fight hard
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To struggle or compete fiercely and determinedly.
Vietnamese Meaning
Chiến đấu, cố gắng hoặc cạnh tranh một cách quyết liệt và kiên quyết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Despite the challenges, they fought hard to achieve their goals."
"Bất chấp những khó khăn, họ đã chiến đấu hết mình để đạt được mục tiêu của mình."
-
"The team fought hard but ultimately lost the game."
"Đội đã chiến đấu hết mình nhưng cuối cùng vẫn thua trận đấu."
-
"She had to fight hard to overcome her illness."
"Cô ấy đã phải chiến đấu hết mình để vượt qua căn bệnh của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fight | Cuộc chiến, sự đánh nhau; trận đấu |
| Verb | fight | Chiến đấu, đánh nhau, chống lại |
| Noun | fighter | Chiến binh, võ sĩ; máy bay chiến đấu |
| Noun | fighting | Sự chiến đấu, cuộc giao tranh |
| Adjective | fighting | Thuộc về chiến đấu, hiếu chiến; kiên cường |
| Noun | hardship | Sự gian khổ, khó khăn |
| Verb | harden | Làm cho cứng rắn, trở nên cứng rắn; tăng cường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh sự nỗ lực và quyết tâm cao độ trong một tình huống khó khăn. Nó không chỉ đơn thuần là chiến đấu về mặt thể chất mà còn có thể ám chỉ sự đấu tranh trong công việc, học tập, hoặc các mối quan hệ. 'Fight hard' khác với 'try hard' ở chỗ nó thường mang tính đối đầu hoặc cạnh tranh hơn. Ví dụ: 'try hard' có thể chỉ việc cố gắng hết sức để hoàn thành nhiệm vụ, trong khi 'fight hard' ngụ ý có sự chống lại hoặc cạnh tranh để đạt được mục tiêu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have to have to fight hard (phải chiến đấu/nỗ lực hết mình)
-
continue to continue to fight hard (tiếp tục chiến đấu/nỗ lực hết mình)
-
be determined to be determined to fight hard (quyết tâm chiến đấu/nỗ lực hết mình)
-
willing to be willing to fight hard (sẵn sàng chiến đấu/nỗ lực hết mình)
-
for fight hard for something (chiến đấu/nỗ lực hết mình vì điều gì)
-
against fight hard against something/someone (chiến đấu/nỗ lực hết mình chống lại ai/điều gì)
-
to fight hard to do something (chiến đấu/nỗ lực hết mình để làm gì)
-
really really fight hard (thực sự chiến đấu/nỗ lực hết mình)
-
always always fight hard (luôn luôn chiến đấu/nỗ lực hết mình)
-
continually continually fight hard (liên tục chiến đấu/nỗ lực hết mình)
Idioms
-
Fight hard for what you believe in
Kiên cường đấu tranh/bảo vệ những gì bạn tin tưởng
"She will always fight hard for what she believes in, even when faced with strong opposition."
(Cô ấy sẽ luôn kiên cường đấu tranh cho những gì mình tin tưởng, ngay cả khi đối mặt với sự phản đối mạnh mẽ.)
-
Fight hard to overcome something
Nỗ lực hết mình để vượt qua điều gì đó
"They had to fight hard to overcome the challenges and achieve their goals."
(Họ đã phải nỗ lực hết mình để vượt qua những thử thách và đạt được mục tiêu của mình.)
-
Fight hard against injustice
Đấu tranh quyết liệt chống lại sự bất công
"Many people are inspired to fight hard against injustice in their communities."
(Nhiều người được truyền cảm hứng để đấu tranh quyết liệt chống lại bất công trong cộng đồng của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fight hard
Cụm động từChiến đấu, cố gắng hoặc cạnh tranh một cách quyết liệt và kiên quyết.
"Despite the challenges, they fought hard to achieve their goals."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I appreciate fighting hard for my beliefs. |
Tôi đánh giá cao việc đấu tranh hết mình cho niềm tin của mình. |
| Phủ định | He avoids fighting hard when he knows he's wrong. |
Anh ấy tránh đấu tranh hết mình khi biết mình sai. |
| Nghi vấn | Is fighting hard always the best approach? |
Đấu tranh hết mình có phải luôn là cách tiếp cận tốt nhất không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The battle was fought hard by the outnumbered soldiers. |
Trận chiến đã diễn ra ác liệt bởi những người lính ít hơn về số lượng. |
| Phủ định | The competition was not fought hard enough by the team, resulting in their loss. |
Cuộc thi đấu đã không diễn ra đủ quyết liệt bởi đội, dẫn đến thất bại của họ. |
| Nghi vấn | Will the final match be fought hard by both teams? |
Liệu trận chung kết có diễn ra ác liệt bởi cả hai đội? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the referee stops the match, the boxer will have been fighting hard for almost fifteen rounds. |
Vào thời điểm trọng tài dừng trận đấu, võ sĩ sẽ đã chiến đấu hết mình trong gần mười lăm hiệp. |
| Phủ định | By the end of the negotiation, our team won't have been fighting hard enough to secure the best deal. |
Đến cuối cuộc đàm phán, đội của chúng ta sẽ không chiến đấu đủ quyết liệt để đảm bảo thỏa thuận tốt nhất. |
| Nghi vấn | Will they have been fighting hard to protect their territory before the peace treaty is signed? |
Liệu họ đã chiến đấu hết mình để bảo vệ lãnh thổ của mình trước khi hiệp ước hòa bình được ký kết? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fight hard".
