(Top Banner Ad)
studying intently
B2
Động từ B2 Giáo dục/Học thuật

studying intently

UK: /ˈstʌdɪɪŋ ɪnˈtentli/ • US: /ˈstʌdiɪŋ ɪnˈtɛntli/

Nghĩa tiếng Việt

học hành chăm chỉ học tập chuyên cần học một cách say sưa học một cách tập trung cao độ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To devote time and attention to acquiring knowledge on (a subject or subjects), especially by means of books.

Vietnamese Meaning

Dành thời gian và sự chú ý để thu thập kiến thức về (một hoặc nhiều chủ đề), đặc biệt thông qua sách vở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was studying intently for her upcoming exams."

    "Cô ấy đang học hành rất chuyên cần cho kỳ thi sắp tới."

  • "The students were studying intently in the library."

    "Các sinh viên đang học tập rất chuyên cần trong thư viện."

  • "She studied intently, hoping to pass the exam."

    "Cô ấy học hành chăm chỉ, hy vọng sẽ vượt qua kỳ thi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb study học, nghiên cứu
Noun study sự học, việc học, nghiên cứu; phòng làm việc
Noun student học sinh, sinh viên
Adjective studious chăm học, cần mẫn
Noun intent ý định, mục đích
Adjective intent chăm chú, tập trung cao độ
Noun intention ý định, chủ ý
Adverb intentionally một cách có chủ ý, cố ý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục/Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
studium
Old French
estudie
English
study
Latin
intendere
Old French
entente
English
intent

Nguồn gốc của 'Study'

Từ 'study' (học, nghiên cứu) bắt nguồn từ tiếng Latin 'studium', mang ý nghĩa là sự nhiệt tình, ham học hỏi và cống hiến. Nó gợi lên hình ảnh một người say mê tìm tòi kiến thức, dành thời gian và nỗ lực để tiếp thu tri thức.

Nguồn gốc của 'Intently'

Trạng từ 'intently' (chăm chú, tập trung cao độ) xuất phát từ tính từ 'intent', mà gốc rễ là động từ 'intendere' trong tiếng Latin. 'Intendere' có nghĩa là 'kéo căng ra' hoặc 'hướng tới', ám chỉ việc bạn dồn hết tâm trí và sự chú ý vào một điều gì đó, không để bất kỳ yếu tố nào làm phân tâm.

Usage Note

Động từ 'study' ở dạng tiếp diễn nhấn mạnh hành động đang diễn ra và có tính liên tục. Trong cụm 'studying intently', nó được bổ nghĩa bởi trạng từ 'intently', làm tăng thêm mức độ tập trung và chuyên tâm.
'Intently' mô tả cách thức hành động 'studying' được thực hiện. Nó nhấn mạnh sự tập trung cao độ, thể hiện một nỗ lực tinh thần mạnh mẽ để hiểu và ghi nhớ thông tin. Thường được dùng để mô tả hành động quan sát, lắng nghe hoặc đọc một cách cẩn thận và chăm chú.

Prepositions

for in at

Ví dụ: studying *for* an exam (học để chuẩn bị cho kỳ thi), studying *in* the library (học ở thư viện), studying *at* university (học ở trường đại học). Giới từ chỉ mục đích, địa điểm hoặc tổ chức nơi việc học diễn ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + studying intently
  • quietly quietly studying intently
    (âm thầm học tập chuyên chú)
  • deeply deeply studying intently
    (tập trung sâu sắc vào việc học)
  • busily busily studying intently
    (bận rộn miệt mài học tập)
  • diligently diligently studying intently
    (chăm chỉ học tập chuyên chú)
  • feverishly feverishly studying intently
    (hăng say học tập miệt mài)
Verb + studying intently
  • focus on focus on studying intently
    (tập trung cao độ vào việc học)
  • spend hours spend hours studying intently
    (dành hàng giờ học tập chuyên chú)
  • immerse oneself in immerse oneself in studying intently
    (đắm mình vào việc học tập chuyên chú)
  • devote oneself to devote oneself to studying intently
    (cống hiến hết mình cho việc học)

Idioms

  • Be absorbed in studying intently

    Đắm mình hoàn toàn vào việc học tập chuyên chú

    "She was so absorbed in studying intently that she didn't hear the doorbell."

    (Cô ấy quá đắm mình vào việc học tập chuyên chú đến nỗi không nghe thấy tiếng chuông cửa.)

  • Pore over books, studying intently

    Miệt mài đọc sách, học tập chuyên chú

    "He spent the entire weekend poring over books, studying intently for his final exam."

    (Anh ấy đã dành cả cuối tuần miệt mài đọc sách, học tập chuyên chú cho kỳ thi cuối kỳ của mình.)

  • With undivided attention, studying intently

    Với sự tập trung không xao nhãng, học tập chuyên chú

    "The student listened to the lecture with undivided attention, then spent hours studying intently afterwards."

    (Học sinh lắng nghe bài giảng với sự tập trung không xao nhãng, sau đó dành hàng giờ học tập chuyên chú.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

studying intently

Động từ
Lật mặt

Dành thời gian và sự chú ý để thu thập kiến thức về (một hoặc nhiều chủ đề), đặc biệt thông qua sách vở.

"She was studying intently for her upcoming exams."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "studying intently".

'Deep Work' và tầm quan trọng của sự tập trung

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'Deep Work' (làm việc sâu) của Cal Newport nhấn mạnh giá trị của việc học tập hoặc làm việc chuyên sâu, không bị gián đoạn. 'Studying intently' chính là một hình thức của 'Deep Work', được xem là chìa khóa để đạt được kết quả vượt trội và tiếp thu kiến thức một cách hiệu quả nhất.

Sự chăm học và thành công học thuật

Từ lâu, việc học tập chuyên chú và nghiêm túc đã được coi là yếu tố cốt lõi dẫn đến thành công trong học thuật ở các nước phương Tây. Nó không chỉ thể hiện sự nỗ lực cá nhân mà còn là một đức tính được đánh giá cao, giúp học sinh, sinh viên đạt được điểm số cao, giành học bổng và mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp.