(Top Banner Ad)
strong competition
B2
Cụm danh từ B2 Kinh tế

strong competition

UK: /strɒŋ ˌkɒmpəˈtɪʃən/ • US: /strɔŋ ˌkɑːmpəˈtɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự cạnh tranh gay gắt sự cạnh tranh khốc liệt cạnh tranh quyết liệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Intense rivalry between businesses or individuals trying to achieve the same goal, typically market share or profit.

Vietnamese Meaning

Sự cạnh tranh gay gắt giữa các doanh nghiệp hoặc cá nhân đang cố gắng đạt được cùng một mục tiêu, thường là thị phần hoặc lợi nhuận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company faced strong competition from overseas firms."

    "Công ty phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các công ty nước ngoài."

  • "The new product line is entering a market with strong competition."

    "Dòng sản phẩm mới đang thâm nhập vào một thị trường có sự cạnh tranh gay gắt."

  • "The candidates are in strong competition for the job."

    "Các ứng viên đang cạnh tranh gay gắt cho công việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun strength sức mạnh, điểm mạnh
Verb strengthen củng cố, làm cho mạnh hơn
Adverb strongly một cách mạnh mẽ, kiên quyết
Verb compete cạnh tranh, thi đấu
Adjective competitive có tính cạnh tranh, có tính ganh đua
Noun competitor đối thủ cạnh tranh, người dự thi
Adverb competitively một cách cạnh tranh, có tính thi đấu

Synonyms

Antonyms

mild competition (cạnh tranh nhẹ)little competition (ít cạnh tranh)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*strenk-
Proto-Germanic
*strangaz
Old English
strang
English
strong
Latin
competitio
Old French
compétition
English
competition

Nguồn gốc của 'Strong'

Từ 'strong' có gốc từ tiếng Proto-Germanic '*strangaz', mang ý nghĩa 'sức mạnh' và 'sự căng cứng'. Nó đã tồn tại trong tiếng Anh từ thời xa xưa, dùng để chỉ sự vững chắc, bền bỉ về thể chất lẫn tinh thần.

Nguồn gốc của 'Competition'

Từ 'competition' xuất phát từ gốc Latin 'competere', có nghĩa là 'cùng nhau cố gắng' hoặc 'cùng nhau gặp gỡ'. Ban đầu, nó có thể ám chỉ sự đối đầu trong các cuộc thi hoặc tranh luận, nơi mọi người 'cùng nhau' hướng tới một mục tiêu chung là chiến thắng.

Usage Note

Cụm từ 'strong competition' nhấn mạnh mức độ khốc liệt, quyết liệt của sự cạnh tranh. Nó không chỉ đơn thuần là cạnh tranh mà còn cho thấy các đối thủ đang nỗ lực rất nhiều để vượt qua nhau. So sánh với 'mild competition' (cạnh tranh nhẹ), 'intense competition' (cạnh tranh khốc liệt), 'fierce competition' (cạnh tranh dữ dội). 'Strong competition' thường ngụ ý sự cạnh tranh mang tính xây dựng và thúc đẩy sự cải tiến, mặc dù đôi khi có thể dẫn đến các hành vi cạnh tranh không lành mạnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + strong competition
  • fierce fierce strong competition
    (cạnh tranh gay gắt/khốc liệt)
  • intense intense strong competition
    (cạnh tranh khốc liệt/mãnh liệt)
  • tough tough strong competition
    (cạnh tranh khắc nghiệt/khó khăn)
  • healthy healthy strong competition
    (cạnh tranh lành mạnh)
Verb + strong competition
  • face face strong competition
    (đối mặt với cạnh tranh gay gắt)
  • meet meet strong competition
    (gặp phải cạnh tranh gay gắt)
  • overcome overcome strong competition
    (vượt qua cạnh tranh gay gắt)
  • create create strong competition
    (tạo ra cạnh tranh mạnh mẽ)
  • stimulate stimulate strong competition
    (kích thích cạnh tranh mạnh mẽ)
Prepositional phrases with strong competition
  • in in strong competition with
    (đang cạnh tranh gay gắt với)
  • due to due to strong competition
    (do cạnh tranh gay gắt)

Idioms

  • face strong competition from (someone/something)

    Đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ (ai đó/cái gì đó)

    "The startup will face strong competition from established companies in the market."

    (Công ty khởi nghiệp sẽ đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các công ty đã có tên tuổi trên thị trường.)

  • be in strong competition with (someone/something)

    Đang cạnh tranh gay gắt với (ai đó/cái gì đó)

    "Our new product is in strong competition with several leading brands."

    (Sản phẩm mới của chúng tôi đang cạnh tranh gay gắt với một số thương hiệu hàng đầu.)

  • create/foster strong competition

    Tạo ra/thúc đẩy cạnh tranh mạnh mẽ

    "Government policies aim to foster strong competition to prevent monopolies."

    (Các chính sách của chính phủ nhằm mục đích thúc đẩy cạnh tranh mạnh mẽ để ngăn chặn độc quyền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strong competition

Cụm danh từ
Lật mặt

Sự cạnh tranh gay gắt giữa các doanh nghiệp hoặc cá nhân đang cố gắng đạt được cùng một mục tiêu, thường là thị phần hoặc lợi nhuận.

"The company faced strong competition from overseas firms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our company faces strong competition in the overseas market.
Công ty của chúng tôi phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt ở thị trường nước ngoài.
Phủ định
There isn't strong competition in the local coffee shop industry.
Không có sự cạnh tranh gay gắt trong ngành quán cà phê địa phương.
Nghi vấn
Does the new product face strong competition from established brands?
Sản phẩm mới có phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các thương hiệu đã có tên tuổi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strong competition".

Cạnh tranh và Chủ nghĩa Tư bản

Trong các nền kinh tế thị trường phương Tây, cạnh tranh mạnh mẽ thường được coi là yếu tố cốt lõi thúc đẩy sự đổi mới, cải thiện chất lượng sản phẩm và dịch vụ, đồng thời giảm giá thành, mang lại lợi ích cho người tiêu dùng. Đây là một động lực chính của chủ nghĩa tư bản, khuyến khích các doanh nghiệp không ngừng nâng cao hiệu quả.

Cạnh tranh lành mạnh trong Thể thao

Trong nhiều môn thể thao và hoạt động giải trí ở phương Tây, cạnh tranh mạnh mẽ không chỉ là về việc giành chiến thắng mà còn về tinh thần thể thao, sự tôn trọng đối thủ và chơi đẹp (fair play). Cạnh tranh lành mạnh giúp các vận động viên vượt qua giới hạn của bản thân và học hỏi lẫn nhau.