stimulating job
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Mang tính kích thích, thú vị và khơi gợi tư duy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A stimulating job provides opportunities for learning and growth."
"Một công việc mang tính kích thích tạo cơ hội học hỏi và phát triển."
-
"He found a stimulating job in the tech industry."
"Anh ấy tìm được một công việc thú vị trong ngành công nghệ."
-
"The company offers stimulating jobs with competitive salaries."
"Công ty cung cấp những công việc mang tính kích thích với mức lương cạnh tranh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | stimulate | kích thích, khuyến khích, khơi dậy |
| Noun | stimulation | sự kích thích, sự khuyến khích |
| Noun | stimulus | chất kích thích, sự kích thích |
| Adjective | unstimulating | không kích thích, buồn tẻ |
| Noun | job | công việc, nghề nghiệp |
| Adjective | jobless | thất nghiệp |
| Noun | job-seeker | người tìm việc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'stimulating' diễn tả khả năng của một thứ gì đó (công việc, cuộc trò chuyện, hoạt động) trong việc tạo ra sự hứng thú, khơi gợi sự tò mò và khuyến khích tư duy. Nó khác với 'interesting' ở chỗ 'stimulating' có tác động mạnh mẽ hơn đến trí tuệ và cảm xúc, thúc đẩy sự tham gia tích cực. Khác với 'challenging' ở chỗ 'stimulating' tập trung vào khía cạnh thú vị và khơi gợi, trong khi 'challenging' nhấn mạnh tính khó khăn và đòi hỏi nỗ lực.
Khi 'stimulating job' được sử dụng như một cụm danh từ, nó ám chỉ một loại công việc cụ thể có khả năng khơi gợi sự hứng thú và tư duy sáng tạo. Nó không chỉ đơn thuần là một công việc thú vị, mà còn mang lại những thử thách giúp người làm việc phát triển và tiến bộ.
Prepositions
'Stimulating for': đề cập đến đối tượng được kích thích bởi điều gì đó. Ví dụ: 'The job is stimulating for her creativity.'
'Stimulating to': ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó kích thích một khía cạnh cụ thể. Ví dụ: 'The lecture was stimulating to the mind.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
a truly a truly stimulating job (một công việc thực sự kích thích)
-
an intellectually an intellectually stimulating job (một công việc kích thích trí tuệ)
-
a highly a highly stimulating job (một công việc có tính kích thích cao)
-
a creatively a creatively stimulating job (một công việc kích thích sáng tạo)
-
find find a stimulating job (tìm thấy một công việc kích thích)
-
offer offer a stimulating job (cung cấp một công việc kích thích)
-
have have a stimulating job (có một công việc kích thích)
-
look for look for a stimulating job (tìm kiếm một công việc kích thích)
Idioms
-
A stimulating job is a real game-changer.
Một công việc kích thích thực sự có thể thay đổi cuộc đời (hoặc tình hình) một cách đáng kể.
"After years of routine tasks, finding a stimulating job was a real game-changer for her career and overall happiness."
(Sau nhiều năm làm các công việc thường ngày, việc tìm thấy một công việc kích thích thực sự đã thay đổi cuộc đời cô ấy về sự nghiệp và hạnh phúc tổng thể.)
-
More than just a paycheck, a stimulating job offers true fulfillment.
Hơn cả một khoản lương, một công việc kích thích mang lại sự thỏa mãn thực sự.
"For many modern professionals, a stimulating job is valued far above a high salary; it's more than just a paycheck, it offers true fulfillment."
(Đối với nhiều chuyên gia hiện đại, một công việc kích thích được đánh giá cao hơn nhiều so với một mức lương hậu hĩnh; nó không chỉ là một khoản lương mà còn mang lại sự thỏa mãn thực sự.)
-
The quest for a stimulating job is a journey worth taking.
Việc tìm kiếm một công việc kích thích là một hành trình đáng giá.
"Don't settle for mediocrity; the quest for a stimulating job is a journey worth taking, even if it takes time."
(Đừng chấp nhận sự tầm thường; việc tìm kiếm một công việc kích thích là một hành trình đáng giá, ngay cả khi nó mất thời gian.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stimulating job
Tính từMang tính kích thích, thú vị và khơi gợi tư duy.
"A stimulating job provides opportunities for learning and growth."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To find a stimulating job is my primary goal after graduation. |
Tìm một công việc thú vị là mục tiêu chính của tôi sau khi tốt nghiệp. |
| Phủ định | I chose not to pursue that job because it didn't seem stimulating enough. |
Tôi đã chọn không theo đuổi công việc đó vì nó không có vẻ đủ thú vị. |
| Nghi vấn | Is it important to you to have a stimulating job? |
Có quan trọng với bạn để có một công việc thú vị không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His previous job was a stimulating job that he really enjoyed. |
Công việc trước đây của anh ấy là một công việc đầy hứng khởi mà anh ấy thực sự thích. |
| Phủ định | She didn't find her last position a stimulating job, so she looked for a new one. |
Cô ấy không thấy vị trí cuối cùng của mình là một công việc thú vị, vì vậy cô ấy đã tìm một công việc mới. |
| Nghi vấn | Did you consider your internship a stimulating job when you were there? |
Bạn có coi kỳ thực tập của mình là một công việc thú vị khi bạn ở đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stimulating job".
