suggested meaning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An interpretation or understanding of something that is hinted at or implied, but not explicitly stated.
Vietnamese Meaning
Một cách diễn giải hoặc hiểu một điều gì đó được ám chỉ hoặc ngụ ý, nhưng không được nêu rõ ràng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The suggested meaning in his words was that he disagreed with the plan."
"Ý nghĩa được gợi ý trong lời nói của anh ấy là anh ấy không đồng ý với kế hoạch."
-
"The suggested meaning of the poem is open to interpretation."
"Ý nghĩa được gợi ý của bài thơ mở ra nhiều cách diễn giải khác nhau."
-
"Experts debated the suggested meaning of the artist's work."
"Các chuyên gia tranh luận về ý nghĩa được gợi ý từ tác phẩm của nghệ sĩ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | suggest | Đề xuất, gợi ý, ám chỉ |
| Noun | suggestion | Sự đề xuất, lời gợi ý |
| Adjective | suggestive | Có tính gợi ý, có khả năng gợi ra ý tưởng |
| Verb | mean | Có nghĩa là, ám chỉ |
| Noun | meaning | Ý nghĩa, nghĩa |
| Adjective | meaningful | Có ý nghĩa, quan trọng |
| Adjective | meaningless | Vô nghĩa, không có ý nghĩa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi một thông tin không được nói trực tiếp mà chỉ được gợi ý thông qua ngôn ngữ, hành động hoặc bối cảnh. Nó nhấn mạnh sự suy luận và diễn giải của người nghe/đọc để hiểu ý nghĩa thực sự. So sánh với 'explicit meaning' (ý nghĩa rõ ràng) để thấy sự khác biệt.
Prepositions
'- Suggested meaning in: được dùng khi ý nghĩa được gợi ý nằm trong một văn bản, bài phát biểu, tác phẩm nghệ thuật.
- Suggested meaning behind: được dùng khi nói về ý nghĩa ẩn sau một hành động, sự kiện, lời nói.
Collocations (Từ đi kèm)
-
subtle subtle suggested meaning (ý nghĩa ngụ ý tinh tế)
-
underlying underlying suggested meaning (ý nghĩa ngầm, ý nghĩa ẩn sâu)
-
implied implied suggested meaning (ý nghĩa hàm ý, ý nghĩa ngụ ý)
-
deeper deeper suggested meaning (ý nghĩa sâu sắc hơn)
-
grasp grasp the suggested meaning (nắm bắt được ý nghĩa ngụ ý)
-
convey convey a suggested meaning (truyền tải một ý nghĩa ngụ ý)
-
interpret interpret the suggested meaning (giải thích ý nghĩa ngụ ý)
-
explore explore the suggested meaning (khám phá ý nghĩa ngụ ý)
-
nuance nuance of suggested meaning (sắc thái của ý nghĩa ngụ ý)
-
layer layer of suggested meaning (lớp ý nghĩa ngụ ý)
Idioms
-
read between the lines to find the suggested meaning
đọc giữa các dòng để tìm ra ý nghĩa ngụ ý (ám chỉ việc hiểu điều không được nói rõ ràng)
"She always reads between the lines to find the suggested meaning in her boss's emails."
(Cô ấy luôn đọc giữa các dòng để tìm ra ý nghĩa ngụ ý trong email của sếp.)
-
the suggested meaning goes beyond the words
ý nghĩa ngụ ý vượt ra ngoài lời nói (ngụ ý rằng có điều sâu xa hơn)
"His poem's suggested meaning goes beyond the words on the page; it's about universal human experience."
(Ý nghĩa ngụ ý trong bài thơ của anh ấy vượt ra ngoài những con chữ trên trang giấy; nó nói về trải nghiệm phổ quát của con người.)
-
miss the suggested meaning
không hiểu, bỏ lỡ ý nghĩa ngụ ý
"He completely missed the suggested meaning of her sarcastic remark."
(Anh ấy hoàn toàn không hiểu được ý nghĩa ngụ ý trong lời châm biếm của cô.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
suggested meaning
noun phraseMột cách diễn giải hoặc hiểu một điều gì đó được ám chỉ hoặc ngụ ý, nhưng không được nêu rõ ràng.
"The suggested meaning in his words was that he disagreed with the plan."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suggested meaning".
