được sử dụng như một cụm danh từ, nó ám chỉ một loại công việc cụ thể có khả năng khơi gợi sự hứng thú và tư duy sáng tạo. Nó không chỉ đơn thuần là một công việc thú vị, mà còn mang lại những thử thách giúp người làm việc phát triển và tiến bộ.

Prepositions

for to

'Stimulating for': đề cập đến đối tượng được kích thích bởi điều gì đó. Ví dụ: 'The job is stimulating for her creativity.'
'Stimulating to': ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó kích thích một khía cạnh cụ thể. Ví dụ: 'The lecture was stimulating to the mind.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stimulating job
  • a truly a truly stimulating job
    (một công việc thực sự kích thích)
  • an intellectually an intellectually stimulating job
    (một công việc kích thích trí tuệ)
  • a highly a highly stimulating job
    (một công việc có tính kích thích cao)
  • a creatively a creatively stimulating job
    (một công việc kích thích sáng tạo)
Verb + stimulating job
  • find find a stimulating job
    (tìm thấy một công việc kích thích)
  • offer offer a stimulating job
    (cung cấp một công việc kích thích)
  • have have a stimulating job
    (có một công việc kích thích)
  • look for look for a stimulating job
    (tìm kiếm một công việc kích thích)

Idioms

  • A stimulating job is a real game-changer.

    Một công việc kích thích thực sự có thể thay đổi cuộc đời (hoặc tình hình) một cách đáng kể.

    "After years of routine tasks, finding a stimulating job was a real game-changer for her career and overall happiness."

    (Sau nhiều năm làm các công việc thường ngày, việc tìm thấy một công việc kích thích thực sự đã thay đổi cuộc đời cô ấy về sự nghiệp và hạnh phúc tổng thể.)

  • More than just a paycheck, a stimulating job offers true fulfillment.

    Hơn cả một khoản lương, một công việc kích thích mang lại sự thỏa mãn thực sự.

    "For many modern professionals, a stimulating job is valued far above a high salary; it's more than just a paycheck, it offers true fulfillment."

    (Đối với nhiều chuyên gia hiện đại, một công việc kích thích được đánh giá cao hơn nhiều so với một mức lương hậu hĩnh; nó không chỉ là một khoản lương mà còn mang lại sự thỏa mãn thực sự.)

  • The quest for a stimulating job is a journey worth taking.

    Việc tìm kiếm một công việc kích thích là một hành trình đáng giá.

    "Don't settle for mediocrity; the quest for a stimulating job is a journey worth taking, even if it takes time."

    (Đừng chấp nhận sự tầm thường; việc tìm kiếm một công việc kích thích là một hành trình đáng giá, ngay cả khi nó mất thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stimulating job

Tính từ
Lật mặt

Mang tính kích thích, thú vị và khơi gợi tư duy.

"A stimulating job provides opportunities for learning and growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To find a stimulating job is my primary goal after graduation.
Tìm một công việc thú vị là mục tiêu chính của tôi sau khi tốt nghiệp.
Phủ định
I chose not to pursue that job because it didn't seem stimulating enough.
Tôi đã chọn không theo đuổi công việc đó vì nó không có vẻ đủ thú vị.
Nghi vấn
Is it important to you to have a stimulating job?
Có quan trọng với bạn để có một công việc thú vị không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His previous job was a stimulating job that he really enjoyed.
Công việc trước đây của anh ấy là một công việc đầy hứng khởi mà anh ấy thực sự thích.
Phủ định
She didn't find her last position a stimulating job, so she looked for a new one.
Cô ấy không thấy vị trí cuối cùng của mình là một công việc thú vị, vì vậy cô ấy đã tìm một công việc mới.
Nghi vấn
Did you consider your internship a stimulating job when you were there?
Bạn có coi kỳ thực tập của mình là một công việc thú vị khi bạn ở đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stimulating job".

Giá trị của Sự Hài Lòng trong Công Việc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các quốc gia phát triển, khái niệm về 'stimulating job' (công việc kích thích) đã trở thành một yếu tố quan trọng trong việc đánh giá sự thành công và hạnh phúc nghề nghiệp. Thay vì chỉ tập trung vào mức lương hay địa vị, người lao động ngày càng tìm kiếm những công việc mang lại sự thử thách trí tuệ, cơ hội học hỏi, sự sáng tạo và cảm giác có mục đích. Đây là sự chuyển dịch từ quan niệm 'làm việc để sống' sang 'sống để làm việc một cách có ý nghĩa'.

Tác động đến Sức Khỏe Tinh Thần

Một công việc kích thích không chỉ tốt cho sự nghiệp mà còn có tác động tích cực đáng kể đến sức khỏe tinh thần. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng những người có công việc đòi hỏi tư duy, giải quyết vấn đề và sự tham gia tích cực thường có mức độ căng thẳng thấp hơn, ít nguy cơ mắc trầm cảm và có cảm giác hạnh phúc tổng thể cao hơn. Ngược lại, những công việc đơn điệu, lặp đi lặp lại và thiếu thử thách có thể dẫn đến sự chán nản và kiệt sức.