(Top Banner Ad)
suggested meaning
B2
noun phrase B2 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

suggested meaning

UK: /səˈdʒestɪd ˈmiːnɪŋ/ • US: /səˈdʒestɪd ˈmiːnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ý nghĩa được gợi ý ý nghĩa ngụ ý ý nghĩa hàm ý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An interpretation or understanding of something that is hinted at or implied, but not explicitly stated.

Vietnamese Meaning

Một cách diễn giải hoặc hiểu một điều gì đó được ám chỉ hoặc ngụ ý, nhưng không được nêu rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The suggested meaning in his words was that he disagreed with the plan."

    "Ý nghĩa được gợi ý trong lời nói của anh ấy là anh ấy không đồng ý với kế hoạch."

  • "The suggested meaning of the poem is open to interpretation."

    "Ý nghĩa được gợi ý của bài thơ mở ra nhiều cách diễn giải khác nhau."

  • "Experts debated the suggested meaning of the artist's work."

    "Các chuyên gia tranh luận về ý nghĩa được gợi ý từ tác phẩm của nghệ sĩ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb suggest Đề xuất, gợi ý, ám chỉ
Noun suggestion Sự đề xuất, lời gợi ý
Adjective suggestive Có tính gợi ý, có khả năng gợi ra ý tưởng
Verb mean Có nghĩa là, ám chỉ
Noun meaning Ý nghĩa, nghĩa
Adjective meaningful Có ý nghĩa, quan trọng
Adjective meaningless Vô nghĩa, không có ý nghĩa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
suggerere
Old French
suggerer
Middle English
suggesten
Proto-Germanic
*mainijaną
Old English
mǣnan
Middle English
menen / mening
English
suggested meaning

Nguồn gốc của 'suggest' (gợi ý)

Từ 'suggest' bắt nguồn từ tiếng Latin 'suggerere', có nghĩa là 'mang xuống dưới', 'cung cấp', hoặc 'thúc đẩy'. Qua tiếng Pháp cổ 'suggerer', nó du nhập vào tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 14, mang ý nghĩa tinh tế của việc đưa ra một ý tưởng hoặc ám chỉ một điều gì đó.

Bản chất của 'meaning' (ý nghĩa)

Từ 'meaning' xuất phát từ tiếng Proto-Germanic '*mainijaną' và tiếng Anh cổ 'mǣnan', đều mang ý nghĩa 'có ý định' hoặc 'ám chỉ'. Nó phát triển để chỉ cái mà một từ, câu, hành động hoặc biểu tượng muốn truyền đạt, là nội dung cốt lõi của thông điệp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi một thông tin không được nói trực tiếp mà chỉ được gợi ý thông qua ngôn ngữ, hành động hoặc bối cảnh. Nó nhấn mạnh sự suy luận và diễn giải của người nghe/đọc để hiểu ý nghĩa thực sự. So sánh với 'explicit meaning' (ý nghĩa rõ ràng) để thấy sự khác biệt.

Prepositions

in behind

'- Suggested meaning in: được dùng khi ý nghĩa được gợi ý nằm trong một văn bản, bài phát biểu, tác phẩm nghệ thuật.
- Suggested meaning behind: được dùng khi nói về ý nghĩa ẩn sau một hành động, sự kiện, lời nói.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + suggested meaning
  • subtle subtle suggested meaning
    (ý nghĩa ngụ ý tinh tế)
  • underlying underlying suggested meaning
    (ý nghĩa ngầm, ý nghĩa ẩn sâu)
  • implied implied suggested meaning
    (ý nghĩa hàm ý, ý nghĩa ngụ ý)
  • deeper deeper suggested meaning
    (ý nghĩa sâu sắc hơn)
Verb + suggested meaning
  • grasp grasp the suggested meaning
    (nắm bắt được ý nghĩa ngụ ý)
  • convey convey a suggested meaning
    (truyền tải một ý nghĩa ngụ ý)
  • interpret interpret the suggested meaning
    (giải thích ý nghĩa ngụ ý)
  • explore explore the suggested meaning
    (khám phá ý nghĩa ngụ ý)
Noun + suggested meaning
  • nuance nuance of suggested meaning
    (sắc thái của ý nghĩa ngụ ý)
  • layer layer of suggested meaning
    (lớp ý nghĩa ngụ ý)

Idioms

  • read between the lines to find the suggested meaning

    đọc giữa các dòng để tìm ra ý nghĩa ngụ ý (ám chỉ việc hiểu điều không được nói rõ ràng)

    "She always reads between the lines to find the suggested meaning in her boss's emails."

    (Cô ấy luôn đọc giữa các dòng để tìm ra ý nghĩa ngụ ý trong email của sếp.)

  • the suggested meaning goes beyond the words

    ý nghĩa ngụ ý vượt ra ngoài lời nói (ngụ ý rằng có điều sâu xa hơn)

    "His poem's suggested meaning goes beyond the words on the page; it's about universal human experience."

    (Ý nghĩa ngụ ý trong bài thơ của anh ấy vượt ra ngoài những con chữ trên trang giấy; nó nói về trải nghiệm phổ quát của con người.)

  • miss the suggested meaning

    không hiểu, bỏ lỡ ý nghĩa ngụ ý

    "He completely missed the suggested meaning of her sarcastic remark."

    (Anh ấy hoàn toàn không hiểu được ý nghĩa ngụ ý trong lời châm biếm của cô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

suggested meaning

noun phrase
Lật mặt

Một cách diễn giải hoặc hiểu một điều gì đó được ám chỉ hoặc ngụ ý, nhưng không được nêu rõ ràng.

"The suggested meaning in his words was that he disagreed with the plan."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suggested meaning".

Subtext trong Giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong văn học, phim ảnh và đôi khi cả giao tiếp hàng ngày, 'subtext' (tạm dịch: ngữ cảnh ngầm) đóng vai trò quan trọng. Đó là ý nghĩa 'ẩn' hoặc 'ngụ ý' mà các nhân vật hoặc người nói không nói ra trực tiếp, nhưng lại được truyền tải thông qua giọng điệu, cử chỉ, hoặc những gì không được nói. Việc hiểu được 'subtext' giúp ta nắm bắt sâu sắc hơn ý nghĩa 'suggested meaning' của một thông điệp.

Lịch sự và Giao tiếp Gián tiếp

Ở nhiều nền văn hóa, bao gồm cả một số khía cạnh của văn hóa phương Tây, việc sử dụng 'ý nghĩa ngụ ý' (suggested meaning) là một cách để thể hiện sự lịch sự hoặc tránh đối đầu trực tiếp. Thay vì nói thẳng, người ta có thể 'gợi ý' điều mình muốn hoặc cảm thấy, cho phép người nghe tự suy luận và đưa ra kết luận. Điều này đòi hỏi người nghe phải có khả năng 'đọc vị' những gì không được nói ra một cách rõ ràng.