storage life
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The length of time that a commodity may be stored without becoming unfit for use, consumption, or sale.
Vietnamese Meaning
Thời gian mà một sản phẩm có thể được lưu trữ mà không bị hỏng, không thích hợp để sử dụng, tiêu thụ hoặc bán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The storage life of this product is 12 months."
"Thời gian bảo quản của sản phẩm này là 12 tháng."
-
"Proper storage conditions can extend the storage life of many foods."
"Điều kiện bảo quản thích hợp có thể kéo dài thời gian bảo quản của nhiều loại thực phẩm."
-
"The report details the storage life of various types of medications."
"Báo cáo chi tiết thời gian bảo quản của nhiều loại thuốc khác nhau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'storage life' thường được sử dụng trong ngành thực phẩm, dược phẩm, và các sản phẩm công nghiệp khác để chỉ khoảng thời gian sản phẩm giữ được chất lượng và an toàn sau khi sản xuất. Nó khác với 'shelf life', mặc dù đôi khi được dùng thay thế cho nhau, vì 'shelf life' thường đề cập đến thời gian sản phẩm có thể trưng bày trên kệ bán hàng.
Prepositions
Khi sử dụng 'of', nó thường đi kèm với sản phẩm cụ thể, ví dụ: 'the storage life of milk'. Khi dùng 'for', nó thường đi kèm với mục đích lưu trữ, ví dụ: 'storage life for long-term preservation'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
long long storage life (thời hạn bảo quản dài)
-
short short storage life (thời hạn bảo quản ngắn)
-
extended extended storage life (thời hạn bảo quản được kéo dài)
-
optimal optimal storage life (thời hạn bảo quản tối ưu)
-
maximum maximum storage life (thời hạn bảo quản tối đa)
-
useful useful storage life (thời hạn bảo quản hữu ích)
-
prolong prolong storage life (kéo dài thời hạn bảo quản)
-
extend extend storage life (gia hạn thời hạn bảo quản)
-
determine determine storage life (xác định thời hạn bảo quản)
-
affect affect storage life (ảnh hưởng đến thời hạn bảo quản)
-
reduce reduce storage life (rút ngắn thời hạn bảo quản)
-
improve improve storage life (cải thiện thời hạn bảo quản)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
storage life
nounThời gian mà một sản phẩm có thể được lưu trữ mà không bị hỏng, không thích hợp để sử dụng, tiêu thụ hoặc bán.
"The storage life of this product is 12 months."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "storage life".
