(Top Banner Ad)
struggle fiercely
B2
Động từ B2 Chung

struggle fiercely

UK: /ˈstrʌɡəl ˈfɪəsli/ • US: /ˈstrʌɡəl ˈfɪrsli/

Nghĩa tiếng Việt

đấu tranh quyết liệt vật lộn dữ dội chiến đấu không khoan nhượng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To contend resolutely in the face of difficulty or opposition.

Vietnamese Meaning

Vật lộn, đấu tranh quyết liệt khi đối mặt với khó khăn hoặc sự phản đối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country struggled fiercely against the invading army."

    "Đất nước đã đấu tranh quyết liệt chống lại quân xâm lược."

  • "The small business struggled fiercely to stay afloat during the recession."

    "Doanh nghiệp nhỏ đã đấu tranh quyết liệt để tồn tại trong suốt cuộc suy thoái."

  • "He struggled fiercely with his addiction."

    "Anh ấy đã vật lộn dữ dội với cơn nghiện của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb struggle đấu tranh, vật lộn, gắng sức
Noun struggle sự đấu tranh, cuộc vật lộn, sự gắng sức
Noun struggler người đấu tranh, người cố gắng
Adjective struggling đang đấu tranh, đang gặp khó khăn, đang vật lộn
Adjective fierce dữ dội, mãnh liệt, hung tợn
Adverb fiercely một cách dữ dội, mãnh liệt
Noun fierceness sự dữ dội, sự mãnh liệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ferus
Old French
fers, fiers
Middle English
fers, fierce
Old French
estrugler
Middle English
struggelen
English
struggle fiercely

Nguồn gốc của 'đấu tranh dữ dội'

Từ 'struggle' (đấu tranh, vật lộn) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'estrugler', có thể liên quan đến các từ Germanic chỉ hành động đánh hoặc đẩy. Nó gợi lên hình ảnh của một cuộc chiến vật lý hoặc tinh thần đầy khó khăn. Trong khi đó, 'fierce' (dữ dội, mãnh liệt) bắt nguồn từ tiếng Latin 'ferus', có nghĩa là hoang dã, hung tợn. Khi kết hợp lại, 'struggle fiercely' miêu tả một nỗ lực hết sức, không khoan nhượng, đầy quyết tâm và sức mạnh, giống như một trận chiến hoang dã.

Usage Note

Từ 'struggle' mang ý nghĩa nỗ lực hết mình để vượt qua thử thách, thường đi kèm với cảm giác khó khăn và quyết tâm cao độ. 'Fiercely' tăng cường mức độ của sự cố gắng và tính quyết liệt. Khác với 'try hard' (cố gắng nhiều), 'struggle' nhấn mạnh vào sự gian nan và đối kháng.

Prepositions

against with for

Struggle against: đấu tranh chống lại cái gì đó (ví dụ: Struggle against poverty). Struggle with: vật lộn với cái gì đó (ví dụ: Struggle with a decision). Struggle for: đấu tranh cho cái gì đó (ví dụ: Struggle for freedom).

Collocations (Từ đi kèm)

Struggle fiercely + Preposition/Infinitive
  • against struggle fiercely against injustice
    (đấu tranh quyết liệt chống lại bất công)
  • for struggle fiercely for independence
    (đấu tranh dữ dội để giành độc lập)
  • to survive struggle fiercely to survive
    (vật lộn dữ dội để sống sót)
  • to break free struggle fiercely to break free
    (chống cự quyết liệt để thoát ra)
Noun + struggle fiercely
  • The rebels The rebels struggled fiercely in the mountains.
    (Quân nổi dậy đã chiến đấu ác liệt trên núi.)
  • The team The team struggled fiercely for victory.
    (Đội đã nỗ lực hết mình vì chiến thắng.)

Idioms

  • struggle fiercely against overwhelming odds

    đấu tranh quyết liệt chống lại những khó khăn chồng chất/tỷ lệ bất lợi áp đảo

    "They struggled fiercely against overwhelming odds to achieve their dream."

    (Họ đã đấu tranh quyết liệt chống lại những khó khăn chồng chất để đạt được ước mơ của mình.)

  • struggle fiercely for one's life

    vật lộn dữ dội để giành giật sự sống

    "The injured hiker struggled fiercely for his life in the freezing wilderness."

    (Người đi bộ đường dài bị thương đã vật lộn dữ dội để giành giật sự sống trong vùng hoang dã băng giá.)

  • struggle fiercely to regain control

    nỗ lực hết mình để giành lại quyền kiểm soát

    "The captain struggled fiercely to regain control of the ship during the storm."

    (Thuyền trưởng đã nỗ lực hết mình để giành lại quyền kiểm soát con tàu trong cơn bão.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

struggle fiercely

Động từ
Lật mặt

Vật lộn, đấu tranh quyết liệt khi đối mặt với khó khăn hoặc sự phản đối.

"The country struggled fiercely against the invading army."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soldiers struggled fiercely to defend their position.
Những người lính đã chiến đấu ác liệt để bảo vệ vị trí của họ.
Phủ định
They did not struggle fiercely against the new regulations.
Họ đã không đấu tranh quyết liệt chống lại các quy định mới.
Nghi vấn
Did the team struggle fiercely to win the championship?
Đội có đấu tranh quyết liệt để giành chức vô địch không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the underdog struggles fiercely, the crowd cheers wildly.
Nếu kẻ yếu thế vùng vẫy dữ dội, đám đông sẽ cổ vũ nhiệt tình.
Phủ định
When a team doesn't struggle fiercely, their chances of winning don't increase.
Khi một đội không chiến đấu hết mình, cơ hội chiến thắng của họ không tăng lên.
Nghi vấn
If a cornered animal struggles fiercely, does it have a higher chance of escaping?
Nếu một con vật bị dồn vào đường cùng vùng vẫy dữ dội, liệu nó có cơ hội trốn thoát cao hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "struggle fiercely".

Tinh thần kiên cường và vượt khó

Trong văn hóa phương Tây, 'struggle fiercely' thường được sử dụng để miêu tả những nỗ lực anh hùng của cá nhân hoặc tập thể khi đối mặt với nghịch cảnh. Khái niệm này liên quan chặt chẽ đến giá trị của lòng kiên cường (resilience), sự bền bỉ (perseverance) và quyết tâm không bỏ cuộc, vốn được coi là những phẩm chất đáng ngưỡng mộ và là chìa khóa dẫn đến thành công trong nhiều câu chuyện và tình huống đời thường.

Câu chuyện về người yếu thế (Underdog Story)

Một mô típ phổ biến trong văn hóa phương Tây là 'câu chuyện về người yếu thế' (underdog story). Đây là câu chuyện về một nhân vật hoặc đội nhóm được coi là kém cỏi, yếu hơn nhưng lại 'đấu tranh quyết liệt' để chống lại một đối thủ mạnh hơn và cuối cùng giành chiến thắng. Những câu chuyện này, từ thể thao đến chính trị hay cuộc sống cá nhân, thường mang tính truyền cảm hứng cao, khẳng định niềm tin vào ý chí và khả năng vượt lên mọi giới hạn.