(Top Banner Ad)
storage life
B1
noun B1 Khoa học thực phẩm, Hàng tiêu dùng, Kỹ thuật (tùy ngữ cảnh)

storage life

UK: /ˈstɔːrɪdʒ laɪf/ • US: /ˈstɔːrɪdʒ laɪf/

Nghĩa tiếng Việt

thời gian bảo quản hạn sử dụng (trong kho) tuổi thọ lưu trữ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The length of time that a commodity may be stored without becoming unfit for use, consumption, or sale.

Vietnamese Meaning

Thời gian mà một sản phẩm có thể được lưu trữ mà không bị hỏng, không thích hợp để sử dụng, tiêu thụ hoặc bán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The storage life of this product is 12 months."

    "Thời gian bảo quản của sản phẩm này là 12 tháng."

  • "Proper storage conditions can extend the storage life of many foods."

    "Điều kiện bảo quản thích hợp có thể kéo dài thời gian bảo quản của nhiều loại thực phẩm."

  • "The report details the storage life of various types of medications."

    "Báo cáo chi tiết thời gian bảo quản của nhiều loại thuốc khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb store cất giữ, lưu trữ
Noun storage sự cất giữ, kho lưu trữ
Verb live sống
Noun life cuộc sống, sự sống, vòng đời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học thực phẩm, Hàng tiêu dùng, Kỹ thuật (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
estorage
English
storage
Old English
lif
English
life
Modern English
storage life

Sự Kết Hợp Của Bảo Quản và Vòng Đời

Cụm từ 'storage life' là một danh từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai khái niệm quan trọng: 'storage' (sự cất giữ, lưu trữ) và 'life' (vòng đời, sự tồn tại). Nó không có một lịch sử ngữ nguyên cổ đại như nhiều từ đơn lẻ, mà ra đời từ nhu cầu thực tiễn trong ngành công nghiệp, thương mại và khoa học thực phẩm để mô tả khoảng thời gian một sản phẩm có thể được bảo quản mà vẫn giữ nguyên chất lượng và độ an toàn.

Usage Note

Thuật ngữ 'storage life' thường được sử dụng trong ngành thực phẩm, dược phẩm, và các sản phẩm công nghiệp khác để chỉ khoảng thời gian sản phẩm giữ được chất lượng và an toàn sau khi sản xuất. Nó khác với 'shelf life', mặc dù đôi khi được dùng thay thế cho nhau, vì 'shelf life' thường đề cập đến thời gian sản phẩm có thể trưng bày trên kệ bán hàng.

Prepositions

of for

Khi sử dụng 'of', nó thường đi kèm với sản phẩm cụ thể, ví dụ: 'the storage life of milk'. Khi dùng 'for', nó thường đi kèm với mục đích lưu trữ, ví dụ: 'storage life for long-term preservation'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + storage life
  • long long storage life
    (thời hạn bảo quản dài)
  • short short storage life
    (thời hạn bảo quản ngắn)
  • extended extended storage life
    (thời hạn bảo quản được kéo dài)
  • optimal optimal storage life
    (thời hạn bảo quản tối ưu)
  • maximum maximum storage life
    (thời hạn bảo quản tối đa)
  • useful useful storage life
    (thời hạn bảo quản hữu ích)
Verb + storage life
  • prolong prolong storage life
    (kéo dài thời hạn bảo quản)
  • extend extend storage life
    (gia hạn thời hạn bảo quản)
  • determine determine storage life
    (xác định thời hạn bảo quản)
  • affect affect storage life
    (ảnh hưởng đến thời hạn bảo quản)
  • reduce reduce storage life
    (rút ngắn thời hạn bảo quản)
  • improve improve storage life
    (cải thiện thời hạn bảo quản)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

storage life

noun
Lật mặt

Thời gian mà một sản phẩm có thể được lưu trữ mà không bị hỏng, không thích hợp để sử dụng, tiêu thụ hoặc bán.

"The storage life of this product is 12 months."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "storage life".

An Toàn Thực Phẩm và Giảm Lãng Phí

'Storage life' là một khái niệm cốt lõi trong an toàn thực phẩm và quản lý chuỗi cung ứng. Nó giúp người tiêu dùng hiểu được thời hạn sử dụng ('use-by date') và tốt nhất trước ngày ('best-before date') của sản phẩm, từ đó đưa ra quyết định mua và sử dụng thông minh, tránh tiêu thụ thực phẩm hỏng và giảm thiểu lãng phí. Các quy định về 'storage life' cũng đảm bảo rằng thực phẩm được bày bán trên thị trường an toàn cho sức khỏe.

Chất Lượng Sản Phẩm và Quyết Định Mua Sắm

Đối với các nhà sản xuất, việc kéo dài 'storage life' của sản phẩm (ví dụ, qua công nghệ đóng gói hoặc chất bảo quản) là một lợi thế cạnh tranh quan trọng. Nó cho phép sản phẩm tiếp cận thị trường rộng lớn hơn, giảm chi phí vận chuyển và lưu kho. Người tiêu dùng cũng thường cân nhắc 'storage life' khi mua sắm, đặc biệt là với các mặt hàng cần tích trữ hoặc sử dụng dần, ảnh hưởng trực tiếp đến lựa chọn sản phẩm tươi sống hay chế biến.